Bình luận Điều 402 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng: Các loại hợp đồng chủ yếu | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 402 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng: Các loại hợp đồng chủ yếu

Hợp đồng · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 402. Các loại hợp đồng chủ yếu Hợp đồng gồm các loại chủ yếu sau đây: 1. Hợp đồng song vụ là hợp đồng mà mỗi bên đều có nghĩa vụ đối với nhau. 2. Hợp đồng đơn vụ là hợp đồng mà chỉ một bên có nghĩa vụ. 3. Hợp đồng chính là hợp đồng mà hiệu lực không phụ thuộc vào hợp đồng phụ. 4. Hợp đồng phụ là hợp đồng mà hiệu lực phụ thuộc vào hợp đồng chính. 5. Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba là hợp đồng mà các bên giao kết hợp đồng đều phải thực hiện nghĩa vụ và người thứ ba được hưởng lợi ích từ việc thực hiện nghĩa vụ đó. 6. Hợp đồng có điều kiện là hợp đồng mà việc thực hiện phụ thuộc vào việc phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt một sự kiện nhất định.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 402 Bộ luật Dân sự 2015

Khái quát Điều 402 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 402 Bộ luật Dân sự 2015 phân loại hợp đồng thành sáu loại chủ yếu, đặt nền tảng cho việc xác định quyền, nghĩa vụ và hiệu lực của các bên trong quan hệ hợp đồng. Việc phân loại dựa trên các tiêu chí: tính chất đối ứng của nghĩa vụ, mối quan hệ phụ thuộc về hiệu lực, người được hưởng lợi ích và điều kiện thực hiện hợp đồng.

Thứ nhất, căn cứ vào tính đối ứng của nghĩa vụ, Điều 402 phân biệt hợp đồng song vụ (khoản 1) — mỗi bên đều có nghĩa vụ đối với nhau, và hợp đồng đơn vụ (khoản 2) — chỉ một bên có nghĩa vụ. Ví dụ, hợp đồng mua bán hàng hóa là hợp đồng song vụ vì bên bán có nghĩa vụ giao hàng, bên mua có nghĩa vụ thanh toán; trong khi hợp đồng tặng cho tài sản là hợp đồng đơn vụ vì chỉ bên tặng cho có nghĩa vụ chuyển giao tài sản.

Thứ hai, căn cứ vào mối quan hệ về hiệu lực, Điều 402 phân biệt hợp đồng chính (khoản 3) — hiệu lực không phụ thuộc vào hợp đồng phụ, và hợp đồng phụ (khoản 4) — hiệu lực phụ thuộc vào hợp đồng chính. Ví dụ, hợp đồng bảo lãnh là hợp đồng phụ, hiệu lực phụ thuộc hợp đồng vay tài sản (hợp đồng chính); hợp đồng chính vô hiệu thì hợp đồng phụ cũng vô hiệu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Thứ ba, Điều 402 ghi nhận hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba (khoản 5) — các bên giao kết đều phải thực hiện nghĩa vụ và người thứ ba được hưởng lợi ích từ việc thực hiện nghĩa vụ đó. Ví dụ, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ mà người thụ hưởng là con của người được bảo hiểm.

Thứ tư, hợp đồng có điều kiện (khoản 6) là hợp đồng mà việc thực hiện phụ thuộc vào việc phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt một sự kiện nhất định. Ví dụ, hợp đồng mua bán nhà có thỏa thuận việc giao nhà chỉ được thực hiện khi bên mua hoàn tất thủ tục vay vốn ngân hàng.

Cách phân loại tại Điều 402 có ý nghĩa thực tiễn quan trọng: xác định nghĩa vụ đối ứng để áp dụng chế tài, xác định hiệu lực hợp đồng phụ thuộc, xác định chủ thể hưởng quyền và điều kiện thực hiện nghĩa vụ, qua đó định hướng giải quyết tranh chấp phù hợp với bản chất từng loại hợp đồng.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Nội dung Điều 402. Điều 402 Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê sáu loại hợp đồng chủ yếu, phân loại theo ba tiêu chí: (i) tương quan nghĩa vụ các bên; (ii) mối quan hệ hiệu lực giữa các hợp đồng; (iii) chủ thể hưởng lợi và điều kiện thực hiện.

Hợp đồng song vụ và hợp đồng đơn vụ (khoản 1, 2). Hợp đồng song vụ có nghĩa vụ đối ứng giữa các bên; hợp đồng đơn vụ chỉ một bên có nghĩa vụ. Ví dụ: mua bán hàng hóa là song vụ (bên bán giao hàng, bên mua trả tiền); tặng cho tài sản là đơn vụ (chỉ bên tặng cho có nghĩa vụ giao tài sản). Phân biệt này quan trọng vì Điều 411 quy định hậu quả pháp lý khi một bên không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ, còn Điều 412 quy định việc hoãn thực hiện nghĩa vụ.

Hợp đồng chính và hợp đồng phụ (khoản 3, 4). Hiệu lực hợp đồng phụ phụ thuộc hợp đồng chính; hợp đồng chính chấm dứt thì hợp đồng phụ cũng chấm dứt, trừ trường hợp có thỏa thuận khác (Điều 407). Ví dụ: hợp đồng bảo lãnh là hợp đồng phụ của hợp đồng vay tài sản.

Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba (khoản 5). Các bên giao kết đều có nghĩa vụ, người thứ ba hưởng lợi. Người thứ ba có quyền yêu cầu bên có nghĩa vụ thực hiện, nếu từ chối thì bên thụ hưởng vẫn có quyền yêu cầu thực hiện (Điều 415). Ví dụ: hợp đồng bảo hiểm nhân thọ chỉ định người thụ hưởng.

Hợp đồng có điều kiện (khoản 6). Việc thực hiện phụ thuộc sự kiện phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt. Điều 403 quy định rõ hơn: sự kiện phải mang tính khách quan, không thể lường trước; nếu sự kiện xảy ra thì hợp đồng được thực hiện hoặc chấm dứt; bên cố ý cản trở coi như sự kiện đã xảy ra, bên cố ý thúc đẩy coi như không xảy ra.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ hợp đồng

1. Hợp đồng song vụ và hợp đồng đơn vụ. Điều 402 khoản 1, 2 phân loại theo số bên có nghĩa vụ. Hợp đồng song vụ: mỗi bên đều có nghĩa vụ đối với nhau; nghĩa vụ của bên này là đối tượng quyền của bên kia. Ví dụ: hợp đồng mua bán — bên bán giao tài sản, bên mua trả tiền. Hợp đồng đơn vụ: chỉ một bên có nghĩa vụ. Ví dụ: hợp đồng tặng cho không kèm điều kiện — bên tặng cho có nghĩa vụ chuyển giao tài sản, bên được tặng cho chỉ hưởng quyền. Hệ quả pháp lý: trong hợp đồng song vụ, mỗi bên có quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ nếu bên kia chưa thực hiện (Điều 411), quyền yêu cầu bồi thường khi bên kia vi phạm.

2. Hợp đồng chính và hợp đồng phụ. Điều 402 khoản 3, 4 phân loại theo sự phụ thuộc về hiệu lực. Hợp đồng chính có hiệu lực độc lập; hợp đồng phụ có hiệu lực phụ thuộc hợp đồng chính. Ví dụ: hợp đồng vay tài sản là chính; hợp đồng bảo lãnh, cầm cố, thế chấp để bảo đảm khoản vay là phụ. Hệ quả: hợp đồng chính vô hiệu thì hợp đồng phụ cũng vô hiệu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

3. Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba. Điều 402 khoản 5: các bên giao kết đều phải thực hiện nghĩa vụ, người thứ ba hưởng lợi ích từ việc thực hiện đó. Ví dụ: hợp đồng bảo hiểm nhân thọ chỉ định người thụ hưởng; hợp đồng vận chuyển giao hàng cho người nhận không phải bên giao kết. Người thứ ba có quyền yêu cầu bên có nghĩa vụ thực hiện, nhưng không trở thành bên của hợp đồng.

4. Hợp đồng có điều kiện. Điều 402 khoản 6: việc thực hiện phụ thuộc vào phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt một sự kiện nhất định. Ví dụ: hợp đồng chuyển nhượng có hiệu lực khi bên mua được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Quyền và nghĩa vụ phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt gắn với sự kiện đó.

Các cách phân loại trên xác định rõ vị thế pháp lý của mỗi bên, làm căn cứ xác định quyền yêu cầu, nghĩa vụ đối ứng và trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác trong BLDS

Điều 402 là điều luật phân loại, không phải điều luật điều chỉnh. Bản thân Điều 402 chỉ liệt kê sáu loại hợp đồng chủ yếu mà không đặt ra quy tắc xử sự. Giá trị pháp lý của nó nằm ở chỗ làm căn cứ dẫn chiếu: mỗi loại hợp đồng được nêu tương ứng với một nhóm quy tắc thực hiện và chế tài riêng trong cùng Chương XV Bộ luật Dân sự 2015.

Hợp đồng song vụ — dẫn chiếu Điều 410, 411 và 412. Khoản 1 Điều 402 được cụ thể hoá tại Điều 410 về thực hiện hợp đồng song vụ, Điều 411 về quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ và Điều 412 về cầm giữ tài sản. Điều 411 khoản 2 cho bên có nghĩa vụ thực hiện sau quyền hoãn đến hạn nếu bên kia chưa thực hiện nghĩa vụ của mình — đây là hệ quả trực tiếp của tính đối ứng được định nghĩa tại khoản 1 Điều 402.

Hợp đồng đơn vụ — dẫn chiếu Điều 409. Khoản 2 Điều 402 được triển khai tại Điều 409 về thực hiện hợp đồng đơn vụ. Vì chỉ một bên có nghĩa vụ, bên có nghĩa vụ không thể viện dẫn Điều 411 để hoãn thực hiện — không tồn tại nghĩa vụ đối ứng để làm căn cứ.

Hợp đồng chính và hợp đồng phụ — dẫn chiếu Điều 407. Khoản 3 và khoản 4 Điều 402 được cụ thể hoá tại Điều 407 khoản 2 và khoản 3 về hợp đồng vô hiệu. Điều 407 khoản 2 xác lập quy tắc: sự vô hiệu của hợp đồng chính làm chấm dứt hợp đồng phụ, trừ khi các bên thoả thuận hợp đồng phụ thay thế hợp đồng chính, và loại trừ áp dụng đối với biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Chiều ngược lại, khoản 3 Điều 407 quy định sự vô hiệu của hợp đồng phụ không làm chấm dứt hợp đồng chính — thể hiện tính độc lập tương đối của hợp đồng phụ.

Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba — dẫn chiếu Điều 415 và 416. Khoản 5 Điều 402 được triển khai tại Điều 415 về thực hiện hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba và Điều 416 về quyền từ chối của người thứ ba. Điểm cần lưu ý: người thứ ba không phải bên giao kết nhưng có quyền yêu cầu trực tiếp bên có nghĩa vụ thực hiện, đồng thời có quyền từ chối hưởng lợi ích.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Điều 402 chỉ liệt kê, không điều chỉnh. Giá trị nằm ở việc phân loại để áp dụng đúng quy tắc phái sinh.

Hợp đồng song vụ. Hệ quả trực tiếp tại Điều 411 (Bộ luật Dân sự 2015): một bên không thực hiện nghĩa vụ thì bên kia được hoãn thực hiện, trừ trường hợp khác. Ví dụ: mua bán mà bên mua chậm thanh toán, bên bán được hoãn giao hàng. Cần lưu ý nghĩa vụ "có điều kiện" vẫn là song vụ nếu phát sinh từ quan hệ đối ứng.

Hợp đồng đơn vụ. Thường gặp ở hợp đồng tặng cho, cho vay không lãi. Bên có nghĩa vụ không viện dẫn Điều 411 để hoãn thực hiện — không có nghĩa vụ đối ứng.

Hợp đồng chính – phụ. Điều 407: hợp đồng phụ bị vô hiệu khi hợp đồng chính vô hiệu, trừ khi pháp luật quy định hợp đồng phụ có hiệu lực độc lập. Ví dụ điển hình: hợp đồng bảo lãnh, đặt cọc, phạt vi phạm gắn với hợp đồng mua bán. Lưu ý thực tiễn: không nhầm hợp đồng phụ với điều khoản của hợp đồng chính; việc vô hiệu một phần điều khoản không làm vô hiệu toàn bộ hợp đồng.

Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba. Điều 415: người thứ ba có quyền trực tiếp yêu cầu bên có nghĩa vụ thực hiện; các bên không được sửa đổi, hủy bỏ hợp đồng nếu người thứ ba đã đồng ý hưởng lợi ích và việc sửa đổi gây thiệt hại. Tranh chấp thường về bảo hiểm nhân thọ, gửi tiền cho người thụ hưởng.

Hợp đồng có điều kiện. Điều 403 cho phép miễn trừ khi sự kiện xảy ra do hành vi cố ý cản trở của một bên. Thực tiễn: điều kiện "được ngân hàng cho vay" trong hợp đồng chuyển nhượng đất — bên cố ý không nộp hồ sơ làm điều kiện không phát sinh thì không được viện dẫn.

Lưu ý phân loại. Một hợp đồng có thể thuộc nhiều loại cùng lúc (song vụ, chính, có điều kiện). Việc xác định đúng loại quyết định viện dẫn đúng điều luật; sai phân loại dẫn tới áp dụng sai quy tắc về thực hiện và trách nhiệm.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 - Điều 402
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp