Điều 625. Người lập di chúc 1. Người thành niên có đủ điều kiện theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 630 của Bộ luật này có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình. 2. Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi được lập di chúc, nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Nội dung Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về người lập di chúc, cụ thể tại Chương XXII (Thừa kế theo di chúc). Theo Điều 625, người lập di chúc phải đáp ứng hai nhóm điều kiện: (i) điều kiện về năng lực hành vi dân sự và (ii) điều kiện về ý chí tự nguyện. Khoản 1 Điều 625 xác định: “Người thành niên có đủ điều kiện theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 630 của Bộ luật này có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình.” Khoản 2 quy định: “Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi được lập di chúc, nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.” Khoản 3 khẳng định: “Người bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình thì không được lập di chúc.”
Như vậy, người thành niên (từ đủ 18 tuổi) có quyền lập di chúc nếu minh mẫn, sáng suốt vào thời điểm lập. Người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi có thể lập di chúc nhưng phải có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ. Điều luật cũng loại trừ người mất năng lực nhận thức, làm chủ hành vi. Ví dụ thực tiễn: ông A 70 tuổi, minh mẫn, lập di chúc để lại nhà cho con trai; di chúc hợp pháp. Ngược lại, bà B mắc bệnh tâm thần được tòa tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự thì di chúc bà lập không có giá trị. Trường hợp C 16 tuổi tự lập di chúc mà không có sự đồng ý của cha mẹ thì di chúc bị vô hiệu theo Điều 630 và Điều 625 khoản 2.
Đối chiếu với Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 về di chúc hợp pháp, Điều 625 là cơ sở xác định chủ thể có quyền lập di chúc, đồng thời bảo đảm nguyên tắc tự do ý chí (Điều 3) và bảo vệ người yếu thế. Việc xác định đúng năng lực người lập di chúc có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn giải quyết tranh chấp thừa kế, tránh di chúc bị vô hiệu do người lập không đủ điều kiện theo Điều 625.
Theo Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc phải đáp ứng đồng thời hai nhóm điều kiện: điều kiện về năng lực chủ thể và điều kiện về ý chí. Cụ thể, khoản 1 Điều 625 quy định người lập di chúc phải là người đã thành niên, trừ trường hợp người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi được lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý. Đồng thời, người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Đây là điều kiện bắt buộc nhằm bảo đảm di chúc thể hiện đúng ý chí tự nguyện của người để lại di sản.
Về thủ tục áp dụng, pháp luật không đặt ra một thủ tục hành chính riêng buộc mọi di chúc phải qua cơ quan nhà nước. Điều 625 chỉ xác định điều kiện năng lực; còn hình thức di chúc được điều chỉnh bởi các điều 627, 628, 630 và 631 Bộ luật Dân sự 2015. Người lập di chúc có thể lựa chọn di chúc bằng văn bản có người làm chứng, di chúc bằng văn bản không có người làm chứng, di chúc có công chứng hoặc chứng thực, hoặc di chúc miệng trong trường hợp tính mạng bị cái chết đe dọa. Chẳng hạn, ông A (70 tuổi, minh mẫn) lập di chúc để lại nhà cho con trai; nếu ông A tự viết, ký tên thì di chúc hợp pháp về hình thức, nhưng nếu ông A bị con trai ép buộc ký thì di chúc vô hiệu theo điểm b khoản 1 Điều 625.
Thực tiễn xét xử cho thấy tòa án thường tập trung xem xét thời điểm lập di chúc người để lại di sản có minh mẫn không, có bị tác động trái pháp luật không, thông qua giám định pháp y tâm thần hoặc lời khai người làm chứng. Vì vậy, khi lập di chúc, người lập nên thể hiện rõ tình trạng sức khỏe, ý chí tự nguyện và tuân thủ hình thức luật định để bảo đảm di chúc có hiệu lực.
Lưu ý thực tiễn
Trên thực tiễn, các tranh chấp liên quan đến di chúc phần lớn xoay quanh hai vấn đề: người lập di chúc có đủ điều kiện theo luật hay không, và di chúc có hợp pháp về hình thức, nội dung hay không. Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hai nhóm điều kiện: (i) người lập di chúc phải đủ tuổi theo luật (từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi nếu được người đại diện theo pháp luật đồng ý; từ đủ 18 tuổi trở lên có toàn quyền lập di chúc) và (ii) phải minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Đây là những điều kiện về năng lực hành vi dân sự và ý chí tự nguyện, có ý nghĩa quyết định hiệu lực của di chúc.
Một sai sót thường gặp là người lập di chúc đã trên 18 tuổi nhưng tại thời điểm lập di chúc đang trong tình trạng bệnh nặng, mất nhận thức hoặc bị tác động tâm lý từ các thành viên khác trong gia đình. Trường hợp này, dù di chúc được lập thành văn bản có công chứng, Tòa án vẫn có thể tuyên vô hiệu nếu có căn cứ chứng minh người lập không minh mẫn hoặc bị cưỡng ép. Ví dụ, cụ A 80 tuổi, lập di chúc để lại toàn bộ nhà đất cho con trai út ngay sau khi bị đưa vào bệnh viện điều trị sa sút trí tuệ; các con khác khởi kiện yêu cầu tuyên di chúc vô hiệu, Tòa án căn cứ Điều 625 và Điều 630 Bộ luật Dân sự để xem xét.
Vì vậy, người soạn thảo cần ghi nhận rõ thời điểm, tình trạng sức khỏe, sự tự nguyện của người lập; ưu tiên công chứng hoặc chứng thực; lưu giữ chứng cứ về khả năng nhận thức (giấy khám sức khỏe tâm thần nếu cần) để bảo đảm di chúc có hiệu lực và hạn chế tranh chấp phát sinh.
Kết luận, Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) đã thiết lập khung pháp lý tương đối rõ ràng về điều kiện và năng lực của người lập di chúc, gồm ba nhóm yêu cầu cốt lõi: độ tuổi và khả năng nhận thức làm chủ hành vi, tính tự nguyện của ý chí, và tính hợp pháp của nội dung di chúc. Quy định này vừa bảo vệ quyền tự định đoạt tài sản của cá nhân – một quyền dân sự được Hiến pháp và pháp luật ghi nhận – vừa bảo đảm trật tự thừa kế, hạn chế tình trạng lợi dụng người yếu thế để trục lợi.
Thực tiễn xét xử cho thấy tranh chấp về năng lực người lập di chúc thường phát sinh ở hai dạng điển hình. Thứ nhất, người lập di chúc là người cao tuổi, mắc bệnh sa sút trí tuệ hoặc đã có quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, bị mất năng lực hành vi dân sự; di chúc do họ lập có thể bị tuyên vô hiệu toàn bộ theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Thứ hai, di chúc được lập khi người lập bị ép buộc, lừa dối hoặc đe dọa, dù hình thức hợp pháp (có công chứng, chứng thực) nhưng vẫn không đáp ứng điều kiện "tự nguyện" tại khoản 2 Điều 625. Ví dụ, cụ A 85 tuổi, lập di chúc công chứng để lại toàn bộ nhà đất cho con trai út trong khi các con khác cho rằng cụ đã mất khả năng nhận thức; Tòa án phải trưng cầu giám định pháp y tâm thần tại thời điểm lập di chúc để xác định di chúc có hiệu lực hay không.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định: khi xác định điều kiện và năng lực người lập di chúc, cần đánh giá đồng thời cả thời điểm lập di chúc và tình trạng nhận thức thực tế của người đó, chứ không chỉ dựa vào hình thức văn bản. Việc tuân thủ Điều 625 không chỉ bảo vệ quyền thừa kế của các chủ thể liên quan mà còn góp phần phòng ngừa tranh chấp, bảo đảm tính ổn định của quan hệ dân sự về thừa kế theo đúng tinh thần của Bộ luật Dân sự 2015.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: