Tự gây say và trách nhiệm hình sự: phân biệt Điều 13 với Điều 21 BLHS 2015 | Công ty Luật Minh Bạch

Tự gây say và trách nhiệm hình sự: phân biệt Điều 13 với Điều 21 BLHS 2015

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 13. Phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác Người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Hai quy phạm, hai hệ quả trái ngược

Bộ luật Hình sự 2015 dành hai điều luật riêng cho tình trạng người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi không nhận thức được hoặc không điều khiển được hành vi của mình. Điều 13 và Điều 21 cùng nói về một trạng thái tâm lý — thực tế, nhưng dẫn tới hai hệ quả pháp lý trái ngược hoàn toàn: một bên vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự, một bên không phải chịu.

Sự khác biệt không nằm ở mức độ mất năng lực. Một người uống rượu tới mức không còn biết mình làm gì và một người mắc bệnh tâm thần ở mức tương đương đều có thể không nhận thức được hành vi. Điểm phân biệt nằm ở nguồn gốc của tình trạng đó: tự đưa mình vào, hay do bệnh lý ngoài ý chí.

2. Điều 13 — mất năng lực do tự gây

Điều 13 Bộ luật Hình sự 2015 quy định: người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.

Cấu trúc của quy phạm gồm ba bộ phận. Thứ nhất, người đó đã phạm tội — tức đã có hành vi thoả mãn cấu thành tội phạm. Thứ hai, người đó đang ở tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi. Thứ ba, tình trạng đó có nguyên nhân từ việc dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác.

Hệ quả: dù không nhận thức được hành vi tại thời điểm thực hiện, người đó vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự như bình thường. Điều luật không tạo ra một cấu thành riêng, cũng không tăng nặng hay giảm nhẹ trách nhiệm. Nó chỉ loại bỏ khả năng viện dẫn tình trạng mất năng lực để thoát trách nhiệm, khi tình trạng đó do chính người phạm tội chủ động tạo ra.

Cần phân biệt: Điều 13 không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn mọi đánh giá về lỗi. Việc dùng rượu, bia trước khi phạm tội vẫn có thể được xem xét trong khung hình phạt, trong đánh giá nhân thân, nhưng không làm mất đi trách nhiệm hình sự.

3. Điều 21 — mất năng lực do bệnh lý

Điều 21. Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự: Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.

Điều 21 đặt ra hai điều kiện tích luỹ. Thứ nhất, người đó đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác. Thứ hai, bệnh đó làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi. Bệnh lý là điều kiện tiên quyết; mất năng lực chỉ là hệ quả của bệnh, không phải nguyên nhân độc lập.

Hệ quả: người đó không phải chịu trách nhiệm hình sự. Đây không phải miễn trách nhiệm hình sự — mà là không có năng lực trách nhiệm hình sự ngay từ đầu, tức không thoả mãn điều kiện chủ thể của tội phạm. Vì vậy, về nguyên tắc, không đặt vấn đề truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tuy nhiên, không phải mọi người mắc bệnh tâm thần đều thuộc Điều 21. Điều luật đòi hỏi bệnh phải ở mức làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Người mắc bệnh nhưng còn khả năng nhận thức và điều khiển hành vi vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.

4. Tiêu chí phân biệt trong thực tiễn

Trong thực tiễn, ba tiêu chí sau thường được dùng để phân định Điều 13 và Điều 21.

  • Nguồn gốc tình trạng: Điều 13 gắn với việc dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác — tức hành vi chủ động của chính người đó. Điều 21 gắn với bệnh tâm thần hoặc bệnh khác — tức yếu tố bệnh lý.
  • Tính tự nguyện: Ở Điều 13, người phạm tội tự đưa mình vào tình trạng mất năng lực. Ở Điều 21, người đó không lựa chọn bị bệnh.
  • Căn cứ chứng minh: Điều 13 chủ yếu dựa trên chứng cứ về việc dùng chất (nồng độ cồn, lời khai, dữ liệu giám định). Điều 21 bắt buộc phải có kết luận giám định pháp y tâm thần.

Điểm cần lưu ý: khi vừa có dấu hiệu dùng chất kích thích vừa có tiền sử bệnh tâm thần, hai yếu tố không loại trừ nhau một cách máy móc. Cần xác định yếu tố nào là nguyên nhân thực sự dẫn tới tình trạng mất năng lực tại thời điểm thực hiện hành vi. Đây là vấn đề giám định, không phải suy luận.

5. Hệ quả về trách nhiệm dân sự

Cần phân biệt rõ trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự — hai lĩnh vực độc lập.

Ở trường hợp Điều 13, người phạm tội chịu trách nhiệm hình sự và đương nhiên phải bồi thường thiệt hại do hành vi gây ra theo quy định của Bộ luật Dân sự. Không có khoảng trống trách nhiệm.

Ở trường hợp Điều 21, người thực hiện hành vi không phải chịu trách nhiệm hình sự, nhưng trách nhiệm dân sự không vì thế mà mất. Người giám hộ hoặc người trực tiếp nuôi dưỡng có thể phải bồi thường theo quy định của Bộ luật Dân sự về bồi thường thiệt hại do người mất năng lực hành vi dân sự gây ra. Đây là lý do vì sao việc xác định đúng Điều 13 hay Điều 21 có ý nghĩa thực tiễn với cả bên bị hại.

6. Lưu ý khi định tội và khi bào chữa

Về phía cơ quan tiến hành tố tụng. Không được suy đoán tình trạng mất năng lực từ việc người đó có dùng rượu, bia. Cần chứng minh cả ba bộ phận của Điều 13, đặc biệt là mối liên hệ giữa việc dùng chất và tình trạng mất năng lực tại thời điểm thực hiện hành vi. Nếu có dấu hiệu bệnh lý, phải trưng cầu giám định pháp y tâm thần thay vì mặc định áp dụng Điều 13.

Về phía người bào chữa. Việc viện dẫn Điều 21 đòi hỏi kết luận giám định, không thể chỉ dựa trên biểu hiện bên ngoài. Ngược lại, khi đã có kết luận giám định xác định mất năng lực do bệnh lý, việc cơ quan tố tụng vẫn áp dụng Điều 13 là vấn đề cần được nêu rõ trong bản luận cứ.

Về phía người bị hại. Cần xác định rõ hướng giải quyết trách nhiệm dân sự ngay từ giai đoạn điều tra, vì nếu chờ tới khi kết luận không có năng lực trách nhiệm hình sự theo Điều 21 thì việc xác định người có nghĩa vụ bồi thường sẽ phức tạp hơn.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) — Điều 13, Điều 21
  • Bộ luật Dân sự 2015 — quy định về bồi thường thiệt hại
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp