Điều 35. Quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác 1. Cá nhân có quyền hiến mô, bộ phận cơ thể của mình khi còn sống hoặc hiến mô, bộ phận cơ thể, hiến xác của mình sau khi chết vì mục đích chữa bệnh cho người khác hoặc nghiên cứu y học, dược học và các nghiên cứu khoa học khác. 2. Cá nhân có quyền nhận mô, bộ phận cơ thể của người khác để chữa bệnh cho mình. Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, pháp nhân có thẩm quyền về nghiên cứu khoa học có quyền nhận bộ phận cơ thể người, lấy xác để chữa bệnh, thử nghiệm y học, dược học và các nghiên cứu khoa học khác. 3. Việc hiến, lấy mô, bộ phận cơ thể người, hiến, lấy xác phải tuân thủ theo các điều kiện và được thực hiện theo quy định của Bộ luật này, Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác và luật khác có liên quan.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Kết cấu và nội dung Điều 35
Điều 35 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) quy định quyền nhân thân gắn với cơ thể con người, gồm ba khoản.
Khoản 1 — Quyền hiến. Cá nhân có quyền hiến mô, bộ phận cơ thể khi còn sống; hiến mô, bộ phận cơ thể hoặc hiến xác sau khi chết. Mục đích giới hạn: chữa bệnh cho người khác, nghiên cứu y học, dược học và các nghiên cứu khoa học khác. Đây là quyền nhân thân tuyệt đối, không ai được cản trở, nhưng không được mua bán.
Khoản 2 — Quyền nhận. Chủ thể được chia hai nhóm. Cá nhân có quyền nhận mô, bộ phận cơ thể của người khác để chữa bệnh cho chính mình. Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và pháp nhân có thẩm quyền về nghiên cứu khoa học có quyền nhận bộ phận cơ thể người, lấy xác để chữa bệnh, thử nghiệm y học, dược học và nghiên cứu khoa học khác. Việc tách riêng hai nhóm chủ thể cho thấy người hiến sống chỉ hiến cho cá nhân chữa bệnh, còn pháp nhân chỉ nhận cho mục đích nghiên cứu, thử nghiệm.
Khoản 3 — Điều kiện và thủ tục. Việc hiến, lấy mô, bộ phận cơ thể, hiến, lấy xác phải tuân thủ điều kiện và trình tự theo Bộ luật Dân sự, Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác, cùng luật khác có liên quan. Khoản này dẫn chiếu, xác lập quan hệ giữa quy định chung và pháp luật chuyên ngành.
Ví dụ thực tiễn. A đăng ký hiến thận khi còn sống cho B đang suy thận — thuộc khoản 1 và khoản 2. Việc ghép phải qua hội đồng tư vấn, kiểm tra tự nguyện, không vì lợi ích vật chất theo Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác. Trường hợp C hiến xác cho trường y nghiên cứu — pháp nhân nhận xác theo khoản 2, thủ tục lập theo khoản 3.
Ý nghĩa. Điều 35 vừa ghi nhận quyền tự định đoạt thân thể, vừa đặt giới hạn mục đích và dẫn chiếu pháp luật chuyên ngành để kiểm soát rủi ro thương mại hóa bộ phận cơ thể.
Ý nghĩa. Điều 35 Bộ luật Dân sự 2015 hiến định hóa quyền nhân thân gắn liền với cơ thể, thể hiện sự tôn trọng quyền tự định đoạt của cá nhân và giá trị nhân đạo trong việc cứu chữa người bệnh. Khoản 1 ghi nhận quyền hiến mô, bộ phận cơ thể khi còn sống hoặc sau khi chết vì mục đích chữa bệnh, nghiên cứu y học, dược học; khoản 2 mở rộng cho quyền nhận mô, bộ phận cơ thể để chữa bệnh và quyền của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, pháp nhân nghiên cứu khoa học trong việc nhận bộ phận cơ thể, lấy xác. Quy định này tạo cơ sở pháp lý cho ghép tạng, góp phần minh bạch hóa quan hệ hiến – nhận vốn nhạy cảm về đạo đức.
Nguyên tắc áp dụng. Khoản 3 xác lập nguyên tắc dẫn chiếu: việc hiến, lấy mô, bộ phận cơ thể, hiến, lấy xác phải tuân thủ điều kiện và trình tự theo Bộ luật Dân sự 2015, Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác và luật khác có liên quan. Theo đó, áp dụng các nguyên tắc: tự nguyện, không vụ lợi; bảo đảm quyền tự định đoạt của người hiến; tuân thủ điều kiện y học, pháp lý về độ tuổi, năng lực hành vi, sự đồng ý của người hiến hoặc thân nhân; bảo mật thông tin. Điều 35 giữ vai trò nguyên tắc chung, còn điều kiện cụ thể do luật chuyên ngành quy định.
Ví dụ thực tiễn. Một người trưởng thành đăng ký hiến thận khi còn sống phải bảo đảm tự nguyện, có xác nhận theo Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác; cơ sở ghép tạng chỉ được lấy khi hội đồng đánh giá độc lập xác nhận. Tương tự, việc lấy xác phục vụ nghiên cứu phải dựa trên sự hiến tự nguyện hoặc sự đồng ý của thân nhân theo trình tự luật định. Việc vi phạm điều kiện dẫn đến giao dịch vô hiệu và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Tình huống 1 — Hiến thận khi còn sống. A đủ 18 tuổi, tự nguyện hiến một quả thận cho anh trai. Căn cứ khoản 1 Điều 35 Bộ luật Dân sự 2015, A có quyền hiến mô, bộ phận cơ thể khi còn sống vì mục đích chữa bệnh. Tuy nhiên, khoản 3 Điều 35 dẫn chiếu Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác: phải có sự tự nguyện, năng lực hành vi dân sự đầy đủ, được tư vấn, khám sức khỏe và lập hồ sơ theo quy định. Thiếu bất kỳ điều kiện nào, việc hiến không hợp pháp.
Tình huống 2 — Hiến xác sau khi chết. B lập văn bản đăng ký hiến xác sau khi chết vì mục đích nghiên cứu y học. Khoản 1 Điều 35 ghi nhận quyền này. Lưu ý: khi B chết, việc lấy xác chỉ thực hiện khi có đăng ký hợp lệ hoặc có sự đồng ý của thân nhân theo luật chuyên ngành; cơ sở tiếp nhận phải có thẩm quyền theo khoản 2 Điều 35.
Tình huống 3 — Nhận bộ phận cơ thể. Bệnh viện C nhận mô, bộ phận cơ thể để ghép cho bệnh nhân. Khoản 2 Điều 35 cho phép cá nhân nhận để chữa bệnh cho mình; cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền nhận bộ phận cơ thể, lấy xác để chữa bệnh, thử nghiệm, nghiên cứu. Cơ sở không có thẩm quyền nhận là trái luật.
Lưu ý vận dụng. (i) Điều 35 là quy định khung về quyền nhân thân; điều kiện, trình tự cụ thể do luật chuyên ngành điều chỉnh — phải viện dẫn đồng thời, không áp dụng riêng Điều 35. (ii) Phân biệt rõ chủ thể: cá nhân chỉ được nhận để chữa bệnh cho mình; pháp nhân có thẩm quyền mới được nhận để nghiên cứu, thử nghiệm. (iii) Mọi thỏa thuận mua bán mô, bộ phận cơ thể đều vô hiệu và có thể cấu thành tội phạm. (iv) Cần xác định thời điểm phát sinh quyền: khi còn sống hay sau khi chết, vì hệ quả pháp lý và điều kiện chứng minh khác nhau.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: