Bình luận Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 35. Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung 1. Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận. 2. Việc định đoạt tài sản chung phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng trong những trường hợp sau đây: a) Bất động sản; b) Động sản mà theo quy định của pháp luật phải đăng ký quyền sở hữu; c) Tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 35 Luật HN-GD 2014

Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) quy định ba nội dung về chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung của vợ chồng.

Thứ nhất, nguyên tắc thỏa thuận (khoản 1). Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận. Đây là biểu hiện của nguyên tắc bình đẳng, tự nguyện trong quan hệ hôn nhân, phù hợp Điều 17 và Điều 29 Luật này. Thỏa thuận không bắt buộc bằng văn bản với mọi giao dịch; pháp luật tôn trọng sự thống nhất ý chí của vợ chồng.

Thứ hai, các trường hợp định đoạt phải có văn bản thỏa thuận (khoản 2). Gồm: (a) bất động sản; (b) động sản mà pháp luật buộc đăng ký quyền sở hữu (xe ô tô, tàu, thuyền...); (c) tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình. Ba loại tài sản này có giá trị lớn hoặc ảnh hưởng trực tiếp đời sống gia đình, nên luật siết chặt hình thức — đòi hỏi thỏa thuận bằng văn bản, bảo vệ quyền lợi vợ chồng và người thứ ba.

Ví dụ thực tiễn. Vợ chồng có căn nhà chung. Người chồng tự ý bán nhà không có văn bản thỏa thuận của vợ — giao dịch vi phạm điểm a khoản 2 Điều 35. Theo Điều 41 Luật này và Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu; hậu quả giải quyết theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015. Tương tự, bán chiếc xe tải đang là nguồn thu nhập chính của gia đình mà không có văn bản thỏa thuận — vi phạm điểm c khoản 2.

Thứ ba, mối liên hệ với các điều khác. Điều 35 phải đọc cùng Điều 29 (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung), Điều 36 (tài sản chung dùng cho nhu cầu thiết yếu của gia đình), Điều 37 (nghĩa vụ chung về tài sản). Điều 35 là chuẩn mực hình thức; Điều 29 là nguyên tắc nội dung; Điều 36 loại trừ giao dịch đáp ứng nhu cầu thiết yếu khỏi yêu cầu thỏa thuận.

Như vậy, Điều 35 vừa ghi nhận quyền tự định đoạt của vợ chồng, vừa đặt giới hạn hình thức với tài sản quan trọng — cân bằng giữa tự do ý chí và bảo vệ ổn định gia đình, an toàn giao dịch.

2. Phân tích khái niệm và điều kiện pháp lý

Khái niệm. Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) xác lập ba quyền năng của vợ chồng đối với tài sản chung: chiếm hữu, sử dụng, định đoạt. Đây là biểu hiện của quyền sở hữu chung hợp nhất, trong đó vợ chồng cùng là chủ thể, không phân biệt phần vốn góp. Khoản 1 đặt nguyên tắc nền tảng: mọi giao dịch liên quan tài sản chung đều dựa trên thỏa thuận của vợ chồng. Thỏa thuận là điều kiện pháp lý bắt buộc, không phải thủ tục hình thức.

Điều kiện pháp lý. Khoản 1 yêu cầu sự thỏa thuận cho cả ba quyền năng, không giới hạn hình thức. Khoản 2 nâng mức điều kiện với hoạt động định đoạt: phải thỏa thuận bằng văn bản khi tài sản thuộc một trong ba nhóm:

  • Bất động sản (điểm a);
  • Động sản phải đăng ký quyền sở hữu, ví dụ ô tô, tàu cá, xe máy (điểm b);
  • Tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình (điểm c).

Phân tích. Điểm c là quy định mở, đòi hỏi xác định trên thực tế: cửa hàng kinh doanh, xe chạy vận tải, ruộng canh tác — nếu là nguồn thu nhập chính thì việc bán, thế chấp phải có văn bản thỏa thuận. Ví dụ: vợ chồng có ô tô đăng ký tên chồng dùng chạy taxi là thu nhập chủ yếu; chồng tự bán xe không có văn bản thỏa thuận của vợ thì giao dịch vi phạm khoản 2. Tương tự, chuyển nhượng nhà ở — bất động sản — bắt buộc văn bản thỏa thuận theo điểm a, thường thể hiện qua hợp đồng có chữ ký cả hai vợ chồng theo Luật Đất đai và Bộ luật Dân sự 2015.

Hệ quả. Giao dịch định đoạt không tuân thủ khoản 2 có thể bị tuyên vô hiệu theo Bộ luật Dân sự 2015 về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, đồng thời làm phát sinh trách nhiệm bồi thường giữa vợ chồng. Nguyên tắc thỏa thuận tại Điều 35 gắn với Điều 29 (đại diện giữa vợ chồng) và Điều 36 (tài sản chung), bảo đảm quyền bình đẳng thực chất.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng. Trên thực tế, không ít cặp vợ chồng chỉ thỏa thuận bằng lời nói khi chiếm hữu, sử dụng tài sản chung, đến khi phát sinh giao dịch mới lập văn bản. Với khoản 1 Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, thỏa thuận miệng có thể chấp nhận với tài sản thông thường; nhưng với ba nhóm tài sản tại khoản 2, thiếu văn bản thỏa thuận thì giao dịch có nguy cơ vô hiệu.

Ví dụ: nhà đất hình thành trong thời kỳ hôn nhân, chỉ một người đứng tên trên giấy chứng nhận. Người đó tự ký hợp đồng chuyển nhượng mà không có văn bản thỏa thuận của vợ/chồng. Khi tranh chấp, bên mua dù ngay tình vẫn gặp rủi ro về hiệu lực hợp đồng, kéo theo hệ quả hoàn trả, bồi thường thiệt hại. Tương tự với ô tô, tàu cá, cổ phần – động sản phải đăng ký quyền sở hữu theo khoản 2 điểm b.

Lưu ý.

  • Hình thức văn bản: khoản 2 không đòi hỏi công chứng cho bản thỏa thuận. Văn bản có thể lập riêng hoặc ghi nhận ngay trong hợp đồng định đoạt, miễn thể hiện rõ ý chí của cả hai vợ chồng.
  • Không lẫn hai yêu cầu: công chứng, chứng thực hợp đồng bất động sản là yêu cầu của pháp luật chuyên ngành, không thay thế thỏa thuận theo Điều 35.
  • "Nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu" (điểm c) là khái niệm định tính, phụ thuộc hoàn cảnh từng gia đình. Khi tranh chấp, Tòa án đánh giá theo thu nhập thực tế; nên ghi rõ trong văn bản thỏa thuận để tránh suy đoán.
  • Chứng cứ: lưu giữ văn bản thỏa thuận, giấy ủy quyền. Người định đoạt tài sản thuộc khoản 2 nên yêu cầu xuất trình văn bản thỏa thuận trước khi ký.
  • Nghĩa vụ với bên thứ ba: vi phạm khoản 2 có thể làm giao dịch vô hiệu; bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại.

4. Kết luận

Kết luận. Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) xác lập nguyên tắc nền tảng cho việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung của vợ chồng: tự do thỏa thuận là quy tắc chung, văn bản hóa là yêu cầu bắt buộc đối với ba nhóm tài sản hệ trọng. Cơ chế hai tầng này vừa tôn trọng quyền tự định đoạt của vợ chồng, vừa bảo vệ ổn định giao dịch và lợi ích của gia đình trước các quyết định có hệ quả lớn.

Ba nhóm tại khoản 2 phản ánh mức độ ảnh hưởng tới khối tài sản chung: bất động sản (điểm a), động sản phải đăng ký quyền sở hữu như ô tô, tàu cá (điểm b), và tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình (điểm c). Yêu cầu thỏa thuận bằng văn bản không chỉ là hình thức mà là chứng cứ pháp lý then chốt khi phát sinh tranh chấp hoặc khi giao dịch với người thứ ba.

Ví dụ thực tiễn: vợ chồng cùng đứng tên căn hộ. Người chồng tự ký hợp đồng chuyển nhượng mà không có văn bản thỏa thuận của vợ. Giao dịch vi phạm khoản 2 Điều 35, đối mặt nguy cơ vô hiệu theo Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015 về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, đồng thời làm phát sinh tranh chấp về quyền định đoạt tài sản chung. Ngược lại, chiếc xe máy phục vụ đi lại hằng ngày không thuộc nhóm phải lập văn bản; vợ chồng có thể thỏa thuận miệng theo khoản 1, trừ khi xe là nguồn thu nhập chủ yếu (điểm c).

Hệ quả pháp lý đặt ra hai yêu cầu thực hành. Thứ nhất, vợ chồng nên lập văn bản thỏa thuận rõ ràng, có công chứng hoặc chứng thực khi cần, cho các giao dịch thuộc khoản 2. Thứ hai, người thứ ba khi giao dịch liên quan tài sản chung phải kiểm tra sự đồng ý bằng văn bản của cả hai vợ chồng để bảo đảm an toàn pháp lý. Tuân thủ Điều 35 là điều kiện để bảo vệ quyền tài sản của mỗi bên và duy trì ổn định quan hệ hôn nhân – gia đình.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 35
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp