Điều 109. Công bố và sử dụng tài liệu, chứng cứ 1. Mọi chứng cứ được công bố và sử dụng công khai như nhau, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này. 2. Tòa án không công khai nội dung tài liệu, chứng cứ có liên quan đến bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục của dân tộc, bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình theo yêu cầu chính đáng của đương sự nhưng phải thông báo cho đương sự biết những tài liệu, chứng cứ không được công khai. 3. Người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng phải giữ bí mật tài liệu, chứng cứ thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này theo quy định của pháp luật.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 109 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định nguyên tắc công bố và sử dụng tài liệu, chứng cứ trong tố tụng dân sự. Theo khoản 1 Điều 109, mọi chứng cứ được công bố và sử dụng công khai như nhau, bảo đảm bình đẳng giữa các đương sự trong việc tiếp cận, tranh luận về chứng cứ trước Tòa án.
Tuy nhiên, khoản 2 Điều 109 ngoại lệ với nguyên tắc công khai. Tòa án không công khai nội dung tài liệu, chứng cứ liên quan đến bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục của dân tộc, bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình theo yêu cầu chính đáng của đương sự. Lưu ý, Tòa án vẫn phải thông báo cho đương sự biết những tài liệu, chứng cứ không được công khai, bảo đảm quyền của đương sự không bị xâm phạm.
Ví dụ thực tiễn: trong vụ án ly hôn, một đương sự yêu cầu Tòa án không công khai tài liệu liên quan đến tình trạng bệnh tật của mình vì lý do bí mật cá nhân. Nếu yêu cầu này chính đáng, Tòa án xem xét, không công khai nội dung tài liệu đó khi thẩm tra chứng cứ nhưng vẫn thông báo cho đương sự còn lại biết sự tồn tại của tài liệu.
Khoản 3 Điều 109 đặt nghĩa vụ bảo mật cho người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng. Họ phải giữ bí mật tài liệu, chứng cứ thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 theo quy định của pháp luật. Vi phạm nghĩa vụ này có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.
Như vậy, Điều 109 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 cân bằng giữa nguyên tắc công khai chứng cứ với việc bảo vệ các loại bí mật được pháp luật ghi nhận, vừa bảo đảm quyền tố tụng của đương sự, vừa bảo vệ quyền lợi chính đáng, đời tư và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong quá trình giải quyết vụ án dân sự.
Điều 109 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 xác lập nguyên tắc công khai trong công bố, sử dụng tài liệu, chứng cứ, đồng thời giới hạn nguyên tắc đó ở những trường hợp cần bảo vệ lợi ích nhà nước, thuần phong mỹ tục và quyền riêng tư của đương sự.
Thứ nhất, nguyên tắc công khai. Khoản 1 Điều 109 quy định mọi chứng cứ được công bố và sử dụng công khai như nhau. Cụm từ "như nhau" thể hiện sự bình đẳng giữa các đương sự, không phân biệt bên nguyên đơn hay bị đơn, cá nhân hay cơ quan, tổ chức; mọi chứng cứ đều phải được đưa ra để các bên cùng biết và tranh tụng tại phiên tòa, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Thứ hai, ngoại lệ không công khai. Khoản 2 Điều 109 loại trừ ba nhóm tài liệu, chứng cứ: (i) liên quan đến bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục của dân tộc; (ii) bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh; (iii) bí mật cá nhân, bí mật gia đình. Việc không công khai chỉ đặt ra khi có yêu cầu chính đáng của đương sự, trừ nhóm thứ nhất thuộc phạm vi lợi ích công. Đi kèm nghĩa vụ bảo đảm quyền tiếp cận, Tòa án phải thông báo cho đương sự biết những tài liệu, chứng cứ không được công khai — quy định này ngăn chặn khả năng Tòa án "giấu" chứng cứ, bảo đảm đương sự vẫn biết sự tồn tại của chứng cứ để có ý kiến.
Thứ ba, nghĩa vụ bảo mật. Khoản 3 Điều 109 buộc người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng giữ bí mật tài liệu, chứng cứ thuộc phạm vi khoản 2. Nghĩa vụ này đối ứng với quyền được tiếp cận hồ sơ của đương sự tại Điều 72 Bộ luật, tạo cơ chế cân bằng giữa công khai và bảo vệ bí mật.
Ví dụ thực tiễn. Trong vụ án tranh chấp hợp đồng chuyển giao công nghệ, đương sự yêu cầu không công khai bí quyết kỹ thuật; Tòa án chấp nhận, không đọc toàn văn tài liệu tại phiên tòa nhưng thông báo cho các bên biết về sự tồn tại của tài liệu trong hồ sơ. Thực tiễn cho thấy việc xác định "yêu cầu chính đáng" cần được Tòa án đánh giá cụ thể, tránh lạm dụng để kéo dài, che giấu chứng cứ bất lợi.
Thực tiễn áp dụng và lưu ý
Trong thực tiễn xét xử, nguyên tắc công khai chứng cứ tại khoản 1 Điều 109 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 được triển khai chủ yếu tại phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Đương sự được xem, ghi chép, sao chụp tài liệu; Thẩm phán công bố công khai từng tài liệu, chứng cứ để các bên đối chất, làm cơ sở cho việc xét xử. Chứng cứ không được công khai theo khoản 1 thường bị hủy bỏ hoặc không được dùng làm căn cứ, trừ khi thuộc ngoại lệ tại khoản 2.
Ngoại lệ tại khoản 2 đặt ra nhiều vướng mắc thực tiễn. Tài liệu chứa bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình chỉ được giữ kín khi có yêu cầu chính đáng của đương sự. Tòa án phải đánh giá tính chính đáng, không đương nhiên chấp nhận. Ví dụ: tranh chấp hợp đồng mua bán, một bên yêu cầu giữ kín bảng lương nhân viên để bảo vệ bí mật kinh doanh — Tòa có thể chấp nhận phần dữ liệu cá nhân nhưng vẫn phải công khai phần số liệu liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ thanh toán. Việc từ chối công khai tràn lan sẽ xâm phạm quyền tiếp cận chứng cứ của bên đối lập.
Lưu ý quan trọng: khoản 2 buộc Tòa án thông báo cho đương sự biết những tài liệu không được công khai. Bỏ sót thủ tục này là vi phạm tố tụng, có thể bị kháng cáo, kháng nghị. Khoản 3 tiếp tục ràng buộc người tiến hành và người tham gia tố tụng giữ bí mật theo pháp luật; vi phạm có thể bị xử lý theo quy định về bảo vệ bí mật nhà nước và bí mật khác.
Khi áp dụng, cần xác định rõ phạm vi tài liệu mật, lập biên bản ghi nhận yêu cầu của đương sự, thông báo bằng văn bản cho các bên và chỉ sử dụng tài liệu đó trong phạm vi cần thiết cho việc giải quyết vụ án theo Điều 109.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: