Hình thức hợp đồng mua bán hàng hoá | Công ty Luật Minh Bạch

Hình thức hợp đồng mua bán hàng hoá

Tranh chấp kinh doanh, thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 24. Hình thức hợp đồng mua bán hàng hoá 1. Hợp đồng mua bán hàng hoá được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể. 2. Đối với các loại hợp đồng mua bán hàng hoá mà pháp luật quy định phải được lập thành văn bản thì phải tuân theo các quy định đó.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 24

Điều 24 Luật Thương mại 2005 quy định về hình thức hợp đồng mua bán hàng hoá như sau: (i) Hợp đồng mua bán hàng hoá được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể; (ii) Đối với các loại hợp đồng mua bán hàng hoá mà pháp luật quy định phải được lập thành văn bản thì phải tuân theo các quy định đó.

Như vậy, nguyên tắc chung là tự do hình thức. Các bên có thể giao kết bằng lời nói (đặt hàng qua điện thoại), bằng văn bản (hợp đồng, đơn đặt hàng, email, fax) hoặc bằng hành vi cụ thể (giao hàng, nhận tiền không kèm giấy tờ). Điều 24 cũng là cơ sở để xác định hợp đồng đã giao kết khi các bên không lập văn bản nhưng đã thực hiện nghĩa vụ, phù hợp với Điều 401 Bộ luật Dân sự 2005 về hình thức hợp đồng dân sự. Tuy nhiên, khoản 2 đặt ra ngoại lệ: khi pháp luật chuyên ngành buộc phải lập thành văn bản thì hình thức văn bản là điều kiện bắt buộc. Ví dụ, hợp đồng mua bán hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu thường phải có hợp đồng bằng văn bản để làm thủ tục hải quan; hợp đồng mua bán bất động sản (nếu áp dụng tương tự) hoặc một số hàng hoá có điều kiện kinh doanh cũng đòi hỏi văn bản theo quy định riêng. Thực tiễn cho thấy, khi phát sinh tranh chấp về việc có tồn tại hợp đồng hay không, Toà án căn cứ vào Điều 24 cùng các chứng cứ như đơn đặt hàng, hoá đơn, biên bản giao nhận, tin nhắn, email để xác định. Do đó, dù pháp luật không bắt buộc, doanh nghiệp nên lập hợp đồng bằng văn bản để bảo đảm an toàn pháp lý và thuận lợi khi giải quyết tranh chấp.

2. Điều kiện và thủ tục áp dụng

Điều kiện và thủ tục áp dụng

Theo Điều 24 Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hoá được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Điều này khẳng định nguyên tắc tự do hình thức: các bên không buộc phải ký kết bằng văn bản, miễn là thể hiện được sự thỏa thuận về đối tượng, số lượng, giá cả và các điều kiện giao dịch cơ bản. Điều kiện tiên quyết để áp dụng là giao dịch phải thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại 2005 (Điều 1), tức hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi của thương nhân, hoặc trường hợp bên không nhằm mục đích sinh lợi chọn áp dụng Luật này.

Về thủ tục, pháp luật không đặt ra trình tự bắt buộc đối với hợp đồng miệng hay hợp đồng xác lập bằng hành vi. Tuy nhiên, khi pháp luật chuyên ngành yêu cầu hình thức cụ thể, các bên phải tuân thủ. Ví dụ, hợp đồng mua bán nhà ở phải lập thành văn bản và công chứng theo Luật Nhà ở; hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế thường được lập thành văn bản để thuận lợi cho thủ tục hải quan, thanh toán quốc tế. Trên thực tiễn, một cửa hàng bán lẻ giao hàng và nhận tiền qua ứng dụng điện tử đã xác lập hợp đồng bằng hành vi cụ thể; ngược lại, doanh nghiệp nhập khẩu máy móc nên ký hợp đồng văn bản để làm căn cứ giải quyết tranh chấp và mở L/C. Việc lựa chọn hình thức phù hợp vừa bảo đảm giá trị pháp lý, vừa thuận tiện chứng minh khi phát sinh tranh chấp theo Điều 24.

3. Lưu ý thực tiễn

Lưu ý thực tiễn. Điều 24 Luật Thương mại 2005 quy định hình thức hợp đồng mua bán hàng hoá: hợp đồng được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể; đối với những loại hàng hoá mà pháp luật buộc phải lập thành văn bản thì phải tuân theo quy định đó. Đây là quy định "mở", cho phép các bên lựa chọn hình thức phù hợp nhưng cũng đặt ra nhiều rủi ro trong thực tiễn giao dịch.

Thứ nhất, hợp đồng bằng lời nói hoặc bằng hành vi (như giao hàng, nhận tiền, nhận hàng) vẫn có hiệu lực, nhưng khó chứng minh khi phát sinh tranh chấp. Ví dụ, một doanh nghiệp đặt mua 10 tấn cà phê qua điện thoại, bên bán giao hàng nhưng bên mua chậm thanh toán và phủ nhận thoả thuận về giá; nếu không có tin nhắn, email, phiếu giao nhận thì việc khởi kiện gặp nhiều khó khăn về chứng cứ. Vì vậy, dù pháp luật không bắt buộc, doanh nghiệp nên giao kết bằng văn bản hoặc ít nhất lưu giữ email, tin nhắn, chứng từ giao nhận để chứng minh sự tồn tại và nội dung hợp đồng.

Thứ hai, cần phân biệt hợp đồng "bắt buộc bằng văn bản" theo pháp luật chuyên ngành (ví dụ một số trường hợp mua bán hàng hoá chịu kiểm dịch, hàng hoá xuất nhập khẩu theo quy định riêng). Nếu không tuân thủ hình thức bắt buộc, hợp đồng có thể bị vô hiệu theo pháp luật dân sự, đây là điểm doanh nghiệp thường bỏ qua khi chỉ dựa vào Điều 24.

Thứ ba, với hợp đồng bằng văn bản điện tử, cần bảo đảm tính xác thực của chữ ký số, thư điện tử và bản gốc theo pháp luật về giao dịch điện tử. Thực tiễn cho thấy việc xác định thời điểm giao kết, người có thẩm quyền ký là nguyên nhân phổ biến của tranh chấp. Do đó, các bên nên quy định rõ trong hợp đồng về hình thức, phương thức giao kết và giá trị pháp lý của các tài liệu điện tử để hạn chế rủi ro.

4. Kết luận

Kết luận

Qua phân tích các quy định của Luật Thương mại 2005 (số 36/2005/QH11) về hình thức hợp đồng mua bán hàng hoá, có thể khẳng định Điều 24 là một trong những quy định mang tính "mở" và linh hoạt bậc nhất của pháp luật thương mại Việt Nam. Theo Điều 24, hợp đồng mua bán hàng hoá được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Điều này cho thấy pháp luật tôn trọng nguyên tắc tự do hợp đồng, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt là các giao dịch có giá trị nhỏ, diễn ra nhanh chóng, thường xuyên.

Tuy nhiên, tính linh hoạt này cũng đặt ra những rủi ro thực tiễn. Ví dụ, khi hợp đồng được giao kết bằng lời nói hoặc hành vi, việc chứng minh nội dung thoả thuận, thời điểm giao kết, giá cả, số lượng hàng hoá trở nên khó khăn khi phát sinh tranh chấp. Một doanh nghiệp đặt mua nguyên liệu qua điện thoại, sau đó bên bán giao hàng nhưng bên mua từ chối nhận vì cho rằng chưa thoả thuận về giá; nếu không có chứng cứ như tin nhắn, email hay biên bản giao nhận, việc bảo vệ quyền lợi sẽ gặp nhiều trở ngại. Thực tiễn xét xử cũng cho thấy Toà án thường yêu cầu đương sự cung cấp chứng cứ chứng minh sự tồn tại và nội dung của hợp đồng miệng, gây bất lợi cho bên yếu thế về chứng cứ.

Bên cạnh đó, cần lưu ý điều kiện "trừ trường hợp pháp luật có quy định khác" tại Điều 24. Chẳng hạn, hợp đồng mua bán hàng hoá liên quan đến bất động sản hoặc một số loại hàng hoá đặc thù có thể phải tuân thủ hình thức bắt buộc theo luật chuyên ngành. Do vậy, thương nhân khi giao kết hợp đồng nên ưu tiên hình thức văn bản, hoặc ít nhất lưu giữ chứng cứ điện tử (email, tin nhắn, hoá đơn, biên bản giao nhận) để bảo đảm khả năng chứng minh khi cần thiết.

Tóm lại, Điều 24 Luật Thương mại 2005 đã thể chế hoá sự linh hoạt trong hình thức hợp đồng mua bán hàng hoá, phù hợp với thực tiễn kinh doanh năng động. Tuy nhiên, để hạn chế rủi ro pháp lý, các bên nên chủ động lựa chọn hình thức phù hợp với quy mô, tính chất giao dịch và luôn bảo đảm khả năng chứng minh quyền và nghĩa vụ của mình.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) - Điều 24
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp