Giải thích từ ngữ trong Luật Thương mại 2005 | Công ty Luật Minh Bạch

Giải thích từ ngữ trong Luật Thương mại 2005

Tranh chấp kinh doanh, thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 3. Giải thích từ ngữ Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác. 2. Hàng hóa bao gồm: a) Tất cả các loại động sản, kể cả động sản hình thành trong tương lai; b) Những vật gắn liền với đất đai. 3. Thói quen trong hoạt động thương mại là quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng được hình thành và lặp lại nhiều lần trong một thời gian dài giữa các bên, được các bên mặc nhiên thừa nhận để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng thương mại. 4. Tập quán thương mại là thói quen được thừa nhận rộng rãi trong hoạt động thương mại trên một vùng, miền hoặc một lĩnh vực thương mại, có nội dung rõ ràng được các bên thừa nhận để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hoạt động thương mại. 5. Thông điệp dữ liệu là thông tin được tạo ra, gửi đi, nhận và lưu giữ bằng phương tiện điện tử. 6. Văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam là đơn vị phụ thuộc của thương nhân nước ngoài, được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam để tìm hiểu thị trường và thực hiện một số hoạt động xúc tiến thương mại mà pháp luật Việt Nam cho phép. 7. Chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam là đơn vị phụ thuộc của thương nhân nước ngoài, được thành lập và hoạt động thương mại tại Việt Nam theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Vi

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 3

Nội dung Điều 3. Điều 3 Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) quy định giải thích từ ngữ, gồm 18 khoản, xác định nghĩa pháp lý của các khái niệm nền tảng dùng xuyên suốt Luật.

Khoản 1 định nghĩa hoạt động thương mại: hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác nhằm mục đích sinh lợi. Đây là khái niệm gốc, chi phối phạm vi điều chỉnh tại Điều 1 và đối tượng áp dụng tại Điều 2.

Các khoản tiếp theo giải thích: hàng hoá (khoản 2) gồm máy móc, thiết bị, nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, phụ tùng, sản phẩm hoàn chỉnh, động sản khác lưu thông trên thị trường; thói quen thương mại (khoản 3); tập quán thương mại (khoản 4); thông lệ thương mại (khoản 5); dịch vụ (khoản 6); xúc tiến thương mại (khoản 7); khuyến mại (khoản 8); quảng cáo thương mại (khoản 9); trưng bày, giới thiệu hàng hoá, dịch vụ (khoản 10); hội chợ, triển lãm thương mại (khoản 11); thương nhân (khoản 12); tổ chức kinh tế (khoản 13); đơn vị phụ thuộc (khoản 14); đại diện thương nhân (khoản 15); văn phòng đại diện (khoản 16); chi nhánh (khoản 17); mua bán hàng hoá (khoản 18).

Ví dụ thực tiễn: khoản 12 định nghĩa thương nhân gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên, có đăng ký kinh doanh. Căn cứ này xác định tư cách chủ thể khi áp dụng Điều 2. Khoản 18 xác định mua bán hàng hoá là hoạt động thương mại, theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu hàng hoá cho bên mua và nhận thanh toán — cơ sở áp dụng các Điều 24–62 về hợp đồng mua bán hàng hoá.

Điều 3 giữ vai trò thống nhất thuật ngữ, tránh tranh chấp về cách hiểu khi áp dụng các chương sau của Luật.

2. Điều kiện và thủ tục áp dụng

Căn cứ: Điều 3 Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11).

Điều 3 không quy định "điều kiện, thủ tục" theo nghĩa thủ tục hành chính. Đây là điều khoản giải thích từ ngữ, áp dụng tự động khi cơ quan có thẩm quyền, tổ chức, cá nhân diễn giải thuật ngữ trong Luật. Không cần đăng ký, không cần văn bản công nhận.

Điều kiện áp dụng:

  • Thuật ngữ xuất hiện trong Luật Thương mại 2005.
  • Cần xác định nội dung khi áp dụng Luật vào quan hệ thương mại cụ thể.
  • Thuật ngữ thuộc danh mục Điều 3 liệt kê (hoạt động thương mại, thương nhân, hàng hoá, mua bán hàng hoá, dịch vụ, v.v.).

Thủ tục áp dụng: Không có trình tự riêng. Việc giải thích gắn liền hoạt động áp dụng pháp luật: Toà án, trọng tài, cơ quan quản lý dẫn chiếu Điều 3 để xác định khái niệm, sau đó áp dụng điều luật chuyên biệt.

Ví dụ thực tiễn: Tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hoá. Một bên cho rằng giao dịch không phải "hoạt động thương mại" vì không nhằm mục đích sinh lợi. Toà viện dẫn khoản 1 Điều 3: hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác. Từ đó xác định Luật Thương mại 2005 có điều chỉnh hay không.

Lưu ý: Điều 3 chỉ giải thích từ ngữ dùng trong Luật này. Thuật ngữ trong luật khác (Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp) không đương nhiên áp dụng theo Điều 3, trừ khi văn bản đó dẫn chiếu.

3. Lưu ý thực tiễn

Lưu ý thực tiễn

Điều 3 Luật Thương mại 2005 định nghĩa hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác nhằm mục đích sinh lợi. Định nghĩa này mở (open-ended), dẫn tới hai hệ quả thực tiễn.

Thứ nhất, tiêu chí "mục đích sinh lợi" quyết định phạm vi áp dụng. Giao dịch không nhằm sinh lợi không thuộc Điều 3, trừ khi bên không sinh lợi chọn áp dụng Luật theo khoản 3 Điều 1. Ví dụ: hộ gia đình bán đồ cũ không vì lợi nhuận — không phải hoạt động thương mại; nhưng nếu chọn áp dụng thì Luật vẫn điều chỉnh.

Thứ hai, "các hoạt động khác nhằm mục đích sinh lợi" là điều khoản mở. Toà án, trọng tài phải giải thích theo từng vụ việc. Rủi ro: cùng hành vi có thể bị xác định khác nhau nếu chứng cứ về mục đích sinh lợi không rõ. Khuyến nghị: hợp đồng nên ghi rõ mục đích thương mại, căn cứ áp dụng Luật Thương mại 2005, tránh tranh chấp về phạm vi điều chỉnh.

Thứ ba, phân biệt với Điều 1 và Điều 2. Điều 3 chỉ giải thích từ ngữ; phạm vi và đối tượng áp dụng nằm ở Điều 1, Điều 2. Không viện dẫn Điều 3 để xác định thẩm quyền áp dụng — phải dùng Điều 1, Điều 2.

Thứ tư, lưu ý cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên, không đăng ký kinh doanh. Khoản 3 Điều 2 giao Chính phủ quy định cụ thể. Thực tiễn: cần tra cứu văn bản hướng dẫn trước khi áp dụng Điều 3 cho đối tượng này.

4. Kết luận

Điều 3 Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) đặt nền tảng khái niệm cho toàn bộ văn bản. Định nghĩa "hoạt động thương mại" — hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác — xác lập tiêu chí mục đích sinh lợi làm ranh giới phạm vi điều chỉnh tại Điều 1. Nhờ đó, giao dịch dân sự thuần túy không tự động thuộc Luật này; chỉ khi đáp ứng điều kiện tại Điều 1 mới áp dụng.

Về thực tiễn, một cá nhân bán hàng thanh lý tài sản cá nhân không nhằm sinh lợi không phải thương nhân; ngược lại, hộ kinh doanh mua đi bán lại thường xuyên, độc lập nhằm sinh lợi được coi là thương nhân theo Điều 2 và Điều 6. Tương tự, hợp đồng cung ứng dịch vụ giữa hai doanh nghiệp có mục đích lợi nhuận thuộc phạm vi Luật Thương mại; tranh chấp phát sinh được giải quyết theo các chế định hợp đồng tại Chương II.

Điều 3 còn định nghĩa các thuật ngữ nền tảng khác: thương nhân, thói quen thương mại, tập quán thương mại, thông lệ quốc tế, hàng hoá, hàng hoá qua sử dụng. Việc giải thích thống nhất các thuật ngữ này bảo đảm áp dụng pháp luật nhất quán, tránh suy diễn tùy tiện, đồng thời tạo cơ sở viện dẫn tập quán, thông lệ khi pháp luật chưa quy định (Điều 3 khoản 4, 5).

Kết luận, Điều 3 giữ vai trò định nghĩa — chìa khoá mở phạm vi và đối tượng áp dụng. Người áp dụng phải đọc Điều 3 cùng Điều 1, Điều 2 để xác định đúng luật điều chỉnh. Bỏ qua bước giải thích từ ngữ dễ dẫn tới áp dụng sai, đặc biệt trong phân biệt quan hệ thương mại với quan hệ dân sự.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) - Điều 3
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp