Điều 39. Thành phần Hội đồng trọng tài 1. Thành phần Hội đồng trọng tài có thể bao gồm một hoặc nhiều Trọng tài viên theo sự thỏa thuận của các bên. 2. Trường hợp các bên không có thoả thuận về số lượng Trọng tài viên thì Hội đồng trọng tài bao gồm ba Trọng tài viên.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Nội dung Điều 39 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định về thành phần Hội đồng trọng tài, cụ thể: trường hợp các bên không có thỏa thuận khác, Hội đồng trọng tài được thành lập theo một trong hai hình thức: (i) Hội đồng trọng tài gồm một Trọng tài viên duy nhất, hoặc (ii) Hội đồng trọng tài gồm ba Trọng tài viên. Đối với Hội đồng ba Trọng tài viên, mỗi bên chọn một Trọng tài viên; hai Trọng tài viên này chọn Trọng tài viên thứ ba làm Chủ tịch Hội đồng. Trường hợp các bên không chọn được Trọng tài viên hoặc các Trọng tài viên không chọn được Chủ tịch Hội đồng trong thời hạn luật định, Tòa án có thẩm quyền sẽ chỉ định theo yêu cầu của một hoặc các bên.
Ví dụ thực tiễn: Công ty A (Việt Nam) và Công ty B (Singapore) ký hợp đồng mua bán hàng hóa, thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC). Khi tranh chấp phát sinh, hai bên không thống nhất được số lượng Trọng tài viên và cũng không chọn được Trọng tài viên trong thời hạn 30 ngày. Theo Điều 39, VIAC có thể chỉ định Trọng tài viên hoặc Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi có trụ sở của VIAC sẽ chỉ định theo yêu cầu. Nếu chọn ba Trọng tài viên, mỗi bên chọn một người, hai người này chọn người thứ ba làm Chủ tịch. Trường hợp họ không chọn được Chủ tịch trong 15 ngày, Tòa án sẽ chỉ định Chủ tịch Hội đồng.
Điều 39 cần được đọc cùng Điều 40 (chỉ định Trọng tài viên), Điều 41 (thay đổi Trọng tài viên) và Điều 42 (thủ tục giải quyết khiếu nại về quyết định của Hội đồng trọng tài). Việc tuân thủ đúng quy định về thành phần Hội đồng trọng tài có ý nghĩa quan trọng, vì đây là một trong những căn cứ để Tòa án xem xét hủy phán quyết trọng tài nếu thành phần Hội đồng được thành lập không đúng thỏa thuận của các bên hoặc trái quy định pháp luật (khoản 4 Điều 68).
Tóm lại, Điều 39 xác lập cơ chế linh hoạt về thành phần Hội đồng trọng tài, tôn trọng thỏa thuận của các bên nhưng vẫn dự liệu cơ chế chỉ định thay thế của Tòa án nhằm bảo đảm quá trình tố tụng trọng tài không bị đình trệ khi các bên hoặc các Trọng tài viên không đạt được thống nhất.
Căn cứ pháp lý: Điều 39 Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12) quy định về thành phần Hội đồng trọng tài. Theo đó, Hội đồng trọng tài có thể bao gồm một Trọng tài viên độc nhất hoặc ba Trọng tài viên, tùy thuộc vào thỏa thuận của các bên hoặc quy tắc tố tụng của tổ chức trọng tài mà các bên lựa chọn.
Điều kiện áp dụng: Thứ nhất, nếu các bên không có thỏa thuận khác, Hội đồng trọng tài mặc định gồm ba Trọng tài viên. Thứ hai, trường hợp các bên thỏa thuận thành lập Hội đồng trọng tài một Trọng tài viên, thỏa thuận này phải được lập thành văn bản và thể hiện rõ ý chí chung. Thứ ba, việc chỉ định Trọng tài viên phải tuân thủ Điều 40 và Điều 41 Luật Trọng tài thương mại 2010 về trình tự, thủ tục chỉ định và thay đổi Trọng tài viên.
Thủ tục áp dụng: Khi phát sinh tranh chấp, nguyên đơn nộp đơn khởi kiện kèm theo thỏa thuận trọng tài. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được đơn, bị đơn phải chọn Trọng tài viên cho mình và thông báo cho nguyên đơn. Nếu bị đơn không chọn, nguyên đơn có quyền yêu cầu Tòa án chỉ định. Hai Trọng tài viên được chọn sẽ thống nhất chọn Trọng tài viên thứ ba làm Chủ tịch Hội đồng. Nếu không thống nhất được, một trong các bên có thể yêu cầu Tòa án chỉ định Chủ tịch Hội đồng trọng tài theo Điều 41.
Ví dụ thực tiễn: Công ty A (Việt Nam) ký hợp đồng mua bán với Công ty B (Hàn Quốc), trong hợp đồng có điều khoản trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC). Khi tranh chấp phát sinh về chất lượng hàng hóa, A khởi kiện tại VIAC. Do hợp đồng không quy định số lượng Trọng tài viên, VIAC áp dụng quy tắc tố tụng của mình để thành lập Hội đồng trọng tài gồm ba Trọng tài viên. Mỗi bên chọn một Trọng tài viên, hai người này chọn Chủ tịch Hội đồng. Trường hợp B không chọn Trọng tài viên trong thời hạn luật định, A có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi có trụ sở của B chỉ định Trọng tài viên thay thế, đảm bảo tiến độ giải quyết tranh chấp theo Điều 39 và Điều 41 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Như vậy, điều kiện và thủ tục áp dụng Điều 39 vừa đảm bảo quyền tự định đoạt của các bên, vừa tạo cơ chế pháp lý dự phòng khi có bên không hợp tác, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam.
Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 39 Luật Trọng tài thương mại 2010 về thành phần Hội đồng trọng tài
Trên thực tế, việc thành lập Hội đồng trọng tài theo Điều 39 Luật Trọng tài thương mại 2010 thường phát sinh nhiều vướng mắc, đòi hỏi các bên và Trung tâm trọng tài phải hết sức lưu ý. Thứ nhất, nguyên tắc "số lượng Trọng tài viên phải là số lẻ" (khoản 2 Điều 39) tuy đã rõ về mặt nguyên tắc nhưng tranh chấp vẫn xảy ra khi các bên thỏa thuận chọn ba Trọng tài viên rồi mỗi bên chỉ định một người, còn người thứ ba do hai Trọng tài viên được chỉ định chọn. Nếu hai Trọng tài viên không thống nhất được trong 30 ngày thì Chánh án Tòa án có thẩm quyền sẽ chỉ định theo yêu cầu của một bên theo khoản 3 Điều 40. Đây là cơ chế "phá vỡ bế tắc" mà các bên thường bỏ qua khi soạn thảo thỏa thuận trọng tài.
Thứ hai, Điều 39 xác định thành phần Hội đồng trọng tài có thể là một Trọng tài viên độc lập hoặc một Hội đồng gồm ba Trọng tài viên, nhưng phải căn cứ vào thỏa thuận của các bên. Nếu thỏa thuận trọng tài quy định "giải quyết bằng một Trọng tài viên" nhưng một bên lại yêu cầu lập Hội đồng ba người để gây khó dễ, yêu cầu đó không được chấp nhận. Ví dụ, trong một tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa giữa Công ty A và Công ty B, hợp đồng ghi rõ "tranh chấp do một Trọng tài viên tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) giải quyết", thì bị đơn không thể buộc nguyên đơn chấp nhận hội đồng ba người, trừ khi cả hai bên có thỏa thuận mới.
Thứ ba, khoản 1 Điều 39 nhấn mạnh sự bình đẳng trong việc chỉ định Trọng tài viên. Trong Hội đồng ba người, nguyên đơn chọn một, bị đơn chọn một; nếu một bên không chọn được trong 30 ngày thì Chánh án Tòa án chỉ định. Thực tiễn cho thấy nhiều bên kéo dài thời hạn này để trì hoãn tố tụng, gây thiệt hại cho bên kia và làm phức tạp thêm quá trình giải quyết. Do đó, khi soạn thảo thỏa thuận trọng tài, các bên nên quy định rõ cơ chế chỉ định dự phòng để tránh bị động.
Tóm lại, việc tuân thủ đúng Điều 39 không chỉ bảo đảm tính hợp pháp của Hội đồng trọng tài mà còn giúp hạn chế rủi ro phán quyết bị hủy theo Điều 68. Các bên cần đặc biệt chú ý đến số lẻ thành viên, thời hạn 30 ngày và cơ chế chỉ định thay thế khi thỏa thuận trọng tài.
Kết luận. Qua phân tích các quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12) về thành phần Hội đồng trọng tài, đặc biệt là Điều 39, có thể khẳng định rằng pháp luật hiện hành đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý tương đối linh hoạt, tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên tranh chấp, đồng thời vẫn bảo đảm sự kiểm soát cần thiết của cơ chế trọng tài. Theo Điều 39, Hội đồng trọng tài có thể bao gồm một Trọng tài viên độc nhất hoặc ba Trọng tài viên, tuỳ thuộc vào thoả thuận của các bên hoặc quy tắc tố tụng của tổ chức trọng tài mà các bên lựa chọn. Đối với Hội đồng trọng tài ba thành viên, mỗi bên chọn một Trọng tài viên và hai Trọng tài viên này thống nhất chọn Trọng tài viên thứ ba làm Chủ tịch Hội đồng; nếu không thống nhất được thì Chánh án Toà án có thẩm quyền sẽ chỉ định theo yêu cầu của một bên hoặc các bên.
Thực tiễn áp dụng cho thấy quy định này phát huy hiệu quả rõ rệt trong các tranh chấp thương mại có giá trị lớn, tính chất phức tạp như tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế, tranh chấp trong lĩnh vực xây dựng, tín dụng – ngân hàng. Chẳng hạn, trong một vụ tranh chấp giữa công ty Việt Nam và nhà cung cấp nước ngoài về chất lượng hàng hoá, các bên thường thoả thuận thành lập Hội đồng trọng tài ba thành viên để bảo đảm sự cân bằng về chuyên môn và quan điểm pháp lý; mỗi bên chỉ định một Trọng tài viên am hiểu lĩnh vực của mình, còn Chủ tịch Hội đồng – người đóng vai trò trọng yếu trong việc định hướng xét xử – được hai Trọng tài viên kia thống nhất lựa chọn. Trường hợp các bên không thoả thuận được về số lượng Trọng tài viên, Điều 39 kết hợp với các quy định liên quan của Luật và quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài sẽ xác định mô hình mặc định, thường là Hội đồng trọng tài ba thành viên, nhằm hạn chế rủi ro do một cá nhân duy nhất đưa ra phán quyết.
Tóm lại, thành phần Hội đồng trọng tài theo Điều 39 Luật Trọng tài thương mại 2010 vừa bảo đảm tính tự do, tự nguyện của các bên, vừa có cơ chế can thiệp hợp lý của Toà án khi cần thiết, góp phần nâng cao hiệu quả và tính khả thi của phán quyết trọng tài tại Việt Nam.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: