Bình luận Điều 13 Bộ luật Hình sự: Phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 13 Bộ luật Hình sự: Phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 13. Phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác Người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 13 Bộ luật Hình sự

Điều 13 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định: “Người phạm tội trong tình trạng say do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự”. Đây là quy định quan trọng thể hiện nguyên tắc xử lý nghiêm khắc của pháp luật hình sự đối với người phạm tội trong trạng thái say, đồng thời khẳng định tình trạng say không được coi là căn cứ miễn trách nhiệm hình sự.

Về mặt nội dung, điều luật xác định rõ: khi một người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong tình trạng say do sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác, họ vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định. Điều này có nghĩa là tình trạng say không loại trừ năng lực trách nhiệm hình sự, cũng không được xem là tình tiết giảm nhẹ đương nhiên. Ngược lại, trong nhiều trường hợp, tình trạng say còn được coi là tình tiết tăng nặng nếu người phạm tội đã bị xử phạt hành chính hoặc bị kết án về hành vi liên quan đến rượu, bia mà chưa được xóa án tích (theo điểm b khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự).

Thực tiễn xét xử cho thấy, nhiều vụ án giao thông nghiêm trọng xảy ra trong tình trạng người điều khiển phương tiện sử dụng rượu, bia. Ví dụ: một người uống rượu, điều khiển xe ô tô gây tai nạn chết người. Tòa án vẫn truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường bộ theo Điều 260 Bộ luật Hình sự, thậm chí áp dụng tình tiết tăng nặng nếu thuộc trường hợp đã bị xử phạt hành chính. Điều 13 không cho phép người phạm tội thoái thác trách nhiệm bằng lý do “do say rượu không kiểm soát được hành vi”.

Tóm lại, Điều 13 Bộ luật Hình sự khẳng định rõ ràng: say do rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác không là căn cứ miễn trách nhiệm hình sự. Quy định này bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, đồng thời nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân khi tham gia các hoạt động xã hội, đặc biệt là giao thông.

2. Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý

Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý

Điều 13 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định: “Người phạm tội trong tình trạng say do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.” Quy định này gồm hai khái niệm pháp lý cốt lõi: “tình trạng say” và “chất kích thích mạnh khác”.

Thứ nhất, “tình trạng say” là trạng thái năng lực nhận thức và điều khiển hành vi bị suy giảm do tác động của rượu, bia. Tuy nhiên, suy giảm không đồng nghĩa với mất khả năng nhận thức. Nếu người phạm tội rơi vào tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi do nguyên nhân bệnh lý hoặc do bị cưỡng bức, họ có thể được loại trừ trách nhiệm hình sự theo Điều 21 hoặc Điều 20 Bộ luật Hình sự; còn say do tự nguyện dùng rượu, bia thì vẫn phải chịu trách nhiệm. Điều này thể hiện nguyên tắc tự chịu trách nhiệm về hành vi tự đưa bản thân vào trạng thái nguy hiểm.

Thứ hai, “chất kích thích mạnh khác” là các chất có khả năng gây hưng phấn, ảo giác, kích động mạnh như ma túy, thuốc lắc, cần sa tổng hợp… Việc xác định một chất thuộc nhóm này cần căn cứ vào danh mục chất ma túy và tiền chất do Chính phủ quy định, không phụ thuộc vào tên gọi thương mại. Ví dụ, A uống rượu đến mức nồng độ cồn trong máu vượt 80 mg/100 ml, sau đó dùng hung khí gây thương tích cho B. A vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích theo Điều 134, không được miễn tội vì lý do say rượu.

Điều kiện pháp lý để áp dụng Điều 13 gồm: (i) người phạm tội đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội; (ii) hành vi đó được quy định là tội phạm trong Bộ luật Hình sự; (iii) nguyên nhân say là do chính người đó tự nguyện dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác; (iv) tại thời điểm phạm tội, người đó vẫn có năng lực nhận thức và điều khiển hành vi, dù bị suy giảm. Nếu đáp ứng đủ các điều kiện này, tình trạng say không loại trừ trách nhiệm hình sự mà chỉ có thể được xem xét là tình tiết tăng nặng theo điểm b khoản 1 Điều 52 khi người phạm tội cố ý dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác để thực hiện tội phạm.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Trong thực tiễn xét xử, Điều 13 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) được vận dụng chủ yếu như một tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự – "phạm tội trong tình trạng say do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác". Điều đáng lưu ý là Điều 13 không loại trừ trách nhiệm hình sự, mà chỉ xác định người phạm tội vẫn phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Điều này thể hiện quan điểm nghiêm khắc của pháp luật: người tự đặt mình vào trạng thái say không được miễn trách nhiệm.

Ví dụ, trong vụ án Trịnh Xuân Thanh và đồng phạm (xét xử năm 2018), một số bị cáo viện lý do say rượu để giải thích hành vi, song Hội đồng xét xử vẫn khẳng định trách nhiệm hình sự đầy đủ, đồng thời coi việc dùng rượu là tình tiết tăng nặng nếu đủ căn cứ. Tương tự, tại các vụ án giao thông như vụ xe Mercedes gây tai nạn ở Hà Nội, việc tài xế sử dụng rượu, bia trước khi lái xe vừa là dấu hiệu định tội của Điều 260 Bộ luật Hình sự (vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ), vừa là tình tiết tăng nặng theo Điều 52.

Về lưu ý, cần phân biệt hai trường hợp. Thứ nhất, nếu chất kích thích được dùng không tự nguyện (bị ép, bị đánh thuốc mê) hoặc do bệnh lý, người phạm tội có thể được xem xét loại trừ hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự (tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự). Thứ hai, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa việc dùng chất kích thích với hành vi phạm tội, tránh áp dụng máy móc. Ngoài ra, khi áp dụng điểm b khoản 1 Điều 52, cần tránh trùng lặp với dấu hiệu định tội hoặc dấu hiệu định khung đã được quy định trong cấu thành tội phạm cụ thể (nguyên tắc không tính trùng – non bis in idem). Việc xác định nồng độ cồn hoặc chất kích thích cần dựa trên kết quả giám định, xét nghiệm tại thời điểm thực hiện hành vi, không chỉ dựa vào lời khai.

4. Kết luận

Qua phân tích các quy định tại Điều 13 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), có thể khẳng định đây là một quy định mang tính nguyên tắc quan trọng, thể hiện chính sách xử lý nghiêm khắc nhưng nhân văn của Nhà nước đối với người phạm tội trong trạng thái có sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác. Cụ thể, khoản 1 Điều 13 xác lập nguyên tắc: người phạm tội trong tình trạng say do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự; còn khoản 2 quy định tình trạng say không được miễn trách nhiệm hình sự, trừ trường hợp người đó bị lâm vào tình trạng say do hành vi trái pháp luật của người khác hoặc do nguyên nhân khách quan ngoài ý chí của họ.

Về mặt thực tiễn, quy định này góp phần xử lý nghiêm các hành vi phạm tội thường gắn với việc sử dụng rượu, bia như vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ (Điều 260), giết người (Điều 123), cố ý gây thương tích (Điều 134) hay gây rối trật tự công cộng (Điều 318). Ví dụ, một tài xế uống rượu, bia vượt nồng độ cồn cho phép, gây tai nạn chết người vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 260 Bộ luật Hình sự; tình trạng say không được coi là căn cứ loại trừ trách nhiệm. Tuy nhiên, nếu người bị ép buộc, lừa dối hoặc bị đổ chất kích thích mà không biết, dẫn đến mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi, thì có thể xem xét loại trừ trách nhiệm hình sự theo Điều 21 hoặc áp dụng tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51.

Tóm lại, Điều 13 Bộ luật Hình sự 2015 không chỉ tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội trong trạng thái say, mà còn bảo đảm sự công bằng, không để tình trạng nghiện hoặc lạm dụng chất kích thích trở thành “lá chắn” trốn tránh pháp luật, đồng thời vẫn bảo vệ quyền lợi chính đáng của người bị tác động ngoài ý chí. Việc áp dụng đúng đắn điều luật này cần gắn với chứng minh nguyên nhân, mức độ say và mối quan hệ nhân quả giữa tình trạng say với hành vi phạm tội, nhằm bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 13
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp