Bình luận Điều 21 Bộ luật Hình sự: Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 21 Bộ luật Hình sự: Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 21. Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 21 Bộ luật Hình sự

Nội dung Điều 21 Bộ luật Hình sự

Điều 21 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định: “Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.” Khoản 2 bổ sung quy định đối với người này, Tòa án có thể áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh theo quy định của pháp luật. Điều luật xác lập hai dấu hiệu cấu thành tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự: dấu hiệu y học (mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác) và dấu hiệu tâm lý (mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi). Việc xác định phải dựa trên kết luận giám định pháp y tâm thần.

Phân tích cho thấy Điều 21 thể hiện nguyên tắc nhân đạo và nguyên tắc lỗi trong luật hình sự: trách nhiệm hình sự chỉ đặt ra với người có năng lực nhận thức và điều khiển hành vi. Người mắc bệnh nhưng vẫn còn khả năng nhận thức, điều khiển hành vi thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự; chỉ khi bệnh làm mất hoàn toàn hai khả năng này mới được loại trừ. Ví dụ thực tiễn: A dùng dao chém người khác gây thương tích, nhưng kết quả giám định xác định A mắc bệnh tâm thần phân liệt thể hoang tưởng, tại thời điểm gây án không còn khả năng nhận thức và điều khiển hành vi. Theo Điều 21, A không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích. Tuy nhiên, Tòa án có thể ra quyết định áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh, đồng thời giải quyết trách nhiệm bồi thường dân sự theo pháp luật dân sự. Quy định này vừa bảo đảm công bằng xã hội, vừa phù hợp với thực tiễn y tế và nhân đạo.

2. Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý

Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý

Theo khoản 1 Điều 21 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi thì không phải chịu TNHS. Từ đó có thể tách thành các khái niệm và điều kiện pháp lý sau.

Thứ nhất, khái niệm “tình trạng không có năng lực TNHS”. Đây là trạng thái tại thời điểm thực hiện hành vi, người đó không có khả năng nhận thức tính chất nguy hiểm của hành vi hoặc không có khả năng điều khiển hành vi của mình. Khái niệm này gắn với hai năng lực tâm lý cấu thành năng lực TNHS: năng lực nhận thức và năng lực ý chí (khả năng điều khiển hành vi).

Thứ hai, điều kiện về nguyên nhân bệnh lý. Người đó phải đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác (ví dụ rối loạn tâm thần do tổn thương não, động kinh, sa sút trí tuệ). Thuật ngữ “bệnh khác” được hiểu là bệnh không thuộc nhóm tâm thần nhưng vẫn tác động đến não bộ, làm rối loạn nhận thức, ý chí; không bao gồm các trạng thái say rượu, say chất kích thích do tự nguyện (khoản 1 Điều 13 BLHS).

Thứ ba, điều kiện về hậu quả tâm lý. Bệnh đó phải “làm mất” khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi, tức là mức độ mất hoàn toàn, không phải chỉ hạn chế. Nếu chỉ suy giảm một phần thì không thuộc trường hợp Điều 21 mà có thể là tình tiết giảm nhẹ khi xem xét TNHS (Điều 51 BLHS).

Thứ tư, điều kiện về thời điểm. Tình trạng bệnh phải tồn tại “trong khi thực hiện hành vi”; nếu phát bệnh sau khi phạm tội thì không loại trừ TNHS.

Ví dụ: A bị tâm thần phân liệt, trong cơn loạn thần cấp đã dùng dao chém người khác; giám định pháp y tâm thần kết luận mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi (khoản 1 Điều 13 Luật Giám định tư pháp; Thông tư liên tịch số 01/2014/TTLT-BYT-BCA…). Khi đó A không phải chịu TNHS, nhưng có thể bị áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh theo Điều 49 BLHS.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Trên thực tiễn, Điều 21 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) được áp dụng chủ yếu qua thủ tục giám định pháp y tâm thần theo Điều 49 BLTTHS 2015. Khi có căn cứ nghi ngờ năng lực nhận thức hoặc điều khiển hành vi của người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, cơ quan điều tra phải trưng cầu giám định. Kết luận giám định là căn cứ bắt buộc nhưng không phải duy nhất; Hội đồng xét xử vẫn phải đánh giá toàn diện chứng cứ, đối chiếu thời điểm thực hiện hành vi (Điều 21 BLHS), phân biệt với tình trạng mắc bệnh tâm thần sau khi phạm tội – trường hợp này không loại trừ trách nhiệm hình sự mà chỉ có thể áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh theo Điều 49 BLHS.

Về việc xử lý, khoản 1 Điều 21 khẳng định người không có năng lực trách nhiệm hình sự không phải chịu trách nhiệm hình sự; theo Điều 49 BLHS, Tòa án có thể áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh. Thực tiễn cho thấy nhiều vụ án phải đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án đối với người bị buộc tội do giám định kết luận mất năng lực nhận thức, song song với việc chuyển hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp chữa bệnh. Ngược lại, một số trường hợp giám định xác định người có năng lực chịu trách nhiệm hình sự hạn chế (theo tâm thần học, không phải khái niệm của Điều 21) vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự, nhưng được xem xét giảm nhẹ theo điểm q khoản 1 Điều 51 BLHS.

Lưu ý thực tiễn: (1) xác định đúng thời điểm phát sinh tình trạng bệnh lý – chỉ loại trừ trách nhiệm hình sự khi bệnh tồn tại trước hoặc trong khi thực hiện hành vi; (2) không đánh đồng “không có năng lực trách nhiệm hình sự” với “không có năng lực hành vi dân sự” hay “không đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự” (Điều 12 BLHS); (3) bảo đảm quyền của người bị nghi mất năng lực, tránh lạm dụng giám định để trốn tránh trách nhiệm; (4) kết luận giám định phải xác định rõ mức độ và ảnh hưởng đến nhận thức, điều khiển hành vi tại thời điểm phạm tội. Đây là điểm thường gây tranh luận và cần được Tòa án đánh giá thận trọng, khách quan.

4. Kết luận

Kết luận

Điều 21 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự, gắn với hai dấu hiệu cơ bản là năng lực nhận thức, điều khiển hành vi và tình trạng bệnh lý tâm thần. Quy định này không chỉ bảo vệ người mắc bệnh tâm thần khỏi việc phải chịu trách nhiệm hình sự khi họ thực sự mất khả năng nhận thức, mà còn bảo đảm nguyên tắc nhân đạo của pháp luật và nguyên tắc chỉ người có lỗi mới phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 2 Bộ luật Hình sự.

Trong thực tiễn, việc xác định tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào kết luận giám định pháp y tâm thần theo thủ tục tố tụng hình sự, không thể chỉ dựa vào biểu hiện bề ngoài. Chẳng hạn, một người mắc bệnh tâm thần phân liệt thực hiện hành vi trộm cắp tài sản nhưng tại thời điểm thực hiện hành vi không còn khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi thì không phải chịu trách nhiệm hình sự, dù hành vi khách quan có dấu hiệu cấu thành tội phạm. Ngược lại, nếu người mắc bệnh tâm thần vẫn còn năng lực nhận thức và điều khiển hành vi, thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.

Vì vậy, cần siết chặt quy trình giám định, bảo đảm tính khách quan, chính xác; đồng thời áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh cho người không có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 49 Bộ luật Hình sự khi họ gây nguy hiểm cho xã hội. Việc hiểu đúng Điều 21 không chỉ giúp giải quyết vụ án đúng người, đúng tội, đúng pháp luật mà còn bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp, tạo cơ sở thống nhất trong áp dụng pháp luật hình sự.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 21
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp