Bình luận Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015: Phạm tội chưa đạt | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015: Phạm tội chưa đạt

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 15. Phạm tội chưa đạt Phạm tội chưa đạt là cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội. Người phạm tội chưa đạt phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015

Khái quát Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015

Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định: "Phạm tội chưa đạt là cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội. Người phạm tội chưa đạt phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt."

Điều luật xác lập ba dấu hiệu cấu thành. Thứ nhất, người phạm tội có hành vi cố ý thực hiện tội phạm — đã bắt đầu thực hiện hành vi khách quan được mô tả trong cấu thành tội phạm cụ thể. Thứ hai, tội phạm không hoàn thành đến cùng — hậu quả hoặc toàn bộ hành vi chưa đạt. Thứ ba, nguyên nhân dừng lại nằm ngoài ý muốn chủ quan của người phạm tội. Thiếu bất kỳ dấu hiệu nào thì không cấu thành phạm tội chưa đạt; nếu người phạm tội tự nguyện dừng lại thì thuộc chế định tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội (Điều 16), được miễn trách nhiệm hình sự về tội đã định thực hiện.

Ví dụ thực tiễn: A cầm dao đột nhập nhà B nhằm giết B. A chém nhưng B né được và bỏ chạy; A bị bắt ngay sau đó. A đã cố ý thực hiện hành vi giết người, không đạt hậu quả chết người vì nguyên nhân ngoài ý muốn (nạn nhân né tránh), nên A phải chịu trách nhiệm hình sự về tội giết người chưa đạt theo Điều 123. Ngược lại, nếu A tự nguyện dừng tay trước khi chém thì áp dụng Điều 16, không phải Điều 15.

Về hậu quả pháp lý, Điều 15 khẳng định người phạm tội chưa đạt vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt. Mức hình phạt được xác định theo Điều 57: có thể áp dụng hình phạt của tội tương ứng, nhưng Tòa án quyết định hình phạt không quá ba phần tư mức phạt tù của tội đó; với tội có hình phạt chung thân hoặc tử hình thì mức cao nhất là hai mươi năm tù; nếu là tù có thời hạn thì không quá ba phần tư mức phạt tù. Điều 15 giữ vai trò nền tảng trong việc phân hóa trách nhiệm hình sự giữa tội phạm hoàn thành và tội phạm chưa đạt, bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa hình phạt.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định: "Phạm tội chưa đạt là cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội. Người phạm tội chưa đạt phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt."

Điều luật xác lập ba dấu hiệu cấu thành:

  • Mặt chủ quan: người phạm tội cố ý thực hiện tội phạm — loại trừ vô ý phạm tội.
  • Mặt khách quan: đã bắt đầu thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng.
  • Nguyên nhân: ngoài ý muốn của người phạm tội — nếu tự ý nửa chừng chấm dứt thì áp dụng Điều 16 (tự nguyện nửa chừng chấm dứt việc phạm tội), được miễn trách nhiệm hình sự.

Về trách nhiệm hình sự, Điều 15 khẳng định người phạm tội chưa đạt vẫn phải chịu trách nhiệm về tội phạm chưa đạt. Cụ thể hóa tại Điều 57: hình phạt đối với tội phạm chưa đạt được quyết định theo các điều của Bộ luật về tội phạm đó, nhưng không quá ba phần tư mức phạt tù mà điều luật quy định; tù chung thân, tử hình chỉ áp dụng khi tội chưa đạt có tính chất đặc biệt nghiêm trọng. Đối với hình phạt tiền, cải tạo không giam giữ, mức phạt không quá một phần hai mức mà điều luật quy định.

Ví dụ thực tiễn: A đột nhập nhà B, lấy được tài sản trị giá 60 triệu đồng nhưng bị bắt ngay tại cửa. A đã thực hiện xong hành vi chiếm đoạt — tội trộm cắp tài sản (Điều 173) đã hoàn thành, không phải chưa đạt. Ngược lại, nếu A đang cạy tủ thì bị phát hiện, bỏ chạy — hành vi chưa thực hiện đến cùng do nguyên nhân khách quan, cấu thành tội trộm cắp tài sản ở giai đoạn chưa đạt, áp dụng Điều 15 và Điều 57.

Việc phân biệt phạm tội chưa đạt với chuẩn bị phạm tội (Điều 14) và tự nguyện nửa chừng chấm dứt (Điều 16) có ý nghĩa quan trọng khi định tội và quyết định hình phạt.

3. Phân tích các khái niệm, dấu hiệu pháp lý

1. Khái niệm "cố ý thực hiện tội phạm". Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) xác định phạm tội chưa đạt là "cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng". Cơ sở của khái niệm này là lỗi cố ý theo Điều 10 Bộ luật Hình sự: người phạm tội nhận thức rõ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi, mong muốn hoặc có ý thức để mặc hậu quả xảy ra. Do đó, phạm tội chưa đạt chỉ đặt ra với tội phạm có lỗi cố ý; loại trừ tội phạm vô ý vì người phạm tội không hướng tới việc thực hiện tội phạm đến cùng.

2. Dấu hiệu "không thực hiện được đến cùng". Người phạm tội đã bắt đầu thực hiện hành vi khách quan được mô tả trong cấu thành tội phạm nhưng chưa hoàn thành. Đối với tội có cấu thành vật chất (ví dụ tội giết người, Điều 123), chưa thực hiện đến cùng là chưa gây ra hậu quả chết người. Đối với tội có cấu thành hình thức, chưa thực hiện đến cùng là chưa thực hiện hết chuỗi hành vi mà điều luật yêu cầu.

3. Dấu hiệu "nguyên nhân ngoài ý muốn". Đây là dấu hiệu phân biệt phạm tội chưa đạt với tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội (Điều 16). Nguyên nhân phải khách quan, ngoài sự kiểm soát của người phạm tội: bị bắt giữ, nạn nhân chống cự, phương tiện không đủ mạnh, mục tiêu không có mặt. Ví dụ: A dùng dao đâm B nhằm giết B, B chống cự và được người dân cứu chữa kịp thời nên không chết — A phạm tội giết người chưa đạt theo Điều 123 và Điều 15.

4. Hệ quả pháp lý. Khoản 2 Điều 15 khẳng định người phạm tội chưa đạt phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm chưa đạt. Điều 57 Bộ luật Hình sự quy định mức hình phạt đối với phạm tội chưa đạt: Tòa án có thể quyết định hình phạt không quá ba phần tư mức phạt tù của tội tương ứng; trường hợp tội có mức cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình thì mức hình phạt không quá 20 năm tù, 18 năm tù, 15 năm tù tương ứng với từng loại tội.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác trong Bộ luật Hình sự

Liên hệ Điều 14 (chuẩn bị phạm tội) và Điều 16 (tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội). Ba điều tạo thành trục các giai đoạn thực hiện tội phạm. Điều 15 là bước tiến xa hơn Điều 14: chuẩn bị là tìm kiếm, sửa soạn công cụ, tạo điều kiện; chưa đạt là đã bắt tay thực hiện hành vi khách quan nhưng không đến cùng. Ranh giới với Điều 16 nằm ở tính tự nguyện: chấm dứt vì nguyên nhân ngoài ý muốn thuộc Điều 15, tự nguyện dừng lại thuộc Điều 16 và được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm.

Liên hệ Điều 57 (quyết định hình phạt trong trường hợp phạm tội chưa đạt). Điều 15 xác lập trách nhiệm hình sự; Điều 57 lượng hóa hệ quả: Tòa án quyết định hình phạt theo khung của tội tương ứng, nhưng không quá ba phần tư mức phạt tù của khung đó; nếu điều luật có hình phạt tù chung thân thì mức cao nhất áp dụng là hai mươi năm tù; nếu có tử hình thì mức cao nhất là tù chung thân. Điều 15 là căn cứ pháp lý, Điều 57 là căn cứ giảm nhẹ bắt buộc.

Liên hệ Phần các tội phạm cụ thể. Điều 15 áp dụng cho tội có cấu thành vật chất (hậu quả là dấu hiệu bắt buộc). Ví dụ: Điều 173 (trộm cắp tài sản) — đột nhập, lấy tài sản nhưng bị phát hiện, chưa chiếm đoạt được; Điều 123 (giết người) — đâm nạn nhân nhưng được cấp cứu kịp thời. Với tội có cấu thành hình thức (chỉ cần hành vi), tội đã hoàn thành ngay khi thực hiện hành vi, không đặt vấn đề chưa đạt.

Liên hệ Điều 13 (nguyên tắc trách nhiệm hình sự) và Điều 8 (khái niệm tội phạm). Chưa đạt vẫn là tội phạm, phải chịu trách nhiệm hình sự, không loại trừ tính nguy hiểm cho xã hội.

Liên hệ Điều 51, Điều 52 (tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ). Phạm tội chưa đạt là tình tiết giảm nhẹ theo điểm q khoản 1 Điều 51; mức độ chưa đạt còn ảnh hưởng đến lượng hình theo Điều 57.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Phân biệt với tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội (Điều 16). Điều 15 đòi hỏi việc không hoàn thành vì "nguyên nhân ngoài ý muốn". Nếu người phạm tội tự nguyện dừng lại, không phạm tội đến cùng, thì loại trừ trách nhiệm hình sự về tội đã định thực hiện (Điều 16). Thực tiễn xét xử thường gặp tranh cãi điểm này: kẻ trộm đột nhập, lấy được tài sản nhưng hối hận trả lại — cấu thành tội hoàn thành, không phải chưa đạt; ngược lại, đang lấy thì bị chủ nhà phát hiện, bỏ chạy — chưa đạt vì nguyên nhân khách quan.

Xác định giai đoạn phạm tội. Cần phân biệt chuẩn bị phạm tội (Điều 14), phạm tội chưa đạt (Điều 15) và tội phạm hoàn thành. Ví dụ: A mua dao, theo dõi B (chuẩn bị); A đâm B nhưng B né được (chưa đạt); A đâm trúng B (hoàn thành). Việc định tội sai giai đoạn ảnh hưởng trực tiếp đến khung hình phạt.

Lưu ý về hình phạt. Theo Điều 57, người phạm tội chưa đạt bị tuyên hình phạt trong khung của tội đã định thực hiện; Tòa án quyết định mức cụ thể không quá ba phần tư mức phạt tù của khung đó. Với tội có hình phạt chung thân hoặc tử hình, mức cao nhất áp dụng là 20 năm tù (chung thân) hoặc tù có thời hạn (tử hình).

Thực tiễn áp dụng. Tòa án đánh giá mức độ thực hiện, tính chất nguy hiểm, nguyên nhân khách quan cản trở. Hành vi tiến sát mục tiêu nhưng bị can ngăn bởi yếu tố ngoại cảnh (bị bắt, nạn nhân chống cự, công cụ hỏng) là căn cứ xác định chưa đạt. Cần phân tích kỹ ý chí chủ quan qua lời khai, tang vật, hiện trường để tránh nhầm lẫn với tự nguyện dừng lại — yếu tố quyết định loại trừ trách nhiệm hình sự theo Điều 16.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 15
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp