| QUỐC HỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |
| Số: 52/2025/NQ-HĐND | |
Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND Hà Nội — Bảng giá đất từ 01/01/2026
Thông tin cơ bản
- Số hiệu: 52/2025/NQ-HĐND
- Ngày ban hành: 26/11/2025
- Cơ quan: HĐND thành phố Hà Nội (Khóa XVI, Kỳ họp thứ 28)
- Ngày hiệu lực: 01/01/2026
- Trích yếu: Quy định về bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội
Căn cứ pháp lý
- Luật Tổ chức chính quyền địa phương 72/2025/QH15
- Luật Đất đai 31/2024/QH15 (sửa đổi bởi Luật 43/2024/QH15)
- Luật Nhà ở 27/2023/QH15, Luật KDBĐS 29/2023/QH15
- NĐ 71/2024/NĐ-CP (giá đất), NĐ 102/2024/NĐ-CP (HD thi hành LĐĐ)
- NĐ 151/2025/NĐ-CP (thẩm quyền CQĐP 2 cấp đất đai)
- NĐ 226/2025/NĐ-CP (sửa đổi các NĐ hướng dẫn LĐĐ)
Nội dung chính
Điều 1 — Phạm vi điều chỉnh
Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ 01/01/2026 tại Hà Nội.
Điều 2 — Đối tượng áp dụng
Cơ quan QLNN về đất đai; tổ chức/cá nhân tư vấn xác định giá đất; tổ chức/cá nhân liên quan.
Điều 3 — Tiêu chí xác định vị trí thửa đất (khu đất)
1. Tiêu chí chung
Theo Khoản 1 Điều 20 NĐ 71/2024/NĐ-CP.
2. Tiêu chí cụ thể — đất phi nông nghiệp
a) 4 vị trí:
- VT1: Có cạnh giáp đường/phố/ngõ có tên trong Bảng giá đất
- VT2: Giáp ngõ (không tên), ngách, hẻm ≥ 3,5m
- VT3: Giáp ngõ, ngách, hẻm từ 2m đến < 3,5m
- VT4: Giáp ngõ, ngách, hẻm < 2m
b) Trường hợp đặc biệt:
- ≥4 cạnh giáp đường: K=1,3
- 3 cạnh: K=1,25
- 2 cạnh: K=1,2
- 1 cạnh đường + 1 cạnh ngách ≥3,5m: K=1,15
- 1 cạnh đường + 1 cạnh ngách 2m-<3,5m: K=1,1
- 1 cạnh đường + 1 cạnh ngách <2m: K=1,05
Giảm trừ theo khoảng cách (VT2, VT3, VT4):
- 200m-<300m: giảm 5%
- 300m-<400m: giảm 10%
- 400m-<500m: giảm 15%
- ≥500m: giảm 20% (KV 1-12); giảm xuống giá đất KDC nông thôn (KV 12-17)
Chia lớp theo chiều sâu (>100m):
- Lớp 1 (<100m): 100%
- Lớp 2 (100m-<200m): giảm 10%
- Lớp 3 (200m-<300m): giảm 20%
- Lớp 4 (≥300m): giảm 30%
Hình thể đặc thù/bị che khuất:
- VT1: K=0,9
- VT2: K=0,8
- VT3, VT4: K=0,7
Điều 4 — Bảng giá đất
Phụ lục 1-17 (Đất phi nông nghiệp):
- PL01: Khu vực 1 — Ba Đình, Hoàn Kiếm, Hai Bà Trưng, Đống Đa... (426 đường/phố)
- PL02: Khu vực 2 — Hồng Hà, Vĩnh Tuy, Bạch Mai, Kim Liên... (113 đường/phố)
- PL03: Khu vực 3 — Cầu Giấy, Thanh Xuân, Hoàng Mai, Tương Mai... (284 đường/phố)
- PL04: Khu vực 4 — Từ Liêm, Thượng Cát, Phú Diễn... (195 đường/phố)
- PL05: Khu vực 5 — Hà Đông, Dương Nội, Yên Sở... (286 đường/phố)
- PL06: Khu vực 6 — Long Biên, Bồ Đề, Việt Hưng... (137 đường/phố)
- PL07: Khu vực 7 — Mê Linh, Đông Anh, Quang Minh... (166 đường/phố)
- PL08: Khu vực 8 — Gia Lâm, Bát Tràng, Phù Đổng... (106 đường/phố)
- PL09: Khu vực 9 — Hoài Đức, Đan Phượng, An Khánh... (100 đường/phố)
- PL10: Khu vực 10 — Thanh Trì, Thường Tín, Thanh Oai... (190 đường/phố)
- PL11: Khu vực 11 — Phú Xuyên, Phượng Dực... (68 đường/phố)
- PL12: Khu vực 12 — Sơn Tây, Phúc Thọ, Hát Môn... (132 đường/phố)
- PL13: Khu vực 13 — Ba Vì, Quảng Oai... (77 đường/phố)
- PL14: Khu vực 14 — Thạch Thất, Quốc Oai, Hòa Lạc... (150 đường/phố)
- PL15: Khu vực 15 — Chương Mỹ, Xuân Mai... (88 đường/phố)
- PL16: Khu vực 16 — Ứng Hòa, Mỹ Đức... (110 đường/phố)
- PL17: Khu vực 17 — Sóc Sơn, Nội Bài... (82 đường/phố)
Phụ lục 18 — Đất nông nghiệp (37 dòng — giá theo loại đất + khu vực)
Đơn vị: 1.000đ/m² (PL01-17), đồng (PL18)
Điều 5 — Tổ chức thực hiện
UBND TP, UBND các xã/phường tổ chức triển khai. HĐND giám sát.
Điều 6 — Hiệu lực
01/01/2026. Các quy định cũ về giá đất hết hiệu lực từ 31/12/2025.
File gốc
- Nguồn: DOCX do Luật sư Hân cung cấp
- Loại: Toàn văn (6 Điều + 18 Phụ lục bảng giá chi tiết)