Bình luận Điều 4 Bộ luật Lao động 2019: Chính sách của Nhà nước về lao động | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 4 Bộ luật Lao động 2019: Chính sách của Nhà nước về lao động

Lao động · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 4. Chính sách của Nhà nước về lao động 1. Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động, người làm việc không có quan hệ lao động; khuyến khích những thỏa thuận bảo đảm cho người lao động có điều kiện thuận lợi hơn so với quy định của pháp luật về lao động. 2. Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động, quản lý lao động đúng pháp luật, dân chủ, công bằng, văn minh và nâng cao trách nhiệm xã hội. 3. Tạo điều kiện thuận lợi đối với hoạt động tạo việc làm, tự tạo việc làm, dạy nghề và học nghề để có việc làm; hoạt động sản xuất, kinh doanh thu hút nhiều lao động; áp dụng một số quy định của Bộ luật này đối với người làm việc không có quan hệ lao động. 4. Có chính sách phát triển, phân bố nguồn nhân lực; nâng cao năng suất lao động; đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao trình độ, kỹ năng nghề cho người lao động; hỗ trợ duy trì, chuyển đổi nghề nghiệp, việc làm cho người lao động; ưu đãi đối với người lao động có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao đáp ứng yêu cầu của cách mạng công nghiệp, sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. 5. Có chính sách phát triển thị trường lao động, đa dạng các hình thức kết nối cung, cầu lao động. 6. Thúc đẩy người lao động và người sử dụng lao động đối thoại, thương lượng tập thể, xây dựng quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa và ổn định. 7. Bảo đảm bình đẳng giới; quy định chế độ lao động và chính sách xã hội nhằm bảo vệ lao động nữ, lao động là người khuyết tật, người lao động cao tuổi, lao động chưa thành niê

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái quát Điều 4 Bộ luật Lao động 2019

Khái quát Điều 4 Bộ luật Lao động 2019

Điều 4 Bộ luật Lao động 2019 nằm trong Chương I - Những quy định chung, có vai trò định hướng toàn bộ chính sách pháp luật lao động của Nhà nước. Điều luật này không trực tiếp quy định quyền, nghĩa vụ cụ thể của từng chủ thể như các điều khoản về hợp đồng lao động hay tiền lương, mà xác lập hệ thống quan điểm, mục tiêu và biện pháp can thiệp của Nhà nước nhằm bảo đảm quyền tự do lao động, việc làm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, người sử dụng lao động, đồng thời thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ.

Về bố cục, Điều 4 gồm nhiều khoản thể hiện các chính sách lớn: bảo đảm quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động; khuyến khích tạo việc làm, hỗ trợ tìm việc làm, học nghề; phát triển thị trường lao động; và xử lý hài hòa mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Điều này có mối liên hệ chặt chẽ với Điều 1 về phạm vi điều chỉnh, Điều 2 về đối tượng áp dụng và Điều 3 về giải thích từ ngữ, tạo nền tảng cho toàn bộ các chế định phía sau như hợp đồng lao động (Chương III), tiền lương (Chương VI), kỷ luật lao động (Chương VIII).

Ví dụ thực tiễn, khi người lao động bị phân biệt đối xử về giới tính hoặc độ tuổi khi tuyển dụng, họ có thể viện dẫn tinh thần của Điều 4 cùng các quy định cụ thể tại Điều 8 (các hành vi bị nghiêm cấm) để yêu cầu bảo vệ. Tương tự, doanh nghiệp đầu tư đào tạo nghề, cải thiện môi trường làm việc được hưởng cơ chế khuyến khích theo định hướng chính sách tại Điều 4. Như vậy, Điều 4 vừa mang tính nguyên tắc, vừa là cơ sở pháp lý để cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành chính sách, hướng dẫn và giải quyết tranh chấp lao động.

2. Nội dung điều luật và các quy định liên quan

Nội dung Điều 4 Bộ luật Lao động 2019 quy định chính sách của Nhà nước về lao động, gồm 3 khoản: (1) Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động và người sử dụng lao động; khuyến khích thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động; (2) Bảo đảm quyền tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp của người lao động; nghiêm cấm phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật; (3) Hỗ trợ tạo việc làm, ưu đãi đối với lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao, lao động nông thôn, người khuyết tật; phát triển quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa, ổn định.

Về quy định liên quan, Điều 4 phải được đọc cùng Điều 3 (giải thích từ ngữ) và Điều 5 (quyền, nghĩa vụ của người lao động), Điều 6 (quyền, nghĩa vụ của người sử dụng lao động). Đặc biệt, nguyên tắc "có lợi hơn cho người lao động" tại khoản 1 còn được cụ thể hóa tại Điều 11 về hợp đồng lao động và Điều 13 Bộ luật Dân sự 2015 về hiệu lực của thỏa thuận không trái pháp luật, đạo đức xã hội.

Ví dụ thực tiễn: Doanh nghiệp A ký hợp đồng với chị B với mức lương thử việc 90% lương chính thức, cao hơn mức tối thiểu vùng I. Thỏa thuận này phù hợp khoản 1 Điều 4 vì có lợi hơn luật. Ngược lại, nếu doanh nghiệp ép chị B làm thêm 60 giờ/tháng, đây là hành vi cưỡng bức lao động, vi phạm điểm b khoản 2 Điều 4 và Điều 107 Bộ luật Lao động 2019 về giới hạn làm thêm giờ.

Như vậy, Điều 4 là nền tảng chính trị - pháp lý định hướng toàn bộ Bộ luật, vừa bảo vệ người lao động, vừa tạo môi trường thuận lợi cho người sử dụng lao động phát triển sản xuất, hướng tới quan hệ lao động hài hòa, ổn định.

3. Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ pháp lý

Phân tích các khái niệm, quyền và nghĩa vụ pháp lý tại Điều 4 Bộ luật Lao động 2019

Điều 4 Bộ luật Lao động 2019 khẳng định chính sách của Nhà nước về lao động, trong đó thể hiện rõ sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể. Về khái niệm, chính sách lao động được hiểu là tổng thể các định hướng, biện pháp mà Nhà nước sử dụng để điều tiết quan hệ lao động, bảo đảm quyền làm việc, lợi ích chính đáng của người lao động, người sử dụng lao động và lợi ích quốc gia. Điều 4 đặt nền tảng cho việc giải thích các khái niệm tại Điều 3 như "người lao động", "người sử dụng lao động", "quan hệ lao động", đồng thời xác lập quyền và nghĩa vụ tương ứng.

Cụ thể, khoản 1 Điều 4 ghi nhận bảo đảm quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc của người lao động; khoản 2 cam kết bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động. Đây không chỉ là quyền mà còn là nghĩa vụ của Nhà nước trong việc tạo việc làm, cải thiện điều kiện lao động. Ví dụ, khi người lao động bị sa thải trái pháp luật, họ có quyền khiếu nại, khởi kiện theo Điều 4 và các điều 179, 188 Bộ luật Lao động 2019; ngược lại, người sử dụng lao động có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật lao động, tôn trọng quyền của người lao động.

Về nghĩa vụ pháp lý, Điều 4 khoản 3 yêu cầu Nhà nước khuyến khích tạo điều kiện cho người lao động và người sử dụng lao động thương lượng tập thể, xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ. Thực tiễn cho thấy, tại các khu công nghiệp, việc ký kết thỏa ước lao động tập thể giúp giảm tranh chấp, ổn định sản xuất. Nếu người sử dụng lao động không thực hiện đúng nghĩa vụ này, họ có thể bị xử lý theo quy định về tranh chấp lao động tập thể (Chương XIV).

Như vậy, Điều 4 không chỉ là tuyên ngôn chính sách mà còn là cơ sở pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ của Nhà nước, người lao động và người sử dụng lao động, góp phần xây dựng thị trường lao động lành mạnh.

4. Mối liên hệ với các điều luật khác

Mối liên hệ với các điều luật khác

Điều 4 Bộ luật Lao động 2019 không tồn tại độc lập mà đóng vai trò định hướng, xuyên suốt toàn bộ văn bản, đồng thời liên kết chặt chẽ với nhiều điều luật cụ thể khác. Trước hết, chính sách bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động tại khoản 1 Điều 4 được cụ thể hóa bằng các quy định về hợp đồng lao động (Điều 13 - 62), tiền lương (Điều 90 - 104), thời giờ làm việc, nghỉ ngơi (Điều 105 - 116) và kỷ luật lao động (Điều 122 - 130).

Thứ hai, chính sách khuyến khích tạo việc làm, tự tạo việc làm và hỗ trợ tạo việc làm (khoản 1, 2 Điều 4) gắn kết trực tiếp với Chương III về việc làm (Điều 11 - 16), đặc biệt là Điều 12 về chính sách hỗ trợ tạo việc làm, đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và Điều 14 về giải quyết việc làm cho người lao động bị mất việc làm. Ví dụ, khi doanh nghiệp gặp khó khăn phải sa thải lao động, chính sách tại Điều 4 buộc Nhà nước phải có phương án hỗ trợ đào tạo lại, tư vấn việc làm theo Điều 14, tránh để người lao động rơi vào tình trạng thất nghiệp dài hạn.

Thứ ba, chính sách phát triển quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa, ổn định (khoản 5 Điều 4) là nền tảng cho cơ chế đối thoại tại nơi làm việc (Điều 63 - 66), thương lượng tập thể (Điều 67 - 79) và giải quyết tranh chấp lao động (Điều 179 - 197). Đối thoại và thương lượng chỉ phát huy hiệu quả khi các bên thực sự tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của nhau, đúng tinh thần Điều 4.

Thứ tư, khoản 6 Điều 4 về chính sách quản lý lao động gắn bó với Chương XVII - Quản lý nhà nước về lao động (Điều 210 - 214), trong đó quy định trách nhiệm của Chính phủ, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Ủy ban nhân dân các cấp trong việc ban hành chính sách, thanh tra, kiểm tra việc thực hiện pháp luật lao động. Như vậy, Điều 4 là "kim chỉ nam" chính trị - pháp lý cho toàn bộ hệ thống quy phạm của Bộ luật Lao động 2019.

5. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Trên thực tiễn, các chính sách quy định tại Điều 4 Bộ luật Lao động 2019 đã được cụ thể hóa thông qua nhiều cơ chế. Chẳng hạn, chính sách bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động được triển khai qua việc xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định, tiến bộ, đồng thời khuyến khích các thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động. Điều này gắn với việc thực hiện thương lượng tập thể, ký kết thỏa ước lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động theo các nguyên tắc của Bộ luật.

Thực tiễn cũng cho thấy, chính sách hỗ trợ tạo việc làm, phát triển thị trường lao động, ưu đãi đối với lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao được thể hiện qua các chương trình hỗ trợ đào tạo nghề, tư vấn việc làm, thông tin thị trường lao động và các quy định về chính sách việc làm trong Chương III Bộ luật Lao động 2019. Ví dụ, doanh nghiệp khi tổ chức đào tạo nâng cao trình độ cho người lao động có thể được hưởng các chính sách hỗ trợ theo pháp luật về việc làm, phù hợp với định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Điều 4.

Tuy nhiên, cần lưu ý một số điểm. Thứ nhất, Điều 4 chỉ là định hướng chính sách, không trực tiếp tạo ra quyền yêu cầu cụ thể cho từng chủ thể; việc thực hiện phải dựa trên các quy định chi tiết và văn bản hướng dẫn thi hành. Thứ hai, chính sách ưu đãi, hỗ trợ như miễn, giảm thuế, tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ, lao động khuyết tật phải được áp dụng theo điều kiện luật định, tránh lạm dụng. Thứ ba, trong giải quyết tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền thường viện dẫn tinh thần Điều 4 để giải thích, áp dụng pháp luật theo hướng có lợi cho người lao động, nhưng không thể thay thế căn cứ pháp lý cụ thể trong các điều khoản khác của Bộ luật.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Lao động 2019 - Điều 4
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp