Bình luận Điều 24 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Căn cứ xác lập đại diện giữa vợ và chồng | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 24 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Căn cứ xác lập đại diện giữa vợ và chồng

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 24. Căn cứ xác lập đại diện giữa vợ và chồng 1. Việc đại diện giữa vợ và chồng trong xác lập, thực hiện, chấm dứt giao dịch được xác định theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan. 2. Vợ, chồng có thể ủy quyền cho nhau xác lập, thực hiện và chấm dứt giao dịch mà theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng. 3. Vợ, chồng đại diện cho nhau khi một bên mất năng lực hành vi dân sự mà bên kia có đủ điều kiện làm người giám hộ hoặc khi một bên bị hạn chế năng lực hành vi dân sự mà bên kia được Tòa án chỉ định làm người đại diện theo pháp luật cho người đó, trừ trường hợp theo quy định của pháp luật thì người đó phải tự mình thực hiện quyền, nghĩa vụ có liên quan. ​ Trong trường hợp một bên vợ, chồng mất năng lực hành vi dân sự mà bên kia có yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn thì căn cứ vào quy định về giám hộ trong Bộ luật dân sự, Tòa án chỉ định người khác đại diện cho người bị mất năng lực hành vi dân sự để giải quyết việc ly hôn.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 24 Luật HN-GD 2014

Kết cấu và nội dung Điều 24 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13)

Điều 24 gồm ba khoản, xác lập ba nhóm căn cứ đại diện giữa vợ và chồng.

Khoản 1 — Căn cứ pháp lý chung. Việc đại diện giữa vợ, chồng trong xác lập, thực hiện, chấm dứt giao dịch được xác định theo Luật Hôn nhân và gia đình, Bộ luật Dân sự và luật khác có liên quan. Đây là quy định dẫn chiếu, bảo đảm tính thống nhất giữa luật chuyên ngành và luật chung về đại diện.

Khoản 2 — Đại diện theo ủy quyền. Vợ, chồng được ủy quyền cho nhau xác lập, thực hiện, chấm dứt giao dịch mà pháp luật buộc phải có sự đồng ý của cả hai. Ví dụ: chồng đi công tác dài ngày, ủy quyền cho vợ ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là tài sản chung; văn bản ủy quyền phải tuân thủ hình thức theo Bộ luật Dân sự. Ủy quyền không làm mất quyền đồng ý của bên kia đối với các giao dịch ngoài phạm vi ủy quyền.

Khoản 3 — Đại diện theo pháp luật. Vợ, chồng đại diện cho nhau khi một bên mất năng lực hành vi dân sự mà bên kia đủ điều kiện làm người giám hộ, hoặc khi một bên bị hạn chế năng lực hành vi dân sự mà bên kia được Tòa án chỉ định làm người đại diện theo pháp luật. Ngoại lệ: trường hợp pháp luật buộc người đó tự mình thực hiện quyền, nghĩa vụ.

Đoạn hai khoản 3 giải quyết xung đột lợi ích khi ly hôn: nếu một bên mất năng lực hành vi dân sự mà bên kia yêu cầu ly hôn, Tòa án căn cứ quy định về giám hộ trong Bộ luật Dân sự chỉ định người khác đại diện cho người mất năng lực. Ví dụ: vợ mất năng lực hành vi dân sự, chồng yêu cầu ly hôn — Tòa án không để chồng vừa là nguyên đơn vừa đại diện bị đơn, mà chỉ định người giám hộ khác bảo vệ quyền lợi cho vợ.

2. Phân tích khái niệm và điều kiện pháp lý

Khái niệm đại diện giữa vợ và chồng. Đại diện vợ chồng là quan hệ pháp lý, theo đó một bên nhân danh bên kia (hoặc nhân danh cả hai) xác lập, thực hiện, chấm dứt giao dịch dân sự, làm phát sinh quyền, nghĩa vụ cho bên được đại diện. Khoản 1 Điều 24 xác định nguồn căn cứ: Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Bộ luật Dân sự và các luật khác có liên quan.

Ba điều kiện pháp lý. Điều 24 ghi nhận ba căn cứ.

  • Ủy quyền (khoản 2): vợ, chồng có thể ủy quyền cho nhau xác lập, thực hiện, chấm dứt giao dịch mà pháp luật buộc phải có sự đồng ý của cả hai (ví dụ: bán tài sản chung theo Điều 35). Điều kiện: ý chí tự nguyện, hình thức phù hợp Bộ luật Dân sự.
  • Đại diện theo pháp luật do mất năng lực hành vi dân sự (khoản 3): một bên mất năng lực, bên kia đủ điều kiện làm người giám hộ thì đương nhiên đại diện — trừ trường hợp pháp luật buộc người đó tự mình thực hiện.
  • Đại diện theo chỉ định của Tòa án (khoản 3): một bên bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, bên kia được Tòa án chỉ định làm người đại diện theo pháp luật.

Ngoại lệ ly hôn. Khi một bên mất năng lực mà bên kia yêu cầu ly hôn, Tòa án chỉ định người khác đại diện cho người mất năng lực — tránh xung đột lợi ích.

Ví dụ thực tiễn. Vợ chồng có chung căn hộ. Chồng đi công tác dài ngày, ủy quyền cho vợ ký hợp đồng chuyển nhượng — đại diện theo khoản 2. Ngược lại, nếu chồng bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, vợ đủ điều kiện giám hộ thì đương nhiên đại diện theo khoản 3; nhưng nếu vợ muốn ly hôn thì Tòa án chỉ định người khác đại diện.

Hệ quả. Giao dịch do đại diện xác lập trong phạm vi căn cứ Điều 24 ràng buộc bên được đại diện; vượt phạm vi, giao dịch vô hiệu theo Bộ luật Dân sự.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Điều 24 là điều luật "mở", dẫn chiếu sang Luật Hôn nhân và gia đình, Bộ luật Dân sự và luật khác. Thực tiễn xét xử cho thấy ba nhóm vướng mắc thường gặp.

Thứ nhất, phân biệt đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền. Khoản 2 Điều 24 chỉ cho phép vợ, chồng ủy quyền cho nhau đối với giao dịch buộc phải có sự đồng ý của cả hai — như bán nhà là tài sản chung (Điều 35), vay vốn kinh doanh (Điều 37). Với giao dịch vợ/chồng tự xác lập bằng tài sản riêng (Điều 43, 44), không phát sinh nhu cầu ủy quyền. Ủy quyền vượt phạm vi này dễ bị tuyên vô hiệu vì không đúng căn cứ xác lập đại diện.

Thứ hai, hiệu lực của giấy ủy quyền trong hôn nhân. Văn bản ủy quyền phải tuân Bộ luật Dân sự về hình thức, thời hạn, phạm vi; trường hợp liên quan bất động sản cần công chứng. Thực tế nhiều tranh chấp phát sinh do vợ/chồng ủy quyền miệng hoặc ủy quyền chung chung, khi một bên qua đời hoặc mất năng lực hành vi dân sự thì xác định người kế tiếp đại diện rất phức tạp.

Thứ ba, đại diện đương nhiên theo khoản 3. Khi một bên mất năng lực hành vi dân sự, bên kia đương nhiên đại diện nếu đủ điều kiện làm người giám hộ (Điều 21, 47 Bộ luật Dân sự). Nhưng khi nảy sinh yêu cầu ly hôn, Tòa án phải chỉ định người khác đại diện cho bên mất năng lực — đây là ngoại lệ quan trọng, tránh xung đột lợi ích giữa người đại diện và người được đại diện. Ví dụ: chồng mất năng lực hành vi dân sự, vợ nộp đơn ly hôn — Tòa án không thể để vợ vừa là nguyên đơn vừa đại diện bị đơn.

Lưu ý thực hành: (i) Kiểm tra điều kiện làm người giám hộ trước khi viện dẫn khoản 3; (ii) ghi rõ phạm vi ủy quyền trong hợp đồng, tránh suy đoán; (iii) với giao dịch lớn, nên có xác nhận của cả hai vợ chồng thay vì chỉ dựa vào ủy quyền, giảm rủi ro chứng cứ.

4. Kết luận

Điều 24 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 dựng khung ba tầng cho quan hệ đại diện vợ chồng: đại diện theo pháp luật đương nhiên trong phạm vi tài sản chung và giao dịch gia đình, đại diện theo ủy quyền, và đại diện theo chỉ định của Tòa án khi một bên suy giảm năng lực hành vi dân sự. Ba tầng này gắn chặt với Bộ luật Dân sự 2015 về giám hộ và đại diện, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.

Điểm cốt lõi cần nhấn mạnh: khoản 3 Điều 24 xác lập cơ chế bảo vệ người yếu thế trong gia đình. Khi một bên mất năng lực hành vi dân sự, người kia đương nhiên trở thành người đại diện theo pháp luật nếu đủ điều kiện làm người giám hộ, không cần thủ tục công nhận thêm. Ví dụ: ông A mất năng lực hành vi dân sự do tai biến, bà B vẫn thay mặt ông bán chiếc xe thuộc tài sản chung. Giao dịch có hiệu lực nếu bà B chứng minh được quan hệ giám hộ theo quy định Bộ luật Dân sự.

Ngoại lệ ly hôn thể hiện sự cân bằng tinh tế. Khi bà B yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn với ông A (người mất năng lực hành vi dân sự), Tòa án chỉ định người khác đại diện cho ông A, tránh xung đột lợi ích. Đây là điểm tiến bộ so với pháp luật trước đây, bảo đảm quyền tự bảo vệ của người mất năng lực.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng còn vướng: khó xác định thời điểm phát sinh đại diện đương nhiên khi chưa có quyết định của Tòa án về mất năng lực hành vi dân sự; thủ tục chứng minh "đủ điều kiện làm người giám hộ" chưa được hướng dẫn cụ thể. Cần văn bản hướng dẫn thi hành làm rõ các vấn đề này để Điều 24 thực sự đi vào cuộc sống, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các thành viên gia đình, đặc biệt người yếu thế.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 24
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp