Bình luận Điều 5 Bộ luật Lao động 2019: Quyền và nghĩa vụ của người lao động | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 5 Bộ luật Lao động 2019: Quyền và nghĩa vụ của người lao động

Lao động · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của người lao động 1. Người lao động có các quyền sau đây: a) Làm việc; tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp; không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, quấy rối tình dục tại nơi làm việc; b) Hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng nghề trên cơ sở thỏa thuận với người sử dụng lao động; được bảo hộ lao động, làm việc trong điều kiện bảo đảm về an toàn, vệ sinh lao động; nghỉ theo chế độ, nghỉ hằng năm có hưởng lương và được hưởng phúc lợi tập thể; c) Thành lập, gia nhập, hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động, tổ chức nghề nghiệp và tổ chức khác theo quy định của pháp luật; yêu cầu và tham gia đối thoại, thực hiện quy chế dân chủ, thương lượng tập thể với người sử dụng lao động và được tham vấn tại nơi làm việc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của mình; tham gia quản lý theo nội quy của người sử dụng lao động; d) Từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe trong quá trình thực hiện công việc; đ) Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động; e) Đình công; g) Các quyền khác theo quy định của pháp luật. 2. Người lao động có các nghĩa vụ sau đây: a) Thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và thỏa thuận hợp pháp khác; b) Chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động; tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động; c) Thực hiện quy định của pháp luật về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hộ

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 5 Bộ luật Lao động 2019

Điều 5 Bộ luật Lao động 2019 nằm trong Chương I – Những quy định chung, có vai trò đặc biệt quan trọng khi xác lập nền tảng pháp lý cho toàn bộ quan hệ lao động. Điều luật này cụ thể hóa quyền và nghĩa vụ của người lao động, đồng thời thể chế hóa các nguyên tắc hiến định về quyền con người, quyền công dân trong lĩnh vực lao động theo Hiến pháp năm 2013. Về bố cục, Điều 5 gồm hai khoản: khoản 1 quy định các quyền của người lao động và khoản 2 quy định các nghĩa vụ của người lao động. Các quyền cơ bản bao gồm: quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp; hưởng lương theo thỏa thuận, năng suất, chất lượng, hiệu quả công việc; được bảo hộ lao động, làm việc trong điều kiện bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động; nghỉ theo chế độ, nghỉ hằng năm có lương và được hưởng phúc lợi tập thể; thành lập, gia nhập, hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động, tổ chức nghề nghiệp; yêu cầu và tham gia đối thoại, thương lượng tập thể; được pháp luật bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm; đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động; đình công. Về nghĩa vụ, người lao động phải thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể; chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động; tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động; thực hiện quy định của pháp luật về lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và pháp luật khác có liên quan. Điểm đáng chú ý là Điều 5 được đặt trong tương quan chặt chẽ với Điều 3 về giải thích từ ngữ (khái niệm người lao động), Điều 6 về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng lao động, tạo nên cặp quyền – nghĩa vụ tương ứng, cân bằng giữa các bên. Ví dụ, khi người lao động ký kết hợp đồng lao động với doanh nghiệp, họ có quyền được trả lương theo thỏa thuận nhưng đồng thời phải thực hiện đúng nội dung hợp đồng, chấp hành nội quy lao động; nếu vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật theo Điều 125 Bộ luật Lao động 2019. Tương tự, quyền đình công chỉ được thực hiện khi đáp ứng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định, thể hiện sự hài hòa giữa bảo vệ quyền lợi người lao động và ổn định quan hệ lao động. Như vậy, Điều 5 vừa là định hướng chính sách, vừa là cơ sở pháp lý trực tiếp để người lao động bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình trong suốt quá trình làm việc.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Nội dung Điều 5 Bộ luật Lao động 2019 quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của người lao động trong quan hệ lao động. Cụ thể, khoản 1 Điều 5 xác lập các quyền cơ bản của người lao động bao gồm: quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp; quyền hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng nghề trên cơ sở thỏa thuận với người sử dụng lao động; quyền được bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh lao động; quyền được hưởng các chế độ nghỉ ngơi, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật; quyền thành lập, gia nhập, hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động; quyền đình công theo quy định; và các quyền khác theo thỏa thuận với người sử dụng lao động.

Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 5 quy định nghĩa vụ của người lao động bao gồm: thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể đã giao kết; chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động; tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động; thực hiện các quy định của pháp luật về lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các quy định khác của pháp luật có liên quan. Điều luật này được cụ thể hóa tại nhiều điều khoản khác như Điều 6 (quyền của người sử dụng lao động), Điều 7 (nghĩa vụ của người sử dụng lao động), và Chương III về hợp đồng lao động.

Ví dụ thực tiễn: Khi người lao động ký kết hợp đồng lao động với doanh nghiệp, họ có quyền yêu cầu mức lương thỏa đáng, được đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ theo Điều 168 Bộ luật Lao động 2019. Đồng thời, người lao động phải tuân thủ nội quy lao động của công ty, nếu vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật theo Điều 124. Nếu người lao động cho rằng quyền lợi bị xâm phạm, họ có thể khiếu nại hoặc khởi kiện theo trình tự pháp luật, được quy định tại Điều 179 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân. Như vậy, Điều 5 vừa bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động, vừa ràng buộc trách nhiệm nhằm duy trì trật tự, kỷ cương trong quan hệ lao động.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ pháp lý

Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ pháp lý

Điều 5 Bộ luật Lao động 2019 xác lập nền tảng pháp lý về quyền và nghĩa vụ của người lao động, được hiểu theo định nghĩa tại khoản 1 Điều 3: người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát. Khái niệm này gắn với hai yếu tố cốt lõi là tính thỏa thuận (hợp đồng lao động) và tính phụ thuộc (quan hệ lao động theo khoản 5 Điều 3).

Về quyền, người lao động được bảo đảm các quyền cơ bản như làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc; hưởng lương phù hợp; được bảo hộ lao động, làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh; nghỉ ngơi theo quy định; tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp; và đặc biệt là quyền thành lập, gia nhập tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở theo khoản 3 Điều 3 để thương lượng tập thể, bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Về nghĩa vụ, người lao động phải thực hiện công việc theo hợp đồng, tuân thủ kỷ luật lao động, nội quy lao động, an toàn vệ sinh lao động và các quy định pháp luật khác. Nghĩa vụ này mang tính ràng buộc đơn phương nhưng được xác lập trên cơ sở thỏa thuận, thể hiện tính chất song phương của quan hệ lao động.

Ví dụ thực tiễn: công nhân A ký hợp đồng với doanh nghiệp B, được trả lương theo tháng và tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc; đổi lại, A phải chấp hành nội quy và giờ làm việc của B. Nếu B không trả lương đúng hạn, A có quyền khiếu nại, yêu cầu công đoàn cơ sở can thiệp theo quy định pháp luật lao động. Ngược lại, nếu A tự ý nghỉ việc không lý do, A phải chịu trách nhiệm kỷ luật.

Tóm lại, Điều 5 vừa ghi nhận quyền, vừa đặt ra nghĩa vụ tương ứng, tạo cơ chế cân bằng lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động, phù hợp với nguyên tắc bảo vệ người lao động trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác

Điều 5 Bộ luật Lao động 2019 quy định quyền và nghĩa vụ của người lao động, nhưng các quy định này không tồn tại độc lập mà có mối liên hệ chặt chẽ, xuyên suốt với nhiều điều luật khác trong Bộ luật. Trước hết, quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp tại khoản 1 Điều 5 được cụ thể hóa tại Điều 11 về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động và Điều 35 về quyền chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động. Chẳng hạn, khi người lao động muốn thay đổi nơi làm việc, họ có thể áp dụng Điều 35 để chấm dứt hợp đồng trước thời hạn với thời hạn báo trước theo luật định, trừ các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 35.

Thứ hai, quyền được trả lương tương xứng với trình độ, kỹ năng và quyền hưởng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp tại khoản 1 Điều 5 gắn kết trực tiếp với Chương VI về tiền lương (các Điều 90, 91, 94) và Chương XII về bảo hiểm xã hội (Điều 168). Ví dụ, khi người lao động làm thêm giờ, ngoài việc hưởng lương theo Điều 98, họ còn được đóng bảo hiểm xã hội theo quy định, bảo đảm quyền lợi dài hạn.

Thứ ba, quyền được làm việc trong điều kiện bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại khoản 1 Điều 5 được triển khai tại Chương IX về an toàn, vệ sinh lao động (các Điều 130, 132, 133). Nghĩa vụ tuân thủ nội quy lao động, thực hiện hợp đồng lao động tại khoản 2 Điều 5 lại gắn với Điều 118 về kỷ luật lao động và Điều 125 về xử lý kỷ luật lao động. Trên thực tế, nếu người lao động không tuân thủ nội quy, người sử dụng lao động có thể áp dụng hình thức khiển trách hoặc sa thải theo Điều 125, nhưng phải bảo đảm trình tự, thủ tục luật định.

Ngoài ra, quyền và nghĩa vụ tại Điều 5 còn liên hệ với Điều 6 về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động, tạo nên sự cân bằng trong quan hệ lao động. Sự liên kết này bảo đảm tính thống nhất, logic của Bộ luật, đồng thời giúp người lao động và người sử dụng lao động hiểu rõ phạm vi quyền, nghĩa vụ của mình trong từng tình huống cụ thể.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Trên thực tiễn, Điều 5 Bộ luật Lao động 2019 được vận dụng thường xuyên trong việc xác lập, thực hiện và chấm dứt quan hệ lao động. Đối với người lao động, quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp (khoản 1) thường được viện dẫn khi người sử dụng lao động đơn phương chuyển công việc trái quy định hoặc hạn chế quyền chuyển đổi nghề. Chẳng hạn, nếu công ty điều chuyển nhân viên kế toán sang làm công việc nặng nhọc mà không có thỏa thuận, người lao động có quyền từ chối và khiếu nại theo Điều 5 và các điều luật liên quan về thay đổi công việc.

Quyền được trả lương tương xứng, được bảo hộ lao động, làm việc trong điều kiện an toàn (khoản 1) thể hiện rõ trong các tranh chấp về nợ lương, chậm đóng bảo hiểm xã hội hoặc vi phạm an toàn vệ sinh lao động. Thực tế nhiều vụ việc người lao động bị tai nạn lao động do thiếu thiết bị bảo hộ đã dẫn đến khiếu nại, khởi kiện, đòi bồi thường theo quy định tại Luật An toàn, vệ sinh lao động và Bộ luật Lao động.

Về phía nghĩa vụ (khoản 2), việc thực hiện hợp đồng lao động, chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động là căn cứ để xử lý kỷ luật. Nhiều tranh chấp phát sinh khi người lao động tự ý nghỉ việc không lý do hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh; khi đó người sử dụng lao động có thể áp dụng các hình thức kỷ luật theo Điều 125 Bộ luật Lao động 2019. Tuy nhiên, cần lưu ý nguyên tắc: mọi hạn chế quyền của người lao động phải bằng văn bản, có căn cứ pháp luật và không trái với thỏa ước lao động tập thể. Khi có xung đột, cơ quan có thẩm quyền thường ưu tiên bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động theo tinh thần Điều 5, đồng thời vẫn buộc người lao động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết. Do đó, doanh nghiệp và người lao động cần nắm rõ các quyền, nghĩa vụ tại Điều 5 để phòng ngừa rủi ro pháp lý và xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Lao động 2019 - Điều 5
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp