Điều 43. Tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng thuộc về công chúng90 1. Tác phẩm đã kết thúc thời hạn bảo hộ theo quy định tại khoản 2 Điều 27 của Luật này và cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng đã kết thúc thời hạn bảo hộ theo quy định tại Điều 34 của Luật này thì thuộc về công chúng. 2. Mọi tổ chức, cá nhân đều có quyền sử dụng tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng quy định tại khoản 1 Điều này nhưng phải tôn trọng các quyền nhân thân của tác giả, người biểu diễn quy định tại Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan. 3. Chính phủ quy định chi tiết việc sử dụng tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng thuộc về công chúng. Khoản này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại điểm b khoản 12 Điều 1 của Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 4 năm 2026. Khoản này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại điểm b khoản 12 Điều 1 của Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 4 năm 2026. Điều này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại khoản 12 Điều 1 của Luật số 07/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 43 Luật Sở hữu trí tuệ quy định về quyền sử dụng các tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình và chương trình phát sóng khi đã hết thời gian bảo hộ. Điều này thuộc về công chúng, cho phép mọi tổ chức, cá nhân tự do sử dụng nhưng phải tôn trọng các quyền nhân thân của tác giả, người biểu diễn.
Theo khoản 1, Điều 43, các tác phẩm đã kết thúc thời hạn bảo hộ theo Điều 27(k2) và các cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng đã hết hạn bảo hộ theo Điều 34 thuộc về công chúng. Ví dụ: một bài hát Việt Nam được sáng tác năm 1970, thời hạn bảo hộ đã hết vào năm 2020, hiện đã thuộc về công chúng. Bạn có thể sử dụng lại cho mục đích thương mại, phi thương mại mà không cần license.
Khoản 2, Điều 43 nhấn mạnh quyền sử dụng nhưng phải tôn trọng quyền nhân thân. Ví dụ: khi sử dụng lại một bài ca cũ, cần ghi nguồn, trích dẫn đầy đủ tên tác giả. Trường hợp biểu diễn lại một vở kịch đã hết hạn bảo hộ, người biểu diễn gốc có quyền kêu gọi tôn trọng danh dự, vị thế cá nhân.
Khoản 3, Điều 43 cho phép Chính phủ đề ra chi tiết. Điều này đã được sửa đổi theo Luật 131/2025/QH15 với hiệu lực từ 01/04/2026. Người dùng cần theo dõi hướng dẫn mới của Bộ Khoa học và Công nghệ về việc khai thác tài nguyên sáng tạo công chúng trong lĩnh vực kỹ thuật số, truyền hình.
1. Khái niệm "thuộc về công chúng". Khoản 1 Điều 43 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026) xác lập trạng thái pháp lý đối với bốn nhóm đối tượng: tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình và chương trình phát sóng. Đây không phải tình trạng "vô chủ" hay từ bỏ quyền, mà là hệ quả tự động của việc chấm dứt thời hạn bảo hộ — phát sinh đương nhiên, không cần quyết định hay thủ tục công nhận của cơ quan nhà nước. Cần phân biệt: tác phẩm thuộc công chúng khác với tác phẩm chưa được bảo hộ, và khác với tác phẩm mà chủ sở hữu quyền tài sản không xác định được.
2. Điều kiện pháp lý. Điều kiện duy nhất là hết thời hạn bảo hộ, nhưng mốc tính khác nhau theo đối tượng:
Sự phân tách này có ý nghĩa thực tiễn: một ca khúc có thể còn thời hạn bảo hộ với tư cách tác phẩm âm nhạc, trong khi bản ghi âm của chính ca khúc đó đã hết hạn theo Điều 34. Khi đó, việc sử dụng bản ghi âm thuộc công chúng không đương nhiên bao hàm quyền sử dụng phần lời và nhạc nếu tác phẩm còn được bảo hộ.
3. Hệ quả và giới hạn. Khoản 2 Điều 43 ghi nhận quyền sử dụng của "mọi tổ chức, cá nhân" — không phải quyền tài sản độc quyền của bất kỳ ai, không cần xin phép, không phải trả thù lao. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi nghĩa vụ tôn trọng quyền nhân thân của tác giả và người biểu diễn: ghi đúng tên tác giả, tên người biểu diễn; không xuyên tạc, không làm phương hại danh dự, uy tín. Ví dụ: một tổ chức được tự do phát hành lại bản ghi âm đã hết hạn bảo hộ, nhưng vẫn phải ghi tên nhạc sĩ, ca sĩ trên ấn phẩm và không được cắt ghép làm sai lệch ý tưởng biểu diễn.
4. Cơ chế thi hành. Khoản 3 Điều 43 giao Chính phủ quy định chi tiết việc sử dụng; nội dung này được sửa đổi, bổ sung tại điểm b khoản 12 Điều 1 Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 4 năm 2026, nhằm cụ thể hóa trình tự, điều kiện sử dụng và bảo đảm quyền nhân thân trong thực tiễn khai thác.
Thực tiễn áp dụng và lưu ý cho doanh nghiệp. Điều 43 xác lập chế độ tác phẩm thuộc về công chúng khi hết thời hạn bảo hộ (khoản 2 Điều 27 với tác phẩm; Điều 34 với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng). Doanh nghiệp cần lưu ý:
Tóm lại: tự do sử dụng theo Điều 43 là tự do có điều kiện — điều kiện tiên quyết là kiểm tra kỹ thời hạn bảo hộ từng lớp quyền và duy trì tôn trọng quyền nhân thân.
Kết luận. Điều 43 Luật Sở hữu trí tuệ xác lập chế định tác phẩm thuộc về công chúng — trạng thái pháp lý chấm dứt độc quyền của chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan khi hết thời hạn bảo hộ. Chế định này gồm ba tầng: khoản 1 xác định điều kiện chuyển sang công chúng; khoản 2 xác lập quyền sử dụng của mọi tổ chức, cá nhân kèm giới hạn tôn trọng quyền nhân thân; khoản 3 giao Chính phủ quy định chi tiết. Điểm cốt lõi cần nhớ: "thuộc về công chúng" không đồng nghĩa với "không còn quyền nào" — quyền nhân thân của tác giả, người biểu diễn vẫn tồn tại vô thời hạn.
Kiến nghị thứ nhất — kiểm tra thời hạn theo từng lớp quyền. Một sản phẩm có thể chứa nhiều lớp quyền với thời hạn khác nhau: quyền tác giả theo Điều 27, quyền của người biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi theo Điều 34. Trước khi khai thác, doanh nghiệp phải lập bảng kiểm từng lớp: tác phẩm gốc đã hết hạn chưa, bản ghi có còn trong thời hạn bảo hộ không, cuộc biểu diễn có thuộc phạm vi Điều 34 không. Chỉ cần một lớp còn hiệu lực, việc sử dụng vẫn phải xin phép và trả thù lao cho chủ thể của lớp đó.
Kiến nghị thứ hai — duy trì ghi công tác giả. Khoản 2 Điều 43 đặt điều kiện "phải tôn trọng các quyền nhân thân" khi sử dụng tác phẩm thuộc công chúng. Trên thực tế, nghĩa vụ này bao gồm việc ghi tên tác giả, không xuyên tạc tác phẩm, không sửa chữa làm sai lệch nội dung. Doanh nghiệp nên đưa việc ghi công vào quy trình nội bộ thay vì xử lý tuỳ hứng từng lần.
Kiến nghị thứ ba — cập nhật văn bản hướng dẫn sau 01/4/2026. Khoản 3 Điều 43 đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/4/2026, giao Chính phủ quy định chi tiết việc sử dụng. Doanh nghiệp đang khai thác nội dung thuộc công chúng cần theo dõi văn bản hướng dẫn thi hành mới, vì thủ tục và điều kiện cụ thể có thể thay đổi so với giai đoạn trước.
Kiến nghị thứ tư — lưu trữ chứng cứ. Khi bị khiếu nại hoặc thanh tra, doanh nghiệp phải chứng minh được nguồn gốc tác phẩm, thời điểm hết hạn bảo hộ và cách thức ghi công. Hồ sơ nên gồm: bản gốc tác phẩm kèm thông tin tác giả, tài liệu xác định thời điểm công bố lần đầu, và văn bản nội bộ ghi nhận quy trình kiểm tra thời hạn bảo hộ trước khi sử dụng.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: