Điều 60. Nguyên tắc ra phán quyết 1. Hội đồng trọng tài ra phán quyết trọng tài bằng cách biểu quyết theo nguyên tắc đa số. 2. Trường hợp biểu quyết không đạt được đa số thì phán quyết trọng tài được lập theo ý kiến của Chủ tịch Hội đồng trọng tài.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 60. Nguyên tắc ra phán quyết trọng tài
Theo Điều 60 Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12), Hội đồng trọng tài ra phán quyết bằng cách biểu quyết theo nguyên tắc đa số. Nếu biểu quyết không đạt đa số, phán quyết được lập theo ý kiến của Chủ tịch Hội đồng trọng tài. Phán quyết phải được lập thành văn bản, có chữ ký của các Trọng tài viên. Trường hợp có Trọng tài viên không ký, Chủ tịch Hội đồng trọng tài ghi việc này trong phán quyết và nêu lý do.
Phán quyết được tuyên tại phiên họp, sau khi tuyên có hiệu lực ngay, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. Hội đồng trọng tài phải gửi phán quyết cho các bên trong thời hạn luật định.
Phân tích: Điều 60 thể hiện nguyên tắc tập thể, dân chủ trong tố tụng trọng tài. Việc biểu quyết theo đa số bảo đảm quyền quyết định thuộc về tập thể Trọng tài viên, đồng thời cơ chế "Chủ tịch quyết" khi không đạt đa số tránh bế tắc, bảo đảm vụ việc được giải quyết dứt điểm. Yêu cầu lập văn bản và ký tên bảo đảm tính xác thực, minh bạch của phán quyết.
Ví dụ thực tiễn: Hội đồng trọng tài gồm 3 Trọng tài viên giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán. Hai Trọng tài viên đồng ý buộc bị đơn bồi thường, một Trọng tài viên phản đối. Phán quyết được lập theo ý kiến đa số (2/3). Trọng tài viên phản đối không ký, Chủ tịch Hội đồng ghi nhận việc này trong phán quyết kèm lý do. Phán quyết vẫn có hiệu lực.
Lưu ý: Phán quyết trọng tài là chung thẩm, không bị kháng cáo, kháng nghị theo trình tự phúc thẩm. Tuy nhiên, theo Điều 68 Luật này, một bên có quyền yêu cầu Tòa án hủy phán quyết nếu thuộc các căn cứ luật định (ví dụ: Hội đồng trọng tài không đúng thỏa thuận, vi phạm thủ tục tố tụng trọng tài).
Điều kiện áp dụng. Điều 60 Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12) quy định nguyên tắc ra phán quyết: Hội đồng trọng tài ra phán quyết bằng cách biểu quyết theo nguyên tắc đa số, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc quy tắc tố tụng của tổ chức trọng tài có quy định khác. Điều kiện tiên quyết: tranh chấp thuộc thẩm quyền trọng tài (Điều 2), có thỏa thuận trọng tài hợp lệ (Điều 3 khoản 2, Điều 5), và tố tụng đã qua giai đoạn xét xử để Hội đồng nghị án.
Thủ tục. Hội đồng trọng tài nghị án kín, biểu quyết theo đa số. Nếu biểu quyết không đạt đa số, Chủ tịch Hội đồng trọng tài quyết định, nhưng phải ghi rõ ý kiến thiểu số trong biên bản nghị án. Phán quyết phải lập thành văn bản, có chữ ký của các Trọng tài viên; Trọng tài viên không ký phải ghi lý do trong phán quyết. Phán quyết được tuyên tại phiên họp hoặc gửi cho các bên theo thời hạn luật định.
Ví dụ thực tiễn. Tranh chấp hợp đồng mua bán giữa hai doanh nghiệp, Hội đồng gồm ba Trọng tài viên. Hai Trọng tài viên đồng ý buộc bị đơn thanh toán, một Trọng tài viên phản đối. Phán quyết theo đa số (2/1) hợp lệ; ý kiến phản đối được ghi nhận trong biên bản. Nếu các bên đã thỏa thuận phán quyết phải nhất trí, thỏa thuận đó được tôn trọng theo câu "trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác".
Lưu ý. Quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài có thể quy định cách biểu quyết khác; khi đó áp dụng quy tắc đó. Phán quyết trọng tài là chung thẩm, không kháng cáo, nhưng có thể bị yêu cầu hủy theo Điều 68 nếu vi phạm thủ tục tố tụng.
Lưu ý thực tiễn
Điều 60 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định nguyên tắc ra phán quyết: Hội đồng trọng tài quyết định theo đa số; nếu không đạt đa số, phán quyết lập theo ý kiến của Chủ tịch Hội đồng trọng tài. Ý kiến thiểu số được ghi vào biên bản nhưng không có hiệu lực ràng buộc.
Thực tiễn cho thấy rủi ro tập trung ở hai điểm:
Lưu ý thực tiễn cho các bên và luật sư:
Nguyên tắc đa số và vai trò quyết định của Chủ tịch Hội đồng (Điều 60) vừa bảo đảm hiệu quả tố tụng, vừa đặt gánh nặng lên năng lực và tính độc lập của người giữ vị trí này.
Điều 60 Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12) là nền tảng pháp lý cho nguyên tắc ra phán quyết trọng tài. Hội đồng trọng tài ra phán quyết bằng cách biểu quyết theo nguyên tắc đa số, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc quy tắc tố tụng của tổ chức trọng tài quy định khác. Phán quyết phải được lập thành văn bản, có chữ ký của các Trọng tài viên. Trường hợp có Trọng tài viên không ký, phán quyết vẫn có hiệu lực nếu ghi rõ lý do và được Chủ tịch Hội đồng trọng tài xác nhận.
Thực tiễn áp dụng cho thấy nguyên tắc đa số bảo đảm tính khách quan, tránh tình trạng một Trọng tài viên độc đoán áp đặt kết quả. Ví dụ, trong vụ tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa giữa công ty A và công ty B, Hội đồng trọng tài gồm ba Trọng tài viên. Hai Trọng tài viên đồng ý buộc bị đơn thanh toán, một Trọng tài viên phản đối. Phán quyết được ban hành theo ý kiến đa số; Trọng tài viên thiểu số có quyền ghi ý kiến riêng vào bản phán quyết nhưng không làm thay đổi hiệu lực.
Nguyên tắc này gắn với tính chung thẩm của phán quyết trọng tài. Sau khi ban hành, phán quyết có hiệu lực ràng buộc các bên, không bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm. Các bên chỉ có thể yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trong các trường hợp hạn chế luật định. Do đó, việc tuân thủ đúng trình tự biểu quyết, lập văn bản và ký phán quyết theo Điều 60 là điều kiện quan trọng để phán quyết không bị vô hiệu.
Kết luận, Điều 60 vừa bảo đảm quyền tự định đoạt của các bên, vừa duy trì tính kỷ luật nội bộ của Hội đồng trọng tài. Việc nắm vững nguyên tắc này giúp các bên dự liệu rủi ro tố tụng và giúp Trọng tài viên ban hành phán quyết hợp pháp, có hiệu lực thi hành.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: