Điều 29. Quyền của người biểu diễn73 1. Người biểu diễn có các quyền nhân thân và các quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn theo quy định của Luật này. Trường hợp người biểu diễn không đồng thời là chủ sở hữu quyền đối với cuộc biểu diễn thì người biểu diễn được hưởng các quyền nhân thân quy định tại khoản 2 Điều này; chủ sở hữu quyền đối với cuộc biểu diễn được hưởng các quyền tài sản quy định tại khoản 3 Điều này. 2. Quyền nhân thân bao gồm: a) Được giới thiệu tên khi biểu diễn, khi phát hành bản ghi âm, ghi hình, phát sóng cuộc biểu diễn; b) Bảo vệ sự toàn vẹn của hình tượng biểu diễn không cho người khác xuyên tạc; không cho người khác sửa đổi, cắt xén dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của người biểu diễn. 3. Quyền tài sản bao gồm độc quyền thực hiện hoặc cho phép tổ chức, cá nhân khác thực hiện các quyền sau đây: a) Định hình cuộc biểu diễn trực tiếp của mình trên bản ghi âm, ghi hình; b) Sao chép trực tiếp hoặc gián tiếp toàn bộ hoặc một phần cuộc biểu diễn của mình đã được định hình trên bản ghi âm, ghi hình bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào, trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản 5 Điều này; Điều này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại khoản 9 Điều 1 của Luật số 07/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023. c) Phát sóng, truyền đạt đến công chúng cuộc biểu diễn chưa được định hình của mình theo cách mà công chúng có thể tiếp cận được, trừ trường hợp cuộc biểu di
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 29 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH, Công báo số 197 ngày 10/04/2026) quy định quyền của người biểu dẫn. Điều luật liệt kê các quyền nhân thân và quyền tài sản của người biểu diễn đối với cuộc biểu diễn của mình.
Theo Điều 29, người biểu diễn có các quyền nhân thân: được giới thiệu tên khi biểu diễn hoặc khi phát hành, phổ biến bản ghi âm, ghi hình cuộc biểu diễn; được bảo vệ sự toàn vẹn của cuộc biểu diễn, không cho phép người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự, uy tín của người biểu diễn. Các quyền nhân thân này không thể chuyển nhượng, trừ quyền được giới thiệu tên có thể chuyển nhượng theo thỏa thuận.
Về quyền tài sản, người biểu diễn có độc quyền: định hình cuộc biểu diễn trên bản ghi âm, ghi hình; sao chép trực tiếp hoặc gián tiếp cuộc biểu diễn đã được định hình; phát sóng, truyền theo cách khác đến công chúng cuộc biểu diễn chưa được định hình; phân phối đến công chúng bản gốc hoặc bản sao cuộc biểu diễn qua bán, cho thuê hoặc phân phối bằng cách khác. Người biểu diễn được hưởng thù lao, quyền lợi vật chất khi cuộc biểu diễn được sử dụng.
Ví dụ thực tiễn: ca sĩ A biểu diễn ca khúc tại một sự kiện. Đơn vị tổ chức ghi hình và phát sóng mà không xin phép, không trả thù lao. Hành vi này xâm phạm quyền định hình và quyền phát sóng cuộc biểu diễn của A theo Điều 29. A có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại theo Điều 202, Điều 204 Luật Sở hữu trí tuệ.
Thời hạn bảo hộ quyền tài sản của người biểu diễn là 50 năm kể từ năm cuộc biểu diễn được định hình, theo Điều 27 Luật Sở hữu trí tuệ.
Khái niệm người biểu dẫn. Điều 29 Luật SHTT (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH, Công báo 197/10/04/2026) xác lập quyền nhân thân và quyền tài sản của người biểu diễn đối với cuộc biểu diễn. Đối tượng bảo hộ là "cuộc biểu diễn" — hành vi trình diễn tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc trình diễn các tiết mục nghệ thuật dân gian do người biểu diễn thực hiện.
Điều kiện pháp lý. Thứ nhất, chủ thể phải là người biểu diễn — cá nhân trực tiếp trình diễn, gồm ca sĩ, nhạc công, diễn viên, vũ công. Thứ hai, cuộc biểu diễn phải được định hình hoặc trình diễn trước công chúng; quyền nhân thân gắn với cá nhân không phụ thuộc định hình, còn quyền tài sản phát sinh khi cuộc biểu diễn được sử dụng, sao chép, phát sóng, phân phối. Thứ ba, không cần thủ tục đăng ký — quyền phát sinh tự động kể từ thời điểm biểu diễn (Điều 6 Luật SHTT về căn cứ phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan).
Ví dụ thực tiễn. Ca sĩ A hát live tại sân khấu, đài B ghi âm và phát lại không xin phép. A có quyền nhân thân (được nêu tên, bảo vệ sự toàn vẹn tiết mục) và quyền tài sản (độc quyền cho phép sao chép, phát sóng, phân phối bản ghi). Đài B xâm phạm quyền tài sản, phải xin phép và trả thù lao theo Điều 29. Ngược lại, tiết mục dân gian do nghệ nhân trình diễn vẫn được bảo hộ với tư cách cuộc biểu diễn, dù bản thân tác phẩm dân gian thuộc phạm vi khác.
Lưu ý. Quyền của người biểu diễn tồn tại độc lập với quyền tác giả tác phẩm được biểu diễn; một hành vi có thể xâm phạm đồng thời cả hai. Thời hạn bảo hộ quyền tài sản theo Điều 27: 50 năm kể từ khi cuộc biểu diễn được định hình.
Thực tiễn áp dụng. Điều 29 Luật SHTT xác lập quyền nhân thân và quyền tài sản của người biểu dẫn: được ghi tên, bảo vệ sự toàn vẹn hình tượng biểu diễn, và độc quyền cho phép/ngăn cấm ghi âm, ghi hình, phát sóng, truyền đạt, sao chép, phân phối bản ghi. Thực tiễn cho thấy tranh chấp phát sinh chủ yếu ở ba điểm: (i) doanh nghiệp tổ chức sự kiện ghi hình ca sĩ nhưng không xin phép, không trả thù lao; (ii) nền tảng số tải bản ghi buổi diễn lên khi chưa có thỏa thuận; (iii) quảng cáo cắt ghép tiết mục biểu diễn làm sai lệch hình tượng nghệ sĩ — vi phạm quyền bảo vệ sự toàn vẹn.
Lưu ý cho doanh nghiệp. Thứ nhất, mọi hành vi ghi âm, ghi hình, phát sóng, sao chép, phân phối bản ghi biểu diễn đều phải có văn bản đồng ý của người biểu diễn, trừ trường hợp ngoại lệ luật định. Thứ hai, hợp đồng cần ghi rõ phạm vi, thời hạn, lãnh thổ, mục đích sử dụng và mức thù lao — tránh điều khoản chung chung dẫn tới tranh chấp. Thứ ba, khi mua lại bản ghi từ bên thứ ba, doanh nghiệp phải kiểm tra chuỗi quyền (chain of title) tới tận người biểu diễn gốc; không thể viện dẫn hợp đồng với nhà sản xuất để miễn trách nhiệm với nghệ sĩ. Thứ tư, hành vi xuyên tạc, cắt ghép làm phương hại danh dự, uy tín người biểu diễn có thể bị xử lý dân sự và hành chính, kể cả khi đã trả thù lao.
Ví dụ. Doanh nghiệp A quay clip ca sĩ B biểu diễn tại sự kiện nội bộ, sau đó dùng clip chạy quảng cáo thương mại mà không xin phép. A vi phạm quyền tài sản quy định tại Điều 29; B có quyền yêu cầu chấm dứt, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại theo Điều 202, 204 Luật SHTT. Khuyến nghị: chuẩn hóa quy trình xin phép bằng văn bản trước khi ghi hình và lưu trữ hồ sơ đồng ý tối thiểu theo thời hạn bảo hộ quyền liên quan.
Kết luận. Điều 29 Luật SHTT (hợp nhất 2026) ghi nhận quyền nhân thân và quyền tài sản của người biểu dẫn: đứng tên, bảo vệ sự toàn vẹn tiết mục, sao chép, phân phối, truyền đạt, ghi âm ghi hình, phát sóng. Cơ chế chuyển nhượng, thừa kế theo Điều 29a; thời hạn 50 năm theo Điều 30. Khung pháp lý tương đối đầy đủ, tương thích WPPT.
Hạn chế thực tiễn. Thứ nhất, ranh giới "tiết mục" chưa rõ — vũ công trong MV, ca sĩ hát nhép, nhạc công đệm chưa được xác định thống nhất. Thứ hai, quyền nhân thân không chuyển nhượng nhưng hợp đồng biểu diễn phổ biến buộc người biểu diễn "chuyển toàn bộ quyền", gây vô hiệu cục bộ. Thứ ba, xử lý xâm phạm trên nền tảng số còn chậm; Điều 198, 199 chưa đủ răn đe.
Kiến nghị.
Hoàn thiện các điểm trên bảo đảm cân bằng lợi ích người biểu diễn — nhà sản xuất — công chúng, phù hợp cam kết hội nhập.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: