Điều 34. Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín 1. Danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. 2. Cá nhân có quyền yêu cầu Tòa án bác bỏ thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của mình. Việc bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín có thể được thực hiện sau khi cá nhân chết theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc con thành niên; trường hợp không có những người này thì theo yêu cầu của cha, mẹ của người đã chết, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác. 3. Thông tin ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân được đăng tải trên phương tiện thông tin đại chúng nào thì phải được gỡ bỏ, cải chính bằng chính phương tiện thông tin đại chúng đó. Nếu thông tin này được cơ quan, tổ chức, cá nhân cất giữ thì phải được hủy bỏ. 4. Trường hợp không xác định được người đã đưa tin ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của mình thì người bị đưa tin có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố thông tin đó là không đúng. 5. Cá nhân bị thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín thì ngoài quyền yêu cầu bác bỏ thông tin đó còn có quyền yêu cầu người đưa ra thông tin xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Kết cấu và nội dung cơ bản. Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) gồm 5 khoản, xác lập cơ chế bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân.
Khoản 1 tuyên bố nguyên tắc nền tảng: danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. Đây là quyền nhân thân gắn với cá nhân, không thể chuyển giao, phù hợp Điều 25 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền nhân thân.
Khoản 2 trao quyền yêu cầu Tòa án bác bỏ thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín. Quyền bảo vệ được kéo dài sau khi cá nhân chết: theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc con thành niên; nếu không có những người này thì theo yêu cầu của cha, mẹ người đã chết, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác. Thứ tự ưu tiên này phản ánh quan hệ thân thiết nhất.
Khoản 3 quy định biện pháp khắc phục: thông tin xấu đăng trên phương tiện thông tin đại chúng nào thì phải gỡ bỏ, cải chính bằng chính phương tiện đó; nếu cơ quan, tổ chức, cá nhân cất giữ thì phải hủy bỏ. Ví dụ: một tờ báo đăng sai thông tin về một doanh nhân thì phải đăng cải chính trên chính tờ báo đó.
Khoản 4 xử lý trường hợp không xác định được người đưa tin: người bị đưa tin có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố thông tin đó là không đúng. Đây là giải pháp khi nguồn tin ẩn danh, không thể khởi kiện đích danh.
Khoản 5 mở rộng chế tài: ngoài quyền yêu cầu bác bỏ thông tin, cá nhân còn có quyền yêu cầu người đưa ra thông tin xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm bồi thường thực hiện theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Ví dụ thực tiễn. A bị B đăng bài trên mạng xã hội vu khống trộm cắp. A có quyền yêu cầu Tòa án bác bỏ thông tin, buộc B xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại theo khoản 2 và khoản 5 Điều 34. Nếu bài đăng trên báo điện tử, tòa án có thể buộc gỡ bỏ, cải chính trên chính trang đó theo khoản 3.
Ý nghĩa. Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) hiện thực hóa Hiến pháp về quyền con người, quyền công dân: danh dự, nhân phẩm, uy tín là bất khả xâm phạm (khoản 1). Điều luật tạo cơ chế bảo vệ hai chiều — phòng ngừa (gỡ bỏ, cải chính, hủy bỏ thông tin) và khắc phục (xin lỗi, bồi thường thiệt hại). Đây là cơ sở pháp lý cho xử lý hành vi xúc phạm, bịa đặt, vu khống trên báo chí, mạng xã hội.
Nguyên tắc áp dụng.
Ví dụ thực tiễn. A bị một trang tin đăng bài sai sự thật về hành vi trộm cắp. A có quyền: (i) yêu cầu Tòa án bác bỏ thông tin (khoản 2); (ii) yêu cầu trang tin gỡ bài, đăng cải chính (khoản 3); (iii) yêu cầu xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại về uy tín, thu nhập bị mất (khoản 5). Nếu không xác định được tác giả bài viết, A yêu cầu Tòa án tuyên bố thông tin không đúng (khoản 4).
Lưu ý áp dụng. Bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín phải cân bằng với quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí; chỉ xử lý khi thông tin thực sự xâm phạm và không thuộc trường hợp luật liên quan có quy định khác (khoản 2).
Tình huống thực tiễn. A bị B đăng bài trên mạng xã hội vu khống chiếm đoạt tài sản. A yêu cầu Tòa án bác bỏ thông tin (khoản 2 Điều 34), đồng thời yêu cầu B xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại (khoản 5 Điều 34). Nếu bài đăng trên báo điện tử, cơ quan báo chí phải gỡ bỏ, cải chính trên chính phương tiện đó (khoản 3 Điều 34). Trường hợp không xác định được người đưa tin, A yêu cầu Tòa án tuyên bố thông tin sai sự thật (khoản 4 Điều 34).
Lưu ý vận dụng.
Việc vận dụng Điều 34 cần gắn với các quy định về bồi thường thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm và pháp luật về báo chí, tiếp cận thông tin để bảo đảm yêu cầu có căn cứ và khả thi.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: