Điều 9. Việc làm, giải quyết việc làm 1. Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà pháp luật không cấm. 2. Nhà nước, người sử dụng lao động và xã hội có trách nhiệm tham gia giải quyết việc làm, bảo đảm cho mọi người có khả năng lao động đều có cơ hội có việc làm.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Vị trí: Điều 9 nằm Chương I (quy định chung), Bộ luật Lao động 2019 (số 45/2019/QH14).
Nội dung: Điều 9 quy định việc làm, giải quyết việc làm. Cụ thể: Nhà nước, người sử dụng lao động và xã hội có trách nhiệm tạo việc làm, bảo đảm quyền làm việc của người lao động; Nhà nước có chính sách phát triển kinh tế - xã hội, tạo việc làm, hỗ trợ tạo việc làm, đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; khuyến khích tổ chức, cá nhân đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh để tạo việc làm cho nhiều người lao động.
Phân tích: Điều 9 hiện thực hóa quyền làm việc tại Điều 35 Hiến pháp 2013. Đây là điều khoản định hướng, gắn với Điều 3 (giải thích từ ngữ) và Điều 5 (quyền, nghĩa vụ của người lao động). Nghĩa vụ tạo việc làm không chỉ thuộc Nhà nước mà phân bổ cho người sử dụng lao động và toàn xã hội. Điều luật thể hiện chính sách việc làm quốc gia, làm cơ sở cho các quy định cụ thể về lao động, tiền lương, hợp đồng lao động tại các chương sau.
Ví dụ thực tiễn: Doanh nghiệp mở rộng sản xuất, tuyển thêm lao động là thực hiện trách nhiệm tạo việc làm. Nhà nước hỗ trợ vay vốn, đào tạo nghề, giới thiệu việc làm qua trung tâm dịch vụ việc làm là thực thi chính sách tại Điều 9. Người lao động đi làm việc nước ngoài theo hợp đồng cũng nằm trong phạm vi điều chỉnh này.
Ý nghĩa: Điều 9 bảo đảm quyền tiếp cận việc làm, giảm thất nghiệp, ổn định quan hệ lao động theo Điều 1 và Điều 2 Bộ luật.
Điều 9 Bộ luật Lao động 2019 quy định về việc làm và giải quyết việc làm, gồm 3 nội dung chính:
Phân tích: Định nghĩa "việc làm" tại khoản 1 gắn hai điều kiện: (i) tạo thu nhập, (ii) không bị pháp luật cấm. Đây là cơ sở phân biệt lao động hợp pháp với hành vi bị loại trừ (ví dụ: kinh doanh hàng cấm, mại dâm). Người làm công việc tạo thu nhập nhưng không thuộc quan hệ lao động (khoản 6 Điều 3) vẫn được coi là có việc làm.
Ví dụ thực tiễn: Người bán hàng online tự do tạo thu nhập, không bị pháp luật cấm — có việc làm theo Điều 9, dù không ký hợp đồng lao động. Ngược lại, người tham gia đánh bạc để kiếm tiền không được coi là việc làm hợp pháp.
Quy định liên quan: Điều 9 nằm trong Chương I (quy định chung), liên kết trực tiếp với Điều 3 (giải thích từ ngữ về người lao động, quan hệ lao động), Điều 5 (quyền, nghĩa vụ người lao động), và các chính sách hỗ trợ việc làm tại Chương XI về lao động chưa thành niên. Trách nhiệm tạo việc làm của Nhà nước còn được cụ thể hóa qua pháp luật về việc làm, bảo hiểm thất nghiệp và chính sách tín dụng ưu đãi giải quyết việc làm.
Như vậy, Điều 9 vừa xác lập khái niệm pháp lý nền tảng, vừa đặt nghĩa vụ của Nhà nước và xã hội trong bảo đảm quyền làm việc — quyền hiến định tại Điều 35 Hiến pháp 2013.
Khái niệm việc làm. Bộ luật Lao động 2019 không định nghĩa trực tiếp "việc làm" tại Điều 9, nhưng khoản 1 xác lập quyền làm việc của công dân: mọi người có quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp và không bị phân biệt đối xử. Theo Điều 3 khoản 1, người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương, chịu sự quản lý, điều hành, giám sát. Như vậy "việc làm" gắn với quan hệ lao động được xác lập qua thỏa thuận và trả công.
Quyền của người lao động. Điều 9 khoản 1 ghi nhận quyền tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp; quyền học nghề, nâng cao trình độ; quyền không bị phân biệt đối xử về giới, dân tộc, thành phần xã hội, tín ngưỡng. Khoản 2 quy định Nhà nước có chính sách khuyến khích, tạo điều kiện cho người sử dụng lao động và người lao động tạo việc làm, phát triển, mở rộng ngành nghề. Ví dụ: doanh nghiệp mở xưởng mới, tuyển lao động địa phương — được hưởng ưu đãi theo chính sách việc làm.
Nghĩa vụ và trách nhiệm Nhà nước. Khoản 3 Điều 9 quy định Nhà nước khuyến khích, tạo điều kiện cho các tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh để tạo việc làm; hỗ trợ tạo việc làm, dạy nghề, đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Đây là nghĩa vụ bảo đảm quyền việc làm ở tầm vĩ mô, đặt nền tảng cho các chính sách cụ thể tại Chương III về việc làm.
Ý nghĩa pháp lý. Điều 9 thể chế hóa Hiến pháp 2013 (Điều 35 — quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp), đồng thời là cơ sở để xử lý hành vi phân biệt đối xử trong tuyển dụng, bố trí việc làm. Thực tiễn: từ chối tuyển lao động nữ vì lý do giới tính có thể bị coi là vi phạm khoản 1 Điều 9, kèm chế tài theo Nghị định xử phạt hành chính lĩnh vực lao động.
Liên hệ nội tại Bộ luật Lao động 2019:
Liên hệ ngoài Bộ luật:
Ví dụ thực tiễn: Doanh nghiệp tuyển dụng lao động 14 tuổi vào công việc nặng nhọc — vi phạm đồng thời Điều 9 (chính sách việc làm phù hợp) và Mục 1 Chương XI (lao động chưa thành niên). Cơ quan chức năng xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, đồng thời buộc chấm dứt hành vi, bảo đảm quyền làm việc đúng pháp luật.
Như vậy, Điều 9 không tồn tại độc lập mà là trung tâm kết nối các quy định về chủ thể, quyền, trách nhiệm và chính sách xã hội trong toàn bộ hệ thống pháp luật lao động.
Điều 9 BLLĐ 2019 quy định việc làm, giải quyết việc làm, gắn với chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Thực tiễn, quy định này là cơ sở để Nhà nước ban hành chương trình mục tiêu quốc gia về việc làm, hỗ trợ tạo việc làm, đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020).
Thực tiễn áp dụng:
Ví dụ: Công ty X thu hẹp sản xuất, phải chấm dứt HĐLĐ với 20 lao động. Ngoài nghĩa vụ báo trước, trợ cấp mất việc (Điều 47), công ty phải xây dựng phương án sử dụng lao động (Điều 44) và phối hợp trung tâm dịch vụ việc làm để giới thiệu việc làm mới. Nếu không, có thể bị xử lý theo Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Lưu ý:
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: