Điều 5 BLTTDS 2015: Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 5 BLTTDS 2015: Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 5. Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự 1. Đương sự có quyền quyết định việc khởi kiện, yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự. Tòa án chỉ thụ lý giải quyết vụ việc dân sự khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu của đương sự và chỉ giải quyết trong phạm vi đơn khởi kiện, đơn yêu cầu đó. 2. Trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự, đương sự có quyền chấm dứt, thay đổi yêu cầu của mình hoặc thỏa thuận với nhau một cách tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự

Nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự là nguyên tắc nền tảng của tố tụng dân sự, được quy định tại Điều 5 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (92/2015/QH13). Nguyên tắc này xuất phát từ bản chất quan hệ dân sự — các bên bình đẳng, tự nguyện thỏa thuận — nên Nhà nước tôn trọng quyền quyết định của đương sự, Tòa án chỉ can thiệp khi có yêu cầu.

Nội dung nguyên tắc thể hiện ở hai phương diện:

  • Quyền quyết định khởi kiện: Đương sự tự quyết định việc khởi kiện, yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc dân sự. Tòa án chỉ thụ lý khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu và chỉ giải quyết trong phạm vi đơn đó (khoản 1 Điều 5). Quyền khởi kiện được cụ thể hóa tại Điều 186 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
  • Quyền định đoạt trong quá trình giải quyết: Đương sự có quyền chấm dứt, thay đổi yêu cầu hoặc thỏa thuận với nhau một cách tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội (khoản 2 Điều 5).

Ví dụ thực tiễn: A khởi kiện B đòi nợ 500 triệu đồng. Tòa án chỉ xem xét khoản nợ này, không tự ý giải quyết các tranh chấp khác giữa hai bên. Trong quá trình tố tụng, nếu A và B tự nguyện thỏa thuận B trả 400 triệu đồng và A rút đơn, Tòa án ghi nhận sự thỏa thuận và đình chỉ giải quyết. Ngược lại, nếu thỏa thuận vi phạm điều cấm của luật (ví dụ che giấu tài sản trốn tránh nghĩa vụ), Tòa án không công nhận.

Nguyên tắc này bảo đảm quyền tự do định đoạt của đương sự, đồng thời đặt giới hạn cần thiết để bảo vệ trật tự công cộng và đạo đức xã hội.

2. Quyền khởi kiện và phạm vi yêu cầu

Quyền khởi kiện. Khoản 1 Điều 5 BLTTDS 2015 xác lập quyền tự định đoạt của đương sự ngay từ thời điểm mở đầu tố tụng: đương sự quyết định việc khởi kiện, yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc dân sự. Điều 186 BLTTDS 2015 cụ thể hóa: cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khởi kiện vụ án dân sự để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Tòa án không tự mình thụ lý; chỉ thụ lý khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu hợp lệ.

Phạm vi yêu cầu. Khoản 1 Điều 5 giới hạn thẩm quyền giải quyết: Tòa án chỉ giải quyết trong phạm vi đơn khởi kiện, đơn yêu cầu. Đương sự yêu cầu gì, Tòa xem xét nấy; không mở rộng sang quan hệ pháp luật không được yêu cầu. Đây là hệ quả trực tiếp của nguyên tắc tự định đoạt, đồng thời bảo đảm Tòa án đứng trung lập, không thay đương sự định đoạt quyền lợi.

Ví dụ thực tiễn. A khởi kiện B yêu cầu trả 500 triệu đồng tiền vay. Tòa án chỉ xem xét nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng vay; không tự quyết định các khoản khác như bồi thường thiệt hại do chậm trả nếu A không yêu cầu. Nếu A chỉ yêu cầu 300 triệu đồng trong tổng số 500 triệu đồng đã cho vay, Tòa chỉ giải quyết trong phạm vi 300 triệu đồng; phần còn lại A có thể khởi kiện vụ án khác khi còn thời hiệu.

Giới hạn. Quyền khởi kiện không tuyệt đối. Đương sự phải có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm; tuân thủ thời hiệu khởi kiện, thẩm quyền, thủ tục và các điều kiện khởi kiện theo Điều 186, Điều 192 BLTTDS 2015. Khoản 2 Điều 5 cho phép đương sự chấm dứt, thay đổi yêu cầu hoặc thỏa thuận với nhau, nhưng không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.

Như vậy, Điều 5 cùng Điều 186 khẳng định: đương sự là chủ thể quyết định việc khởi kiện và phạm vi yêu cầu; Tòa án chỉ thụ lý, giải quyết trên cơ sở và trong giới hạn yêu cầu đó.

3. Giới hạn vai trò của Tòa án

Giới hạn vai trò của Tòa án

Điều 5 BLTTDS 2015 xác lập nguyên tắc: Tòa án chỉ thụ lý khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu và chỉ giải quyết trong phạm vi đơn đó. Tòa án không tự mình khởi xướng, không mở rộng vượt yêu cầu đương sự. Đây là hệ quả trực tiếp của quyền tự định đoạt — Tòa án giữ vai trò trọng tài, không thay đương sự quyết định.

Giới hạn này thể hiện ở ba điểm:

  • Không có đơn — không thụ lý. Điều 186 BLTTDS 2015 ghi nhận quyền khởi kiện thuộc về cơ quan, tổ chức, cá nhân. Không ai khác có quyền nộp đơn thay, trừ trường hợp luật định (ví dụ Viện kiểm sát khởi kiện vì lợi ích công).
  • Phạm vi đơn giới hạn phạm vi xét xử. Đương sự yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn — Tòa án chỉ giải quyết tài sản, không tự xem xét lại quan hệ hôn nhân đã chấm dứt.
  • Đương sự thay đổi, chấm dứt yêu cầu — Tòa án phải tôn trọng. Khoản 2 Điều 5 cho phép đương sự rút đơn, thay đổi yêu cầu hoặc thỏa thuận, miễn không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.

Ví dụ thực tiễn: nguyên đơn khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại 500 triệu đồng. Tại phiên tòa, nguyên đơn chỉ yêu cầu 300 triệu. Tòa án không được tuyên buộc bị đơn trả 500 triệu dù chứng cứ đầy đủ — vượt phạm vi yêu cầu là vi phạm Điều 5. Ngược lại, nếu đương sự thỏa thuận được mức 200 triệu, Tòa án ghi nhận sự thỏa thuận đó bằng quyết định công nhận, không tự áp đặt mức khác.

Tuy nhiên, giới hạn vai trò không đồng nghĩa Tòa án thụ động tuyệt đối. Tòa án có nghĩa vụ kiểm tra tính hợp pháp của thỏa thuận, hướng dẫn đương sự bổ sung yêu cầu chưa rõ, và can thiệp khi thỏa thuận vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội — đúng giới hạn khoản 2 Điều 5 đặt ra.

4. Thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu

Cơ sở pháp lý. Khoản 2 Điều 5 BLTTDS 2015 ghi nhận: trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự, đương sự có quyền chấm dứt, thay đổi yêu cầu của mình hoặc thỏa thuận với nhau một cách tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Khoản 1 Điều 5 xác lập giới hạn: Tòa án chỉ thụ lý khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu và chỉ giải quyết trong phạm vi đơn đó. Điều 186 BLTTDS 2015 cụ thể hóa quyền khởi kiện vụ án.

Phân tích. Quyền tự định đoạt không đóng khung tại thời điểm khởi kiện mà xuyên suốt quá trình tố tụng. Đương sự được:

  • Thay đổi yêu cầu — điều chỉnh nội dung, mức độ yêu cầu so với đơn ban đầu;
  • Bổ sung yêu cầu — mở rộng phạm vi yêu cầu;
  • Rút yêu cầu — thu hẹp hoặc chấm dứt yêu cầu đã đưa ra.

Hệ quả tố tụng tương ứng: thay đổi, bổ sung trong phạm vi thẩm quyền thì Tòa án xem xét theo yêu cầu mới; rút toàn bộ yêu cầu thì Tòa án đình chỉ giải quyết theo quy định của Bộ luật. Giới hạn của quyền: không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội — đây là điều kiện Tòa án kiểm soát tính hợp pháp của sự tự định đoạt.

Ví dụ thực tiễn. Nguyên đơn khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại 500 triệu đồng. Tại phiên hòa giải, đương sự rút phần yêu cầu về tổn thất tinh thần, chỉ giữ yêu cầu bồi thường vật chất 300 triệu đồng. Tòa án ghi nhận việc rút, tiếp tục giải quyết trong phạm vi 300 triệu đồng theo khoản 1 Điều 5. Ngược lại, nếu việc thay đổi yêu cầu nhằm hợp thức hóa giao dịch trái điều cấm của luật, Tòa án không chấp nhận theo khoản 2 Điều 5.

Lưu ý. Quyền thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu phải được thực hiện bằng văn bản hoặc lời khai tại phiên tòa, được Tòa án ghi nhận vào biên bản để bảo đảm giá trị pháp lý và tính minh bạch của phạm vi giải quyết.

5. Thực tiễn áp dụng

Thực tiễn áp dụng

Điều 5 BLTTDS 2015 ghi nhận nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự, thể hiện rõ qua hai giai đoạn: khởi kiện và giải quyết.

Giai đoạn khởi kiện. Khoản 1 Điều 5 xác lập Tòa án chỉ thụ lý khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu của đương sự. Điều 186 BLTTDS 2015 cụ thể hóa: cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khởi kiện vụ án dân sự để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Thực tiễn, Tòa án không được tự ý giải quyết ngoài phạm vi đơn. Ví dụ: nguyên đơn khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng mua bán; Tòa án không thể tự mở rộng xét xử sang tranh chấp quyền sử dụng đất không có trong đơn yêu cầu. Nếu đương sự không khởi kiện, Tòa án không thụ lý — quyền này thuộc về đương sự, không phải nghĩa vụ.

Giai đoạn giải quyết. Khoản 2 Điều 5 cho phép đương sự chấm dứt, thay đổi yêu cầu hoặc thỏa thuận tự nguyện, với giới hạn: không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Thực tiễn áp dụng: nguyên đơn rút đơn khởi kiện trước khi mở phiên tòa — Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án theo quy định. Hai bên thỏa thuận được với nhau về toàn bộ tranh chấp — Tòa án công nhận sự thỏa thuận, ra quyết định công nhận. Ngược lại, thỏa thuận nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế, che giấu tài sản vi phạm điều cấm của luật — Tòa án không công nhận.

Giới hạn thực tiễn. Quyền tự định đoạt không tuyệt đối. Tòa án phải kiểm soát tính tự nguyện, tính hợp pháp của thỏa thuận. Thực tế, nhiều trường hợp đương sự thay đổi yêu cầu tại phiên tòa gây khó khăn cho việc xét xử; Tòa án phải xem xét yêu cầu thay đổi có vượt phạm vi khởi kiện ban đầu hay không, có làm phát sinh quan hệ tranh chấp mới cần giải quyết hay không. Việc áp dụng Điều 5 gắn chặt với Điều 186, bảo đảm quyền tự định đoạt đi đôi với trật tự tố tụng và bảo vệ lợi ích công.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (92/2015/QH13) - Điều 5 về quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 - Điều 186 về quyền khởi kiện vụ án
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp