Điều 34. Thời hạn bảo hộ quyền liên quan 1. Quyền của người biểu diễn được bảo hộ năm mươi năm tính từ năm tiếp theo năm cuộc biểu diễn được định hình. 2. Quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình được bảo hộ năm mươi năm tính từ năm tiếp theo năm công bố hoặc năm mươi năm kể từ năm tiếp theo năm bản ghi âm, ghi hình được định hình nếu bản ghi âm, ghi hình chưa được công bố. 3. Quyền của tổ chức phát sóng được bảo hộ năm mươi năm tính từ năm tiếp theo năm chương trình phát sóng được thực hiện. 4. Thời hạn bảo hộ quy định tại các khoản 1, 2 và 3 Điều này chấm dứt vào thời điểm 24 giờ ngày 31 tháng 12 của năm chấm dứt thời hạn bảo hộ các quyền liên quan.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Nội dung Điều 34 Luật Sở hữu trí tuệ
Điều 34 quy định về thời hạn bảo hộ quyền liên quan, đặt ra những mốc thời gian khác nhau tùy thuộc đối tượng được bảo hộ. Cụ thể, quyền của người biểu diễn được bảo hộ trong 50 năm tính từ năm tiếp theo năm cuộc biểu diễn được thực hiện hoặc được định hình. Quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình tồn tại 50 năm kể từ năm tiếp theo năm bản ghi được công bố, hoặc nếu chưa được công bố thì 50 năm tính từ năm tiếp theo năm bản ghi được định hình. Đối với tổ chức phát sóng, thời hạn bảo hộ là 50 năm tính từ năm tiếp theo năm chương trình phát sóng được thực hiện. Một điểm cần lưu ý là các mốc thời gian này được tính theo năm dương lịch, tức là tròn năm chứ không phải đủ 12 tháng, do đó thời hạn thực tế có thể dài hơn 50 năm một chút.
Nếu đặt trong tổng thể, Điều 34 nằm ở Mục 2 Chương III, sau các quy định về điều kiện bảo hộ (Điều 29), chủ thể quyền (Điều 30) và nội dung quyền (Điều 31). Cần phân biệt với Điều 27 về thời hạn bảo hộ quyền tác giả: quyền nhân thân luôn tồn tại, còn quyền tài sản của tác phẩm thường kéo dài suốt cuộc đời tác giả và 50 năm sau khi tác giả mất. Quyền liên quan, vì gắn với một lần biểu diễn, bản ghi hay chương trình phát sóng cụ thể, nên mốc tính được chốt theo sự kiện đó mà không phụ thuộc vào sinh mệnh cá nhân.
Ví dụ, một ca sĩ biểu diễn trực tiếp và buổi diễn được thu âm vào năm 2010. Thời hạn bảo hộ quyền của người biểu diễn bắt đầu tính từ 1/1/2011 và kéo dài đến hết năm 2060. Trong thời gian đó, việc sử dụng bản ghi buộc phải xin phép cả người biểu diễn và nhà sản xuất — hai chủ thể có quyền độc lập theo Điều 30 và Điều 31. Hết thời hạn, tác phẩm rơi vào phạm vi công cộng và được sử dụng không cần xin phép.
Quy định 50 năm theo Thông lệ quốc tế tại Công ước Rome 1961 tạo sự an toàn pháp lý cho việc khai thác kho tư liệu âm nhạc, phim ảnh lâu đời, đồng thời mở đường cho các dự án số hóa và truy cập mở khi quyền đã hết hạn.
Điều 34 Luật Sở hữu trí tuệ (bản hợp nhất 2026) quy định thời hạn bảo hộ quyền liên quan, song để vận dụng đúng cần làm rõ các khái niệm và điều kiện pháp lý làm nền tảng. Thứ nhất, khái niệm "quyền liên quan" theo khoản 3 Điều 4 Luật SHTT là quyền của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình và tổ chức phát sóng — tức quyền của chủ thể trung gian trong chuỗi sáng tạo, khác với quyền tác giả của người sáng tạo tác phẩm. Chính vì là quyền "liên quan" chứ không phải quyền "gốc", thời hạn bảo hộ được tính theo mốc sự kiện chứ không gắn với đời người như Điều 27. Thứ hai, điều kiện pháp lý để phát sinh thời hạn: đối tượng phải thuộc một trong ba nhóm chủ thể nêu trên (khoản 1 Điều 44, khoản 2 Điều 45, khoản 2 Điều 46 Luật SHTT), và cuộc biểu diễn, bản ghi, chương trình phát sóng phải được "định hình" hoặc "thực hiện" theo đúng nghĩa pháp lý. Ví dụ: một ca sĩ hát live không ghi âm thì quyền nhân thân và quyền tài sản vẫn phát sinh từ thời điểm cuộc biểu diễn được thực hiện, nhưng nếu buổi biểu diễn bị ghi lén thì bản ghi đó không làm phát sinh quyền của nhà sản xuất hợp pháp. Thứ ba, điều kiện về mốc tính thời hạn: theo Điều 34, với quyền của người biểu diễn là 50 năm kể từ khi cuộc biểu diễn được thực hiện; với nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình là 50 năm kể từ khi bản ghi được công bố hoặc được định hình nếu chưa công bố trong 50 năm; với tổ chức phát sóng là 50 năm kể từ khi chương trình được phát sóng lần đầu. Điều kiện pháp lý quan trọng là thời hạn chỉ bảo hộ quyền tài sản, còn quyền nhân thân của người biểu diễn được bảo hộ vô thời hạn (khoản 2 Điều 29). Thực tiễn xét xử cho thấy tranh chấp thường xoay quanh việc xác định "thời điểm công bố" hay "thời điểm định hình" bản ghi — ví dụ trong các vụ kiện về nhạc số, tòa án phải giám định ngày phát hành chính thức để xác định quyền của nhà sản xuất đã hết hạn hay chưa, từ đó quyết định hành vi sao chép, phân phối có xâm phạm hay không.
Thực tiễn áp dụng và lưu ý cho doanh nghiệp. Trên thực tế, tranh chấp về thời hạn bảo hộ quyền liên quan thường phát sinh ở hai thời điểm: khi doanh nghiệp khai thác bản ghi âm, ghi hình hoặc tín hiệu vệ tinh của chủ thể khác mà không xác minh thời hạn còn hiệu lực, và khi doanh nghiệp tự tạo ra đối tượng nhưng không lưu giữ được chứng cứ chứng minh ngày công bố, ngày định hình lần đầu. Theo Điều 34, thời hạn bảo hộ quyền của người biểu diễn tính từ ngày định hình hoặc thực hiện cuộc biểu diễn, của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình tính từ ngày công bố hoặc định hình, của tổ chức phát sóng tính từ ngày phát sóng, cho nên mỗi mốc thời gian này cần được chứng minh bằng tài liệu độc lập chứ không chỉ dựa vào lời khai của bên nắm giữ.
Ví dụ, một doanh nghiệp truyền thông đưa một chương trình lên nền tảng số nhiều năm sau khi phát sóng lần đầu có thể bị nhà sản xuất bản ghi đòi bồi thường nếu thời hạn theo Điều 34 chưa kết thúc; ngược lại, doanh nghiệp có thể bị mất quyền khởi kiện khi để quá thời hiệu yêu cầu xử lý xâm phạm dù quyền theo Điều 34 vẫn còn. Cũng cần lưu ý: hết thời hạn bảo hộ quyền tài sản không làm mất quyền nhân thân gắn với người biểu diễn, và việc tiếp tục khai thác đối tượng đã hết hạn vẫn phải tôn trọng quyền tác giả đối với tác phẩm nguồn. Doanh nghiệp nên xây dựng hồ sơ chứng cứ ngay từ khi tạo ra đối tượng (hợp đồng, ngày phát hành, dấu thời gian, siêu dữ liệu), đặt điều khoản bảo đảm trong hợp đồng cấp phép, và rà soát định kỳ danh mục tài sản số để nhận diện đối tượng đã hết thời hạn bảo hộ.
Kết luận và kiến nghị
Từ phân tích trên có thể khẳng định Điều 34 Luật SHTT (bản hợp nhất 2026) đã tạo khung thời hạn bảo hộ quyền liên quan khá đầy đủ, phù hợp với thông lệ quốc tế và các cam kết trong Hiệp định TRIPS, CPTPP. Thời hạn 50 năm đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình và 25 năm đối với chương trình phát sóng (tính từ thời điểm định hình hoặc phát sóng) vừa bảo đảm quyền lợi chính đáng của người biểu diễn, nhà sản xuất, tổ chức phát sóng, vừa tạo điều kiện để tác phẩm sớm đi vào công cộng, phục vụ lợi ích xã hội. Ví dụ, một bản ghi âm ca khúc phát hành năm 2000 sẽ được bảo hộ đến hết năm 2050; sau mốc đó, việc khai thác không cần xin phép, góp phần làm phong phú nguồn tư liệu văn hóa số.
Tuy nhiên, Điều 34 vẫn còn dư địa hoàn thiện. Thứ nhất, cách tính thời hạn theo "năm dương lịch" cần được hướng dẫn thống nhất để tránh tranh chấp khi bản ghi âm, ghi hình được định hình vào cuối năm. Thứ hai, pháp luật chưa quy định rõ hệ quả pháp lý khi hết thời hạn bảo hộ đối với các bản ghi đã được số hóa và phân phối lại. Thứ ba, trước bối cảnh trí tuệ nhân tạo khai thác dữ liệu biểu diễn, cần bổ sung cơ chế bảo vệ chống khai thác trái phép trong thời hạn bảo hộ.
Trên cơ sở đó, kiến nghị cơ quan lập pháp sớm ban hành văn bản hướng dẫn thi hành Điều 34 theo hướng minh thị cách xác định mốc thời gian; kiến nghị cơ quan thực thi tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và nghệ sĩ về mốc hết hạn bảo hộ; đồng thời kiến nghị tiếp tục rà soát, cập nhật Điều 34 trong lần sửa đổi tới để bảo đảm tương thích với các hiệp định thương mại thế hệ mới mà Việt Nam đã ký kết.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: