Bình luận Điều 26 Bộ luật Hình sự: Thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 26 Bộ luật Hình sự: Thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 26. Thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên Người thực hiện hành vi gây thiệt hại trong khi thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên trong lực lượng vũ trang nhân dân để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh nếu đã thực hiện đầy đủ quy trình báo cáo người ra mệnh lệnh nhưng người ra mệnh lệnh vẫn yêu cầu chấp hành mệnh lệnh đó, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp này người ra mệnh lệnh phải chịu trách nhiệm hình sự. Quy định này không áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 2

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 26 Bộ luật Hình sự

Nội dung Điều 26 Bộ luật Hình sự

Điều 26 quy định về thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên. Theo đó, người thực hiện hành vi gây thiệt hại trong khi thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên trong lực lượng vũ trang nhân dân để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu đã thực hiện đầy đủ quy trình báo cáo người ra mệnh lệnh nhưng người ra mệnh lệnh vẫn yêu cầu chấp hành mệnh lệnh đó. Trong trường hợp này, người ra mệnh lệnh phải chịu trách nhiệm hình sự.

Điều luật xác lập hai điều kiện tích lũy để loại trừ trách nhiệm hình sự cho người thi hành: một là, hành vi gây thiệt hại phát sinh trong quá trình thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc cấp trên trong lực lượng vũ trang nhân dân nhằm thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh; hai là, người thi hành đã thực hiện đầy đủ quy trình báo cáo người ra mệnh lệnh nhưng người ra mệnh lệnh vẫn yêu cầu chấp hành. Khi hội đủ các điều kiện này, trách nhiệm hình sự chuyển sang người ra mệnh lệnh.

Điều luật loại trừ áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 421 (tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược), khoản 2 Điều 422 (tội chống loài người) và khoản 2 Điều 423 (tội phạm chiến tranh) của Bộ luật này. Đây là các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm hòa bình, quyền con người và luật pháp quốc tế, nên không được miễn trừ dù có mệnh lệnh cấp trên.

Ví dụ: một chiến sĩ nhận mệnh lệnh sử dụng vũ khí trong tình huống khẩn cấp, đã báo cáo chỉ huy về nguy cơ gây thiệt hại nhưng chỉ huy vẫn yêu cầu thực hiện. Nếu hậu quả xảy ra, chiến sĩ không phải chịu trách nhiệm hình sự; người chỉ huy phải chịu trách nhiệm. Ngược lại, nếu mệnh lệnh nhằm thực hiện hành vi thuộc khoản 2 Điều 421, 422, 423, người thi hành vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.

2. Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý

Khái niệm mệnh lệnh. Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) chỉ điều chỉnh mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên trong lực lượng vũ trang nhân dân nhằm thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh. Mệnh lệnh ngoài phạm vi này không được loại trừ trách nhiệm hình sự theo điều luật.

Điều kiện loại trừ trách nhiệm hình sự. Người thi hành phải hội đủ:

  • Hành vi gây thiệt hại xảy ra trong khi thi hành mệnh lệnh — quan hệ nhân quả giữa việc chấp hành và thiệt hại.
  • Đã thực hiện đầy đủ quy trình báo cáo người ra mệnh lệnh về tính trái pháp luật hoặc không phù hợp của mệnh lệnh.
  • Người ra mệnh lệnh vẫn yêu cầu chấp hành sau khi nhận báo cáo.

Đủ ba điều kiện, người thi hành không phải chịu trách nhiệm hình sự; trách nhiệm chuyển sang người ra mệnh lệnh. Ví dụ: chỉ huy ra lệnh nổ súng vào mục tiêu không xác định là dân sự; cấp dưới báo cáo nghi vấn, chỉ huy khẳng định mệnh lệnh; thiệt hại xảy ra — cấp dưới được loại trừ, chỉ huy bị truy cứu.

Ngoại lệ. Điều 26 loại trừ áp dụng với khoản 2 Điều 421 (tội phạm chiến tranh), khoản 2 Điều 422 (tội chống loài người), khoản 2 Điều 423 (tội phạm trong lĩnh vực quốc tế). Đây là các tội đặc biệt nghiêm trọng, tính mệnh lệnh không biện minh được — phù hợp nguyên tắc luật quốc tế về trách nhiệm cá nhân.

Hệ quả pháp lý. Cơ chế tại Điều 26 vừa bảo vệ người thi hành tuân thủ kỷ luật, vừa ràng buộc người chỉ huy chịu trách nhiệm về mệnh lệnh của mình, đồng thời ngăn lạm dụng mệnh lệnh để che giấu tội ác quốc tế.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Phạm vi hẹp. Điều 26 chỉ áp dụng cho lực lượng vũ trang nhân dân, khi thi hành nhiệm vụ quốc phòng, an ninh. Công dân thường, doanh nghiệp, cơ quan dân sự không thuộc phạm vi. Cần xác định tư cách chủ thể và tính chất nhiệm vụ trước khi viện dẫn.

Điều kiện loại trừ. Người thi hành phải chứng minh đã thực hiện đầy đủ quy trình báo cáo người ra mệnh lệnh. Báo cáo miệng không để lại dấu vết khó chứng minh. Thực tiễn đòi hỏi báo cáo bằng văn bản, ghi âm, hoặc nhân chứng. Thiếu chứng cứ báo cáo, người thi hành vẫn bị truy cứu.

Chuyển trách nhiệm. Đủ điều kiện, người thi hành không phải chịu trách nhiệm hình sự; người ra mệnh lệnh chịu. Cơ quan điều tra phải xác định ai ra mệnh lệnh, nội dung, thời điểm, và việc người thi hành đã phản đối hay chưa.

Ngoại lệ. Không áp dụng cho khoản 2 Điều 421 (tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược), khoản 2 Điều 422 (tội chống loài người), khoản 2 Điều 423 (tội phạm chiến tranh). Mệnh lệnh phạm các tội này không miễn trừ, kể cả đã báo cáo.

Ví dụ. Chỉ huy ra lệnh nổ súng vào mục tiêu nghi vấn trong khu vực biên giới. Chiến sĩ báo cáo mục tiêu có thể là dân thường, chỉ huy vẫn yêu cầu chấp hành, gây thiệt hại. Chiến sĩ có báo cáo bằng văn bản: không chịu trách nhiệm hình sự; chỉ huy chịu. Ngược lại, chiến sĩ tự ý nổ súng không báo cáo: chịu trách nhiệm.

4. Kết luận

Kết luận. Điều 26 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) xác lập căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự cho người thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc cấp trên trong lực lượng vũ trang nhân dân, với ba điều kiện tích lũy: (i) hành vi gây thiệt hại phát sinh trong khi thi hành mệnh lệnh; (ii) mệnh lệnh nhằm thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh; (iii) người thi hành đã thực hiện đầy đủ quy trình báo cáo người ra mệnh lệnh nhưng người ra mệnh lệnh vẫn yêu cầu chấp hành. Đáp ứng đủ các điều kiện này, người thi hành không phải chịu trách nhiệm hình sự; trách nhiệm hình sự chuyển sang người ra mệnh lệnh.

Ví dụ thực tiễn: chỉ huy đơn vị ra lệnh nổ súng vào mục tiêu trong khu vực có dân thường; cấp dưới nhận thấy nguy cơ gây thiệt hại, báo cáo và đề nghị xem xét lại, nhưng chỉ huy vẫn yêu cầu chấp hành. Người thi hành không bị truy cứu; người ra mệnh lệnh bị xem xét trách nhiệm hình sự theo tội danh tương ứng. Ngược lại, nếu cấp dưới không báo cáo hoặc tự ý vượt phạm vi mệnh lệnh, căn cứ loại trừ không được áp dụng.

Giới hạn của quy định thể hiện ở điều khoản loại trừ: Điều 26 không áp dụng với các trường hợp tại khoản 2 Điều 421 (tội phạm chiến tranh), khoản 2 Điều 422 (tội chống loài người) và khoản 2 Điều 423 (tội diệt chủng). Đây là các hành vi vi phạm nghiêm trọng nhất của luật quốc tế, không được miễn trừ dưới bất kỳ hình thức mệnh lệnh nào. Quy định này phù hợp nguyên tắc trách nhiệm chỉ huy và nghĩa vụ từ chối thi hành mệnh lệnh rõ ràng trái pháp luật.

Như vậy, Điều 26 vừa bảo vệ người thi hành mệnh lệnh hợp pháp, vừa ràng buộc trách nhiệm của người ra mệnh lệnh, đồng thời giữ nguyên giới hạn đối với các tội ác quốc tế. Việc áp dụng đòi hỏi đánh giá đầy đủ tính hợp pháp của mệnh lệnh, phạm vi nhiệm vụ quốc phòng, an ninh và việc tuân thủ quy trình báo cáo trên thực tế.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 26
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp