Bình luận Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015: Quyền của cá nhân đối với hình ảnh | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015: Quyền của cá nhân đối với hình ảnh

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 32. Quyền của cá nhân đối với hình ảnh 1. Cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý. Việc sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại thì phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. 2. Việc sử dụng hình ảnh trong trường hợp sau đây không cần có sự đồng ý của người có hình ảnh hoặc người đại diện theo pháp luật của họ: a) Hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng; b) Hình ảnh được sử dụng từ các hoạt động công cộng, bao gồm hội nghị, hội thảo, hoạt động thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật và hoạt động công cộng khác mà không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh. 3. Việc sử dụng hình ảnh mà vi phạm quy định tại Điều này thì người có hình ảnh có quyền yêu cầu Tòa án ra quyết định buộc người vi phạm, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan phải thu hồi, tiêu hủy, chấm dứt việc sử dụng hình ảnh, bồi thường thiệt hại và áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định của pháp luật.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) ghi nhận quyền của cá nhân đối với hình ảnh, gồm ba nhóm nội dung chính.

Thứ nhất, nguyên tắc đồng ý và thù lao (khoản 1). Cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình; việc sử dụng hình ảnh phải được người đó đồng ý. Sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại phải trả thù lao, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Ví dụ: doanh nghiệp dùng ảnh người mẫu quảng cáo sản phẩm phải có sự đồng ý và trả thù lao, trừ khi hợp đồng quy định khác.

Thứ hai, các trường hợp không cần đồng ý (khoản 2). Gồm: (a) sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng; (b) sử dụng từ hoạt động công cộng như hội nghị, hội thảo, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật và hoạt động công cộng khác, với điều kiện không làm tổn hại danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh. Ví dụ: ảnh đại biểu phát biểu tại hội nghị, ảnh vận động viên thi đấu được đăng tin mà không cần xin phép, nhưng không được cắt ghép xuyên tạc.

Thứ ba, chế tài khi vi phạm (khoản 3). Người có hình ảnh bị sử dụng trái quy định có quyền yêu cầu Tòa án buộc người vi phạm, cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan thu hồi, tiêu hủy, chấm dứt việc sử dụng hình ảnh, bồi thường thiệt hại và áp dụng biện pháp xử lý khác theo pháp luật.

Điều 32 đặt nền tảng cho việc bảo vệ hình ảnh cá nhân, đồng thời cân bằng với lợi ích công cộng và tự do thông tin. Các quy định này được cụ thể hóa tại Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó hình ảnh được xem là dữ liệu cá nhân cần được bảo vệ.

2. Ý nghĩa và nguyên tắc áp dụng

Ý nghĩa. Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) hiến định quyền nhân thân gắn với hình ảnh — một bộ phận của quyền nhân thân được Điều 25 Bộ luật này bảo hộ. Quy định khẳng định hình ảnh thuộc quyền kiểm soát của chủ thể, không phải tài sản tự do khai thác. Điều luật cân bằng hai lợi ích: bảo vệ cá nhân trước việc sử dụng hình ảnh tùy tiện, đồng thời mở không gian cho tự do thông tin, báo chí, nghệ thuật qua các ngoại lệ tại khoản 2.

Nguyên tắc áp dụng.

  • Đồng ý là nguyên tắc, ngoại lệ là hẹp. Khoản 1 đặt yêu cầu đồng ý làm mặc định; khoản 2 liệt kê ngoại lệ theo hướng đóng. Sử dụng hình ảnh ngoài hai trường hợp khoản 2 đều phải có sự đồng ý.
  • Thù lao khi vì mục đích thương mại. Khoản 1 buộc trả thù lao, trừ khi các bên thỏa thuận khác — nguyên tắc này bảo đảm công bằng kinh tế cho người có hình ảnh.
  • Ngoại lệ không vô điều kiện. Điểm b khoản 2 giới hạn bằng điều kiện "không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín". Ngay cả hình ảnh từ hoạt động công cộng, nếu bị cắt ghép, chú thích xuyên tạc gây tổn hại thì vẫn vi phạm.
  • Chế tài đa dạng. Khoản 3 trao quyền yêu cầu Tòa án buộc thu hồi, tiêu hủy, chấm dứt sử dụng, bồi thường thiệt hại và các biện pháp khác.

Ví dụ thực tiễn. Doanh nghiệp dùng ảnh chân dung người mẫu quảng cáo mỹ phẩm mà không xin phép, không trả thù lao: vi phạm khoản 1, người mẫu có quyền khởi kiện theo khoản 3. Ngược lại, phóng viên đưa tin hội thảo khoa học có ảnh đại biểu tham dự: thuộc điểm b khoản 2, không cần đồng ý, miễn không bóp méo gây tổn hại uy tín.

Lưu ý áp dụng. Cần xác định rõ mục đích sử dụng (thương mại hay không) để xác định nghĩa vụ thù lao; với người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự, sự đồng ý thuộc người đại diện theo pháp luật theo khoản 2.

3. Tình huống thực tiễn và lưu ý khi vận dụng

Tình huống thực tiễn và lưu ý khi vận dụng

Khoản 1 Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 xác lập nguyên tắc: sử dụng hình ảnh cá nhân phải được người đó đồng ý; dùng vì mục đích thương mại còn phải trả thù lao, trừ khi có thỏa thuận khác. Thực tiễn phát sinh nhiều tranh chấp đáng chú ý.

Ví dụ 1 — mục đích thương mại: Doanh nghiệp dùng ảnh khách hàng in lên bao bì, quảng cáo mà chưa xin phép và chưa trả thù lao. Đây là vi phạm khoản 1 Điều 32. Người có hình ảnh có quyền yêu cầu Tòa án buộc thu hồi, tiêu hủy, chấm dứt sử dụng, bồi thường thiệt hại theo khoản 3 Điều 32.

Ví dụ 2 — ngoại lệ khoản 2: Ảnh chụp đám đông tại hội nghị, hội thảo, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật được sử dụng không cần đồng ý, với điều kiện không làm tổn hại danh dự, nhân phẩm, uy tín (điểm b khoản 2). Tuy nhiên, nếu ảnh cận cảnh một cá nhân bị ghép vào nội dung xuyên tạc, bôi nhọ thì ngoại lệ không còn — vẫn cấu thành vi phạm.

Lưu ý vận dụng:

  • Xác định mục đích: Phân biệt rõ sử dụng thương mại (phải trả thù lao) và phi thương mại. Ranh giới này quyết định nghĩa vụ tài chính.
  • Phạm vi đồng ý: Sự đồng ý cần rõ ràng về mục đích, phạm vi, thời hạn. Đồng ý cho ảnh cá nhân không đương nhiên bao hàm việc chuyển giao cho bên thứ ba.
  • Ngoại lệ hẹp: Điểm a, b khoản 2 phải hiểu theo nghĩa chặt — "lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng" và "hoạt động công cộng" không được lạm dụng để che đậy mục đích thương mại.
  • Chứng cứ: Người có hình ảnh cần lưu giữ bằng chứng về hình ảnh gốc, thời điểm, phạm vi sử dụng trái phép để làm căn cứ yêu cầu theo khoản 3 Điều 32.
  • Người chưa thành niên, mất năng lực: Sự đồng ý do người đại diện theo pháp luật thực hiện (khoản 2 Điều 32).

Vận dụng Điều 32 đòi hỏi cân bằng giữa bảo vệ quyền nhân thân và nhu cầu thông tin, sáng tạo; ngoại lệ chỉ được viện dẫn khi thực sự vì lợi ích chính đáng và không xâm hại danh dự, nhân phẩm, uy tín của chủ thể.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 32
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp