Điều 1. Phạm vi điều chỉnh 1. Hoạt động thương mại thực hiện trên lãnh thổ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. 2. Hoạt động thương mại thực hiện ngoài lãnh thổ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong trường hợp các bên thoả thuận chọn áp dụng Luật này hoặc luật nước ngoài, điều ước quốc tế mà Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định áp dụng Luật này. 3. Hoạt động không nhằm mục đích sinh lợi của một bên trong giao dịch với thương nhân thực hiện trên lãnh thổ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong trường hợp bên thực hiện hoạt động không nhằm mục đích sinh lợi đó chọn áp dụng Luật này.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 1 Luật Thương mại 2005 quy định phạm vi điều chỉnh theo ba khoản, xác định không gian, chủ thể và cơ chế áp dụng.
Khoản 1 — mặc định lãnh thổ: mọi hoạt động thương mại thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam thuộc phạm vi Luật. Không phân biệt thương nhân Việt Nam hay nước ngoài. Ví dụ: công ty Nhật bán hàng cho doanh nghiệp Hà Nội, hợp đồng ký tại Việt Nam — áp dụng Luật Thương mại 2005.
Khoản 2 — ngoại lãnh thổ, hai điều kiện thay thế: (i) các bên thỏa thuận chọn Luật này, hoặc (ii) luật nước ngoài, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định dẫn chiếu. Ví dụ: hai doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng mua bán tại Singapore, thỏa thuận chọn Luật Thương mại 2005 — Luật áp dụng.
Khoản 3 — mở rộng sang giao dịch có một bên không nhằm mục đích sinh lợi, với điều kiện: (i) giao dịch với thương nhân, (ii) thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam, (iii) bên phi sinh lợi chọn áp dụng Luật. Ví dụ: hội từ thiện mua văn phòng phẩm từ công ty thương mại, thỏa thuận áp dụng Luật Thương mại 2005 — thuộc phạm vi.
Ba khoản kết hợp tạo cơ chế linh hoạt: bảo đảm chủ quyền lãnh thổ (khoản 1), tôn trọng tự do ý chí trong giao dịch quốc tế (khoản 2), mở rộng bảo vệ khi bên yếu thế lựa chọn (khoản 3). Điều 2 xác định đối tượng áp dụng tương ứng: thương nhân và tổ chức, cá nhân liên quan đến thương mại.
Điều kiện áp dụng. Điều 1 Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) quy định ba nhóm điều kiện:
Thủ tục áp dụng. Luật không đặt thủ tục riêng. Cơ chế là chọn luật — thỏa thuận hoặc tuyên bố đơn phương của bên phi sinh lợi. Điều 2 xác định đối tượng: thương nhân (khoản 1), tổ chức/cá nhân liên quan thương mại (khoản 2), cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên, không đăng ký kinh doanh — Chính phủ quy định cụ thể (khoản 3).
Ví dụ. Công ty A (Việt Nam) mua hàng của Công ty B (Singapore), hợp đồng ghi chọn Luật Thương mại 2005 — áp dụng theo khoản 2 Điều 1. Ngược lại, cá nhân mua hàng tiêu dùng từ siêu thị không nhằm sinh lợi, không tuyên bố chọn luật — không thuộc phạm vi điều chỉnh.
Lưu ý. Điều kiện chọn luật phải hợp pháp, không trái điều ước quốc tế Việt Nam là thành viên. Khi xung đột, ưu tiên điều ước quốc tế theo khoản 2.
Lưu ý thực tiễn
Điều 1 Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) xác định phạm vi điều chỉnh theo ba lớp: (i) hoạt động thương mại trên lãnh thổ Việt Nam; (ii) hoạt động thương mại ngoài lãnh thổ khi các bên chọn áp dụng Luật này hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định áp dụng; (iii) giao dịch không nhằm mục đích sinh lợi của một bên với thương nhân, nếu bên đó chọn áp dụng Luật này.
Thực tiễn cần lưu ý:
Ví dụ: Công ty A (Việt Nam) ký hợp đồng mua hàng với Công ty B (Nhật Bản), thỏa thuận chọn Luật Thương mại Việt Nam. Giao dịch ngoài lãnh thổ nhưng thuộc phạm vi Luật Thương mại theo khoản 2 Điều 1. Ngược lại, cá nhân mua xe máy từ đại lý cho mục đích đi lại cá nhân không đương nhiên chịu Luật Thương mại, trừ khi chọn áp dụng.
Lưu ý: Luật Thương mại 2005 không điều chỉnh quan hệ lao động, quan hệ hôn nhân – gia đình, quan hệ hành chính thuần túy. Khi có xung đột với luật chuyên ngành (đầu tư, chứng khoán, bảo hiểm…), áp dụng luật chuyên ngành trước.
Kết luận. Điều 1 Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) xác lập phạm vi điều chỉnh theo ba trục: lãnh thổ, thỏa thuận chọn luật, và tính chất không sinh lợi của một bên.
Thứ nhất, khoản 1 áp dụng cho hoạt động thương mại trên lãnh thổ Việt Nam — nguyên tắc lãnh thổ tuyệt đối. Ví dụ: hợp đồng mua bán hàng hóa ký tại Hà Nội giữa hai doanh nghiệp Việt Nam đương nhiên chịu sự điều chỉnh của Luật này.
Thứ hai, khoản 2 mở rộng ra ngoài lãnh thổ khi các bên thỏa thuận chọn Luật Thương mại 2005, hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định áp dụng. Ví dụ: doanh nghiệp Việt Nam và đối tác Nhật Bản ghi trong hợp đồng "luật áp dụng là Luật Thương mại Việt Nam" — dù giao dịch thực hiện tại Tokyo, Điều 1 khoản 2 vẫn được viện dẫn.
Thứ ba, khoản 3 mở rộng sang giao dịch mà một bên không nhằm mục đích sinh lợi, với điều kiện bên đó chọn áp dụng Luật. Ví dụ: cá nhân mua hàng của thương nhân phục vụ tiêu dùng, nếu thỏa thuận chọn Luật Thương mại 2005, quan hệ này thuộc phạm vi điều chỉnh.
Ba trục này thể hiện chính sách mở rộng phạm vi nhưng vẫn tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên, đồng thời bảo đảm tính tương thích với điều ước quốc tế. Điều 2 giới hạn chủ thể áp dụng: thương nhân, tổ chức cá nhân liên quan đến thương mại, và cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên không phải đăng ký kinh doanh theo quy định của Chính phủ.
Tóm lại, Điều 1 Luật Thương mại 2005 là nền tảng xác định khi nào Luật được viện dẫn, khi nào không — cơ sở quan trọng để giải quyết xung đột pháp luật trong thực tiễn thương mại.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: