Điều 56. Việc vắng mặt của các bên 1. Nguyên đơn đã được triệu tập hợp lệ tham dự phiên họp giải quyết tranh chấp mà vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc rời phiên họp giải quyết tranh chấp mà không được Hội đồng trọng tài chấp thuận thì bị coi là đã rút đơn khởi kiện. Trong trường hợp này, Hội đồng trọng tài tiếp tục giải quyết tranh chấp nếu bị đơn có yêu cầu hoặc có đơn kiện lại. 2. Bị đơn đã được triệu tập hợp lệ tham dự phiên họp giải quyết tranh chấp mà vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc rời phiên họp giải quyết tranh chấp mà không được Hội đồng trọng tài chấp thuận thì Hội đồng trọng tài vẫn tiếp tục giải quyết tranh chấp căn cứ vào tài liệu và chứng cứ hiện có. 3. Theo yêu cầu của các bên, Hội đồng trọng tài có thể căn cứ vào hồ sơ để tiến hành phiên họp giải quyết tranh chấp mà không cần sự có mặt của các bên.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Quy định tại Điều 56 Luật Trọng tài thương mại 2010
Điều 56 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định ba tình huống vắng mặt, phân biệt theo tư cách đương sự và hậu quả pháp lý tương ứng.
Thứ nhất, đối với nguyên đơn (khoản 1). Nguyên đơn đã được triệu tập hợp lệ mà vắng mặt không có lý do chính đáng, hoặc rời phiên họp mà không được Hội đồng trọng tài chấp thuận, thì bị coi là đã rút đơn khởi kiện. Tuy nhiên, Hội đồng trọng tài vẫn tiếp tục giải quyết nếu bị đơn có yêu cầu hoặc có đơn kiện lại. Quy định này bảo vệ quyền lợi bị đơn, tránh việc nguyên đơn rút đơn để né tránh phán quyết bất lợi.
Thứ hai, đối với bị đơn (khoản 2). Bị đơn vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc rời phiên họp không được chấp thuận thì Hội đồng trọng tài vẫn tiếp tục giải quyết căn cứ tài liệu, chứng cứ hiện có. Đây là cơ chế xét xử vắng mặt, ngăn bị đơn trì hoãn tố tụng bằng cách không tham dự.
Thứ ba, phiên họp không cần sự có mặt của các bên (khoản 3). Theo yêu cầu của các bên, Hội đồng trọng tài có thể căn cứ hồ sơ để tiến hành phiên họp mà không cần sự có mặt của đương sự. Cơ chế này phù hợp tranh chấp có yếu tố nước ngoài, khi các bên không thể trực tiếp tham dự.
Ví dụ thực tiễn. Nguyên đơn A khởi kiện B, đã được triệu tập hợp lệ nhưng không đến phiên họp lần hai mà không có lý do chính đáng. Theo khoản 1 Điều 56, A bị coi là rút đơn. Nếu B có yêu cầu, Hội đồng trọng tài tiếp tục giải quyết. Ngược lại, nếu B vắng mặt, Hội đồng vẫn ra phán quyết dựa trên chứng cứ hiện có theo khoản 2.
Liên hệ tố tụng. Việc triệu tập hợp lệ được thực hiện theo Điều 54 về chuẩn bị phiên họp giải quyết tranh chấp. Trường hợp Hội đồng trọng tài vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, đương sự có quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài theo Điều 69. Việc xác định "lý do chính đáng" và tính hợp lệ của triệu tập là căn cứ quan trọng để đánh giá tính hợp pháp của phán quyết.
Căn cứ pháp lý. Điều 56 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định việc vắng mặt của các bên tại phiên họp giải quyết tranh chấp. Khoản 1 Điều 56 điều chỉnh trường hợp nguyên đơn vắng mặt. Điều 54 Luật này quy định việc chuẩn bị phiên họp, bao gồm việc triệu tập hợp lệ các bên.
Điều kiện áp dụng. Hệ quả pháp lý tại khoản 1 Điều 56 chỉ phát sinh khi hội đủ hai điều kiện: (i) nguyên đơn đã được triệu tập hợp lệ tham dự phiên họp; và (ii) nguyên đơn vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc rời phiên họp mà không được Hội đồng trọng tài chấp thuận. Việc triệu tập hợp lệ được xác lập theo trình tự chuẩn bị phiên họp tại Điều 54. Nếu thiếu một trong hai điều kiện, không thể coi nguyên đơn đã rút đơn.
Hệ quả pháp lý. Khi hội đủ điều kiện, nguyên đơn bị coi là đã rút đơn khởi kiện. Đây là hệ quả đương nhiên, không phụ thuộc vào ý chí của nguyên đơn. Tuy nhiên, khoản 1 Điều 56 không chấm dứt vụ tranh chấp một cách tuyệt đối: Hội đồng trọng tài tiếp tục giải quyết tranh chấp nếu bị đơn có yêu cầu hoặc có đơn kiện lại. Như vậy, quyền chủ động chuyển sang bị đơn — bị đơn có thể giữ vụ việc tiếp tục để bảo vệ quyền lợi của mình thay vì để vụ việc bị đình chỉ theo ý chí đơn phương của nguyên đơn.
Ví dụ thực tiễn. Nguyên đơn A khởi kiện bị đơn B ra trọng tài về tranh chấp hợp đồng mua bán. A đã nhận giấy triệu tập hợp lệ nhưng không đến phiên họp lần đầu và không có lý do chính đáng. Theo khoản 1 Điều 56, A bị coi là đã rút đơn. Nếu B có yêu cầu tiếp tục giải quyết (chẳng hạn để đòi lại các khoản đã thanh toán hoặc xác định A vi phạm hợp đồng), Hội đồng trọng tài vẫn tiếp tục xét xử. Ngược lại, nếu B không yêu cầu và không có đơn kiện lại, vụ tranh chấp không được giải quyết tiếp trên cơ sở đơn của A.
Liên hệ quyền yêu cầu hủy phán quyết. Trường hợp Hội đồng trọng tài coi nguyên đơn đã rút đơn nhưng vẫn tiếp tục giải quyết theo yêu cầu của bị đơn, các bên cần lưu ý quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài tại Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010 nếu cho rằng trình tự, thủ tục tố tụng trọng tài vi phạm quy định pháp luật. Việc xác định đúng tính hợp lệ của khâu triệu tập theo Điều 54 có ý nghĩa quyết định đối với tính hợp pháp của phán quyết sau này.
Cơ sở triệu tập. Điều 54 Luật Trọng tài thương mại 2010 buộc Hội đồng trọng tài gửi giấy triệu tập hợp lệ cho các bên, bảo đảm thời hạn và thủ tục tống đạt. Tính hợp lệ của việc triệu tập là tiền đề để áp dụng Điều 56; nếu triệu tập không hợp lệ, việc xử vắng mặt bị coi là vi phạm thủ tục tố tụng.
Hệ quả pháp lý. Khoản 2 Điều 56 quy định: bị đơn đã được triệu tập hợp lệ mà vắng mặt không có lý do chính đáng, hoặc rời phiên họp mà không được Hội đồng trọng tài chấp thuận, thì Hội đồng trọng tài vẫn tiếp tục giải quyết tranh chấp căn cứ vào tài liệu và chứng cứ hiện có. Đây là thủ tục xét xử vắng mặt, không phải đình chỉ. Khác với nguyên đơn (bị coi là rút đơn theo khoản 1), bị đơn vắng mặt không làm mất hiệu lực việc giải quyết; Hội đồng trọng tài không được lấy sự vắng mặt làm căn cứ mặc nhiên chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn mà phải xem xét chứng cứ khách quan.
Ví dụ thực tiễn. Bị đơn đã nhận giấy triệu tập hợp lệ nhưng không đến phiên họp và không có lý do chính đáng. Hội đồng trọng tài căn cứ hợp đồng, hóa đơn, biên bản đối chiếu công nợ do nguyên đơn cung cấp để xét xử. Nếu chứng cứ đủ chứng minh, Hội đồng ra phán quyết buộc bị đơn thanh toán; nếu chứng cứ chưa đủ, Hội đồng có thể yêu cầu bổ sung trước khi ra phán quyết.
Rủi ro pháp lý. Bị đơn vắng mặt vẫn giữ quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài theo Điều 69 nếu chứng minh được căn cứ như không được triệu tập hợp lệ, không được biết về vụ tranh chấp, hoặc Hội đồng trọng tài vi phạm thủ tục tố tụng. Vì vậy, Hội đồng trọng tài cần lập biên bản phiên họp, ghi rõ việc vắng mặt và tài liệu, chứng cứ đã xem xét để bảo đảm tính hợp pháp của phán quyết.
Các bên đều vắng mặt
Điều 56 Luật Trọng tài thương mại 2010 không quy định riêng trường hợp cả nguyên đơn và bị đơn cùng vắng mặt. Xử lý theo hướng: áp dụng đồng thời khoản 1 và khoản 2 Điều 56.
Nguyên đơn vắng mặt không lý do chính đáng bị coi là rút đơn khởi kiện (khoản 1). Bị đơn vắng mặt không lý do chính đáng thì Hội đồng trọng tài vẫn tiếp tục giải quyết căn cứ tài liệu, chứng cứ hiện có (khoản 2). Hai quy phạm loại trừ nhau về hệ quả: khi nguyên đơn coi như rút đơn, không còn yêu cầu khởi kiện để giải quyết. Do đó Hội đồng trọng tài tuyên chấm dứt tố tụng, trừ khi bị đơn có yêu cầu tiếp tục hoặc có đơn kiện lại (khoản 1).
Ví dụ: nguyên đơn và bị đơn đều được triệu tập hợp lệ nhưng không đến, không có lý do chính đáng. Hội đồng trọng tài coi nguyên đơn rút đơn; bị đơn không có yêu cầu tiếp tục nên Hội đồng ra quyết định chấm dứt giải quyết tranh chấp. Ngược lại, nếu bị đơn có yêu cầu tiếp tục, Hội đồng giải quyết theo khoản 2 trên cơ sở hồ sơ hiện có.
Lưu ý: khoản 3 Điều 56 cho phép Hội đồng trọng tài căn cứ hồ sơ tiến hành phiên họp không cần sự có mặt của các bên, nhưng chỉ khi các bên yêu cầu. Điều kiện này không thỏa mãn khi các bên vắng mặt, nên không áp dụng khoản 3 để thay thế xử lý theo khoản 1, khoản 2.
Việc triệu tập hợp lệ là điều kiện tiên quyết, xác định theo Điều 54 về chuẩn bị phiên họp. Vắng mặt không hợp lệ về thủ tục triệu tập không làm phát sinh hệ quả pháp lý nêu trên.
Về quyền yêu cầu hủy phán quyết, Điều 69 cho phép các bên yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài. Trường hợp các bên vắng mặt mà Hội đồng vẫn ra phán quyết, đương sự có thể viện dẫn vi phạm thủ tục tố tụng trọng tài làm căn cứ yêu cầu hủy. Nghĩa vụ chứng minh thuộc bên yêu cầu.
Khái niệm "lý do chính đáng" là điều kiện then chốt phân định hậu quả pháp lý khi một bên vắng mặt tại phiên họp giải quyết tranh chấp. Điều 56 Luật Trọng tài thương mại 2010 chỉ áp dụng chế tài bất lợi (coi nguyên đơn đã rút đơn theo khoản 1; tiếp tục giải quyết vắng mặt bị đơn theo khoản 2) khi việc vắng mặt là không có lý do chính đáng. Hệ quả ngược lại: nếu vắng mặt có lý do chính đáng, Hội đồng trọng tài không được áp dụng các chế tài này.
Căn cứ xác lập. Việc triệu tập hợp lệ được thực hiện theo Điều 54 — thông báo thời gian, địa điểm phiên họp tới các bên. Khi một bên đã được triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt, Hội đồng trọng tài xem xét lý do. Các trường hợp thường được thừa nhận có lý do chính đáng: sự kiện bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn), ốm đau nặng có chứng từ y tế, người đại diện theo pháp luật qua đời hoặc mất năng lực, trùng lịch xét xử bắt buộc tại tòa án, thông báo triệu tập không đến đúng địa chỉ đã đăng ký. Ngược lại, lý do như "bận công việc", "quên lịch", "không sắp xếp được người đại diện" thường không được coi là chính đáng.
Ví dụ thực tiễn. Nguyên đơn được triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt do nhập viện cấp cứu, có giấy ra viện và bệnh án chứng minh. Hội đồng trọng tài không được coi là đã rút đơn; cần hoãn phiên họp và triệu tập lại. Trái lại, bị đơn vắng mặt chỉ vì "không thu xếp được thời gian" — không có lý do chính đáng — thì Hội đồng vẫn tiếp tục giải quyết căn cứ tài liệu, chứng cứ hiện có theo khoản 2 Điều 56, và bị đơn phải gánh hậu quả bất lợi từ việc không được trình bày, phản biện.
Hệ quả tố tụng và rủi ro hủy phán quyết. Đánh giá sai tính "chính đáng" tạo rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Nếu Hội đồng trọng tài coi nguyên đơn đã rút đơn, hoặc tiến hành phiên họp vắng mặt bị đơn, trong khi thực tế đương sự vắng mặt có lý do chính đáng, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài theo Điều 69 với lý do vi phạm thủ tục tố tụng trọng tài. Do đó, khi tiếp nhận lý do vắng mặt, Hội đồng trọng tài cần yêu cầu chứng cứ chứng minh, ghi nhận vào biên bản và quyết định hoãn hay tiếp tục phiên họp một cách minh bạch.
Lưu ý. Khoản 3 Điều 56 cho phép các bên yêu cầu Hội đồng trọng tài căn cứ hồ sơ để tiến hành phiên họp mà không cần sự có mặt của các bên — cơ chế này khác với trường hợp vắng mặt có lý do chính đáng, và cần được phân biệt rõ khi viện dẫn.
Quyền yêu cầu hủy phán quyết khi vắng mặt trái quy định
Điều 56 Luật Trọng tài thương mại 2010 phân định rõ hệ quả pháp lý của việc vắng mặt. Đối với nguyên đơn, vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc rời phiên họp không được Hội đồng trọng tài chấp thuận thì bị coi là đã rút đơn khởi kiện (khoản 1). Đối với bị đơn, Hội đồng trọng tài vẫn tiếp tục giải quyết căn cứ tài liệu, chứng cứ hiện có (khoản 2). Khoản 3 cho phép các bên yêu cầu xét xử vắng mặt trên cơ sở hồ sơ.
Điều kiện tiên quyết để mọi hệ quả trên phát sinh là việc triệu tập hợp lệ. Điều 54 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định Hội đồng trọng tài phải gửi giấy triệu tập và tài liệu kèm theo cho các bên trước thời điểm mở phiên họp, bảo đảm thời hạn luật định. Việc triệu tập không đúng thủ tục, gửi sai địa chỉ, thiếu thời hạn chuẩn bị hoặc không giao tài liệu cần thiết làm mất hiệu lực của khái niệm "đã được triệu tập hợp lệ".
Khi Hội đồng trọng tài xử lý vắng mặt dựa trên việc triệu tập không hợp lệ, phán quyết bị coi là ban hành trái thủ tục tố tụng. Theo Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010, một trong các căn cứ yêu cầu hủy phán quyết là Hội đồng trọng tài đã vi phạm quy định của Luật về trình tự, thủ tục tố tụng trọng tài. Đây là căn cứ độc lập, không đòi hỏi chứng minh nội dung phán quyết sai về quyền và nghĩa vụ.
Ví dụ thực tiễn: bị đơn vắng mặt vì giấy triệu tập gửi tới địa chỉ đã thay đổi mà không có xác nhận giao nhận; Hội đồng trọng tài vẫn xét xử vắng mặt theo khoản 2 Điều 56 và ra phán quyết bất lợi. Bị đơn có quyền nộp đơn yêu cầu hủy phán quyết theo Điều 69, viện dẫn vi phạm Điều 54 và Điều 56, kèm chứng cứ về việc không nhận được triệu tập hợp lệ. Tòa án xem xét căn cứ này theo trình tự quy định tại Điều 69 và các điều tiếp theo của Luật.
Nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên yêu cầu hủy. Bên đó cần xuất trình tài liệu chứng minh việc triệu tập không đúng quy định, đồng thời tuân thủ thời hạn nộp đơn theo Điều 69. Ngược lại, nếu việc triệu tập hợp lệ và các bên vắng mặt không có lý do chính đáng, hệ quả tại Điều 56 được giữ nguyên, không làm phát sinh căn cứ hủy phán quyết.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: