Bình luận Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015: Hiệu lực của Bộ luật Hình sự đối với những hành vi phạm tội ở ngoài lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015: Hiệu lực của Bộ luật Hình sự đối với những hành vi phạm tội ở ngoài lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 6. Hiệu lực của Bộ luật Hình sự đối với những hành vi phạm tội ở ngoài lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 1. Công dân Việt Nam hoặc pháp nhân thương mại Việt Nam có hành vi phạm tội ở ngoài lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam mà Bộ luật này quy định là tội phạm, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự tại Việt Nam theo quy định của Bộ luật này. Quy định này cũng được áp dụng đối với người không quốc tịch thường trú ở Việt Nam. 2. Người nước ngoài, pháp nhân thương mại nước ngoài phạm tội ở ngoài lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật này trong trường hợp hành vi phạm tội xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam hoặc xâm hại lợi ích của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc theo quy định của điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. 3. Đối với hành vi phạm tội hoặc hậu quả của hành vi phạm tội xảy ra trên tàu bay, tàu biển không mang quốc tịch Việt Nam đang ở tại biển cả hoặc tại giới hạn vùng trời nằm ngoài lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thì người phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật này trong trường hợp điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015

Vị trí và chức năng. Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định hiệu lực của Bộ luật đối với hành vi phạm tội ở ngoài lãnh thổ Việt Nam. Điều luật cụ thể hóa nguyên tắc quốc tịch và nguyên tắc bảo vệ, xác lập cơ sở pháp lý để Việt Nam truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi phạm tội xảy ra ngoài biên giới quốc gia.

Ba nhóm chủ thể, ba cơ chế. Khoản 1 áp dụng cho công dân Việt Nam, pháp nhân thương mại Việt Nam và người không quốc tịch thường trú ở Việt Nam. Điều kiện: hành vi được Bộ luật quy định là tội phạm. Hệ quả: "có thể bị truy cứu" — không bắt buộc, thể hiện tính chủ động của cơ quan tiến hành tố tụng. Khoản 2 mở rộng với người nước ngoài, pháp nhân thương mại nước ngoài, giới hạn ở ba trường hợp: xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam; xâm hại lợi ích của Nhà nước Việt Nam; hoặc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Khoản 3 xử lý địa hạt đặc biệt — tàu bay, tàu biển không mang quốc tịch Việt Nam ở biển cả hoặc vùng trời ngoài lãnh thổ — theo cơ chế dẫn chiếu điều ước quốc tế.

Ví dụ thực tiễn. Công dân Việt Nam phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Thái Lan, hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 174 Bộ luật Hình sự. Căn cứ khoản 1 Điều 6, Việt Nam có thể truy cứu trách nhiệm hình sự khi người này trở về. Ngược lại, người nước ngoài phạm tội giết công dân Việt Nam ở nước ngoài thuộc phạm vi khoản 2 — xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam.

Lưu ý áp dụng. Điều 6 không loại trừ hiệu lực của pháp luật nước sở tại. Việc truy cứu còn phụ thuộc nguyên tắc "hai lần truy cứu" (ne bis in idem) và các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp, dẫn độ. Điều luật thể hiện sự cân bằng giữa chủ quyền quốc gia và hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng, chống tội phạm.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Nội dung điều luật. Điều 6 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định hiệu lực của BLHS đối với hành vi phạm tội ở ngoài lãnh thổ Việt Nam, thể hiện sự kết hợp giữa nguyên tắc quốc tịch, nguyên tắc bảo hộ và nguyên tắc phổ quát. Khoản 1 áp dụng nguyên tắc quốc tịch chủ động: công dân Việt Nam, pháp nhân thương mại Việt Nam phạm tội ở nước ngoài mà BLHS quy định là tội phạm thì có thể bị truy cứu TNHS tại Việt Nam; quy định này mở rộng cho người không quốc tịch thường trú ở Việt Nam. Khoản 2 áp dụng nguyên tắc bảo hộ và nguyên tắc phổ quát: người nước ngoài, pháp nhân thương mại nước ngoài phạm tội ở nước ngoài có thể bị truy cứu TNHS theo BLHS khi hành vi xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam, xâm hại lợi ích của Nhà nước Việt Nam, hoặc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Khoản 3 giải quyết trường hợp hành vi hoặc hậu quả xảy ra trên tàu bay, tàu biển không mang quốc tịch Việt Nam ở biển cả hoặc vùng trời ngoài lãnh thổ, chỉ truy cứu khi có quy định của điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Phân tích và ví dụ. Điều luật giới hạn phạm vi bằng cụm từ "có thể bị truy cứu", hàm ý việc truy cứu còn phụ thuộc điều kiện thực tế như dẫn độ, hợp tác tư pháp, sự có mặt của người phạm tội. Ví dụ, công dân Việt Nam ở Nhật Bản thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng nhằm vào nạn nhân trong nước: theo khoản 1, hành vi cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) và có thể bị xử lý tại Việt Nam khi bị dẫn độ hoặc về nước. Ngược lại, người nước ngoài ở nước ngoài lừa đảo công dân Việt Nam cũng có thể bị truy cứu theo khoản 2.

Quy định liên quan. Cần đọc Điều 6 gắn với Điều 5 (hiệu lực theo lãnh thổ) và Điều 7 (hiệu lực theo thời gian). Ngoài ra, các nguyên tắc như cấm hồi tố (Điều 7) và nguyên tắc nhân đạo trong hình sự chi phối việc áp dụng. Việc truy cứu còn phải tuân thủ pháp luật về tương trợ tư pháp, dẫn độ và các điều ước quốc tế song phương, đa phương mà Việt Nam ký kết.

3. Phân tích các khái niệm, dấu hiệu pháp lý

1. Khái niệm "hành vi phạm tội ở ngoài lãnh thổ". Lãnh thổ Việt Nam gồm đất liền, vùng biển, vùng trời thuộc chủ quyền (Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015). "Ngoài lãnh thổ" là mọi vùng không thuộc phạm vi trên. Hành vi xảy ra ngoài lãnh thổ nhưng cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự Việt Nam mới phát sinh vấn đề hiệu lực. Điều 6 thể hiện nguyên tắc quốc tịch chủ động (khoản 1), nguyên tắc bảo hộ và quốc tịch bị động (khoản 2), nguyên tắc phổ quát trong phạm vi điều ước quốc tế (khoản 2, 3).

2. Khoản 1 — dấu hiệu chủ thể. Chủ thể gồm: công dân Việt Nam, pháp nhân thương mại Việt Nam, người không quốc tịch thường trú tại Việt Nam. Dấu hiệu pháp lý cốt lõi là quốc tịch (hoặc thường trú) của chủ thể, không phụ thuộc nơi thực hiện hành vi. Ví dụ: công dân Việt Nam phạm tội trộm cắp tại Nhật Bản, hành vi cấu thành tội trộm cắp theo Điều 173 Bộ luật Hình sự, có thể bị truy cứu tại Việt Nam. Hệ quả là "có thể" — thể hiện nguyên tắc nhân đạo, phụ thuộc đủ căn cứ, chứng cứ, không bắt buộc truy cứu trong mọi trường hợp.

3. Khoản 2 — dấu hiệu khách thể và chủ thể nước ngoài. Điều kiện: chủ thể là người nước ngoài hoặc pháp nhân thương mại nước ngoài; hành vi xâm hại (i) quyền, lợi ích hợp pháp công dân Việt Nam, hoặc (ii) lợi ích Việt Nam, hoặc (iii) theo điều ước quốc tế Việt Nam là thành viên. Ví dụ: người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản của công dân Việt Nam ở nước ngoài (tội lừa đảo theo Điều 174).

4. Khoản 3 — dấu hiệu địa điểm đặc thù. Áp dụng cho tàu bay, tàu biển không mang quốc tịch Việt Nam, đang ở biển cả hoặc vùng trời ngoài lãnh thổ; điều kiện bắt buộc là điều ước quốc tế Việt Nam là thành viên có quy định. Đây là nguyên tắc phổ quát có điều kiện, không đương nhiên truy cứu.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác trong Bộ luật Hình sự

Mối liên hệ với các điều luật khác trong Bộ luật Hình sự

Điều 6 không tồn tại độc lập mà là “cửa ngõ” kết nối với nhiều chế định khác của Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Trước hết, Điều 6 chỉ được áp dụng khi hành vi thỏa mãn các yếu tố cấu thành tội phạm được quy định tại Phần thứ hai – Các tội phạm. Chẳng hạn, nếu công dân Việt Nam ở nước ngoài thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản thì phải đối chiếu với Điều 168 (tội cướp tài sản) hoặc Điều 173 (tội trộm cắp tài sản) để xác định hành vi đó “được quy định là tội phạm” theo khoản 1 Điều 6 hay không. Nếu hành vi không cấu thành tội phạm theo BLHS Việt Nam thì dù thực hiện ở nước ngoài cũng không thể truy cứu.

Thứ hai, Điều 6 gắn chặt với Điều 5 về hiệu lực của BLHS đối với hành vi phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam. Điều 5 là nguyên tắc lãnh thổ, còn Điều 6 là nguyên tắc quốc tịch và nguyên tắc bảo vệ. Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn: cùng một hành vi nhưng căn cứ xác lập quyền tài phán khác nhau tùy thuộc vào nơi xảy ra tội phạm. Điều 6 còn liên hệ với Điều 7 (hiệu lực về thời gian) khi xác định thời điểm phạm tội ở nước ngoài để áp dụng điều luật có lợi cho người phạm tội.

Thứ ba, Điều 6 gắn với các quy định về chủ thể tại Điều 8 (tuổi chịu trách nhiệm hình sự), Điều 21 (năng lực trách nhiệm hình sự) và Điều 75, Điều 76 (trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại). Chẳng hạn, pháp nhân thương mại Việt Nam đầu tư ra nước ngoài và thực hiện hành vi rửa tiền theo Điều 324 thì có thể bị truy cứu theo khoản 1 Điều 6, với điều kiện đáp ứng các quy định tại Điều 75, Điều 76.

Thứ tư, Điều 6 liên quan đến Điều 13 (dẫn độ), Điều 16 (không dẫn độ công dân Việt Nam) và các quy định về hợp tác quốc tế, tương trợ tư pháp. Việc truy cứu người nước ngoài phạm tội ở nước ngoài theo khoản 2 Điều 6 thường phải dựa trên điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc nguyên tắc có đi có lại, đồng thời tính đến khả năng dẫn độ. Ví dụ thực tiễn: trường hợp đối tượng người nước ngoài lừa đảo chiếm đoạt tài sản của công dân Việt Nam qua mạng từ nước ngoài, cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định hành vi cấu thành tội lừa đảo theo Điều 174, xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam theo khoản 2 Điều 6, đồng thời phối hợp tương trợ tư pháp để thu thập chứng cứ.

Như vậy, Điều 6 vừa là cơ sở xác lập quyền tài phán, vừa là điều kiện tiên quyết để áp dụng các quy định của Phần thứ hai, các chế định về chủ thể, thời hiệu, dẫn độ và hợp tác quốc tế, bảo đảm tính thống nhất, khả thi của toàn bộ BLHS.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) mở rộng phạm vi áp dụng ra ngoài lãnh thổ, nhưng thực tiễn truy cứu còn dè dặt. Nguyên tắc chủ quyền và nguyên tắc không dẫn độ công dân Việt Nam (Điều 32 Hiến pháp 2013) khiến cơ quan tiến hành tố tụng chủ yếu xử lý công dân Việt Nam phạm tội ở nước ngoài khi họ trở về Việt Nam. Ví dụ: công dân Việt Nam tổ chức đánh bạc trực tuyến tại Campuchia, bị bắt khi nhập cảnh — truy cứu theo Điều 321 Bộ luật Hình sự, viện dẫn khoản 1 Điều 6.

Khoản 1 dùng cụm "có thể bị truy cứu" — không bắt buộc, thể hiện tính linh hoạt, cho phép cân nhắc yếu tố ngoại giao, chứng cứ, mức độ thiệt hại. Lưu ý: hành vi phải là tội phạm theo Bộ luật Hình sự Việt Nam; nếu nước sở tại không coi là tội phạm, việc thu thập chứng cứ, hợp tác tư pháp gặp khó khăn lớn.

Khoản 2 áp dụng với người nước ngoài, pháp nhân thương mại nước ngoài — điều kiện: xâm hại quyền, lợi ích công dân Việt Nam, lợi ích Nhà nước, hoặc theo điều ước quốc tế. Thực tiễn: Việt Nam là thành viên nhiều điều ước như Công ước Lahay 1970 về chống chiếm đoạt tàu bay, Công ước chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (UNTOC). Truy cứu người nước ngoài tại Việt Nam thường vướng thẩm quyền, dẫn độ, quyền miễn trừ ngoại giao.

Khoản 3 giới hạn chặt: chỉ áp dụng khi điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định — khác biệt so với khoản 1, 2. Cần phân biệt rõ: khoản 1, 2 cho phép truy cứu theo luật nội địa; khoản 3 đòi hỏi cơ sở điều ước.

Lưu ý thực tiễn: (i) xác định thời điểm, địa điểm phạm tội để xác lập thẩm quyền; (ii) bảo đảm nguyên tắc ne bis in idem — không truy cứu lại nếu đã bị kết án ở nước ngoài (Điều 7 Bộ luật Hình sự); (iii) phối hợp tương trợ tư pháp hình sự theo Luật Tương trợ tư pháp 2007; (iv) thận trọng khi áp dụng với người không quốc tịch — phải chứng minh "thường trú ở Việt Nam".

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 6
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp