Điều 28. Áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng 1. Vợ chồng có quyền lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận. Chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định được thực hiện theo quy định tại các điều từ Điều 33 đến Điều 46 và từ Điều 59 đến Điều 64 của Luật này. Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận được thực hiện theo quy định tại các Điều 47, 48, 49, 50 và 59 của Luật này. 2. Các quy định tại các Điều 29, 30, 31 và 32 của Luật này được áp dụng không phụ thuộc vào chế độ tài sản mà vợ chồng đã lựa chọn. 3. Chính phủ quy định chi tiết về chế độ tài sản của vợ chồng.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Nội dung Điều 28 Luật Hôn nhân và gia đình 2014
Điều 28 quy định về việc áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng, gồm ba nội dung chính. Thứ nhất, khoản 1 ghi nhận quyền tự do lựa chọn của vợ chồng giữa hai chế độ: chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận. Đây là điểm mới mang tính đột phá của Luật 2014 so với Luật 2000 (trước đây chỉ tồn tại chế độ tài sản theo luật định). Nếu lựa chọn chế độ luật định, vợ chồng áp dụng các quy định từ Điều 33 đến Điều 46 (quyền, nghĩa vụ về tài sản; tài sản chung, tài sản riêng; chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) và từ Điều 59 đến Điều 64 (chia tài sản khi ly hôn). Nếu lựa chọn chế độ thỏa thuận, vợ chồng áp dụng các Điều 47 (lập văn bản thỏa thuận), 48 (nội dung cơ bản), 49 (sửa đổi, bổ sung), 50 (tuyên bố vô hiệu) và Điều 59 về nguyên tắc giải quyết tài sản khi ly hôn.
Thứ hai, khoản 2 khẳng định các quy định tại Điều 29 (quyền, nghĩa vụ về nhân thân và tài sản giữa vợ chồng), Điều 30 (quyền, nghĩa vụ của vợ chồng trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình), Điều 31 (giao dịch liên quan đến nhà ở là nơi ở duy nhất) và Điều 32 (giao dịch với người thứ ba ngay tình) được áp dụng không phụ thuộc vào chế độ tài sản mà vợ chồng đã lựa chọn. Nhóm quy định này mang tính bắt buộc, bảo vệ lợi ích gia đình và người thứ ba ngay tình, không thể bị thay đổi bằng thỏa thuận.
Thứ ba, khoản 3 giao Chính phủ quy định chi tiết, cụ thể hóa tại Nghị định số 126/2014/NĐ-CP (Điều 3–15 về chế độ tài sản theo thỏa thuận).
Ví dụ thực tiễn: Anh A và chị B kết hôn, lập văn bản thỏa thuận xác định tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng (theo Điều 47, 48). Tuy nhiên, khi anh A bán căn nhà duy nhất của gia đình cho người thứ ba ngay tình, giao dịch vẫn phải tuân theo Điều 31 và Điều 32 — tức cần sự đồng ý của cả hai vợ chồng, vì khoản 2 Điều 28 loại trừ sự phụ thuộc vào chế độ tài sản đã chọn. Tương tự, nghĩa vụ đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình (Điều 30) vẫn ràng buộc cả hai bất kể thỏa thuận.
Như vậy, Điều 28 vừa bảo đảm quyền tự định đoạt của vợ chồng, vừa duy trì các giới hạn bắt buộc nhằm bảo vệ hôn nhân, gia đình và an toàn giao dịch dân sự.
Khái niệm chế độ tài sản của vợ chồng. Khoản 1 Điều 28 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) xác lập quyền lựa chọn của vợ chồng giữa hai mô hình: chế độ tài sản theo luật định và chế độ tài sản theo thỏa thuận. Theo luật định, quan hệ tài sản vận hành theo các Điều 33 đến 46 và 59 đến 64. Theo thỏa thuận, áp dụng các Điều 47, 48, 49, 50 và 59. Điểm cốt lõi: Điều 28 là điều khoản "cửa ngõ", định vị chế độ nào chi phối, chứ không trực tiếp quy định nội dung quyền, nghĩa vụ tài sản.
Điều kiện pháp lý thứ nhất — tính lựa chọn. Việc chọn chế độ tài sản là quyền, không phải nghĩa vụ. Vắng thỏa thuận, mặc nhiên áp dụng chế độ luật định. Ví dụ: hai người kết hôn năm 2016, không lập văn bản thỏa thuận — toàn bộ quan hệ tài sản giải quyết theo Điều 33 đến 46, 59 đến 64.
Điều kiện thứ hai — hình thức thỏa thuận. Chế độ tài sản theo thỏa thuận chỉ phát sinh hiệu lực khi tuân thủ Điều 47 (lập văn bản, công chứng/chứng thực theo hình thức luật định, thời điểm xác lập). Thỏa thuận miệng hoặc văn bản không đúng thủ tục không đủ căn cứ áp dụng các Điều 48, 49, 50.
Điều kiện thứ ba — giới hạn không thể thỏa thuận. Khoản 2 Điều 28 loại trừ bốn nhóm quan hệ khỏi phạm vi tự do định đoạt: Điều 29 (quyền, nghĩa vụ về nhân thân), Điều 30 (quyền thừa kế), Điều 31 (quyền, nghĩa vụ giữa vợ chồng với bên thứ ba), Điều 32 (quyền, nghĩa vụ về nhân thân trong quan hệ tài sản). Dù chọn chế độ nào, vợ chồng vẫn bị ràng buộc bởi các quy định này. Ví dụ: thỏa thuận tước quyền thừa kế của con hoặc chuyển nghĩa vụ nuôi con cho vợ/chồng — vô hiệu, bất kể chế độ tài sản đã chọn.
Điều kiện thứ tư — khung pháp lý chi tiết. Khoản 3 Điều 28 giao Chính phủ quy định chi tiết, tạo cơ sở cho các văn bản hướng dẫn thi hành về đăng ký, nội dung và giới hạn thỏa thuận. Việc viện dẫn đúng điều khoản (Điều 28 cùng các điều được dẫn chiếu) là điều kiện để xác định đúng hệ quy phạm điều chỉnh tranh chấp tài sản.
Thực tiễn áp dụng. Đa số cặp vợ chồng vẫn áp dụng chế độ tài sản theo luật định, không lập văn bản thỏa thuận. Hệ quả: khi phát sinh tranh chấp, Tòa án xác định tài sản chung, tài sản riêng theo các Điều 33 đến 46 và Điều 59 đến 64. Chế độ thỏa thuận chỉ phát sinh hiệu lực khi tuân thủ Điều 47 và Điều 48: lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực, xác lập trước khi kết hôn. Thỏa thuận không công chứng hoặc lập sau khi đã kết hôn không được áp dụng — Tòa án quay về chế độ luật định.
Ví dụ. Vợ chồng lập văn bản thỏa thuận phân định tài sản trước khi đăng ký kết hôn nhưng không công chứng. Khi ly hôn, một bên viện dẫn thỏa thuận để đòi chia theo tỷ lệ đã định. Tòa án không công nhận thỏa thuận do vi phạm hình thức tại Điều 47, áp dụng chế độ luật định. Ngược lại, thỏa thuận hợp lệ vẫn không loại trừ nghĩa vụ cấp dưỡng, quyền thừa kế, quyền nhân thân — các nội dung tại Điều 29, 30, 31, 32 áp dụng không phụ thuộc chế độ tài sản (khoản 2 Điều 28).
Lưu ý.
Kết luận. Điều 28 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 xác lập nguyên tắc tự do lựa chọn chế độ tài sản của vợ chồng, đồng thời phân định rõ phạm vi điều chỉnh của hai chế độ. Khoản 1 trao quyền lựa chọn giữa chế độ tài sản theo luật định (các Điều 33 đến 46, 59 đến 64) và chế độ tài sản theo thỏa thuận (các Điều 47 đến 50 và Điều 59). Khoản 2 khẳng định các Điều 29, 30, 31, 32 áp dụng bất kể chế độ tài sản đã chọn. Khoản 3 giao Chính phủ quy định chi tiết.
Ba nội dung này tạo nên cấu trúc cân bằng: tôn trọng ý chí đương sự nhưng giữ chuẩn mực bắt buộc chung. Chẳng hạn, vợ chồng lập văn bản thỏa thuận chế độ tài sản theo Điều 47 vẫn phải tuân thủ nghĩa vụ cấp dưỡng, nghĩa vụ chăm sóc con theo Điều 30, 31; thỏa thuận không thể loại trừ các quyền, nghĩa vụ nhân thân này.
Thực tiễn cho thấy hệ quả pháp lý của việc lựa chọn rất cụ thể. Khi vợ chồng chọn chế độ theo thỏa thuận hợp pháp, việc xác định tài sản chung, tài sản riêng và chia tài sản khi ly hôn căn cứ vào nội dung thỏa thuận, có đối chiếu Điều 59. Ngược lại, nếu không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận vô hiệu, chế độ luật định mặc nhiên áp dụng, việc chia tài sản theo Điều 59 với nguyên tắc chia đôi có xét công sức đóng góp, hoàn cảnh các bên.
Vì vậy, khi tư vấn, cần xác định rõ chế độ tài sản đang áp dụng trước khi giải quyết bất kỳ tranh chấp tài sản nào. Việc lựa chọn chế độ theo thỏa thuận cần lập thành văn bản có công chứng theo Điều 47, 48 để bảo đảm hiệu lực và tránh tranh cãi về nội dung. Điều 28, đặt trong tổng thể Luật 52/2014/QH13, vừa bảo đảm quyền tự định đoạt của vợ chồng, vừa giữ vai trò định hướng, bảo vệ lợi ích chính đáng của các thành viên gia đình và người thứ ba.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: