Chuyển rủi ro đối với hàng hóa trong hợp đồng mua bán | Công ty Luật Minh Bạch

Chuyển rủi ro đối với hàng hóa trong hợp đồng mua bán

Tranh chấp kinh doanh, thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 57. Chuyển rủi ro trong trường hợp có địa điểm giao hàng xác định Trừ trường hợp có thoả thuận khác, nếu bên bán có nghĩa vụ giao hàng cho bên mua tại một địa điểm nhất định thì rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hoá được chuyển cho bên mua khi hàng hoá đã được giao cho bên mua hoặc người được bên mua uỷ quyền đã nhận hàng tại địa điểm đó, kể cả trong trường hợp bên bán được uỷ quyền giữ lại các chứng từ xác lập quyền sở hữu đối với hàng hoá.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nguyên tắc chung về chuyển rủi ro

Nguyên tắc chung về chuyển rủi ro

Chuyển rủi ro đối với hàng hóa trong hợp đồng mua bán là quá trình chuyển giao trách nhiệm mất mát hoặc hư hỏng hàng hoá từ bên bán sang bên mua. Nguyên tắc chung của chuyển rủi ro được quy định tại Điều 57, 58, 60 và 61 Luật Thương mại 2005, phụ thuộc vào việc có hay không có địa điểm giao hàng xác định.

Theo Điều 57 Luật Thương mại, khi bên bán có nghĩa vụ giao hàng tại địa điểm cố định, rủi ro chuyển sang bên mua sau khi hàng hoá được giao thành công tại đó. Ví dụ: Bên A bán bán xe máy cho B tại cửa hàng A. Khi xe được B đưa vào nhà kho B và B xác nhận nhận hàng, rủi ro mất mát thuộc về B. Ngay cả khi A giữ giấy tờ sổ chứng nhận, rủi ro đã chuyển.

Trường hợp không có địa điểm giao hàng xác định (Điều 58), rủi ro chuyển khi hàng hoá đã được giao cho bên mua hoặc người uỷ quyền. Ví dụ: Bán hàng xuất khẩu không xác định nơi giao. Rủi ro chuyển khi người nhận tại cảng nhận hàng chứng nhận.

Điều 60 quy định về hàng hoá đang trên đường vận chuyển: rủi ro chuyển khi người nhận tại điểm cuối nhận hàng. Ví dụ: Gửi hàng qua bưu điện, rủirosang người nhận khi bưu điện giao.

Điều 61 áp dụng cho các trường hợp còn lại, chuyển rủi ro theo thoả thuận hoặc thông thường.

2. Chuyển rủi ro khi có địa điểm giao hàng xác định

Căn cứ pháp lý: Điều 57 Luật Thương mại 2005.

Theo Điều 57 Luật Thương mại 2005, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác, nếu bên bán có nghĩa vụ giao hàng cho bên mua tại một địa điểm nhất định thì rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa được chuyển cho bên mua khi hàng hóa đã được giao cho bên mua hoặc người được bên mua ủy quyền đã nhận hàng tại địa điểm đó. Điều luật xác lập hai điều kiện cốt lõi: (i) hàng hóa phải được giao tại địa điểm đã xác định; và (ii) việc giao phải hoàn tất cho bên mua hoặc người được bên mua ủy quyền. Chỉ khi cả hai điều kiện được thỏa mãn thì rủi ro mới chuyển giao.

Điểm đáng chú ý là điều luật loại trừ rõ hệ quả pháp lý của việc bên bán được ủy quyền giữ lại các chứng từ xác lập quyền sở hữu đối với hàng hóa. Nói cách khác, việc lưu giữ vận đơn, hóa đơn hay giấy chứng nhận quyền sở hữu không làm trì hoãn thời điểm chuyển rủi ro. Điều này tách biệt thời điểm chuyển rủi ro với thời điểm chuyển quyền sở hữu — hai khái niệm độc lập trong hợp đồng mua bán hàng hóa. Bên bán giữ chứng từ để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán, nhưng không vì thế mà tiếp tục chịu rủi ro hư hỏng, mất mát hàng hóa sau khi đã giao tại địa điểm quy định.

Ví dụ thực tiễn: Bên A (bán) ký hợp đồng với Bên B (mua) giao 10 tấn gạo tại kho của B ở Cần Thơ. Ngày 10/3, A giao đủ hàng tại kho, B ký nhận. A được ủy quyền giữ bộ chứng từ gốc đến khi B thanh toán đủ. Đêm 11/3, kho B bị hỏa hoạn, gạo hư hỏng toàn bộ. Theo Điều 57, rủi ro đã chuyển cho B ngay khi hàng được giao và nhận tại kho ngày 10/3; việc A còn giữ chứng từ không làm thay đổi kết quả. B vẫn phải thanh toán theo hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác.

Cần phân biệt với Điều 58 (không có địa điểm giao hàng xác định), Điều 60 (hàng đang trên đường vận chuyển) và Điều 61 (các trường hợp khác) để xác định đúng thời điểm chuyển rủi ro theo từng hoàn cảnh giao nhận cụ thể.

3. Chuyển rủi ro khi không có địa điểm giao hàng xác định

Theo Điều 58 Luật Thương mại 2005, nếu không có địa điểm giao hàng xác định, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hoá chuyển cho bên mua khi hàng hoá được giao cho bên mua hoặc người được uỷ quyền nhận hàng tại địa điểm của bên bán, trừ khi có thoà thuận khác.

Ví dụ: Công ty A tại Hà Nội bán máy móc cho Công ty B tại TP. Hồ Chí Minh, hợp đồng không nêu địa điểm giao. Máy móc bị cháy khi đang để kho tại Hà Nội chờ vận chuyển. Rủi ro thuộc về Công ty B vì hàng chưa rời địa điểm của bên bán.

Nếu hàng đang trên đường vận chuyển, áp dụng Điều 60 Luật Thương mại 2005: rủi ro chuyển cho bên mua khi người vận chuyển nhận hàng, trừ khi có thoà thuận khác. Các trường hợp còn lại áp dụng Điều 61 Luật Thương mại 2005.

Khuyến nghị: Các bên nên rõ ràng địa điểm giao hàng trong hợp đồng để tránh tranh chấp khi xảy ra mất mát hoặc hư hỏng hàng hoá.

4. Giao hàng cho người nhận để giao không phải người vận chuyển

Điều 57 Luật Thương mại 2005 gắn mốc chuyển rủi ro với địa điểm giao hàng và người nhận hàng, không gắn với việc hàng đã lên phương tiện vận chuyển: rủi ro chuyển cho bên mua "khi hàng hoá đã được giao cho bên mua hoặc người được bên mua uỷ quyền đã nhận hàng tại địa điểm đó, kể cả trong trường hợp bên bán được uỷ quyền giữ lại các chứng từ xác lập quyền sở hữu đối với hàng hoá". Vì vậy, người tiếp nhận không phải người vận chuyển — nhân viên, đại lý, đơn vị kho bãi của bên mua — chỉ làm phát sinh chuyển rủi ro khi người đó được bên mua uỷ quyền nhận hàng.

Ví dụ 1. Bên bán tại Hải Phòng giao 20 tấn gạo cho nhân viên bên mua có giấy uỷ quyền nhận hàng, tại kho bên bán. Rủi ro chuyển cho bên mua ngay khi nhân viên ký biên bản giao nhận, dù bên bán vẫn giữ vận đơn gốc — Điều 57 loại trừ rõ hệ quả pháp lý của việc lưu giữ chứng từ xác lập quyền sở hữu.

Ví dụ 2. Bên bán giao hàng cho một đơn vị kho vận trung chuyển để đóng ghép container, nhưng đơn vị này không có uỷ quyền nhận hàng của bên mua. Người nhận không thuộc nhóm "bên mua hoặc người được bên mua uỷ quyền", nên rủi ro chưa chuyển; hư hỏng phát sinh trong kho trung chuyển vẫn thuộc bên bán.

Khi hợp đồng không xác định địa điểm giao hàng, mốc chuyển rủi ro theo Điều 58 Luật Thương mại 2005; việc giao cho người thứ ba chỉ có ý nghĩa nếu người đó là người nhận hợp pháp theo điều luật này. Với hàng hoá đang trên đường vận chuyển, Điều 60 Luật Thương mại 2005 xác định mốc chuyển rủi ro theo thời điểm giao kết hợp đồng, nên việc giao hàng sau đó cho người không phải người vận chuyển không làm thay đổi kết quả. Các trường hợp không thuộc Điều 57, 58, 60 được giải quyết theo Điều 61 Luật Thương mại 2005.

Thực tiễn: hợp đồng nên nêu đích danh người được uỷ quyền nhận hàng và yêu cầu xuất trình văn bản uỷ quyền tại thời điểm giao; biên bản giao nhận là chứng cứ quyết định thời điểm chuyển rủi ro.

→ skipped: bình luận về trường hợp thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics; add when tranh chấp thực tế phát sinh.

5. Hàng hóa đang trên đường vận chuyển

Hàng hóa đang trên đường vận chuyển

Điều 60 Luật Thương mại 2005 quy định riêng về chuyển rủi ro đối với hàng hóa đang trên đường vận chuyển. Theo đó, nếu hợp đồng có thỏa thuận về việc chuyển rủi ro cho bên mua thì rủi ro được chuyển từ thời điểm giao kết hợp đồng; nếu không có thỏa thuận, rủi ro chuyển cho bên mua khi bên bán giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên. Quy tắc này chỉ áp dụng khi hàng hóa được xác định bằng ký mã hiệu, chứng từ vận tải hoặc cách thức khác — nếu chưa được cá biệt hóa, chưa thể nói rủi ro đã chuyển.

Điều 60 phản ánh đặc thù hàng hóa luân chuyển: rủi ro gắn với quyền định đoạt và nghĩa vụ bảo quản, không gắn với vị trí địa lý. Khi bên bán đã giao cho người vận chuyển đầu tiên (thường là hãng tàu, hãng bay), bên bán mất khả năng kiểm soát thực tế; do đó rủi ro mất mát, hư hỏng chuyển sang bên mua, kể cả khi mua bán hàng hóa đang trên đường (hàng mua bán bồng bềnh — floating cargo).

Ví dụ: Doanh nghiệp A (Việt Nam) bán 500 tấn gạo cho doanh nghiệp B (Nhật Bản), giao theo điều kiện FOB cảng Cát Lái. A giao hàng cho người vận chuyển đầu tiên tại cảng. Trên đường biển, tàu gặp bão, 50 tấn gạo hư hỏng. Theo Điều 60, rủi ro đã chuyển cho B tại thời điểm giao cho người vận chuyển; B vẫn phải thanh toán, trừ khi hư hỏng do lỗi bên bán. Nếu hợp đồng thỏa thuận rủi ro chuyển ngay khi giao kết, B gánh rủi ro cả quãng đường trước khi hàng giao cho người vận chuyển.

Cần phân biệt với Điều 57 và 58: hai điều này điều chỉnh hàng hóa đã đến địa điểm giao, còn Điều 60 điều chỉnh khi hàng đang luân chuyển. Nếu hàng đã giao cho bên mua hoặc người được bên mua ủy quyền nhận tại địa điểm xác định, áp dụng Điều 57; nếu không có địa điểm xác định, rủi ro chuyển khi hàng đã được giao cho bên mua. Trường hợp khác (bán hàng qua trung gian, bán hàng đang gửi tại kho) áp dụng Điều 61.

Thực tiễn cho thấy doanh nghiệp xuất khẩu thường mua bảo hiểm hàng hóa để phân tán rủi ro trong quãng đường vận chuyển, bởi Điều 60 không miễn trừ nghĩa vụ của bên mua mà chỉ xác định ai gánh rủi ro chịu tổn thất.

6. Các trường hợp khác và lưu ý soạn thảo điều khoản

Điều 61 Luật Thương mại 2005 quy định chuyển rủi ro trong các trường hợp khác sẽ được chuyển cho bên mua khi các điều 57, 58, 60 không áp dụng hoặc không giải quyết được trường hợp cụ thể. Đây là điều luật bù đắp, xử lý các tình huống ngoài các quy tắc chung về chuyển rủi ro đã nêu. Trong thực tiễn, điều này xuất hiện khi hợp đồng có tính chất đặc biệt hoặc giao dịch không tuân theo các mô hình chuyển rủi ro tiêu chuẩn.

Ví dụ thực tiễn: Khi bán xuất khẩu hàng hoá có trọng lượng lớn, bên mua thường chịu rủi ro vận chuyển từ thời điểm xuất kho. Tuy nhiên, nếu hợp đồng không quy định rõ ràng về điểm giao hàng hoặc quy trình nhận hàng, tranh chấp về thời điểm chuyển rủi ro có thể nảy sinh. Trong trường hợp này, điều 61 sẽ được áp dụng để xem xét nguyên tắc bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên dựa trên tính chất và mục đích của giao dịch.

Lưu ý soạn thảo: Khi hợp đồng không thuộc các trường hợp cố định của điều 57, 58, 60, cần quy định rõ ràng về điểm nhận hàng, thời gian chuyển giao, và trách nhiệm bảo quản hàng hoá trong suốt quá trình vận chuyển. Điều khoản chuyển rủi ro cần được đưa vào điều 5 hoặc 6 của hợp đồng, xác định rõ ràng thời điểm chuyển giao hàng và người chịu trách nhiệm trong suốt quá trình vận chuyển. Tránh để lại khoảng trống pháp lý cho phép áp dụng điều 61 một cách tùy tiện.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Thương mại 2005 - Điều 57 về chuyển rủi ro khi có địa điểm giao hàng xác định
  • Luật Thương mại 2005 - Điều 58 về chuyển rủi ro khi không có địa điểm giao hàng xác định
  • Luật Thương mại 2005 - Điều 60 về chuyển rủi ro với hàng hóa đang trên đường vận chuyển
  • Luật Thương mại 2005 - Điều 61 về chuyển rủi ro trong các trường hợp khác
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp