Bình luận Điều 10 Bộ luật Lao động 2019: Quyền làm việc của người lao động | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 10 Bộ luật Lao động 2019: Quyền làm việc của người lao động

Lao động · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 10. Quyền làm việc của người lao động 1. Được tự do lựa chọn việc làm, làm việc cho bất kỳ người sử dụng lao động nào và ở bất kỳ nơi nào mà pháp luật không cấm. 2. Trực tiếp liên hệ với người sử dụng lao động hoặc thông qua tổ chức dịch vụ việc làm để tìm kiếm việc làm theo nguyện vọng, khả năng, trình độ nghề nghiệp và sức khỏe của mình.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 10 Bộ luật Lao động 2019

Vị trí, bố cục

Điều 10 nằm Chương I "Những quy định chung", Bộ luật Lao động 2019 (số 45/2019/QH14). Điều luật ghi nhận quyền làm việc của người lao động, cụ thể hóa quyền lao động tại Hiến pháp. Điều 10 gồm 02 khoản: khoản 1 xác lập quyền làm việc; khoản 2 xác lập quyền tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề, học nghề và nâng cao trình độ nghề nghiệp.

Nội dung cốt lõi

  • Quyền làm việc: người lao động được quyền làm việc cho bất kỳ người sử dụng lao động nào, tại bất kỳ nơi nào pháp luật không cấm.
  • Quyền tự do lựa chọn: việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp.
  • Giới hạn: không trái pháp luật, không trái đạo đức xã hội; tuân thủ độ tuổi lao động tối thiểu đủ 15 tuổi (khoản 1 Điều 3), trừ trường hợp Mục 1 Chương XI.

Ý nghĩa pháp lý

Điều 10 là nền tảng cho các chế định cụ thể: giao kết hợp đồng lao động (Điều 13), nghĩa vụ cung cấp thông tin (Điều 16), quyền đơn phương chấm dứt (Điều 35). Quyền làm việc đối ứng với nghĩa vụ của người sử dụng lao động theo Điều 6: bảo đảm việc làm, trả lương đầy đủ, không phân biệt đối xử.

Ví dụ thực tiễn

Người 20 tuổi ký hợp đồng với doanh nghiệp A, sau đó chuyển sang doanh nghiệp B — hợp pháp theo khoản 2 Điều 10, miễn tuân thủ thời hạn báo trước khi chấm dứt hợp đồng (Điều 35). Ngược lại, người sử dụng lao động từ chối tuyển dụng vì giới tính, tôn giáo vi phạm nguyên tắc bình đẳng, trái tinh thần Điều 10 và Điều 3.

Lưu ý áp dụng

Quyền làm việc không tuyệt đối. Bị giới hạn bởi pháp luật chuyên ngành (cấm nghề, giấy phép lao động với người nước ngoài — Điều 151), độ tuổi, năng lực hành vi dân sự. Tranh chấp phát sinh từ việc hạn chế trái pháp luật quyền này thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án hoặc trọng tài lao động.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Điều 10 Bộ luật Lao động 2019 quy định quyền làm việc của người lao động, gồm ba nội dung cốt lõi: (i) được tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề, học nghề; (ii) được tự do lựa chọn làm việc cho bất kỳ người sử dụng lao động nào mà pháp luật không cấm; (iii) không bị phân biệt đối xử trong lao động.

Quyền này cụ thể hóa Hiến pháp 2013 (Điều 35: quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc). Đặt trong tổng thể Bộ luật, Điều 10 liên hệ trực tiếp:

  • Điều 3 khoản 1 — khái niệm người lao động: làm việc theo thỏa thuận, được trả lương, chịu quản lý, điều hành, giám sát. Độ tuổi tối thiểu đủ 15, trừ Mục 1 Chương XI.
  • Điều 2 — đối tượng áp dụng mở rộng: người lao động, người học nghề, người tập nghề, người làm việc không có quan hệ lao động, người lao động nước ngoài.
  • Điều 5 — quyền, nghĩa vụ người lao động; Điều 6 — quyền, nghĩa vụ người sử dụng lao động.
  • Điều 8 — các hành vi bị nghiêm cấm, gồm phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, quấy rối tình dục.
  • Điều 11 — quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động, giới hạn bởi pháp luật.

Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp tuyển dụng đăng tin "chỉ nhận nam", "không nhận lao động trên 35 tuổi" mà không có lý do chính đáng liên quan yêu cầu công việc — vi phạm khoản 3 Điều 10 và Điều 8 khoản 1. Người lao động có quyền khiếu nại, khởi kiện theo trình tự giải quyết tranh chấp lao động (Chương XIV).

Như vậy, Điều 10 vừa là quyền chủ thể, vừa là nguyên tắc nền tảng chi phối toàn bộ quan hệ lao động cá nhân và tập thể.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ pháp lý

Khái niệm quyền làm việc. Điều 10 Bộ luật Lao động 2019 quy định người lao động có quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp và không bị phân biệt đối xử. Quyền này cụ thể hóa Hiến pháp, gắn với quyền tự do kinh doanh và tự do hợp đồng. "Làm việc" hiểu là quyền tạo lập quan hệ lao động theo Điều 3 khoản 5; "tự do lựa chọn" gồm chọn nghề, nơi làm, hình thức (hợp đồng, thử việc).

Chủ thể và phạm vi. Đối tượng áp dụng theo Điều 2 gồm người lao động, người học nghề, người tập nghề, người làm việc không có quan hệ lao động. Độ tuổi tối thiểu đủ 15 tuổi (Điều 3 khoản 1), trừ Mục 1 Chương XI (lao động chưa thành niên).

Nghĩa vụ pháp lý. Quyền làm việc đi kèm nghĩa vụ: thực hiện hợp đồng, tuân thủ nội quy, kỷ luật lao động, an toàn vệ sinh lao động (Chương IX, Chương XII). Người sử dụng lao động có nghĩa vụ bảo đảm việc làm, trả lương theo thỏa thuận (Điều 90), không phân biệt đối xử (Điều 8 khoản 1).

Ví dụ thực tiễn. Doanh nghiệp từ chối tuyển lao động nữ đã kết hôn hoặc có thai là vi phạm nguyên tắc không phân biệt đối xử, trái Điều 10 và Điều 8. Ngược lại, người lao động tự ý bỏ việc không lý do chính đáng vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, có thể bị xử lý kỷ luật theo Điều 125.

Ý nghĩa. Điều 10 khẳng định quyền làm việc là quyền cơ bản, đồng thời đặt nền tảng cho các chế định hợp đồng, tiền lương, kỷ luật và giải quyết tranh chấp lao động trong Bộ luật.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác

Liên hệ nội tại Bộ luật Lao động 2019:

Điều 10 nằm trong Chương I (quy định chung), là cơ sở xuyên suốt. Cụ thể:

  • Điều 3 khoản 1 định nghĩa người lao động — chủ thể của quyền làm việc. Không có định nghĩa này, Điều 10 không xác định được ai được bảo đảm quyền.
  • Điều 5 quy định quyền, nghĩa vụ người lao động — Điều 10 là quyền nền tảng, các quyền cụ thể khác (trả lương, BHXH, an toàn) phái sinh từ đó.
  • Điều 11 (quyền của người sử dụng lao động) — đối trọng. Quyền làm việc của NLĐ phải cân bằng với quyền tuyển dụng, quản lý, điều hành của NSDLĐ.
  • Điều 17 (hành vi bị nghiêm cấm) — bảo vệ quyền làm việc: cấm phân biệt đối xử, cấm cưỡng bức lao động, cấm quấy rối tình dục nơi làm việc.
  • Điều 20 (giao kết HĐLĐ) — cơ chế hiện thực hóa quyền làm việc. Quyền tự do làm việc được cụ thể bằng quyền tự do giao kết hợp đồng.
  • Điều 35 (đơn phương chấm dứt HĐLĐ) — giới hạn quyền làm việc, đặt ra điều kiện pháp lý khi chấm dứt.

Liên hệ ngoài Bộ luật:

  • Hiến pháp 2013, Điều 35 — quyền làm việc, tự do lựa chọn nghề nghiệp, việc làm. Điều 10 BLLĐ là cụ thể hóa hiến định.
  • Bộ luật Dân sự 2015 — năng lực hành vi dân sự của NSDLĐ cá nhân (Điều 3 khoản 2 BLLĐ dẫn chiếu).
  • Luật Việc làm 2013 — chính sách hỗ trợ tạo việc làm, bảo hiểm thất nghiệp, đào tạo nghề. Bổ trợ quyền làm việc khi thị trường biến động.
  • Luật Công đoàn 2012 — bảo đảm tổ chức đại diện NLĐ thực thi quyền làm việc tập thể.

Ví dụ thực tiễn: NLĐ bị sa thải trái luật — viện dẫn Điều 10 (quyền làm việc) kết hợp Điều 41 (nghĩa vụ NSDLĐ khi đơn phương chấm dứt trái luật: nhận trở lại, trả lương) để yêu cầu khôi phục việc làm. Tòa án xem Điều 10 là quyền nền tảng, Điều 41 là chế tài bảo vệ.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng

Điều 10 BLLĐ 2019 ghi nhận quyền làm việc: mọi người có quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp; không bị phân biệt đối xử; không bị cưỡng bức lao động. Thực tiễn, quyền này phát sinh từ giai đoạn tuyển dụng. Người sử dụng lao động (NSDLĐ) không được từ chối vì giới tính, dân tộc, tôn giáo, tình trạng hôn nhân, khuyết tật — trừ trường hợp pháp luật có quy định riêng (ví dụ Điều 160 BLLĐ về lao động nữ, Điều 11 về việc làm cho người khuyết tật).

Ví dụ: doanh nghiệp đăng tin tuyển "chỉ nam, dưới 30 tuổi" — vi phạm nguyên tắc không phân biệt đối xử. Hành vi cưỡng bức lao động bị nghiêm cấm theo Điều 8 BLLĐ; xử lý theo Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP (phạt tiền, buộc chấm dứt hành vi).

Lưu ý

  • Quyền làm việc gắn với độ tuổi lao động tối thiểu đủ 15 tuổi (khoản 1 Điều 3 BLLĐ); lao động chưa thành niên áp dụng Mục 1 Chương XI.
  • Người làm việc không có quan hệ lao động (khoản 6 Điều 3) vẫn thuộc phạm vi điều chỉnh (Điều 1, Điều 2), nhưng không đương nhiên hưởng các chế độ của quan hệ lao động.
  • Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động, trừ trường hợp miễn (Điều 151, Điều 154 BLLĐ).
  • Khi bị xâm phạm, người lao động có thể khiếu nại, khởi kiện hoặc đề nghị tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở bảo vệ (khoản 3 Điều 3).

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Lao động 2019 - Điều 10
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp