Điều 12. Tự bảo vệ quyền dân sự Việc tự bảo vệ quyền dân sự phải phù hợp với tính chất, mức độ xâm phạm đến quyền dân sự đó và không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Nội dung Điều 12 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về quyền tự bảo vệ quyền dân sự của cá nhân, pháp nhân. Cụ thể, khoản 1 Điều 12 khẳng định: “Việc tự bảo vệ quyền dân sự phải phù hợp với tính chất, mức độ xâm phạm đến quyền dân sự đó và không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này.” Khoản 2 liệt kê các biện pháp tự bảo vệ bao gồm: buộc chấm dứt hành vi xâm phạm; yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai; yêu cầu người có hành vi xâm phạm bồi thường thiệt hại; yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật; và các biện pháp khác theo quy định của luật.
Phân tích cho thấy, Điều 12 thể chế hóa nguyên tắc tự do, tự nguyện và tự chịu trách nhiệm tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, đồng thời tạo cơ chế linh hoạt để chủ thể tự bảo vệ quyền trước hành vi xâm phạm mà không cần khởi kiện ngay. Tuy nhiên, việc tự bảo vệ phải tương xứng với mức độ xâm phạm, tránh lạm dụng gây thiệt hại ngược lại. Ví dụ thực tiễn: A phát hiện B đăng bài viết sai sự thật xúc phạm danh dự mình trên mạng xã hội. A có quyền yêu cầu B gỡ bài, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại theo điểm a, b, c khoản 2 Điều 12. Nếu B không thực hiện, A có thể yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo điểm d khoản 2 Điều 12. Như vậy, Điều 12 vừa bảo đảm quyền tự chủ của chủ thể, vừa ràng buộc trách nhiệm pháp lý khi thực hiện quyền tự bảo vệ.
Ý nghĩa và nguyên tắc áp dụng Điều 12 Bộ luật Dân sự 2015
Điều 12 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 quy định: “Cá nhân, pháp nhân có quyền tự bảo vệ quyền dân sự của mình bằng những biện pháp theo quy định của luật” và “Không ai được xâm phạm quyền dân sự của người khác”. Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiện thực hóa nguyên tắc hiến định “các quyền dân sự được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm” (Điều 2 BLDS 2015), đồng thời đề cao tính chủ động, tự chịu trách nhiệm của chủ thể trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình, góp phần giảm tải áp lực lên cơ quan nhà nước.
Về nguyên tắc áp dụng, tự bảo vệ quyền dân sự chỉ được thực hiện trên cơ sở pháp luật và không được xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác (Điều 3 BLDS 2015). Các biện pháp tự bảo vệ phải xuất phát từ chính các quyền dân sự được luật ghi nhận và nằm trong giới hạn luật cho phép như: buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, yêu cầu xin lỗi, cải chính, tự mình ngăn chặn hành vi vi phạm, khởi kiện để yêu cầu bảo vệ quyền. Ví dụ, khi một cá nhân đăng tải thông tin sai sự thật xâm phạm danh dự của người khác, người bị xâm phạm có quyền yêu cầu gỡ bỏ thông tin, yêu cầu xin lỗi công khai; nếu không được đáp ứng, họ có thể khởi kiện đến Tòa án nhân dân theo thủ tục tố tụng dân sự.
Bên cạnh đó, áp dụng Điều 12 cần đặt trong mối quan hệ với các quy định khác như Điều 11 về xác lập, thực hiện quyền dân sự và Điều 15 về phương thức bảo vệ quyền dân sự. Người tự bảo vệ quyền phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu thực hiện biện pháp trái pháp luật, xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; khi đó, hành vi tự bảo vệ có thể bị coi là vi phạm và phải bồi thường thiệt hại (Điều 584 BLDS 2015). Ngược lại, nếu người có quyền đã áp dụng đúng đắn các biện pháp tự bảo vệ, Nhà nước và xã hội ghi nhận, bảo đảm thực thi, qua đó góp phần củng cố trật tự pháp lý dân sự và nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật.
Như vậy, tự bảo vệ quyền dân sự theo Điều 12 vừa là quyền, vừa là phương thức thực hiện trách nhiệm của mỗi chủ thể, đòi hỏi việc vận dụng phải thận trọng, hợp pháp và phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
Tình huống thực tiễn. Giả sử A trồng cây ăn quả sát ranh đất nhà B. Cành cây vươn sang làm hư một phần mái tôn của B. B yêu cầu A chặt cành nhưng A không thực hiện. Theo Điều 12 Bộ luật Dân sự 2015, khi quyền dân sự bị xâm phạm, B có quyền tự bảo vệ bằng các biện pháp hợp pháp: buộc A chấm dứt hành vi, tự chặt phần cành vươn sang phần đất thuộc quyền sử dụng của mình, hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Tuy nhiên, nếu B tự ý vào vườn nhà A để chặt toàn bộ cây hoặc gây thiệt hại tài sản khác, B đã vượt quá giới hạn tự bảo vệ, xâm phạm quyền sở hữu của A và phải bồi thường theo Điều 584, 585 Bộ luật Dân sự 2015.
Lưu ý khi vận dụng. Thứ nhất, tự bảo vệ chỉ được thực hiện khi quyền bị xâm phạm, không áp dụng cho quyền sẽ bị xâm phạm trong tương lai xa. Thứ hai, biện pháp tự bảo vệ phải hợp pháp, tương xứng, không gây thiệt hại lớn hơn mức thiệt hại cần ngăn chặn, phù hợp nguyên tắc thiện chí, trung thực tại khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Thứ ba, Điều 12 không loại trừ quyền yêu cầu cơ quan nhà nước can thiệp; nếu tự bảo vệ không hiệu quả, chủ thể nên khởi kiện hoặc đề nghị giải quyết theo Điều 11. Thứ tư, cần phân biệt với các trường hợp phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết (Điều 594, 595) để xác định trách nhiệm bồi thường. Thực tiễn xét xử cho thấy Tòa án thường đánh giá tính hợp pháp và mức độ tương xứng của hành vi tự bảo vệ; nếu gây thiệt hại quá mức, người tự bảo vệ vẫn phải chịu trách nhiệm dân sự. Vì vậy, khi vận dụng Điều 12, cần kết hợp với Điều 2 về công nhận, tôn trọng, bảo vệ quyền dân sự và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: