Bình luận Điều 28 Bộ luật Lao động 2019: Thực hiện công việc theo hợp đồng lao động | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 28 Bộ luật Lao động 2019: Thực hiện công việc theo hợp đồng lao động

Lao động · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 28. Thực hiện công việc theo hợp đồng lao động Công việc theo hợp đồng lao động phải do người lao động đã giao kết hợp đồng thực hiện. Địa điểm làm việc được thực hiện theo hợp đồng lao động, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 28 Bộ luật Lao động 2019

Khái quát Điều 28 Bộ luật Lao động 2019

Điều 28 Bộ luật Lao động 2019 quy định hai nội dung cốt lõi về thực hiện công việc theo hợp đồng lao động: (i) nguyên tắc công việc phải do chính người lao động đã giao kết hợp đồng thực hiện; và (ii) địa điểm làm việc theo hợp đồng, trừ khi hai bên thỏa thuận khác.

Nội dung thứ nhất thể hiện tính chất cá nhân của quan hệ lao động. Người sử dụng lao động tuyển dụng dựa trên năng lực, trình độ, nhân thân của người lao động cụ thể, nên công việc phải do người đó trực tiếp thực hiện. Quy định này chống việc "bán" hợp đồng, cho người khác làm thay, đồng thời bảo đảm quyền và nghĩa vụ gắn với đúng chủ thể. Chế tài được dẫn chiếu tại Điều 125 Bộ luật Lao động 2019: người lao động tự ý bỏ việc hoặc làm việc không đúng chủ thể có thể bị xử lý kỷ luật; người sử dụng lao động bố trí sai người có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

Nội dung thứ hai xác lập địa điểm làm việc là nội dung bắt buộc của hợp đồng theo điểm đ khoản 1 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019. Mặc định địa điểm theo thỏa thuận; chỉ dịch chuyển khi hai bên thống nhất. Điều này bảo vệ người lao động trước việc điều chuyển tùy tiện, đồng thời vẫn linh hoạt cho các mô hình làm việc từ xa, luân chuyển công tác.

Ví dụ thực tiễn: A ký hợp đồng với công ty X làm kế toán tại trụ sở Hà Nội. Công ty tự ý cử A sang chi nhánh Đà Nẵng dài hạn mà không thỏa thuận — trái Điều 28. Ngược lại, nếu hợp đồng ghi "địa điểm làm việc theo phân công" hoặc hai bên có phụ lục thỏa thuận, việc điều chuyển hợp pháp.

Điều 28 đặt nền tảng cho các điều tiếp theo về điều chuyển, tạm hoãn, sửa đổi hợp đồng (Điều 29, 30, 33 Bộ luật Lao động 2019), bảo đảm sự ổn định và minh bạch của quan hệ lao động.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Nội dung điều luật. Điều 28 Bộ luật Lao động 2019 quy định hai nghĩa vụ cốt lõi khi thực hiện công việc theo hợp đồng lao động. Thứ nhất, công việc theo hợp đồng phải do chính người lao động đã giao kết hợp đồng thực hiện — mang tính chất "cá nhân", không chuyển giao tùy tiện. Thứ hai, địa điểm làm việc thực hiện theo hợp đồng, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.

Phân tích nghĩa vụ cá nhân. Nguyên tắc này bảo đảm quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động gắn với năng lực, trình độ, lý lịch của đúng người đã được tuyển chọn. Hệ quả pháp lý: người lao động không được tự ý nhờ người khác làm thay. Trường hợp cần thay thế tạm thời, phải tuân theo Điều 29 Bộ luật Lao động 2019 về chuyển người lao động làm công việc khác so với hợp đồng, hoặc Điều 30 về tạm hoãn hợp đồng. Việc tự ý bố trí người khác làm thay có thể bị xử lý kỷ luật theo Điều 125 Bộ luật Lao động 2019.

Phân tích địa điểm làm việc. Địa điểm là nội dung bắt buộc của hợp đồng theo điểm a khoản 1 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019. Điều 28 cho phép linh hoạt: hai bên có thể thỏa thuận địa điểm khác với thỏa thuận ban đầu. Tuy nhiên, thay đổi địa điểm làm việc về bản chất là sửa đổi hợp đồng, nên phải tuân thủ Điều 33 Bộ luật Lao động 2019 về sửa đổi, bổ sung hợp đồng — trao đổi, thông báo trước ít nhất 03 ngày làm việc và giao kết phụ lục hoặc hợp đồng mới.

Ví dụ thực tiễn. Anh A ký hợp đồng làm kế toán tại trụ sở quận 1. Công ty điều chuyển anh sang chi nhánh quận 7 mà không thỏa thuận, không có phụ lục — trái Điều 28 và Điều 33. Ngược lại, nếu hai bên thỏa thuận bằng phụ lục về việc luân chuyển giữa các chi nhánh trong cùng thành phố, việc điều chuyển hợp pháp.

Điều 28 là chuẩn mực nền tảng, được cụ thể hóa qua các Điều 21, 29, 30, 33 và chế tài kỷ luật tại Điều 125 Bộ luật Lao động 2019.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ pháp lý

1. Khái niệm "công việc theo hợp đồng lao động". Điều 28 Bộ luật Lao động 2019 xác lập nguyên tắc nhân thân: công việc đã giao kết phải do chính người lao động thực hiện. Đây là nghĩa vụ không thể chuyển giao, xuất phát từ tính chất đích danh của quan hệ lao động — người sử dụng lao động tuyển dụng dựa trên năng lực, trình độ, sức khỏe của một cá nhân cụ thể. Nghĩa vụ này gắn với Điều 21 (nội dung hợp đồng) và Điều 29 (chuyển người lao động làm công việc khác so với hợp đồng).

2. Nghĩa vụ của người lao động. Người lao động phải trực tiếp thực hiện công việc, không được tự ý nhờ người khác làm thay. Hành vi nhờ người khác làm thay có thể bị xử lý kỷ luật theo Điều 125. Ví dụ: nhân viên kế toán tự ý nhờ người thân nhập liệu thay trong thời gian nghỉ phép — vi phạm nghĩa vụ trực tiếp thực hiện.

3. Quyền và nghĩa vụ về địa điểm làm việc. Địa điểm làm việc thực hiện theo hợp đồng. Hai bên có quyền thỏa thuận khác — đây là quyền tự do hợp đồng được Điều 28 ghi nhận. Tuy nhiên, thay đổi địa điểm phải trên cơ sở thỏa thuận, không áp đặt đơn phương. Trường hợp điều chuyển tạm thời phải tuân theo Điều 29 với giới hạn thời gian và điều kiện cụ thể.

4. Hệ quả pháp lý. Vi phạm nguyên tắc nhân thân và địa điểm có thể dẫn đến tranh chấp lao động, yêu cầu bồi thường theo Điều 41 hoặc xử lý kỷ luật. Doanh nghiệp cần ghi rõ địa điểm, phạm vi công việc trong hợp đồng để tránh tranh cãi khi tổ chức lại sản xuất.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác

Mối liên hệ với các điều luật khác

Điều 28 là trục nối giữa nghĩa vụ thực hiện công việc và nhiều chế định khác của Bộ luật Lao động 2019. Nguyên tắc "công việc phải do người lao động đã giao kết thực hiện" liên hệ trực tiếp với Điều 29 về chuyển người lao động làm công việc khác so với hợp đồng: chỉ được tạm thời chuyển khi có lý do khách quan, có giới hạn thời gian và phải báo trước, tức là ngoại lệ có kiểm soát cho quy tắc tại Điều 28.

Điều 28 cũng gắn với Điều 21 về nội dung hợp đồng lao động, trong đó địa điểm làm việc là nội dung bắt buộc. Vì vậy, việc xác định địa điểm tại Điều 28 phải đặt trong khung nội dung hợp đồng do Điều 21 quy định; thỏa thuận khác về địa điểm phải được ghi nhận, không thể suy đoán.

Về hệ quả của việc không thực hiện đúng công việc, Điều 28 liên hệ với Điều 125 về kỷ luật lao động: người lao động tự ý bỏ việc, không thực hiện công việc đã giao kết có thể bị xử lý kỷ luật theo trình tự luật định. Ngược lại, khi người sử dụng lao động bố trí sai công việc hoặc sai địa điểm, Điều 34 (các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động) và Điều 41 (nghĩa vụ khi chấm dứt) trở thành căn cứ để người lao động đơn phương chấm dứt và yêu cầu thanh toán quyền lợi.

Ví dụ thực tiễn: Hợp đồng ghi địa điểm làm việc tại Hà Nội. Công ty tự chuyển người lao động vào chi nhánh Đà Nẵng dài hạn mà không có thỏa thuận khác. Hành vi này vi phạm Điều 28 (địa điểm), đồng thời vượt quá giới hạn chuyển công việc tạm thời tại Điều 29. Người lao động có căn cứ đối chiếu Điều 21 để khẳng định nội dung hợp đồng, và viện dẫn Điều 34, Điều 41 khi chấm dứt.

Như vậy, Điều 28 không tồn tại độc lập mà là điểm quy chiếu để đánh giá tính hợp pháp của việc bố trí, điều chuyển và xử lý vi phạm trong quan hệ lao động.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Nguyên tắc nhân thân. Điều 28 Bộ luật Lao động 2019 buộc công việc phải do người lao động đã giao kết hợp đồng thực hiện. Người lao động không được tự ý chuyển giao công việc cho người khác, kể cả người có cùng trình độ. Hành vi "đánh tráo" người làm là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, có thể bị xử lý kỷ luật theo Điều 125 Bộ luật Lao động 2019.

Thực tiễn. Nhiều doanh nghiệp sử dụng lao động thời vụ, sinh viên làm thay khi người lao động nghỉ ốm mà không có thỏa thuận. Trường hợp này phát sinh rủi ro: tai nạn lao động cho người làm thay không được bảo hiểm theo hợp đồng gốc; tranh chấp về trách nhiệm bồi thường theo Điều 129 Bộ luật Lao động 2019. Ngược lại, nếu hai bên thỏa thuận bằng văn bản về việc người lao động khác tạm thời đảm nhận, cần lập phụ lục hợp đồng hoặc hợp đồng mới theo Điều 33 Bộ luật Lao động 2019.

Địa điểm làm việc. Điều 28 cho phép thay đổi địa điểm nếu hai bên thỏa thuận. Thực tiễn: doanh nghiệp điều chuyển nhân sự giữa các chi nhánh, văn phòng đại diện. Lưu ý: thỏa thuận phải thể hiện rõ, không suy đoán từ hành vi im lặng. Nếu địa điểm mới ngoài phạm vi hợp đồng mà người lao động không đồng ý, việc điều chuyển có thể bị coi là thay đổi điều kiện lao động, phải tuân thủ Điều 29 Bộ luật Lao động 2019 về chuyển người lao động làm công việc khác.

Lưu ý thực thi. Người sử dụng lao động cần ghi rõ địa điểm làm việc trong hợp đồng theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019; khi thay đổi, lập phụ lục. Người lao động cần lưu giữ bản hợp đồng, phụ lục để chứng minh phạm vi công việc và địa điểm. Tranh chấp về Điều 28 thường liên quan chứng cứ thỏa thuận — thiếu văn bản, bên yếu thế chịu bất lợi.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Lao động 2019 - Điều 28
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp