Điều 36. Định giá tài sản góp vốn 1. Tài sản góp vốn không phải là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng phải được các thành viên, cổ đông sáng lập hoặc tổ chức thẩm định giá định giá và được thể hiện thành Đồng Việt Nam. 2. Tài sản góp vốn khi thành lập doanh nghiệp phải được các thành viên, cổ đông sáng lập định giá theo nguyên tắc đồng thuận hoặc do một tổ chức thẩm định giá định giá. Trường hợp tổ chức thẩm định giá định giá thì giá trị tài sản góp vốn phải được trên 50% số thành viên, cổ đông sáng lập chấp thuận. Trường hợp tài sản góp vốn được định giá cao hơn so với giá trị thực tế của tài sản đó tại thời điểm góp vốn thì các thành viên, cổ đông sáng lập cùng liên đới góp thêm bằng số chênh lệch giữa giá trị được định giá và giá trị thực tế của tài sản góp vốn tại thời điểm kết thúc định giá; đồng thời liên đới chịu trách nhiệm đối với thiệt hại do cố ý định giá tài sản góp vốn cao hơn giá trị thực tế. 3. Tài sản góp vốn trong quá trình hoạt động do chủ sở hữu, Hội đồng thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh, Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần và người góp vốn thỏa thuận định giá hoặc do một tổ chức thẩm định giá định giá. Trường hợp tổ chức thẩm định giá định giá thì giá trị tài sản góp vốn phải được người góp vốn và chủ sở hữu, Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị chấp thuận. Trường hợp tài sản góp vốn được định giá cao hơn giá trị thực tế của tài sản đó tại thời điểm góp vốn thì người góp vốn, chủ sở hữu, thành viên
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 36. Định giá tài sản góp vốn
Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) quy định về định giá tài sản góp vốn khi thành lập doanh nghiệp, gồm 03 khoản:
Phân tích: Điều 36 đặt trách nhiệm định giá lên chính thành viên, cổ đông sáng lập — không bắt buộc qua tổ chức thẩm định giá. Nguyên tắc "nhất trí" bảo vệ tính minh bạch nội bộ. Khoản 3 là chế tài then chốt: định giá cao hơn thực tế dẫn đến nghĩa vụ liên đới góp thêm phần chênh lệch, ngăn hành vi "thổi giá" để chiếm tỷ lệ vốn ảo.
Ví dụ thực tiễn: A và B thành lập công ty TNHH, A góp máy móc định giá 2 tỷ đồng (thực tế 1,5 tỷ). Theo khoản 3 Điều 36, A và B liên đới góp thêm 500 triệu đồng; nếu gây thiệt hại, cả hai chịu trách nhiệm. Đối chiếu khoản 1, giá trị này phải ghi rõ trong Điều lệ công ty.
Lưu ý: Khoản 1 loại trừ tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng — các tài sản này không cần định giá. Mọi tài sản khác (quyền sử dụng đất, sở hữu trí tuệ, phần mềm…) đều thuộc phạm vi điều chỉnh.
Căn cứ: Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14).
Điều kiện áp dụng:
Thủ tục định giá (Điều 36):
Ví dụ thực tiễn: Ba cá nhân thành lập công ty TNHH. A góp 2 tỷ đồng tiền mặt; B góp quyền sử dụng đất; C góp phần mềm. B và C phải định giá theo Điều 36 khoản 1–2. Nếu B và C không nhất trí giá trị đất/phần mềm, phải thuê tổ chức định giá chuyên nghiệp. Kết quả ghi vào Điều lệ và biên bản họp. Không định giá → không đủ điều kiện ghi nhận vốn góp; rủi ro liên đới trách nhiệm theo khoản 5.
Căn cứ: Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14).
1. Định giá sai — rủi ro pháp lý. Điều 36 yêu cầu tài sản góp vốn không phải tiền Việt, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng phải được định giá. Thành viên/cổ đông sáng lập định giá cao hơn giá trị thực tế → chịu trách nhiệm liên đới bù phần chênh lệch. Thực tiễn: góp vốn bằng quyền sử dụng đất khai 10 tỷ, định giá thực 6 tỷ → 4 tỷ phải bù.
2. Thời điểm định giá. Định giá tại thời điểm góp vốn, không phải thời điểm thành lập. Biến động giá sau đó không làm thay đổi nghĩa vụ.
3. Định giá bắt buộc. Tài sản khác (không phải tiền/vàng/ngoại tệ) phải do tổ chức định giá chuyên nghiệp định giá, trừ trường hợp thành viên/cổ đông sáng lập tự định giá theo quy định. Kiểm toán độc lập xác nhận giá trị — không thay thế định giá.
4. Hồ sơ. Biên bản định giá, chứng thư định giá, văn bản xác nhận góp vốn là căn cứ pháp lý. Thiếu → tranh chấp, khó chứng minh.
5. Ví dụ thực tiễn. Công ty A góp vốn bằng thương hiệu. Các sáng lập viên tự định giá 5 tỷ. Không có chứng thư định giá. Khi cổ đông mới tham gia, định giá lại còn 500 triệu. Các sáng lập viên phải bù 4,5 tỷ theo Điều 36.
6. Khuyến nghị. Định giá qua tổ chức chuyên nghiệp. Ghi rõ phương pháp, căn cứ. Lưu hồ sơ đầy đủ. Cân nhắc điều chỉnh vốn điều lệ nếu giá trị thực thấp hơn khai báo.
Kết luận. Định giá tài sản góp vốn khi thành lập doanh nghiệp là thủ tục bắt buộc, không tự nguyện. Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) quy định: tài sản góp vốn không phải tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng phải được thành viên, cổ đông sáng lập hoặc tổ chức thẩm định giá định giá; giá trị được ghi nhận theo thỏa thuận, trừ trường hợp có gian lận.
Hệ quả pháp lý. Định giá sai dẫn tới trách nhiệm liên đới của thành viên, cổ đông sáng lập đối với phần chênh lệch. Nghĩa vụ góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Không góp đủ, thành viên chưa góp phải chịu trách nhiệm tương ứng.
Thực tiễn. Góp vốn bằng quyền sử dụng đất: giá thỏa thuận cao hơn giá thị trường nhằm nâng khống vốn điều lệ. Rủi ro: cơ quan thuế ấn định giá, truy thu thuế; thành viên gánh chênh lệch. Góp bằng thương hiệu, phần mềm: thiếu căn cứ định giá khách quan, dễ tranh chấp khi chia lợi nhuận hoặc chuyển nhượng phần vốn.
Khuyến nghị. Ưu tiên tiền mặt — đơn giản, không cần định giá. Tài sản phi tiền tệ: thuê tổ chức thẩm định giá độc lập, lập biên bản định giá, ghi rõ phương pháp. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp phải kèm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu và biên bản định giá. Tuân thủ Điều 36 bảo vệ doanh nghiệp, thành viên, chủ nợ, tránh tranh chấp và xử lý hành chính về sau.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: