Bình luận Điều 14 Bộ luật Hình sự 2015: Chuẩn bị phạm tội | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 14 Bộ luật Hình sự 2015: Chuẩn bị phạm tội

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 14. Chuẩn bị phạm tội 1. Chuẩn bị phạm tội là tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm, trừ trường hợp thành lập hoặc tham gia nhóm tội phạm quy định tại Điều 109, điểm a khoản 2 Điều 113 hoặc điểm a khoản 2 Điều 299 của Bộ luật này. Khoản này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại khoản 3 Điều 1 của Luật số 12/2017/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018. Điều này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại khoản 4 Điều 1 của Luật số 12/2017/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018. 2. Người chuẩn bị phạm tội quy định tại một trong các điều 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 123, 134, 168, 169, 207, 299, 300, 301, 302, 303 và 324 của Bộ luật này thì phải chịu trách nhiệm hình sự. 3. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chuẩn bị phạm tội quy định tại

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 14 Bộ luật Hình sự 2015

Vị trí, bố cục. Điều 14 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về chuẩn bị phạm tội, gồm ba khoản: khoản 1 định nghĩa, khoản 2 xác định các tội mà người chuẩn bị phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự, khoản 3 quy định riêng với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi. Điều luật nằm trong Chương III về tội phạm, thể hiện chính sách phân hóa trách nhiệm hình sự theo mức độ nguy hiểm của hành vi.

Khoản 1 – định nghĩa. Chuẩn bị phạm tội là tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm, hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm. Điều luật loại trừ trường hợp thành lập, tham gia nhóm tội phạm quy định tại Điều 109, điểm a khoản 2 Điều 113 và điểm a khoản 2 Điều 299, bởi các hành vi đó đã cấu thành tội phạm độc lập, không còn ở giai đoạn chuẩn bị. Đặc điểm pháp lý: hành vi mới dừng ở khâu tạo tiền đề, chưa trực tiếp xâm hại khách thể.

Khoản 2 – giới hạn trách nhiệm hình sự. Chỉ người chuẩn bị phạm tội thuộc danh mục 25 điều luật (108 đến 121, 123, 134, 168, 169, 207, 299 đến 303, 324) mới phải chịu trách nhiệm hình sự. Đây là các tội đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm an ninh quốc gia, tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm hoặc trật tự quản lý kinh tế. Ví dụ: A mua súng, thuê người dò la lịch sinh hoạt của B nhằm giết B – hành vi chuẩn bị phạm tội giết người (Điều 123), A phải chịu trách nhiệm hình sự. Ngược lại, chuẩn bị trộm cắp tài sản (Điều 173) không thuộc danh mục nên không bị truy cứu.

Khoản 3 – người chưa thành niên. Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự khi chuẩn bị phạm tội giết người (Điều 123) hoặc cướp tài sản (Điều 168), phù hợp chính sách nhân đạo và khoản 2 Điều 12 Bộ luật Hình sự về tuổi chịu trách nhiệm hình sự.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Điều 14 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định ba nội dung về chuẩn bị phạm tội.

Khoản 1 — Khái niệm. Chuẩn bị phạm tội là tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm, hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm. Loại trừ trường hợp thành lập, tham gia nhóm tội phạm tại Điều 109, điểm a khoản 2 Điều 113, điểm a khoản 2 Điều 299 — các hành vi này đã cấu thành tội phạm độc lập, không xử lý theo Điều 14.

Khoản 2 — Phạm vi chịu TNHS. Chỉ người chuẩn bị phạm tội tại một trong 25 điều: 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 123, 134, 168, 169, 207, 299, 300, 301, 302, 303, 324 mới phải chịu trách nhiệm hình sự. Đây là danh sách đóng — chuẩn bị các tội khác không bị truy cứu.

Khoản 3 — Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi. Chỉ chịu TNHS khi chuẩn bị phạm Điều 123 (giết người) hoặc Điều 168 (cướp tài sản).

Ví dụ thực tiễn. A mua súng, lập kế hoạch giết B — hành vi sửa soạn phương tiện, thuộc Điều 123, bị truy cứu theo khoản 2. Ngược lại, C mua dao định trộm cắp tài sản (Điều 173) — Điều 173 không nằm trong danh mục khoản 2, nên không bị truy cứu về chuẩn bị phạm tội.

Liên hệ. Điều 14 đặt cơ sở phân biệt với phạm tội chưa đạt (Điều 15): chuẩn bị là giai đoạn trước khi thực hiện hành vi khách quan; chưa đạt là đã bắt tay thực hiện nhưng không hoàn thành. Mức hình phạt cụ thể do điều luật về tội danh tương ứng quyết định.

3. Phân tích các khái niệm, dấu hiệu pháp lý

Khái niệm. Khoản 1 Điều 14 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) định nghĩa chuẩn bị phạm tội gồm hai dạng hành vi: (i) tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm; (ii) thành lập, tham gia nhóm tội phạm, trừ trường hợp quy định tại Điều 109, điểm a khoản 2 Điều 113 hoặc điểm a khoản 2 Điều 299 — các trường hợp này hành vi đã cấu thành tội độc lập, không xử lý theo giai đoạn chuẩn bị.

Dấu hiệu pháp lý. Thứ nhất, hành vi chưa thoả mãn dấu hiệu mô tả trong cấu thành tội phạm cụ thể; nếu đã thực hiện được hành vi khách quan thì chuyển sang phạm tội chưa đạt (Điều 15) hoặc tội phạm hoàn thành. Thứ hai, hành vi phải nhằm thực hiện một tội phạm xác định, thể hiện qua công cụ, phương tiện, kế hoạch, phân công vai trò. Thứ ba, yếu tố chủ quan là lỗi cố ý — người phạm tội biết rõ mục đích phạm tội và mong muốn thực hiện. Thứ tư, tính nguy hiểm cho xã hội thấp hơn phạm tội chưa đạt nên khoản 2 giới hạn trách nhiệm hình sự chỉ với 25 điều luật (các điều 108 – 121, 123, 134, 168, 169, 207, 299 – 303 và 324).

Ví dụ. A mua súng, đạn và lập kế hoạch cướp tiệm vàng nhưng bị phát hiện trước khi đến hiện trường. Hành vi mua súng, chuẩn bị phương tiện nhằm thực hiện tội cướp tài sản (Điều 168) cấu thành chuẩn bị phạm tội; A bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 14 và Điều 168. Ngược lại, nếu A chỉ tìm hiểu thông tin chung, chưa gắn với tội phạm cụ thể thì chưa đủ căn cứ.

Chủ thể. Khoản 3 giới hạn: người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi chuẩn bị phạm tội quy định tại Điều 123, Điều 168.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác trong Bộ luật Hình sự

Liên hệ Điều 14 với phần chung. Điều 14 nằm trong Chương IV (các giai đoạn thực hiện tội phạm), gắn trực tiếp với Điều 15 (phạm tội chưa đạt) và Điều 16 (tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội). Chuẩn bị phạm tội là giai đoạn trước khi thực hiện hành vi khách quan; nếu đã bắt tay thực hiện nhưng chưa hoàn thành thì chuyển sang Điều 15. Ranh giới: hành vi tìm kiếm, sửa soạn công cụ, tạo điều kiện (Điều 14) khác với hành vi đã bắt đầu thực hiện tội phạm (Điều 15).

Liên hệ với Điều 9 (đồng phạm). Hành vi "thành lập, tham gia nhóm tội phạm" tại khoản 1 Điều 14 là dạng đồng phạm đặc biệt. Điều 14 loại trừ trường hợp thành lập, tham gia nhóm tội phạm quy định tại Điều 109, điểm a khoản 2 Điều 113, điểm a khoản 2 Điều 299 — các tội này đã có cấu thành riêng, không cần áp dụng Điều 14.

Liên hệ với Điều 12 (tuổi chịu trách nhiệm hình sự). Khoản 3 Điều 14 giới hạn: người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm khi chuẩn bị phạm Điều 123 (giết người) hoặc Điều 168 (cướp tài sản). Đây là quy định thu hẹp so với khoản 2, phù hợp chính sách nhân đạo với người chưa thành niên.

Liên hệ với các điều luật cụ thể tại khoản 2. Khoản 2 liệt kê 25 điều luật mà chuẩn bị phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự, gồm các tội xâm phạm an ninh quốc gia (Điều 108–121), các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm (Điều 123, 134), xâm phạm sở hữu (Điều 168, 169), các tội về ma túy (Điều 249–255 gián tiếp qua Điều 299–303) và tội rửa tiền (Điều 324).

Ví dụ thực tiễn. A mua súng, lập kế hoạch giết B nhưng bị phát hiện trước khi ra tay. A bị truy cứu theo Điều 14 và Điều 123. Ngược lại, C chuẩn bị phạm tội trộm cắp tài sản (Điều 173) — không thuộc danh mục khoản 2 — thì không phải chịu trách nhiệm hình sự về chuẩn bị phạm tội.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Phạm vi truy cứu hẹp. Điều 14 chỉ truy cứu chuẩn bị phạm tội với danh mục đóng tại khoản 2 (các Điều 108–123, 134, 168, 169, 207, 299–303, 324). Hành vi chuẩn bị cho tội ngoài danh mục không cấu thành tội phạm, dù đáng lên án về mặt xã hội.

Ranh giới với giai đoạn phạm tội. Thực tiễn đòi hỏi phân định rõ chuẩn bị (tìm kiếm, sửa soạn công cụ, tạo điều kiện) với phạm tội chưa đạt (đã bắt đầu thực hiện hành vi khách quan). Ví dụ: mua súng, lập kế hoạch, khảo sát địa điểm giết người là chuẩn bị theo Điều 14; chỉ khi bắt đầu nổ súng nhắm vào nạn nhân mới chuyển sang phạm tội chưa đạt theo Điều 15. Việc xác định sai giai đoạn dẫn đến áp dụng sai khung hình phạt.

Nhóm tội phạm. Khoản 1 loại trừ thành lập, tham gia nhóm tội phạm tại Điều 109, điểm a khoản 2 Điều 113, điểm a khoản 2 Điều 299 — các trường hợp này đã được xử lý trực tiếp theo điều luật tương ứng, không quy về chuẩn bị phạm tội.

Người chưa thành niên. Khoản 3 giới hạn: người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm khi chuẩn bị phạm tội tại Điều 123 (giết người) hoặc Điều 168 (cướp tài sản). Cần kiểm tra độ tuổi chính xác tại thời điểm hành vi.

Lưu ý chứng minh. Cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh mục đích phạm tội cụ thể của hành vi chuẩn bị; công cụ, phương tiện thu giữ phải gắn với ý định phạm tội đã định hình, tránh suy đoán. Trách nhiệm hình sự với chuẩn bị phạm tội được xác định theo điều luật về tội phạm tương ứng mà người đó chuẩn bị thực hiện.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 14
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp