Điều 198. Chia công ty 1. Công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần có thể chia các tài sản, quyền và nghĩa vụ, thành viên, cổ đông của công ty hiện có (sau đây gọi là công ty bị chia) để thành lập hai hoặc nhiều công ty mới. 2. Thủ tục chia công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần được quy định như sau: a) Hội đồng thành viên, chủ sở hữu công ty hoặc Đại hội đồng cổ đông của công ty bị chia thông qua nghị quyết, quyết định chia công ty theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty. Nghị quyết, quyết định chia công ty phải gồm các nội dung chủ yếu sau: tên, địa chỉ trụ sở chính của công ty bị chia, tên các công ty sẽ thành lập; nguyên tắc, cách thức và thủ tục chia tài sản công ty; phương án sử dụng lao động; cách thức phân chia, thời hạn và thủ tục chuyển đổi phần vốn góp, cổ phần, trái phiếu của công ty bị chia sang các công ty mới thành lập; nguyên tắc giải quyết nghĩa vụ của công ty bị chia; thời hạn thực hiện chia công ty. Nghị quyết, quyết định chia công ty phải được gửi đến tất cả chủ nợ và thông báo cho người lao động biết trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày ra quyết định hoặc thông qua nghị quyết; b) Thành viên, chủ sở hữu công ty hoặc cổ đông của công ty mới được thành lập thông qua Điều lệ, bầu hoặc bổ nhiệm Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và tiến hành đăng ký doanh nghiệp theo quy định của Luật này. Trong trường hợp này, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp đối với công ty mới phải kèm theo nghị quyết, quyế
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Phạm vi áp dụng. Điều 198 Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) cho phép công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần chia tài sản, quyền, nghĩa vụ, thành viên, cổ đông của công ty hiện có (công ty bị chia) để thành lập hai hoặc nhiều công ty mới (khoản 1). Công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân không thuộc phạm vi điều chỉnh.
Thủ tục (khoản 2). Bước một: Hội đồng thành viên, chủ sở hữu công ty hoặc Đại hội đồng cổ đông công ty bị chia thông qua nghị quyết, quyết định chia công ty theo Luật và Điều lệ. Nghị quyết phải có các nội dung chủ yếu: tên, địa chỉ trụ sở công ty bị chia và các công ty sẽ thành lập; nguyên tắc, cách thức, thủ tục chia tài sản; phương án sử dụng lao động; cách thức phân chia, thời hạn, thủ tục chuyển đổi phần vốn góp, cổ phần, trái phiếu sang công ty mới; nguyên tắc giải quyết nghĩa vụ; thời hạn thực hiện. Nghị quyết phải gửi đến tất cả chủ nợ và thông báo cho người lao động trong 15 ngày kể từ ngày ra quyết định hoặc thông qua nghị quyết. Bước hai: thành viên, chủ sở hữu hoặc cổ đông công ty mới thông qua Điều lệ, bầu hoặc bổ nhiệm Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và đăng ký doanh nghiệp; hồ sơ đăng ký phải kèm nghị quyết, quyết định chia công ty.
Vốn và thành viên (khoản 3). Số lượng thành viên, cổ đông, tỷ lệ sở hữu phần vốn góp, cổ phần và vốn điều lệ công ty mới ghi tương ứng cách thức phân chia, chuyển đổi theo nghị quyết chia.
Hệ quả pháp lý (khoản 4). Công ty bị chia chấm dứt tồn tại sau khi các công ty mới được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Các công ty mới liên đới chịu trách nhiệm về nghĩa vụ, khoản nợ chưa thanh toán, hợp đồng lao động và nghĩa vụ tài sản khác của công ty bị chia, hoặc thỏa thuận với chủ nợ, khách hàng, người lao động để một công ty thực hiện. Các công ty mới đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ, lợi ích hợp pháp được phân chia theo nghị quyết.
Ví dụ. Công ty TNHH A (vốn 10 tỷ) chia thành B và C theo tỷ lệ 6:4. Trước khi chia, A còn nợ ngân hàng 2 tỷ. Sau khi B, C được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, A chấm dứt tồn tại; B và C liên đới trả 2 tỷ, trừ khi có thỏa thuận với ngân hàng để một bên thực hiện.
Điều kiện áp dụng. Điều 198 Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) giới hạn chủ thể chia công ty ở hai loại hình: công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần. Công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân không thuộc phạm vi điều chỉnh. Đối tượng chia bao gồm tài sản, quyền, nghĩa vụ, thành viên, cổ đông của công ty hiện có, kết quả hình thành hai hoặc nhiều công ty mới. Không quy định vốn điều lệ tối thiểu hay số lượng công ty mới tối đa; các nội dung này phụ thuộc nghị quyết chia và khả năng đáp ứng điều kiện đăng ký doanh nghiệp của từng công ty mới.
Thủ tục bước một — nghị quyết chia. Hội đồng thành viên, chủ sở hữu công ty hoặc Đại hội đồng cổ đông công ty bị chia thông qua nghị quyết, quyết định chia theo Luật và Điều lệ. Nghị quyết phải chứa các nội dung chủ yếu: tên, địa chỉ trụ sở công ty bị chia, tên các công ty sẽ thành lập; nguyên tắc, cách thức, thủ tục chia tài sản; phương án sử dụng lao động; cách thức phân chia, thời hạn, thủ tục chuyển đổi phần vốn góp, cổ phần, trái phiếu sang công ty mới; nguyên tắc giải quyết nghĩa vụ; thời hạn thực hiện. Nghị quyết phải gửi đến tất cả chủ nợ và thông báo cho người lao động trong 15 ngày kể từ ngày ra quyết định hoặc thông qua nghị quyết (điểm a khoản 2 Điều 198).
Thủ tục bước hai — thành lập công ty mới. Thành viên, chủ sở hữu hoặc cổ đông công ty mới thông qua Điều lệ, bầu hoặc bổ nhiệm Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, tiến hành đăng ký doanh nghiệp. Hồ sơ đăng ký phải kèm nghị quyết, quyết định chia công ty (điểm b khoản 2 Điều 198).
Ví dụ thực tiễn. Công ty cổ phần A có ba cổ đông, vốn điều lệ 30 tỷ đồng, muốn tách mảng sản xuất và mảng thương mại thành hai pháp nhân độc lập. Đại hội đồng cổ đông A thông qua nghị quyết chia, xác định tỷ lệ chuyển đổi cổ phần sang công ty B và C, gửi nghị quyết cho chủ nợ ngân hàng và thông báo người lao động trong 15 ngày. Sau khi B, C được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, A chấm dứt tồn tại; B và C liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ chưa thanh toán của A, trừ khi có thỏa thuận khác với chủ nợ (khoản 4 Điều 198).
Lưu ý. Việc gửi nghị quyết cho chủ nợ và thông báo người lao động là nghĩa vụ bắt buộc, không phải thủ tục hình thức; thiếu bước này làm phát sinh rủi ro về hiệu lực đối kháng và trách nhiệm của người quản lý.
Chia công ty theo Điều 198 Luật Doanh nghiệp 2020 tạo ra hệ quả pháp lý nặng: công ty bị chia chấm dứt tồn tại, các công ty mới liên đới chịu trách nhiệm về nghĩa vụ, nợ chưa thanh toán, hợp đồng lao động và nghĩa vụ tài sản khác của công ty bị chia (khoản 4). Đây là điểm doanh nghiệp thường đánh giá thấp.
Rủi ro liên đới. Nhiều doanh nghiệp chia tách với kỳ vọng "cô lập" nợ xấu vào một công ty mới rồi để công ty đó phá sản. Điều 198 không cho phép. Chủ nợ có quyền yêu cầu bất kỳ công ty mới nào thanh toán toàn bộ khoản nợ. Ví dụ: công ty A chia thành B và C, phân bổ 90% tài sản cho B, 10% cho C kèm phần lớn nợ. Chủ nợ vẫn đòi B thanh toán toàn bộ nếu C mất khả năng thanh toán. Muốn giới hạn, phải thỏa thuận bằng văn bản với chủ nợ để một công ty thực hiện nghĩa vụ — điều kiện được khoản 4 cho phép nhưng phải có sự đồng ý của chủ nợ, khách hàng, người lao động.
Nghĩa vụ thông báo 15 ngày. Nghị quyết chia phải gửi đến tất cả chủ nợ và thông báo cho người lao động trong 15 ngày kể từ ngày ra quyết định (điểm a khoản 2). Bỏ qua bước này làm hồ sơ đăng ký doanh nghiệp của công ty mới bị từ chối hoặc phát sinh tranh chấp về hiệu lực. Lập danh sách chủ nợ đầy đủ, lưu chứng từ gửi (bưu phẩm bảo đảm, email có xác nhận).
Nội dung nghị quyết. Nghị quyết chia thiếu một trong các nội dung bắt buộc — nguyên tắc chia tài sản, phương án sử dụng lao động, cách thức chuyển đổi phần vốn góp/cổ phần, nguyên tắc giải quyết nghĩa vụ, thời hạn thực hiện — sẽ bị xem là không hợp lệ, kéo theo rủi ro cho toàn bộ thủ tục. Soạn nghị quyết theo đúng trình tự liệt kê tại điểm a khoản 2, đính kèm bảng phân bổ tài sản và nghĩa vụ chi tiết.
Thời điểm chấm dứt. Công ty bị chia chỉ chấm dứt khi các công ty mới được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (khoản 4). Trong giai đoạn chuyển tiếp, công ty bị chia vẫn phải vận hành, kê khai thuế, thực hiện hợp đồng. Lập kế hoạch tài chính cho giai đoạn này để tránh gián đoạn.
Khuyến nghị. Trước khi chia, rà soát toàn bộ hợp đồng có điều khoản chấm dứt khi thay đổi cơ cấu; đàm phán trước với chủ nợ lớn và người lao động; xác định rõ công ty nào kế thừa quyền, nghĩa vụ cụ thể trong nghị quyết để tránh tranh chấp nội bộ sau chia tách.
Kết luận. Chia công ty theo Điều 198 Luật Doanh nghiệp 2020 là hình thức tổ chức lại doanh nghiệp theo chiều dọc: công ty bị chia chấm dứt tồn tại, các công ty mới ra đời và kế thừa quyền, nghĩa vụ theo nghị quyết chia. Khác với tách công ty tại Điều 199 — nơi công ty bị tách vẫn tồn tại — chia công ty là hệ quả pháp lý không thể đảo ngược đối với chủ thể ban đầu.
Ba điểm cốt lõi cần nhớ. Thứ nhất, nghị quyết chia là văn bản trung tâm: nó xác định cách phân chia tài sản, nghĩa vụ, phần vốn góp và phương án sử dụng lao động; mọi tranh chấp sau chia hầu như đều quy về chất lượng của nghị quyết này. Thứ hai, thời hạn 15 ngày kể từ ngày ra nghị quyết để gửi cho tất cả chủ nợ và thông báo cho người lao động là nghĩa vụ bắt buộc, không phải thủ tục hình thức. Thứ ba, các công ty mới liên đới chịu trách nhiệm về nghĩa vụ, khoản nợ chưa thanh toán, hợp đồng lao động và nghĩa vụ tài sản khác của công ty bị chia — trừ khi có thoả thuận khác với chủ nợ, khách hàng và người lao động.
Hệ quả thực tiễn. Vì trách nhiệm liên đới là mặc định, việc chia công ty không giúp giới hạn rủi ro cho các công ty mới như nhiều doanh nghiệp kỳ vọng. Ngược lại, chủ nợ của công ty bị chia có quyền yêu cầu bất kỳ công ty mới nào thực hiện nghĩa vụ. Do đó, chia công ty phù hợp với mục tiêu tái cấu trúc hoạt động kinh doanh hơn là mục tiêu phân tán rủi ro tài chính.
Điều kiện thành công. Một đợt chia công ty chỉ an toàn khi hội đủ: nghị quyết chia đầy đủ nội dung luật định; thông báo chủ nợ và người lao động đúng hạn, có bằng chứng gửi; bộ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp của từng công ty mới kèm nghị quyết chia; và kế hoạch xử lý nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội, hợp đồng đang thực hiện trước khi nộp hồ sơ.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: