Bình luận Điều 26 Bộ luật Lao động 2019: Tiền lương thử việc | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 26 Bộ luật Lao động 2019: Tiền lương thử việc

Lao động · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 26. Tiền lương thử việc Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 26 Bộ luật Lao động 2019

Vị trí và phạm vi điều chỉnh. Điều 26 nằm trong Mục 3 (Hợp đồng lao động), Chương III Bộ luật Lao động 2019, quy định trực tiếp về tiền lương thử việc. Điều luật chỉ gồm một khoản, ngắn gọn, xác lập hai yếu tố song hành: quyền tự do thỏa thuận của các bên và giới hạn tối thiểu mà pháp luật áp đặt để bảo vệ người lao động.

Nội dung cốt lõi. Theo Điều 26, tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Cấu trúc "do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng" thể hiện cơ chế kết hợp: trao quyền định đoạt cho các bên, đồng thời ấn định mức sàn pháp lý. Thỏa thuận thấp hơn 85% đương nhiên vô hiệu ở phần chênh lệch; người sử dụng lao động có nghĩa vụ trả đủ mức tối thiểu.

Mối liên hệ với các điều luật khác. Điều 26 phải được đọc cùng Điều 24 (thử việc), Điều 25 (kết thúc thời gian thử việc) và Điều 90 (tiền lương). Điều 24 cho phép thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động hoặc bằng hợp đồng thử việc riêng; Điều 26 điều chỉnh hệ quả tài chính của giai đoạn đó. Khái niệm "mức lương của công việc đó" được hiểu là mức lương theo công việc hoặc chức danh tại vị trí người lao động sẽ đảm nhận sau khi đạt yêu cầu, không phải mức lương tối thiểu vùng.

Ví dụ thực tiễn. Công ty A tuyển nhân viên kế toán với mức lương chính thức 10.000.000 đồng/tháng. Trong 02 tháng thử việc, công ty chỉ trả 7.000.000 đồng/tháng (70%) — trái Điều 26. Mức đúng phải ít nhất 8.500.000 đồng/tháng. Người lao động có quyền yêu cầu thanh toán phần thiếu; hành vi trả dưới mức sàn có thể bị xử lý theo quy định về vi phạm pháp luật lao động.

Ý nghĩa. Điều 26 cân bằng lợi ích: doanh nghiệp linh hoạt trả lương thử việc thấp hơn để bù chi phí đào tạo, song người lao động không bị bóc lột sức lao động dưới danh nghĩa "thử việc". Mức 85% là ngưỡng dung hòa, vừa khuyến khích tuyển dụng, vừa bảo đảm thu nhập tối thiểu trong giai đoạn thử thách.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Nội dung điều luật. Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 quy định: "Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó." Điều luật xác lập hai yếu tố: (i) quyền tự thỏa thuận của các bên; (ii) giới hạn sàn bắt buộc — không thấp hơn 85% mức lương của công việc.

Phân tích. "Mức lương của công việc đó" là mức lương trả cho công việc khi chính thức, không phải mức lương tối thiểu vùng. Do đó, nếu mức lương chính thức là 10.000.000 đồng/tháng thì tiền lương thử việc tối thiểu là 8.500.000 đồng/tháng. Thỏa thuận thấp hơn mức sàn này vô hiệu phần chênh lệch; người sử dụng lao động phải trả đủ theo mức sàn.

Quy định liên quan. Điều 24 Bộ luật Lao động 2019 về thử việc xác định thời gian thử việc (không quá 60 ngày với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên, 30 ngày với trung cấp, 06 ngày với công việc khác) và yêu cầu giao kết hợp đồng thử việc. Điều 25 quy định kết thúc thời gian thử việc. Điều 90 xác định tiền lương bao gồm mức lương theo công việc, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Điều 94 về nguyên tắc trả lương. Điều 48 về nghĩa vụ trả đủ tiền lương và bồi thường khi vi phạm.

Ví dụ thực tiễn. Công ty A tuyển nhân viên kế toán, mức lương chính thức 12.000.000 đồng/tháng, thử việc 02 tháng. Thỏa thuận tiền lương thử việc 9.000.000 đồng/tháng (75%) là trái Điều 26. Mức đúng tối thiểu là 10.200.000 đồng/tháng (85%). Người lao động có quyền yêu cầu thanh toán phần thiếu; công ty có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP về vi phạm quy định tiền lương.

Lưu ý. Tiền lương thử việc không bao gồm phụ cấp và khoản bổ sung khác trừ khi các bên thỏa thuận; mức sàn 85% áp dụng cho mức lương của công việc. Hợp đồng thử việc phải bằng văn bản theo Điều 24.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ pháp lý

Khái niệm "tiền lương thử việc". Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 xác lập tiền lương thử việc là khoản tiền người sử dụng lao động trả cho người lao động trong thời gian thử việc. Đây là tiền lương của công việc thử việc, không phải trợ cấp hay thù lao tự nguyện. Điều 26 đặt ra hai yếu tố: (i) mức lương do hai bên thỏa thuận; (ii) giới hạn sàn — ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó.

Khái niệm "mức lương của công việc đó". Là mức lương hai bên đã thỏa thuận hoặc mức lương theo thang lương, bảng lương áp dụng cho công việc chính thức mà người lao động sẽ đảm nhận sau thử việc. Đây là căn cứ tính mức sàn 85%, không phải mức lương tối thiểu vùng. Ví dụ: công việc kế toán có mức lương chính thức 10.000.000 đồng/tháng thì lương thử việc không được thấp hơn 8.500.000 đồng/tháng.

Quyền của người lao động. Người lao động có quyền được trả lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương công việc; quyền thỏa thuận mức lương thử việc cao hơn mức sàn; quyền yêu cầu thanh toán đầy đủ, đúng hạn theo Điều 94 và Điều 97 Bộ luật Lao động 2019. Trường hợp người sử dụng lao động trả thấp hơn 85%, người lao động có quyền khiếu nại, khởi kiện yêu cầu truy trả phần chênh lệch.

Nghĩa vụ của người sử dụng lao động. Phải trả lương thử việc không thấp hơn 85% mức lương công việc; không được lợi dụng thử việc để trả lương thấp kéo dài; phải ghi nhận mức lương thử việc trong hợp đồng thử việc theo Điều 24 Bộ luật Lao động 2019. Hành vi trả dưới mức sàn là vi phạm nghĩa vụ pháp lý, có thể bị xử phạt hành chính và buộc truy trả.

Nghĩa vụ của người lao động. Thực hiện công việc thử việc theo thỏa thuận; chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động trong thời gian thử việc theo Điều 24 và Điều 25 Bộ luật Lao động 2019.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác

Liên hệ Điều 24 (Thử việc). Điều 26 chỉ phát huy hiệu lực trong khuôn khổ thử việc hợp pháp theo Điều 24. Thử việc phải lập thành hợp đồng thử việc (hoặc ghi nhận trong hợp đồng lao động), thời gian thử việc không quá 06 ngày làm việc (công việc giản đơn), 30 ngày (trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật), 60 ngày (trình độ cao đẳng trở lên). Hết thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả; không đạt thì chấm dứt hợp đồng thử việc. Mức 85% gắn với "mức lương của công việc đó" — tức lương của vị trí chính thức sau thử việc, không phải mức tối thiểu vùng.

Liên hệ Điều 90, 91 (Tiền lương, mức lương tối thiểu). Tiền lương thử việc là tiền lương theo công việc (Điều 90), nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ công bố (Điều 91). Hai giới hạn cộng gộp: vừa ≥ 85% lương công việc, vừa ≥ lương tối thiểu vùng. Ví dụ: vị trí chính thức trả 6 triệu đồng/tháng tại vùng I; lương thử việc tối thiểu 5,1 triệu đồng — nếu mức tối thiểu vùng I cao hơn 5,1 triệu thì áp mức tối thiểu vùng.

Liên hệ Điều 48 (Trách nhiệm khi chấm dứt). Trả lương thử việc thấp hơn 85% là trả thiếu; khi chấm dứt, người sử dụng lao động phải thanh toán đủ trong 14 ngày làm việc (có thể kéo dài không quá 30 ngày trong trường hợp đặc biệt). Người lao động có quyền yêu cầu truy trả phần chênh lệch.

Liên hệ Điều 17 (Nghĩa vụ giao kết hợp đồng). Thỏa thuận lương thử việc phải thể hiện trong hợp đồng thử việc/hợp đồng lao động. Không ghi nhận bằng văn bản dễ dẫn tới tranh chấp về mức 85%.

Liên hệ Điều 201 (Tranh chấp lao động cá nhân). Tranh chấp tiền lương thử việc giải quyết qua hòa giải viên lao động, sau đó Tòa án. Nghĩa vụ chứng minh mức lương công việc thuộc về người sử dụng lao động khi họ quản lý thang lương, bảng lương.

Hệ quả thực tiễn: Điều 26 không đứng độc lập — tuân thủ đồng thời Điều 24, 90, 91, 17, 48 mới bảo đảm quyền lợi người lao động thử việc.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 xác lập mức sàn bảo vệ người lao động thử việc: tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó. Thực tiễn cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh do doanh nghiệp hiểu sai "mức lương của công việc đó".

Xác định mức lương chuẩn để tính 85%. Căn cứ để tính là mức lương của chính công việc người lao động sẽ đảm nhận sau thử việc, không phải mức lương tối thiểu vùng. Ví dụ: công việc kế toán có mức lương chính thức 10.000.000 đồng/tháng; tiền lương thử việc thấp nhất là 8.500.000 đồng/tháng. Trả 8.000.000 đồng là vi phạm Điều 26.

Lưu ý về thời hạn thử việc. Điều 26 không quy định thời hạn; thời hạn thử việc do Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 điều chỉnh (không quá 60 ngày với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên, 30 ngày với trung cấp, 06 ngày với công việc khác). Trả lương thử việc thấp hơn sàn trong suốt thời gian này là hành vi vi phạm có thể bị xử lý theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

Lưu ý về thỏa thuận. Điều 26 cho phép thỏa thuận nhưng không cho phép thỏa thuận dưới 85%. Thỏa thuận thấp hơn mức sàn vô hiệu phần vi phạm; người lao động có quyền yêu cầu thanh toán phần chênh lệch. Doanh nghiệp nên ghi rõ mức lương thử việc và mức lương chính thức trong hợp đồng thử việc để tránh tranh chấp.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Lao động 2019 - Điều 26
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp