Điều 121. Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp được áp dụng nếu trong quá trình giải quyết vụ án có căn cứ cho thấy người đang chiếm hữu hoặc giữ tài sản đang tranh chấp có hành vi chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp cho người khác.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Nội dung Điều 121 BLTTDS 2015
Điều 121 quy định biện pháp khẩn cấp tạm thời "Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp". Điều luật xác lập hai điều kiện áp dụng tích lũy:
Điều luật không định nghĩa "chuyển dịch quyền về tài sản" nhưng theo nghĩa thông thường bao gồm các giao dịch làm thay đổi chủ thể quyền đối với tài sản: mua bán, tặng cho, trao đổi, chuyển nhượng, thế chấp, góp vốn bằng tài sản. Đối tượng tác động là "người đang chiếm hữu hoặc giữ tài sản" — không nhất thiết là đương sự, có thể là người thứ ba đang quản lý tài sản tranh chấp.
Về hệ quả pháp lý, biện pháp này được ban hành theo thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời tại Chương VIII BLTTDS 2015. Người bị áp dụng không được thực hiện giao dịch chuyển dịch quyền; giao dịch vi phạm có thể bị tuyên vô hiệu theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015 (giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật).
Ví dụ thực tiễn: A khởi kiện B tranh chấp quyền sử dụng đất. Trong quá trình giải quyết, A cung cấp chứng cứ B đang làm thủ tục tặng cho đất cho con trai. Tòa án có căn cứ áp dụng Điều 121, ban hành quyết định cấm B chuyển dịch quyền về tài sản đối với thửa đất tranh chấp. Nếu B vẫn ký hợp đồng tặng cho, hợp đồng có thể bị vô hiệu, không làm mất quyền của A.
Biện pháp này bảo đảm tính khả thi của bản án, tránh tẩu tán tài sản, bảo vệ quyền lợi đương sự trong suốt quá trình tố tụng.
Điều 121 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định: “Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp được áp dụng nếu trong quá trình giải quyết vụ án có căn cứ cho thấy người đang chiếm hữu hoặc giữ tài sản đang tranh chấp có hành vi chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp cho người khác.” Đây là một trong các biện pháp khẩn cấp tạm thời, ban hành kèm theo quyết định của Tòa án nhằm bảo toàn khối tài sản tranh chấp, bảo đảm hiệu lực thi hành của bản án về sau.
Phân tích cấu thành, điều luật đặt ra bốn điều kiện áp dụng. Thứ nhất, vụ án đang trong quá trình giải quyết — biện pháp chỉ phát sinh sau khi Tòa án thụ lý, không áp dụng ở giai đoạn tiền tố tụng. Thứ hai, phải có “căn cứ” cho thấy nguy cơ chuyển dịch; căn cứ này không đòi hỏi chứng minh chắc chắn như bản án mà chỉ cần tài liệu, chứng cứ tạo cơ sở tin cậy, ví dụ hợp đồng chuyển nhượng đang được đàm phán, thông tin về việc ủy quyền bán, hay lời khai về việc tẩu tán tài sản. Thứ ba, chủ thể bị áp dụng là người đang chiếm hữu hoặc giữ tài sản — không nhất thiết là đương sự, có thể là người thứ ba đang quản lý tài sản. Thứ tư, hành vi bị cấm là “chuyển dịch quyền về tài sản”, bao gồm chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn, ủy quyền định đoạt.
Về hệ quả, quyết định cấm chuyển dịch không làm mất quyền sở hữu của người đang chiếm hữu mà chỉ đóng băng khả năng định đoạt. Giao dịch thực hiện sau khi có quyết định có thể bị tuyên vô hiệu hoặc không được Tòa án công nhận khi giải quyết vụ án. Thực tiễn, tranh chấp thừa kế nhà đất thường phát sinh tình huống người đang giữ giấy chứng nhận làm thủ tục sang tên cho con; đương sự khác yêu cầu Tòa án áp dụng Điều 121 để chặn thủ tục tại cơ quan đăng ký đất đai.
Biện pháp này khác kê biên ở chỗ không phong tỏa tài sản mà chỉ hạn chế dịch chuyển quyền. Do đó, yêu cầu áp dụng cần nêu rõ phạm vi hành vi bị cấm và tài sản cụ thể để bảo đảm khả năng thi hành.
Thực tiễn áp dụng
Điều 121 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định biện pháp khẩn cấp tạm thời cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp. Điều kiện áp dụng gồm hai yếu tố: (i) tài sản đang tranh chấp; (ii) có căn cứ cho thấy người đang chiếm hữu hoặc giữ tài sản có hành vi chuyển dịch quyền về tài sản cho người khác.
Thực tiễn, biện pháp này thường được áp dụng trong tranh chấp quyền sử dụng đất, tranh chấp tài sản chung vợ chồng, tranh chấp thừa kế. Ví dụ: A khởi kiện đòi lại quyền sử dụng đất đang do B chiếm hữu; trong quá trình giải quyết, A cung cấp chứng cứ B đang làm thủ tục chuyển nhượng đất cho C. Tòa án có thể ban hành quyết định áp dụng biện pháp cấm chuyển dịch quyền về tài sản theo Điều 121, gửi cơ quan đăng ký đất đai để phong tỏa việc chuyển nhượng.
Lưu ý
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: