Bình luận Điều 23 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Quyền, nghĩa vụ về học tập, làm việc, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 23 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Quyền, nghĩa vụ về học tập, làm việc, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 23. Quyền, nghĩa vụ về học tập, làm việc, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội Vợ, chồng có quyền, nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ nhau chọn nghề nghiệp; học tập, nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn, nghiệp vụ; tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Mục 2 ĐẠI DIỆN GIỮA VỢ VÀ CHỒNG

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 23 Luật HN-GD 2014

Nội dung Điều 23 Luật Hôn nhân và gia đình 2014

Điều 23 quy định: “Vợ, chồng có quyền, nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ nhau chọn nghề nghiệp; học tập, nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn, nghiệp vụ; tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.”

Điều luật thể hiện hai phương diện gắn bó: quyền và nghĩa vụ. Về quyền, mỗi bên vợ, chồng được tự do lựa chọn nghề nghiệp, theo đuổi việc học tập, nâng cao trình độ và tham gia các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội mà không bị bên kia cản trở. Về nghĩa vụ, mỗi bên phải tôn trọng, tạo điều kiện và giúp đỡ người bạn đời thực hiện các quyền đó.

Quy định này cụ thể hóa nguyên tắc bình đẳng giới và quyền tự do phát triển của cá nhân trong quan hệ hôn nhân, phù hợp với Hiến pháp 2013 về quyền con người, quyền công dân. Điều 23 cũng là một trong những biểu hiện của nghĩa vụ thương yêu, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau giữa vợ và chồng.

Ví dụ thực tiễn: Người vợ muốn học cao học hoặc chuyển sang nghề mới, người chồng có nghĩa vụ chia sẻ việc nhà, hỗ trợ tài chính, động viên tinh thần. Ngược lại, nếu một bên ngăn cản, gây khó khăn cho bên kia học tập, làm việc hoặc tham gia hoạt động xã hội, đó là hành vi vi phạm nghĩa vụ theo Điều 23, có thể được xem xét khi giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình.

Như vậy, Điều 23 không chỉ ghi nhận quyền tự do của mỗi cá nhân mà còn đặt ra trách nhiệm tương hỗ giữa vợ và chồng, bảo đảm hôn nhân là môi trường thuận lợi cho sự phát triển toàn diện của cả hai bên.

2. Phân tích khái niệm và điều kiện pháp lý

Khái niệm. Điều 23 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định: “Vợ, chồng có quyền, nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ nhau chọn nghề nghiệp; học tập, nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn, nghiệp vụ; tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.” Điều luật ghi nhận hai nhóm nội dung gắn kết: quyền tự do phát triển cá nhân (chọn nghề, học tập, tham gia đời sống chính trị – kinh tế – văn hóa – xã hội) và nghĩa vụ tương hỗ giữa vợ, chồng trong việc tạo điều kiện, giúp đỡ nhau thực hiện các quyền đó.

Điều kiện pháp lý. Thứ nhất, chủ thể là vợ, chồng đang tồn tại quan hệ hôn nhân hợp pháp theo Điều 8 và Điều 9 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Thứ hai, quyền và nghĩa vụ mang tính song phương, bình đẳng, phù hợp nguyên tắc Điều 17 Luật này về quan hệ bình đẳng, tôn trọng, giúp đỡ nhau. Thứ ba, việc thực hiện không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của nhau và của gia đình; không trái pháp luật, đạo đức xã hội. Thứ tư, nghĩa vụ “tạo điều kiện, giúp đỡ” đòi hỏi hành vi tích cực, cụ thể, không chỉ dừng ở việc không cản trở.

Ví dụ thực tiễn. Vợ muốn học cao học, chồng có nghĩa vụ chia sẻ việc nhà, hỗ trợ tài chính, không được ngăn cản. Ngược lại, chồng muốn chuyển công tác, vợ cần tạo điều kiện hợp lý. Nếu một bên cản trở trái pháp luật, bên kia có quyền yêu cầu chấm dứt; hành vi cản trở nghiêm trọng có thể là căn cứ xem xét trách nhiệm theo quy định pháp luật.

Ý nghĩa. Điều 23 cụ thể hóa Hiến pháp 2013 về quyền con người, quyền công dân trong quan hệ hôn nhân, đồng thời khẳng định hôn nhân không làm triệt tiêu tự do phát triển cá nhân mà đặt ra trách nhiệm đồng hành giữa vợ và chồng.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng. Điều 23 ghi nhận quyền, nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ nhau giữa vợ và chồng trong học tập, làm việc, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Đây là chuẩn mực định hướng, không quy định chế tài trực tiếp. Tranh chấp phát sinh chủ yếu khi một bên cản trở bên kia học tập, làm việc hoặc tham gia hoạt động xã hội.

Ví dụ. Người chồng ngăn cản vợ đi học nâng cao trình độ, buộc vợ ở nhà. Hành vi này vi phạm nghĩa vụ tạo điều kiện theo Điều 23. Khi ly hôn, việc cản trở có thể được xem là yếu tố chứng minh mâu thuẫn trầm trọng, ảnh hưởng đánh giá lỗi theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 về căn cứ ly hôn. Tương tự, hành vi cấm vợ/chồng tham gia công tác xã hội, hạn chế tự do nghề nghiệp xâm phạm quyền nhân thân, có thể bị xử lý theo quy định pháp luật về bình đẳng giới.

Lưu ý áp dụng.

  • Điều 23 mang tính nguyên tắc, cần đọc cùng Điều 17 (bình đẳng về quyền, nghĩa vụ), Điều 19 (nghĩa vụ thương yêu, tôn trọng, giúp đỡ nhau) và Điều 24 (quyền, nghĩa vụ về tài sản) để xác định đầy đủ quyền, nghĩa vụ.
  • Quyền học tập, làm việc không tuyệt đối; vẫn phải hài hòa với trách nhiệm chung của gia đình, không lấy đó làm cớ né tránh nghĩa vụ chăm sóc con, gia đình.
  • Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án xem xét hành vi cản trở như tình tiết đánh giá mức độ mâu thuẫn, lỗi của mỗi bên, ảnh hưởng đến quyết định về ly hôn, nuôi con, chia tài sản.
  • Người bị cản trở có thể yêu cầu cơ quan, tổ chức bảo vệ, hoặc khởi kiện yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm theo quy định pháp luật dân sự và bình đẳng giới.

Thực tiễn cho thấy Điều 23 phát huy hiệu quả khi kết hợp tuyên truyền, hòa giải cơ sở và xử lý nghiêm hành vi cản trở quyền hợp pháp của vợ, chồng.

4. Kết luận

Điều 23 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) khẳng định vợ, chồng có quyền, nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ nhau chọn nghề nghiệp; học tập, nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn, nghiệp vụ; tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Đây là chuẩn mực pháp lý quan trọng, cụ thể hóa nguyên tắc bình đẳng giới và xây dựng gia đình ấm no, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc.

Về bản chất, Điều 23 ghi nhận hai mặt gắn bó hữu cơ: quyền tự do phát triển của mỗi người và nghĩa vụ hỗ trợ lẫn nhau. Quyền không tuyệt đối, mà đặt trong quan hệ hôn nhân, đòi hỏi vợ chồng tôn trọng nguyện vọng chính đáng của nhau. Nghĩa vụ "tạo điều kiện, giúp đỡ" không cho phép bên nào cản trở, ép buộc bên kia từ bỏ học tập, nghề nghiệp hay hoạt động xã hội.

Thực tiễn cho thấy nhiều trường hợp vợ hoặc chồng phải hy sinh cơ hội học tập, thăng tiến vì định kiến "nội trợ là việc của phụ nữ" hoặc vì thiếu chia sẻ công việc gia đình. Chẳng hạn, người vợ muốn học cao học nhưng bị chồng phản đối, hoặc người chồng muốn tham gia công tác xã hội nhưng bị ngăn cản — đều trái tinh thần Điều 23. Ngược lại, khi vợ chồng cùng bàn bạc, phân chia trách nhiệm gia đình hợp lý, cả hai đều có điều kiện phát triển, gia đình càng bền vững.

Điều 23 còn có ý nghĩa định hướng áp dụng pháp luật: khi giải quyết tranh chấp về nhân thân, tòa án cần xem xét hành vi cản trở quyền học tập, làm việc, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của vợ hoặc chồng như yếu tố vi phạm nghĩa vụ hôn nhân. Quy định này góp phần thúc đẩy bình đẳng giới thực chất, phù hợp Hiến pháp 2013 và Luật Bình đẳng giới.

Tóm lại, Điều 23 không chỉ là quy phạm quyền mà còn là nghĩa vụ đạo đức — pháp lý giữa vợ và chồng. Thực hiện đúng Điều 23 là nền tảng để mỗi thành viên phát huy năng lực, đồng thời củng cố hôn nhân bền vững, tiến bộ.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 23
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp