Sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài và phán quyết bổ sung | Công ty Luật Minh Bạch

Sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài và phán quyết bổ sung

Tranh chấp kinh doanh, thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 63. Sửa chữa và giải thích phán quyết; phán quyết bổ sung 1. Trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được phán quyết, trừ khi các bên có thỏa thuận khác về thời hạn, một bên có thể yêu cầu Hội đồng trọng tài sửa chữa những lỗi rõ ràng về chính tả, về số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai trong phán quyết nhưng phải thông báo ngay cho bên kia biết. Trường hợp Hội đồng trọng tài thấy yêu cầu này là chính đáng thì phải sửa chữa trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu. 2. Trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được phán quyết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác về thời hạn, một bên có thể yêu cầu Hội đồng trọng tài giải thích về điểm cụ thể hoặc phần nội dung của phán quyết nhưng phải thông báo ngay cho bên kia. Nếu Hội đồng trọng tài thấy rằng yêu cầu này là chính đáng thì phải giải thích trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu. Nội dung giải thích này là một phần của phán quyết. 3. Trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày ban hành phán quyết, Hội đồng trọng tài có thể chủ động sửa những lỗi quy định tại khoản 1 Điều này và thông báo ngay cho các bên. 4. Trường hợp các bên không có thoả thuận khác, trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được phán quyết, một bên có thể yêu cầu Hội đồng trọng tài ra phán quyết bổ sung đối với những yêu cầu được trình bày trong quá trình tố tụng nhưng không được ghi trong phán quyết và phải thông báo ngay cho bên kia biết. Nếu Hội đồng trọng tài cho rằng yêu cầu này là chính đáng thì ra phán quyết bổ sung trong th

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Quy định tại Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010

Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định ba cơ chế: sửa chữa lỗi, giải thích phán quyết và phán quyết bổ sung. Đây là công cụ khắc phục sai sót sau khi phán quyết được ban hành theo Điều 61, nhằm hạn chế căn cứ hủy phán quyết tại Điều 69.

Sửa chữa lỗi (khoản 1, khoản 3): Trong 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết (trừ khi các bên thỏa thuận khác), một bên có thể yêu cầu Hội đồng trọng tài sửa lỗi rõ ràng về chính tả, số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai, đồng thời phải thông báo ngay cho bên kia. Yêu cầu chính đáng được sửa trong 30 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu. Hội đồng trọng tài cũng có thể chủ động sửa trong 30 ngày kể từ ngày ban hành phán quyết và thông báo ngay cho các bên.

Giải thích phán quyết (khoản 2): Trong 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết, một bên có thể yêu cầu giải thích điểm cụ thể hoặc phần nội dung phán quyết, phải thông báo ngay cho bên kia. Yêu cầu chính đáng được giải thích trong 30 ngày. Nội dung giải thích là một phần của phán quyết.

Phán quyết bổ sung (khoản 4): Trong 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết, nếu các bên không có thỏa thuận khác, một bên có thể yêu cầu Hội đồng trọng tài ra phán quyết bổ sung đối với yêu cầu đã trình bày trong tố tụng nhưng không được ghi trong phán quyết, phải thông báo ngay cho bên kia. Yêu cầu chính đáng được đáp ứng trong 45 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu.

Gia hạn (khoản 5): Khi cần thiết, Hội đồng trọng tài có thể gia hạn việc sửa chữa, giải thích hoặc ra phán quyết bổ sung theo khoản 1, 2 và 4.

Ví dụ thực tiễn: Phán quyết buộc bị đơn trả 2.000.000.000 đồng nhưng phần tính toán ghi nhầm thành 2.200.000.000 đồng. Nguyên đơn yêu cầu sửa lỗi số liệu trong 30 ngày theo khoản 1; Hội đồng trọng tài sửa trong 30 ngày. Tương tự, nếu phán quyết bỏ sót yêu cầu về lãi chậm thanh toán đã trình bày, đương sự yêu cầu phán quyết bổ sung theo khoản 4 trong 45 ngày.

Ý nghĩa: Cơ chế tại Điều 63 giúp hoàn thiện phán quyết, giảm rủi ro bị hủy theo Điều 69 do vi phạm thủ tục hoặc nội dung phán quyết không rõ ràng, đồng thời bảo đảm quyền của các bên trong thời hạn luật định.

2. Thời hạn yêu cầu sửa chữa, giải thích phán quyết

Theo Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010, thời hạn yêu cầu sửa chữa, giải thích phán quyết trọng tài được xác định là 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Đây là mốc thời hạn chung áp dụng cho cả ba loại yêu cầu: sửa chữa lỗi rõ ràng về chính tả, số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai (khoản 1); giải thích điểm cụ thể hoặc phần nội dung phán quyết (khoản 2); và yêu cầu ra phán quyết bổ sung đối với yêu cầu đã trình bày trong tố tụng nhưng không được ghi trong phán quyết (khoản 4).

Điểm đáng lưu ý: thời hạn 30 ngày được tính từ ngày nhận được phán quyết, không phải ngày ban hành. Căn cứ Điều 61, phán quyết được ban hành và gửi cho các bên ngay sau khi tuyên, nên mốc "nhận được" phụ thuộc thời điểm giao nhận thực tế. Bên yêu cầu phải thông báo ngay cho bên kia biết về yêu cầu của mình.

Về thời hạn xử lý của Hội đồng trọng tài:

  • Sửa chữa, giải thích: 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu (khoản 1, khoản 2).
  • Phán quyết bổ sung: 45 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu (khoản 4).
  • Hội đồng trọng tài có thể chủ động sửa lỗi trong 30 ngày kể từ ngày ban hành phán quyết (khoản 3).
  • Trường hợp cần thiết, Hội đồng có thể gia hạn các công việc trên (khoản 5).

Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp A nhận phán quyết ngày 01/3, phát hiện sai sót cộng trừ số tiền bồi thường. Để được sửa, A phải gửi yêu cầu trong khoảng 01/3 – 31/3 và thông báo cho doanh nghiệp B. Nếu bỏ mốc này, A không còn quyền yêu cầu sửa chữa theo Điều 63. Khi đó, căn cứ Điều 69, A chỉ còn quyền yêu cầu hủy phán quyết trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết nếu thuộc một trong các trường hợp luật định.

Hệ quả pháp lý: hết thời hạn 30 ngày mà không có thỏa thuận khác, quyền yêu cầu sửa chữa, giải thích hoặc ra phán quyết bổ sung chấm dứt. Nội dung giải thích của Hội đồng trọng tài là một phần của phán quyết, có giá trị như phán quyết gốc.

3. Phạm vi sửa lỗi chính tả, lỗi tính toán

Phạm vi sửa lỗi chính tả, lỗi tính toán

Khoản 1 Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010 giới hạn quyền yêu cầu sửa chữa ở hai nhóm lỗi: lỗi rõ ràng về chính tả và lỗi về số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai. Tính chất "rõ ràng" là điều kiện tiên quyết — sai sót phải tự bộc lộ, không đòi hỏi đánh giá lại bản chất tranh chấp.

Về chính tả: sai tên đương sự, sai địa chỉ, sai số hiệu hợp đồng, lỗi đánh máy tên cơ quan. Đây là chỉnh sửa hình thức, không đụng đến nội dung phán quyết. Ví dụ: phán quyết ghi "Công ty TNHH ABC" trong khi hồ sơ là "Công ty TNHH ACB" — thuộc phạm vi sửa.

Về số liệu: lỗi cộng nhầm, chuyển đổi đơn vị sai, chép sai con số từ chứng cứ. Ví dụ: Hội đồng trọng tài tuyên buộc bồi thường 1.250.000.000 đồng nhưng phần tính toán thể hiện 1.520.000.000 đồng — đây là "tính toán sai" được sửa. Ngược lại, việc truy thu thêm khoản không có trong yêu cầu khởi kiện không thuộc phạm vi này mà phải xử lý bằng phán quyết bổ sung theo khoản 4 Điều 63.

Cần phân biệt: sửa lỗi chính tả, số liệu (khoản 1) khác với giải thích điểm cụ thể của phán quyết (khoản 2) và phán quyết bổ sung với yêu cầu bị bỏ sót (khoản 4). Việc lạm dụng yêu cầu "sửa" để thực chất đề nghị Hội đồng trọng tài xem xét lại nội dung sẽ bị từ chối vì không chính đáng.

Thời hạn: bên yêu cầu phải gửi trong 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết (trừ khi các bên thỏa thuận khác) và phải thông báo ngay cho bên kia. Hội đồng trọng tài sửa trong 30 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu; có thể tự chủ động sửa trong 30 ngày kể từ ngày ban hành phán quyết (khoản 3).

Liên hệ Điều 61: phán quyết phải có nội dung, hình thức theo luật định và có hiệu lực chung thẩm. Sai sót chính tả, số liệu không làm mất hiệu lực phán quyết nhưng có thể là căn cứ để một bên viện dẫn khi yêu cầu hủy theo Điều 69 nếu ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi. Do đó, sửa chữa kịp thời theo Điều 63 vừa bảo đảm tính chính xác, vừa phòng ngừa rủi ro hủy phán quyết.

4. Điều kiện ra phán quyết bổ sung

Điều kiện ra phán quyết bổ sung

Theo khoản 4 Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010, phán quyết bổ sung chỉ được ban hành khi hội đủ các điều kiện sau:

  • Về thời hạn: Trong 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết, trừ khi các bên có thỏa thuận khác về thời hạn.
  • Về chủ thể yêu cầu: Một bên tranh chấp có quyền yêu cầu. Yêu cầu phải được thông báo ngay cho bên kia biết.
  • Về nội dung: Yêu cầu phải liên quan đến những yêu cầu đã được trình bày trong quá trình tố tụng nhưng không được ghi trong phán quyết.
  • Về tính chính đáng: Hội đồng trọng tài phải xem xét và cho rằng yêu cầu là chính đáng.

Điều kiện then chốt là yêu cầu bổ sung phải xuất phát từ chính các yêu cầu đã được nêu trong tố tụng mà Hội đồng trọng tài bỏ sót. Phán quyết bổ sung không được mở rộng phạm vi tranh chấp ngoài những gì các bên đã trình bày. Chẳng hạn, nguyên đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại vật chất và tổn thất tinh thần, nhưng phán quyết chỉ giải quyết thiệt hại vật chất; nguyên đơn có quyền yêu cầu phán quyết bổ sung đối với phần tổn thất tinh thần bị bỏ sót. Ngược lại, nếu nguyên đơn chưa từng nêu yêu cầu về lãi chậm thanh toán trong tố tụng thì không thể yêu cầu bổ sung nội dung này.

Khi yêu cầu chính đáng, Hội đồng trọng tài ra phán quyết bổ sung trong thời hạn 45 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu. Trường hợp cần thiết, Hội đồng trọng tài có thể gia hạn theo khoản 5 Điều 63.

Phán quyết bổ sung có ý nghĩa quan trọng vì phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực thi hành ngay theo Điều 61. Việc bỏ sót yêu cầu có thể khiến bên có quyền lợi bị ảnh hưởng phải đối mặt với nguy cơ mất quyền yêu cầu giải quyết. Cơ chế phán quyết bổ sung khắc phục hạn chế này mà không phải hủy phán quyết. Tuy nhiên, nếu Hội đồng trọng tài từ chối ra phán quyết bổ sung hoặc bỏ sót yêu cầu, đương sự có thể viện dẫn căn cứ hủy phán quyết theo Điều 69 khi phán quyết vượt quá phạm vi yêu cầu hoặc trái với thỏa thuận trọng tài.

5. Thủ tục và thời hạn thực hiện

Thủ tục và thời hạn thực hiện

Điều 63 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định hai nhóm thủ tục: theo yêu cầu của các bên (khoản 1, 2, 4) và do Hội đồng trọng tài chủ động (khoản 3). Điểm chung của nhóm theo yêu cầu là nghĩa vụ thông báo ngay cho bên kia khi một bên gửi yêu cầu, nhằm bảo đảm quyền phản hồi và tính tranh tụng.

Thời hạn yêu cầu. Đối với sửa chữa lỗi chính tả, số liệu (khoản 1), giải thích điểm cụ thể (khoản 2) và phán quyết bổ sung (khoản 4), bên yêu cầu có 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết, trừ khi các bên thỏa thuận khác. Riêng sửa lỗi theo khoản 3, Hội đồng trọng tài chủ động thực hiện trong 30 ngày kể từ ngày ban hành phán quyết — mốc tính khác với nhóm theo yêu cầu (ngày ban hành so với ngày nhận).

Thời hạn thực hiện. Khi yêu cầu là chính đáng, Hội đồng trọng tài phải sửa chữa hoặc giải thích trong 30 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu; riêng phán quyết bổ sung có thời hạn dài hơn — 45 ngày, phản ánh việc phải xem xét lại yêu cầu chưa được giải quyết. Khoản 5 cho phép gia hạn khi cần thiết.

Ví dụ thực tiễn. Phán quyết tuyên buộc bị đơn trả 2.000.000.000 đồng nhưng phần tính toán ghi nhầm thành 2.200.000.000 đồng. Nguyên đơn có 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết để yêu cầu sửa lỗi số liệu theo khoản 1; Hội đồng trọng tài sửa trong 30 ngày kể từ ngày nhận yêu cầu. Nếu phán quyết bỏ sót yêu cầu về lãi chậm trả đã được trình bày trong tố tụng, bên có quyền yêu cầu phán quyết bổ sung theo khoản 4, và Hội đồng trọng tài có 45 ngày để ban hành.

Liên hệ Điều 61 và Điều 69. Nội dung giải thích là một phần của phán quyết (khoản 2), nên phán quyết sau khi sửa chữa, giải thích, bổ sung là căn cứ thi hành theo Điều 61. Việc không tuân thủ thời hạn 30 ngày để yêu cầu có thể làm mất quyền yêu cầu sửa chữa, giải thích, bổ sung; tuy nhiên, đây không phải căn cứ hủy phán quyết theo Điều 69 — các căn cứ hủy được giới hạn riêng tại điều luật này.

6. Mối quan hệ với thủ tục hủy phán quyết

Thời hạn 30 ngày. Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010 ấn định thời hạn yêu cầu hủy phán quyết là 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết. Điều 63 cũng ấn định 30 ngày cho yêu cầu sửa chữa, giải thích và phán quyết bổ sung. Hai thủ tục chạy song song, cùng mốc khởi tính. Bên thua không thể kéo dài thời hạn hủy bằng cách chờ kết quả sửa chữa.

Phán quyết bổ sung. Điều 63 khoản 4 cho phép yêu cầu bổ sung với yêu cầu đã trình bày nhưng bị bỏ sót. Đây không phải căn cứ hủy theo Điều 69. Bỏ sót yêu cầu là lỗi của Hội đồng trọng tài, khắc phục nội bộ, không làm phát sinh quyền hủy. Ngược lại, phán quyết bổ sung hình thành sau thời hạn 30 ngày, nên thời hạn hủy đối với phần bổ sung tính từ ngày nhận phán quyết bổ sung.

Giải thích phán quyết. Điều 63 khoản 2 xác định nội dung giải thích là một phần của phán quyết. Giải thích không sửa nội dung, không thay đổi phán quyết gốc. Bên yêu cầu hủy vì lý do "nội dung phán quyết trái pháp luật" không thể dùng kết quả giải thích để tạo căn cứ mới. Tuy nhiên, giải thích làm rõ điểm mơ hồ có thể loại bỏ lập luận "không rõ ràng" khi xét hủy.

Sửa lỗi chính tả, số liệu. Điều 63 khoản 1 và khoản 3 chỉ cho sửa lỗi rõ ràng về chính tả, số liệu nhầm lẫn hoặc tính toán sai. Sửa chữa không đụng đến bản chất phán quyết. Bên yêu cầu hủy không thể vin vào việc đã yêu cầu sửa chữa để trì hoãn, cũng không thể coi việc Hội đồng trọng tài từ chối sửa là căn cứ hủy độc lập.

Thực tiễn. Bên nhận phán quyết có lỗi cộng số tiền nên gửi yêu cầu sửa trong 30 ngày, đồng thời vẫn phải nộp đơn hủy trong 30 ngày nếu muốn bảo toàn quyền. Chờ kết quả sửa rồi mới nộp đơn hủy là mất quyền. Tòa án xét hủy theo Điều 69 dựa trên phán quyết và bản sửa chữa, giải thích, bổ sung đã ban hành, không đình chỉ thủ tục hủy để chờ Hội đồng trọng tài hoàn tất Điều 63.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Trọng tài thương mại 2010 - Điều 63 về sửa chữa và giải thích phán quyết, phán quyết bổ sung
  • Luật Trọng tài thương mại 2010 - Điều 61 về nội dung, hình thức và hiệu lực của phán quyết trọng tài
  • Luật Trọng tài thương mại 2010 - Điều 69 về quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp