Bình luận Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Đánh giá chứng cứ | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Đánh giá chứng cứ

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 108. Đánh giá chứng cứ 1. Việc đánh giá chứng cứ phải khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác. 2. Tòa án phải đánh giá từng chứng cứ, sự liên quan giữa các chứng cứ và khẳng định tính hợp pháp, tính liên quan, giá trị chứng minh của từng chứng cứ.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Nội dung Điều 108 BLTTDS 2015

Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về đánh giá chứng cứ, gồm hai nội dung cốt lõi. Khoản 1 yêu cầu việc đánh giá chứng cứ phải bảo đảm tính khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác. Theo đó, Tòa án không được thiên vị, phải xem xét cả chứng cứ có lợi và bất lợi cho các đương sự, không bỏ sót chứng cứ và kết luận phải phản ánh đúng sự thật khách quan. Khoản 2 xác định nghĩa vụ cụ thể của Tòa án: đánh giá từng chứng cứ, sự liên quan giữa các chứng cứ, đồng thời khẳng định tính hợp pháp, tính liên quan và giá trị chứng minh của từng chứng cứ.

Việc đánh giá chứng cứ phải đặt trong mối quan hệ với Điều 93 BLTTDS 2015 về khái niệm chứng cứ, Điều 94 về nguồn chứng cứ và Điều 95 về xác minh, thu thập chứng cứ. Tính hợp pháp liên quan đến nguồn gốc, cách thức thu thập, bảo quản chứng cứ; tính liên quan thể hiện ở việc chứng cứ có khả năng làm rõ tình tiết tranh chấp hay không; giá trị chứng minh phụ thuộc vào độ tin cậy, tính đầy đủ và sự phù hợp với các chứng cứ khác. Không có chứng cứ nào đương nhiên có giá trị tuyệt đối; Tòa án phải so sánh, đối chiếu tổng thể.

Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng vay, nguyên đơn xuất trình giấy vay viết tay không có chữ ký bị đơn, chuyển khoản 200 triệu đồng và tin nhắn trao đổi. Tòa án đánh giá giấy vay có giá trị thấp do thiếu chữ ký, không rõ nguồn gốc; chuyển khoản có giá trị chứng minh việc giao tiền; tin nhắn có thể củng cố quan hệ vay. Trên cơ sở khoản 2 Điều 108 và Điều 95 BLTTDS 2015, Tòa án có thể chỉ chấp nhận phần nghĩa vụ đã được chứng minh, không suy đoán toàn bộ số tiền theo lời khai.

2. Phân tích quy định pháp luật

Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định hai nội dung cốt lõi của hoạt động đánh giá chứng cứ: nguyên tắc đánh giá và phạm vi, phương pháp đánh giá.

Thứ nhất, về nguyên tắc (khoản 1). Việc đánh giá chứng cứ phải bảo đảm bốn tính chất: khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác. Tính khách quan đòi hỏi Thẩm phán, Hội đồng xét xử không định kiến, không suy diễn chủ quan, phải xuất phát từ chính nội dung chứng cứ. Tính toàn diện và đầy đủ yêu cầu xem xét tất cả chứng cứ đã thu thập, không bỏ sót, không chỉ chọn lọc chứng cứ có lợi cho một bên. Tính chính xác gắn với việc xác định đúng giá trị chứng minh, tránh đánh giá sai lệch dẫn đến phán quyết không đúng sự thật khách quan.

Thứ hai, về phạm vi và phương pháp (khoản 2). Tòa án có nghĩa vụ đánh giá từng chứng cứ — tức đánh giá riêng lẻ từng tài liệu, vật chứng, lời khai; đồng thời đánh giá sự liên quan giữa các chứng cứ để xem xét tính logic, sự tương thích trong tổng thể. Trên cơ sở đó, Tòa án phải khẳng định ba thuộc tính của chứng cứ: tính hợp pháp (thu thập đúng trình tự, thủ tục theo Điều 97), tính liên quan (gắn với tình tiết cần chứng minh) và giá trị chứng minh (mức độ thuyết phục).

Ví dụ thực tiễn: Trong vụ tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nguyên đơn xuất trình giấy vay có chữ ký của bị đơn. Tòa án phải đánh giá riêng giấy vay (hình thức, chữ ký, nội dung), đối chiếu với lời khai các bên và các tài liệu chuyển khoản. Nếu bị đơn cho rằng chữ ký giả, Tòa án cần đánh giá tính hợp pháp của chứng cứ, có thể trưng cầu giám định theo Điều 102. Kết luận về giá trị chứng minh của giấy vay chỉ đạt được khi đặt trong mối liên hệ tổng thể với các chứng cứ khác.

Việc tuân thủ Điều 108 là cơ sở để bản án, quyết định có căn cứ, tránh bị hủy, sửa do đánh giá chứng cứ không đầy đủ, không khách quan.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Trong thực tiễn xét xử, Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đặt ra yêu cầu kép: vừa đánh giá tổng thể (khách quan, toàn diện, đầy đủ, chính xác), vừa đánh giá từng chứng cứ cùng mối liên hệ giữa chúng. Tòa án không được chỉ dựa vào một tài liệu đơn lẻ mà phải xâu chuỗi toàn bộ chứng cứ để khẳng định tính hợp pháp, tính liên quan và giá trị chứng minh.

Ví dụ thực tiễn: Trong tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nguyên đơn nộp giấy vay viết tay không có công chứng; bị đơn phủ nhận chữ ký. Tòa án áp dụng Điều 108 phải đánh giá giấy vay (tính hợp pháp về hình thức, tính liên quan đến quan hệ vay), đối chiếu với chứng cứ chuyển khoản, lời khai các bên, và kết luận giám định chữ ký nếu có. Không thể bác yêu cầu chỉ vì giấy vay thiếu công chứng, cũng không thể chấp nhận ngay khi bị đơn phản đối mà chưa giám định — đây chính là yêu cầu "đánh giá từng chứng cứ và sự liên quan giữa các chứng cứ" tại khoản 2 Điều 108.

Lưu ý thực tiễn:

  • Đánh giá chứng cứ phải gắn với nguyên tắc tranh tụng, bảo đảm quyền phản bác của đương sự; chứng cứ do một bên cung cấp không đương nhiên có giá trị cao hơn.
  • Kết luận giám định là một loại chứng cứ nhưng không phải "chứng cứ tối cao"; Tòa án vẫn phải đánh giá theo Điều 108, có thể không chấp nhận nếu thiếu căn cứ.
  • Vi phạm yêu cầu "khách quan, toàn diện" (bỏ sót chứng cứ, không đánh giá mâu thuẫn giữa các chứng cứ) là căn cứ kháng nghị, hủy án theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm.
  • Đánh giá chứng cứ sai dẫn đến xác định sai sự thật khách quan — hệ quả trực tiếp là bản án bị sửa hoặc hủy.

Kết luận: Điều 108 đòi hỏi thẩm phán vừa bao quát toàn bộ hồ sơ, vừa mổ xẻ từng chứng cứ — bỏ qua một trong hai tầng đánh giá đều là vi phạm thủ tục tố tụng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 - Điều 108
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp