Bình luận Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015: Giới hạn việc thực hiện quyền dân sự | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015: Giới hạn việc thực hiện quyền dân sự

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 10. Giới hạn việc thực hiện quyền dân sự 1. Cá nhân, pháp nhân không được lạm dụng quyền dân sự của mình gây thiệt hại cho người khác, để vi phạm nghĩa vụ của mình hoặc thực hiện mục đích khác trái pháp luật. 2. Trường hợp cá nhân, pháp nhân không tuân thủ quy định tại khoản 1 Điều này thì Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác căn cứ vào tính chất, hậu quả của hành vi vi phạm mà có thể không bảo vệ một phần hoặc toàn bộ quyền của họ, buộc bồi thường nếu gây thiệt hại và có thể áp dụng chế tài khác do luật quy định.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015

Nội dung Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “1. Cá nhân, pháp nhân thực hiện quyền dân sự không được xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. 2. Trường hợp cá nhân, pháp nhân thực hiện quyền dân sự xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác thì phải chịu trách nhiệm theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan.” Đây là điều luật cụ thể hóa nguyên tắc tại khoản 4 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 về việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự không được xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Nội dung Điều 10 đặt ra giới hạn đối với việc thực hiện quyền dân sự, theo đó quyền dân sự không phải là quyền tuyệt đối, mà phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và tôn trọng lợi ích chính đáng của chủ thể khác. Khoản 1 xác định giới hạn của quyền, còn khoản 2 xác định hậu quả pháp lý khi vượt quá giới hạn đó là phải chịu trách nhiệm dân sự và trách nhiệm theo luật khác có liên quan. Cần phân biệt Điều 10 với khoản 2 Điều 2 Bộ luật Dân sự 2015: Điều 2 nói về việc hạn chế quyền dân sự bằng quy định của luật vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng; còn Điều 10 điều chỉnh hành vi thực hiện quyền dân sự không được xâm phạm lợi ích hợp pháp của chủ thể khác.

Ví dụ thực tiễn: A là chủ sở hữu thửa đất, có quyền xây dựng công trình trên đất của mình. Tuy nhiên, nếu A xây nhà cao tầng làm che khuất, chắn lối thoát hiểm của nhà B liền kề, gây thiệt hại cho B thì việc thực hiện quyền sở hữu của A đã xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của B. Khi đó, B có quyền khởi kiện yêu cầu A chấm dứt hành vi, khắc phục hậu quả và bồi thường thiệt hại theo Điều 10 và các quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Tương tự, một doanh nghiệp thực hiện quyền tự do kinh doanh nhưng xả thải gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng thì không chỉ vi phạm Điều 10 mà còn phải chịu trách nhiệm theo Luật Bảo vệ môi trường.

Như vậy, Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015 thể hiện sự cân bằng giữa quyền tự do dân sự của cá nhân, pháp nhân với lợi ích chung của xã hội, góp phần bảo đảm trật tự pháp lý và công bằng trong các quan hệ dân sự.

2. Ý nghĩa và nguyên tắc áp dụng

Ý nghĩa và nguyên tắc áp dụng Điều 10 BLDS 2015

Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Cá nhân, pháp nhân thực hiện quyền dân sự không được xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.” Đây là giới hạn nội tại của quyền dân sự, thể chế hóa khoản 2 Điều 2 và khoản 4 Điều 3 BLDS 2015, đồng thời phù hợp với Hiến pháp 2013. Điều luật có ý nghĩa quan trọng: bảo vệ trật tự công và lợi ích chính đáng của cộng đồng, ngăn chặn lạm dụng quyền, tạo cơ sở pháp lý để xử lý hành vi trái pháp luật và bảo đảm sự hài hòa giữa tự do cá nhân với lợi ích xã hội.

Về nguyên tắc áp dụng, trước hết cần xác định hành vi thực hiện quyền có gây thiệt hại hoặc xâm phạm đến lợi ích được Điều 10 bảo vệ hay không. Nếu có, chủ thể phải chấm dứt hành vi, khắc phục hậu quả và có thể phải bồi thường thiệt hại theo Điều 584 BLDS 2015. Thứ hai, việc hạn chế quyền chỉ được đặt ra theo quy định của luật và trong trường hợp thật cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng; không được áp dụng tùy tiện. Thứ ba, khi có xung đột giữa quyền dân sự và lợi ích công cộng, cơ quan có thẩm quyền phải cân nhắc, ưu tiên bảo vệ lợi ích hợp pháp và áp dụng biện pháp ít hạn chế quyền nhất.

Ví dụ, một cá nhân có quyền xây dựng nhà ở trên đất thuộc quyền sử dụng của mình, nhưng nếu xây dựng vượt quá mức chịu tải, che chắn hoàn toàn cửa sổ, gây sập lún nhà liền kề thì đã xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Trường hợp này, chủ nhà phải dừng xây dựng, sửa chữa, bồi thường thiệt hại. Ngược lại, nếu việc hạn chế quyền không dựa trên luật hoặc không vì các lý do tại Điều 2 BLDS 2015 thì không được chấp nhận. Như vậy, Điều 10 vừa là giới hạn, vừa là bảo đảm cho việc thực hiện quyền dân sự đúng pháp luật và có trách nhiệm.

3. Tình huống thực tiễn và lưu ý khi vận dụng

Trên thực tiễn, Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cá nhân, pháp nhân không được lạm dụng quyền dân sự của mình để gây thiệt hại cho người khác, vi phạm mục đích của quyền dân sự hoặc trái với đạo đức xã hội. Điều luật này gắn chặt với nguyên tắc thiện chí, trung thực tại khoản 3 Điều 3 và nguyên tắc quyền dân sự chỉ bị hạn chế theo luật vì lý do cần thiết tại khoản 2 Điều 2.

Ví dụ thực tiễn: A là chủ sở hữu thửa đất có lối đi duy nhất vào nhà B. Dù B đã nhiều lần xin thương lượng mở lối đi, A vẫn cố tình xây tường rào chắn toàn bộ lối đi với mục đích gây khó khăn, ép B bán đất cho mình. Trường hợp này, A đã thực hiện quyền sở hữu tài sản của mình nhưng lại nhằm mục đích gây thiệt hại, vi phạm Điều 10. Tòa án có thể buộc A tháo dỡ tường rào, khôi phục lối đi và bồi thường thiệt hại. Tương tự, việc một cá nhân liên tục khởi kiện cùng một vụ việc đã có phán quyết của Tòa án chỉ để gây áp lực, làm hao tổn chi phí, thời gian của đối phương cũng là hành vi lạm dụng quyền dân sự, có thể bị xử lý theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.

Khi vận dụng Điều 10, cần lưu ý một số điểm sau. Thứ nhất, phải xác định rõ chủ thể thực hiện quyền có thực sự có quyền dân sự hợp pháp hay không, đồng thời chứng minh được mục đích của việc thực hiện quyền là gây thiệt hại, không nhằm mục đích hợp pháp. Thứ hai, không được suy đoán chủ quan mà cần căn cứ vào hành vi cụ thể, hoàn cảnh, hậu quả thực tế. Thứ ba, việc hạn chế quyền dân sự vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng phải được quy định trong luật, bảo đảm phù hợp khoản 2 Điều 2 Bộ luật Dân sự 2015. Cuối cùng, cần phân biệt rõ giữa hành vi lạm dụng quyền dân sự theo Điều 10 với hành vi vi phạm nghĩa vụ dân sự thông thường, vì hệ quả pháp lý và căn cứ áp dụng là khác nhau.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 10
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp