Bình luận Điều 27 Bộ luật Dân sự 2015: Quyền thay đổi họ | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 27 Bộ luật Dân sự 2015: Quyền thay đổi họ

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 27. Quyền thay đổi họ 1. Cá nhân có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận việc thay đổi họ trong trường hợp sau đây: a) Thay đổi họ cho con đẻ từ họ của cha đẻ sang họ của mẹ đẻ hoặc ngược lại; b) Thay đổi họ cho con nuôi từ họ của cha đẻ hoặc mẹ đẻ sang họ của cha nuôi hoặc họ của mẹ nuôi theo yêu cầu của cha nuôi, mẹ nuôi; c) Khi người con nuôi thôi làm con nuôi và người này hoặc cha đẻ, mẹ đẻ yêu cầu lấy lại họ cho người đó theo họ của cha đẻ hoặc mẹ đẻ; d) Thay đổi họ cho con theo yêu cầu của cha đẻ, mẹ đẻ hoặc của con khi xác định cha, mẹ cho con; đ) Thay đổi họ của người bị lưu lạc đã tìm ra nguồn gốc huyết thống của mình; e) Thay đổi họ theo họ của vợ, họ của chồng trong quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài để phù hợp với pháp luật của nước mà vợ, chồng người nước ngoài là công dân hoặc lấy lại họ trước khi thay đổi; g) Thay đổi họ của con khi cha, mẹ thay đổi họ; h) Trường hợp khác do pháp luật về hộ tịch quy định. 2. Việc thay đổi họ cho người từ đủ chín tuổi trở lên phải có sự đồng ý của người đó. 3. Việc thay đổi họ của cá nhân không làm thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự được xác lập theo họ cũ.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 27 Bộ luật Dân sự 2015

1. Các trường hợp được thay đổi họ (khoản 1)

Điều 27 liệt kê tám nhóm trường hợp cá nhân có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận việc thay đổi họ. Nhóm thứ nhất (điểm a) cho phép thay đổi họ cho con đẻ từ họ cha sang họ mẹ hoặc ngược lại. Nhóm thứ hai và thứ ba (điểm b, c) gắn với quan hệ nuôi con nuôi: con nuôi được đổi sang họ cha nuôi, mẹ nuôi; khi thôi làm con nuôi thì được lấy lại họ cha đẻ, mẹ đẻ. Nhóm thứ tư (điểm d) đáp ứng nhu cầu đổi họ khi xác định cha, mẹ cho con. Điểm đ xử lý trường hợp người bị lưu lạc tìm ra nguồn gốc huyết thống. Điểm e dành cho quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài, cho phép đổi theo họ vợ, chồng hoặc lấy lại họ trước khi thay đổi. Điểm g cho phép con đổi họ khi cha, mẹ thay đổi họ. Điểm h là điều khoản mở, dẫn chiếu pháp luật về hộ tịch.

2. Điều kiện về sự đồng ý (khoản 2)

Người từ đủ chín tuổi trở lên phải đồng ý với việc thay đổi họ của mình. Quy định này bảo đảm quyền nhân thân, tránh việc cha mẹ áp đặt ý chí. Ví dụ: con 10 tuổi muốn giữ họ cũ, cha mẹ không thể tự ý đổi.

3. Hệ quả pháp lý (khoản 3)

Thay đổi họ không làm thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự đã xác lập theo họ cũ. Ví dụ: hợp đồng, giấy tờ sở hữu mang họ cũ vẫn giữ nguyên hiệu lực; người đổi họ không mất quyền thừa kế hay nghĩa vụ trả nợ đã phát sinh.

Trình tự, thủ tục thực hiện theo pháp luật về hộ tịch; thẩm quyền công nhận thuộc cơ quan nhà nước có thẩm quyền được xác định theo quy định đó.

2. Ý nghĩa và nguyên tắc áp dụng

Ý nghĩa. Điều 27 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) hiện thực hóa quyền nhân thân gắn với họ của cá nhân — một trong những yếu tố xác định danh tính, nguồn gốc huyết thống và quan hệ gia đình. Quy định vừa bảo đảm quyền tự do cá nhân, vừa giữ ổn định trật tự hộ tịch: họ không được thay đổi tùy tiện mà chỉ trong các trường hợp luật định tại khoản 1 (từ điểm a đến điểm h).

Nguyên tắc áp dụng.

  • Giới hạn trường hợp: Cá nhân chỉ có quyền yêu cầu công nhận thay đổi họ khi rơi vào một trong các căn cứ tại khoản 1 Điều 27. Đây là danh mục mở nhưng có kiểm soát — điểm h dẫn chiếu pháp luật về hộ tịch, không cho phép thay đổi tùy ý.
  • Tôn trọng ý chí người được thay đổi họ: Khoản 2 Điều 27 buộc phải có sự đồng ý của người từ đủ chín tuổi trở lên. Ví dụ: cha mẹ muốn đổi họ con 12 tuổi từ họ cha sang họ mẹ theo điểm a khoản 1, nhưng con không đồng ý thì không thể thực hiện.
  • Bảo toàn quyền, nghĩa vụ dân sự: Khoản 3 Điều 27 xác định việc thay đổi họ không làm thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự đã xác lập theo họ cũ. Ví dụ: người đã ký hợp đồng vay dưới họ cũ vẫn chịu trách nhiệm theo hợp đồng đó sau khi đổi họ; giấy tờ, giao dịch cũ giữ nguyên hiệu lực.
  • Thẩm quyền nhà nước: Việc thay đổi họ phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận, không do các bên tự thỏa thuận. Cơ chế này bảo đảm tính chính thức và đối chiếu được với dữ liệu hộ tịch.

Ba nguyên tắc trên liên kết chặt: căn cứ hẹp (khoản 1) — đồng thuận chủ thể (khoản 2) — ổn định quan hệ pháp lý (khoản 3). Áp dụng đúng Điều 27 vừa bảo vệ quyền nhân thân, vừa tránh xáo trộn trật tự dân sự.

3. Tình huống thực tiễn và lưu ý khi vận dụng

Thực tiễn cho thấy phần lớn yêu cầu thay đổi họ phát sinh từ hôn nhân tan vỡ. Ví dụ: cha mẹ ly hôn, con ở với mẹ; mẹ yêu cầu chuyển họ của con từ họ cha sang họ mẹ theo điểm a khoản 1 Điều 27. Nếu con đã từ đủ chín tuổi, cơ quan hộ tịch phải lấy ý kiến của con; con không đồng ý thì không thể chuyển họ, vì khoản 2 Điều 27 đặt sự đồng ý của người từ đủ chín tuổi trở lên là điều kiện bắt buộc, không phải thủ tục hình thức.

Với con nuôi: cha nuôi, mẹ nuôi yêu cầu đổi họ con nuôi sang họ mình (điểm b); khi thôi làm con nuôi, chính người con nuôi hoặc cha đẻ, mẹ đẻ yêu cầu lấy lại họ cũ (điểm c). Hai căn cứ này gắn chặt với quan hệ nuôi dưỡng, nên phải xác định đúng thời điểm phát sinh và chấm dứt quan hệ đó.

Xác định cha, mẹ cho con (điểm d) là căn cứ thường gặp trong tranh chấp: sau khi có kết luận xác định huyết thống, cha đẻ, mẹ đẻ hoặc chính con yêu cầu đổi họ. Tương tự là trường hợp người bị lưu lạc tìm ra nguồn gốc huyết thống (điểm đ) và con đổi họ khi cha, mẹ thay đổi họ (điểm g).

Lưu ý khoản 3: thay đổi họ không làm thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự đã xác lập theo họ cũ. Nghĩa vụ trả nợ, quyền sở hữu, hợp đồng đã ký vẫn giữ nguyên hiệu lực; người đổi họ phải cập nhật giấy tờ, không được viện lý do đổi họ để trốn tránh nghĩa vụ. Cũng không được tùy tiện đổi họ ngoài các căn cứ luật định: điểm h khoản 1 chỉ mở ra khi pháp luật về hộ tịch có quy định, không phải quyền tùy nghi của cá nhân.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 27
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp