Các loại cổ phần của công ty cổ phần
Điều 114. Các loại cổ phần 1. Công ty cổ phần phải có cổ phần phổ thông. Người sở hữu cổ phần phổ thông là cổ đông phổ thông. 2. Ngoài cổ phần phổ thông, công ty cổ phần có thể có cổ phần ưu đãi. Người sở hữu cổ phần ưu đãi gọi là cổ đông ưu đãi. Cổ phần ưu đãi gồm các loại sau đây: a) Cổ phần ưu đãi cổ tức; b) Cổ phần ưu đãi hoàn lại; c) Cổ phần ưu đãi biểu quyết; d) Cổ phần ưu đãi khác theo quy định tại Điều lệ công ty và pháp luật về chứng khoán. 3. Người được quyền mua cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ phần ưu đãi hoàn lại và cổ phần ưu đãi khác do Điều lệ công ty quy định hoặc do Đại hội đồng cổ đông quyết định. 4. Mỗi cổ phần của cùng một loại đều tạo cho người sở hữu cổ phần đó các quyền, nghĩa vụ và lợi ích ngang nhau. 5. Cổ phần phổ thông không thể chuyển đổi thành cổ phần ưu đãi. Cổ phần ưu đãi có thể chuyển đổi thành cổ phần phổ thông theo nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông. 6. Cổ phần phổ thông được dùng làm tài sản cơ sở để phát hành chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết được gọi là cổ phần phổ thông cơ sở. Chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết có lợi ích kinh tế và nghĩa vụ tương ứng với cổ phần phổ thông cơ sở, trừ quyền biểu quyết. 7. Chính phủ quy định về chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
1. Nội dung Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020
Nội dung Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020
Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14) quy định công ty cổ phần có hai loại cổ phần bắt buộc: cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi. Theo khoản 1, cổ phần phổ thông là loại cổ phần mà người sở hữu không được ưu đãi gì hơn so với cổ đông phổ thông khác; mỗi cổ phần phổ thông tương ứng một phiếu biểu quyết, một quyền nhận cổ tức và một phần giá trị tài sản còn lại khi công ty giải thể. Khoản 2 liệt kê các loại cổ phần ưu đãi gồm: cổ phần ưu đãi biểu quyết, cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ phần ưu đãi hoàn lại và các loại cổ phần ưu đãi khác do Điều lệ công ty quy định.
Điều luật cũng phân định rõ quyền hạn của từng loại. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết có số phiếu biểu quyết nhiều hơn cổ đông phổ thông, số phiếu cụ thể do Điều lệ xác định (khoản 3), nhưng chỉ cổ đông sáng lập và tổ chức được Chính phủ ủy quyền mới được nắm giữ loại cổ phần này, và quyền ưu đãi biểu quyết chấm dứt sau 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (khoản 4, khoản 5). Cổ phần ưu đãi cổ tức mang lại mức cổ tức cao hơn cổ đông phổ thông (khoản 6); cổ phần ưu đãi hoàn lại đảm bảo quyền được công ty hoàn lại vốn góp theo trình tự và điều kiện tại Điều lệ (khoản 7).
Ví dụ thực tiễn: một công ty khởi nghiệp công nghệ có ba nhà sáng lập thường phát hành cổ phần ưu đãi biểu quyết cho chính mình để duy trì quyền kiểm soát công ty dù các vòng gọi vốn sau pha loãng tỷ lệ sở hữu. Tương tự, doanh nghiệp kêu gọi vốn từ nhà đầu tư tổ chức có thể chào bán cổ phần ưu đãi hoàn lại, cho phép họ thu hồi vốn theo lộ trình thỏa thuận nếu công ty không đạt cam kết.
Việc nắm vững Điều 114 giúp doanh nghiệp thiết kế cơ cấu cổ phần phù hợp với chiến lược quản trị và huy động vốn, đồng thời giúp cổ đông hiểu rõ quyền và giới hạn của mình trước khi đầu tư.
2. Điều kiện và thủ tục áp dụng
Điều kiện và thủ tục áp dụng các loại cổ phần
Theo Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần bắt buộc phải có cổ phần phổ thông, còn cổ phần ưu đãi là loại hình "tùy nghi" do công ty lựa chọn. Điều kiện tiên quyết để phát hành cổ phần ưu đãi là phải được Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) thông qua, bởi đây là thẩm quyền thuộc ĐHĐCĐ theo khoản 1 Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020. Ngoài ra, Điều 114 còn giới hạn: công ty không được phát hành cổ phần ưu đãi biểu quyết cho tổ chức, cá nhân sở hữu từ 25% cổ phần phổ thông trở lên, trừ trường hợp Điều lệ công ty hoặc pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
Về thủ tục, công ty cần thực hiện tuần tự: (i) ĐHĐCĐ ban hành nghị quyết về việc phát hành cổ phần ưu đãi, xác định rõ loại cổ phần (biểu quyết, cổ tức, hoàn lại, khác), số lượng, giá phát hành và đối tượng; (ii) sửa đổi Điều lệ công ty để bổ sung điều khoản về quyền và nghĩa vụ của cổ đông ưu đãi theo khoản 3 Điều 116 – 118 Luật Doanh nghiệp 2020; (iii) lập danh sách cổ đông và thực hiện thủ tục thông báo, đăng ký thay đổi vốn điều lệ tại Phòng Đăng ký kinh doanh theo quy định tại Điều 30 Nghị định 01/2021/NĐ-CP.
Ví dụ thực tiễn: một công ty khởi nghiệp công nghệ muốn gọi vốn từ quỹ đầu tư nhưng không muốn quỹ này can thiệp vào quản trị; công ty có thể phát hành cổ phần ưu đãi cổ tức cho quỹ và giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết cho nhóm sáng lập. Ngược lại, nếu cổ đông sáng lập đã nắm 30% cổ phần phổ thông, công ty không thể cấp thêm cổ phần ưu đãi biểu quyết cho người này, nhằm bảo vệ nguyên tắc cân bằng quyền lực giữa các cổ đông.
3. Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp
Việc nắm rõ các loại cổ phần giúp doanh nghiệp tránh tranh chấp nội bộ về quyền biểu quyết và tỷ lệ sở hữu. Tuy nhiên, Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020 chỉ đặt ra khuôn khổ chung (cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi; trong đó cổ đông sáng lập có thể nắm cổ phần ưu đãi biểu quyết), còn điều lệ công ty phải cụ thể hóa nội dung các quyền ưu đãi. Một lỗi phổ biến là điều lệ chỉ ghi "cổ phần ưu đãi cổ tức" mà không xác định mức cổ tức tối thiểu, cách tính và thứ tự ưu tiên thanh toán; khi lợi nhuận giảm, cổ đông dễ khởi kiện vì cho rằng quyền ưu đãi bị xâm phạm. Theo khoản 2 Điều 114, mỗi cổ phần phổ thông có một phiếu biểu quyết nhưng điều lệ có thể quy định khác — doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ trước khi cài đặt cơ chế "một cổ phần nhiều phiếu" vì dễ dẫn tới mất cân bằng quyền lực giữa các nhóm cổ đông.
Thực tế, nhiều công ty khởi nghiệp ký thỏa thuận cổ đông cho quỹ đầu tư quyền phủ quyết nhưng không thể hiện trong điều lệ hay cổ phần ưu đãi biểu quyết đúng quy định, khiến thỏa thuận khó thực thi khi có tranh chấp tại tòa. Khi lập danh sách cổ đông sáng lập, doanh nghiệp cũng cần lưu ý cổ đông sáng lập phải sở hữu ít nhất cổ phần phổ thông và ký tên vào danh sách (khoản 4 Điều 4) — đăng ký sai có thể ảnh hưởng đến quyền của họ. Trước khi phát hành cổ phần ưu đãi, nên rà soát điều kiện chi trả cổ tức và tài sản hiện có để đảm bảo khả năng thực hiện cam kết.
Khuyến nghị thực tiễn: (i) quy định rõ loại cổ phần, quyền và nghĩa vụ từng loại trong điều lệ; (ii) chỉ ghi nhận các quyền ưu đãi đúng theo Điều 114 và các điều luật liên quan; (iii) tham vấn luật sư khi thiết kế cơ cấu cổ phần cho vòng gọi vốn để tránh rủi ro pháp lý về sau.
4. Kết luận
Kết luận
Quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14) về các loại cổ phần, cụ thể tại Điều 114, đã tạo ra một khung pháp lý linh hoạt và minh bạch, cho phép công ty cổ phần phân chia cấu trúc vốn và quyền lợi của cổ đông theo nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ phần ưu đãi biểu quyết và cổ phần ưu đãi hoàn lại. Việc phân loại này không chỉ giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau mà còn bảo vệ quyền lợi của các nhóm cổ đông, đồng thời đảm bảo tính dân chủ trong quản trị công ty thông qua quy định mỗi cổ phần phổ thông có một phiếu biểu quyết và nhóm cổ đông sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát.
Thực tiễn cho thấy, các doanh nghiệp niêm yết như Vinamilk hay FPT thường sử dụng linh hoạt nhiều loại cổ phần để vừa thu hút nhà đầu tư chiến lược vừa giữ ổn định bộ máy quản trị, trong khi các công ty khởi nghiệp (startup) lại ưu tiên cổ phần phổ thông kết hợp cổ phần ưu đãi biểu quyết để nhà sáng lập duy trì quyền kiểm soát. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu về sự rõ ràng trong Điều lệ công ty, đặc biệt là Điều 114 và các điều liên quan về chuyển nhượng, mua lại cổ phần, nhằm tránh tranh chấp giữa các nhóm cổ đông.
Tóm lại, nắm vững các loại cổ phần theo Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020 là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xây dựng cấu trúc vốn hiệu quả, tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi chính đáng của cổ đông trong suốt quá trình hoạt động.
Lưu ý khi áp dụng
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
- Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) - Điều 114