Bình luận Điều 38 Luật SHTT: Chủ sở hữu quyền tác giả là các đồng tác giả | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 38 Luật SHTT: Chủ sở hữu quyền tác giả là các đồng tác giả

Sở hữu trí tuệ · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 38. Chủ sở hữu quyền tác giả là các đồng tác giả 1. Các đồng tác giả sử dụng thời gian, tài chính, cơ sở vật chất - kỹ thuật của mình để cùng sáng tạo ra tác phẩm có chung các quyền quy định tại Điều 19 và

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 38 Luật Sở hữu trí tuệ

Vị trí và đối tượng điều chỉnh. Điều 38 Luật Sở hữu trí tuệ mang tiêu đề "Chủ sở hữu quyền tác giả là các đồng tác giả", nằm trong nhóm quy định về xác định chủ thể quyền tác giả. Điều luật giải quyết tình huống một tác phẩm do nhiều người cùng sáng tạo, tức có sự đóng góp sáng tạo của từ hai tác giả trở lên. Về nguyên tắc, khi tác phẩm là kết quả lao động sáng tạo chung, tập thể đồng tác giả là chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm đó, chứ không phải từng cá nhân riêng lẻ nắm toàn bộ quyền.

Nội dung pháp lý. Điều 38 xác lập hai hệ quả: thứ nhất, các đồng tác giả cùng nắm quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm; thứ hai, việc thực hiện và khai thác các quyền đó được tiến hành theo thỏa thuận giữa các đồng tác giả, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Cơ chế thỏa thuận này giữ vai trò then chốt: nó cho phép phân định phần đóng góp, tỷ lệ hưởng lợi, cách thức cấp phép và xử lý khi phát sinh tranh chấp. Điều 38 cần được đọc cùng các điều liền kề về chủ sở hữu quyền tác giả là tác giả, chủ sở hữu là cơ quan, tổ chức giao nhiệm vụ hoặc giao kết hợp đồng, và chủ sở hữu theo thừa kế, để xác định đúng chủ thể trong từng hoàn cảnh cụ thể.

Ví dụ thực tiễn. Một nhóm ba giảng viên cùng biên soạn giáo trình: cả ba là đồng tác giả, cùng là chủ sở hữu quyền tác giả. Khi nhà xuất bản khai thác, cần sự đồng thuận của các đồng tác giả hoặc theo thỏa thuận phân công đã lập. Tương tự, một ca khúc có nhạc sĩ viết nhạc và người khác viết lời; nếu cả hai đóng góp sáng tạo, họ là đồng tác giả, cùng hưởng quyền tài sản. Nếu không có thỏa thuận, việc định đoạt, chuyển nhượng, cho phép sử dụng dễ dẫn tới tranh chấp về tỷ lệ và phạm vi quyền.

2. Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý

Khái niệm "chủ sở hữu quyền tác giả" theo Điều 38. Điều 38 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH năm 2026) xác lập một dạng chủ thể đặc thù: khi tác phẩm do nhiều người cùng sáng tạo, quyền tác giả không thuộc riêng một cá nhân mà thuộc tập thể các đồng tác giả. Đây là hệ quả tất yếu của nguyên tắc quyền tác giả phát sinh từ hành vi sáng tạo — ai trực tiếp sáng tạo thì hưởng quyền, nên sáng tạo chung dẫn tới sở hữu chung.

Khái niệm "đồng tác giả". Điều 38 tiếp cận khái niệm này qua hệ quả pháp lý, gồm hai yếu tố cấu thành. Yếu tố thực chất: các cá nhân cùng trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm, mỗi người đóng góp phần sáng tạo của mình vào một chỉnh thể thống nhất. Yếu tố hình thức: họ cùng đứng tên trên tác phẩm. Thiếu một trong hai, quan hệ đồng tác giả không được xác lập.

Điều kiện pháp lý. Một là, cùng trực tiếp sáng tạo — người chỉ góp ý tưởng, cung cấp tư liệu, tài liệu, phương tiện hay kinh phí không phải đồng tác giả. Hai là, cùng chủ ý tạo ra một tác phẩm chung, không phải các tác phẩm độc lập ghép lại. Ba là, cùng đứng tên trên tác phẩm với tư cách tác giả.

Ví dụ thực tiễn. Hai nhạc sĩ cùng viết lời và phổ nhạc cho một ca khúc, cùng ký tên tác giả trên bản ghi âm và hợp đồng phát hành — họ là đồng tác giả, đồng chủ sở hữu quyền tác giả theo Điều 38. Ngược lại, người hiệu đính bản thảo hoặc người viết lời giới thiệu không đương nhiên trở thành đồng tác giả.

Hệ quả pháp lý. Các đồng tác giả cùng nắm quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm. Việc khai thác, chuyển nhượng, cho phép sử dụng tác phẩm đòi hỏi sự thống nhất ý chí của các đồng tác giả; tranh chấp thực tế chủ yếu phát sinh khi một đồng tác giả tự ý định đoạt tác phẩm chung hoặc ghi tên mình là tác giả duy nhất.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý cho doanh nghiệp

Điều 38 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH, Công báo số 197 ngày 10/04/2026, Văn phòng Quốc hội xác thực ngày 23/03/2026) ghi nhận: chủ sở hữu quyền tác giả là các đồng tác giả. Quy phạm này chi phối trực tiếp các tình huống doanh nghiệp gặp hằng ngày: nhóm nhân viên cùng viết một sản phẩm phần mềm, cùng biên soạn giáo trình nội bộ, cùng thiết kế bộ nhận diện thương hiệu, cùng hoàn thiện hồ sơ dự án.

Thực tiễn áp dụng. Rủi ro phát sinh khi hợp đồng chỉ ghi tên một cá nhân hoặc một pháp nhân, trong khi thực tế nhiều người cùng đóng góp sáng tạo. Hệ quả: (i) khó xác định ai có quyền khai thác, chuyển giao, khởi kiện; (ii) giao dịch chuyển nhượng, góp vốn bằng tác phẩm có thể bị vô hiệu hoặc bị đối tác thứ ba phản đối; (iii) tranh chấp nội bộ khi một đồng tác giả rút lui, chuyển công tác hoặc không đồng ý với phương án khai thác. Ngược lại, ghi nhận đầy đủ tư cách đồng tác giả giúp doanh nghiệp minh bạch chuỗi quyền, thuận lợi khi định giá tài sản trí tuệ.

Lưu ý cho doanh nghiệp.

  • Hợp đồng hóa quan hệ đồng tác giả: ghi rõ danh sách cá nhân tham gia sáng tạo, phần đóng góp, cơ chế biểu quyết khi khai thác, xử lý xâm phạm.
  • Điều khoản chuyển giao: nêu rõ chủ thể nào giữ quyền, chủ thể nào chỉ hưởng thù lao; tránh im lặng rồi suy đoán.
  • Chứng cứ: lưu nhật ký sáng tạo, phiên bản tệp, phân công công việc — cần khi phát sinh tranh chấp.
  • Nhân sự: khi tuyển dụng, chấm dứt lao động, cần rà soát lại các tác phẩm do nhóm cũ tạo ra.
  • Mua ngoài: khi đặt hàng đơn vị tư vấn, yêu cầu cam kết không phát sinh đồng tác giả ngoài danh sách.

Kiểm tra kỳ: mỗi giao dịch liên quan tác phẩm nên rà soát danh sách đồng tác giả trước khi ký.

4. Kết luận và kiến nghị

Kết luận. Điều 38 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH năm 2026) xác lập quy tắc: khi tác phẩm do nhiều người cùng sáng tạo, các đồng tác giả đồng thời là chủ sở hữu quyền tác giả. Quy tắc này phản ánh bản chất của quyền tác giả — gắn với người trực tiếp sáng tạo, không gắn với người bỏ vốn hay đứng tên đầu tư. Hệ quả pháp lý: quyền nhân thân và quyền tài sản thuộc về tập thể đồng tác giả; việc khai thác, chuyển nhượng, chuyển quyền sử dụng cần sự đồng thuận của các đồng chủ sở hữu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc tác phẩm có phần tách rời, độc lập.

Thực tiễn. Nhóm nghiên cứu ba người cùng viết một giáo trình; một thành viên tự ý ký hợp đồng chuyển giao toàn bộ quyền cho nhà xuất bản, chiếm trọn nhuận bút. Hai đồng tác giả còn lại khởi kiện. Tòa buộc nhà xuất bản chấm dứt khai thác và bồi thường. Ngược lại, trường hợp một người chỉ hiệu đính, góp ý, cung cấp tư liệu thì không thỏa mãn điều kiện đồng tác giả theo Điều 38. Tranh chấp dạng này chiếm tỷ trọng đáng kể vì hợp đồng thường không phân định rõ phần đóng góp và cơ chế biểu quyết.

Kiến nghị.

  • Ký thỏa thuận đồng tác giả trước khi sáng tạo: xác định tỷ lệ đóng góp, quyền quyết định, cách chia nhuận bút, thứ tự ghi tên.
  • Ghi nhận đầy đủ tên đồng tác giả trên bản gốc, bản sao, ấn phẩm — tránh rủi ro vô hiệu hóa các giao dịch khai thác.
  • Đăng ký quyền tác giả; giấy chứng nhận là chứng cứ thuận lợi nhưng không thay thế tư cách đồng tác giả theo Điều 38.
  • Trường hợp phần sáng tạo tách rời, thỏa thuận cho phép mỗi tác giả tự khai thác phần riêng, không xâm phạm phần chung.
  • Hoàn thiện quy định về cơ chế biểu quyết mặc định của đồng chủ sở hữu khi không có thỏa thuận, bổ sung chế tài khi một đồng tác giả tự định đoạt tác phẩm chung.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026) - Điều 38
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp