Bình luận Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015: Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015: Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 23. Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi 1. Người thành niên do tình trạng thể chất hoặc tinh thần mà không đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi nhưng chưa đến mức mất năng lực hành vi dân sự thì theo yêu cầu của người này, người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần, Tòa án ra quyết định tuyên bố người này là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi và chỉ định người giám hộ, xác định quyền, nghĩa vụ của người giám hộ. 2. Khi không còn căn cứ tuyên bố một người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thì theo yêu cầu của chính người đó hoặc của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015

Nội dung Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 23 ghi nhận chế định người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi — trạng thái trung gian giữa người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và người mất năng lực hành vi dân sự (Điều 22). Đây là điểm mới của Bộ luật Dân sự 2015, thể hiện sự phân hóa mức độ năng lực hành vi theo tình trạng thực tế của mỗi cá nhân.

Khoản 1 — Điều kiện và thủ tục tuyên bố. Đối tượng là người thành niên. Căn cứ: tình trạng thể chất hoặc tinh thần dẫn đến không đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi, nhưng chưa đến mức mất năng lực hành vi dân sự. Người có quyền yêu cầu gồm: chính người đó, người có quyền, lợi ích liên quan, hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan. Cơ sở chuyên môn bắt buộc: kết luận giám định pháp y tâm thần. Thẩm quyền: Tòa án ra quyết định tuyên bố và đồng thời chỉ định người giám hộ, xác định quyền, nghĩa vụ của người giám hộ.

Khoản 2 — Hủy bỏ quyết định. Khi căn cứ tuyên bố không còn, Tòa án ra quyết định hủy bỏ theo yêu cầu của chính người đó, người có quyền, lợi ích liên quan hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan. Quy định này bảo đảm tính linh hoạt, khôi phục năng lực hành vi khi tình trạng đã cải thiện.

Ví dụ thực tiễn. Ông A, 70 tuổi, mắc bệnh Alzheimer giai đoạn đầu, còn nhận biết người thân nhưng dễ bị lừa khi giao dịch tài sản. Ông chưa mất năng lực hành vi dân sự. Con trai ông yêu cầu Tòa án tuyên bố ông A là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, trên cơ sở giám định pháp y tâm thần. Tòa án chỉ định con trai làm người giám hộ, xác định phạm vi đại diện trong các giao dịch lớn. Nếu sau điều trị ông A phục hồi, Tòa án hủy bỏ quyết định theo khoản 2.

Chế định này vừa bảo vệ người yếu thế khỏi rủi ro giao dịch, vừa tôn trọng quyền tự định đoạt ở mức độ còn lại của họ.

2. Ý nghĩa và nguyên tắc áp dụng

Ý nghĩa. Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) thiết lập chế định trung gian giữa người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và người mất năng lực hành vi dân sự. Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi vẫn có năng lực hành vi dân sự nhưng bị hạn chế ở một số giao dịch, qua đó bảo vệ chính họ trước nguy cơ bị lợi dụng, đồng thời tôn trọng tối đa quyền tự định đoạt và quyền được hòa nhập của người yếu thế. Chế định cũng tạo cơ sở pháp lý cho người giám hộ thay mặt, hỗ trợ người được giám hộ trong các giao dịch thiết yếu.

Nguyên tắc áp dụng.

  • Điều kiện tuyên bố: người thành niên; không đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi do tình trạng thể chất hoặc tinh thần; nhưng chưa đến mức mất năng lực hành vi dân sự. Đây là tiêu chí then chốt phân biệt với trường hợp mất năng lực hành vi dân sự.
  • Căn cứ bắt buộc: kết luận giám định pháp y tâm thần. Không có kết luận giám định, Tòa án không thể tuyên bố.
  • Chủ thể yêu cầu: chính người đó, người có quyền, lợi ích liên quan, hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan.
  • Thẩm quyền: Tòa án ra quyết định tuyên bố, đồng thời chỉ định người giám hộ và xác định quyền, nghĩa vụ của người giám hộ (khoản 1).
  • Hủy bỏ: khi không còn căn cứ, Tòa án ra quyết định hủy bỏ theo yêu cầu của chính người đó, người có quyền, lợi ích liên quan hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan (khoản 2).

Ví dụ thực tiễn. Ông A, 70 tuổi, suy giảm trí nhớ do tuổi tác, còn nhận biết người thân nhưng dễ bị dụ dỗ ký hợp đồng chuyển nhượng đất. Gia đình yêu cầu Tòa án tuyên bố ông A là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, trên cơ sở giám định pháp y tâm thần. Tòa chỉ định con trai làm người giám hộ, xác định phạm vi giao dịch cần có sự đồng ý của người giám hộ. Khi sức khỏe ông A hồi phục, Tòa hủy bỏ quyết định theo khoản 2 Điều 23.

3. Tình huống thực tiễn và lưu ý khi vận dụng

Tình huống thực tiễn. Ông A 70 tuổi, mắc bệnh Alzheimer giai đoạn sớm, còn nhận biết người thân nhưng thường quên, dễ bị dụ dỗ ký giấy tờ. Gia đình yêu cầu Tòa án tuyên bố ông A là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Tòa án căn cứ kết luận giám định pháp y tâm thần, ra quyết định tuyên bố theo khoản 1 Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015 và chỉ định vợ ông A làm người giám hộ.

Lưu ý thứ nhất — phân biệt với mất năng lực hành vi dân sự. Điều 23 chỉ áp dụng khi người thành niên chưa đến mức mất năng lực hành vi dân sự (Điều 22). Nếu giám định kết luận không còn khả năng nhận thức, làm chủ hành vi hoàn toàn, phải áp dụng Điều 22, không dùng Điều 23.

Lưu ý thứ hai — điều kiện khởi kiện. Khoản 1 Điều 23 xác định rõ chủ thể có quyền yêu cầu: chính người đó, người có quyền, lợi ích liên quan, hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan. Tòa án chỉ ra quyết định trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần — giám định là căn cứ bắt buộc, không thể thay bằng chứng cứ khác.

Lưu ý thứ ba — hệ quả pháp lý. Người bị tuyên bố không mất năng lực hành vi dân sự hoàn toàn; giao dịch dân sự do họ xác lập có thể bị vô hiệu theo Điều 125 nếu người giám hộ không đồng ý, nhưng không đương nhiên vô hiệu. Người giám hộ được Tòa án xác định quyền, nghĩa vụ cụ thể theo quyết định.

Lưu ý thứ tư — hủy bỏ quyết định. Khi không còn căn cứ (ví dụ ông A điều trị hồi phục), theo khoản 2 Điều 23, chính ông A hoặc người có quyền, lợi ích liên quan hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan có quyền yêu cầu Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố. Đây là cơ chế bảo đảm quyền tự do dân sự, tránh hạn chế năng lực hành vi dân sự kéo dài không cần thiết.

Lưu ý thực tiễn. Cần đánh giá đúng mức độ suy giảm nhận thức; tránh lạm dụng Điều 23 để hạn chế quyền của người cao tuổi còn minh mẫn. Ngược lại, không được bỏ qua khi người thân thực sự cần được bảo vệ khỏi giao dịch bất lợi.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 23
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp