Điều 10. Cố ý phạm tội Cố ý phạm tội là phạm tội trong những trường hợp sau đây: 1. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó và mong muốn hậu quả xảy ra; Điều này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại khoản 2 Điều 1 của Luật số 12/2017/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018. 2. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó có thể xảy ra, tuy không mong muốn nhưng vẫn có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 10 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về cố ý phạm tội, gồm hai trường hợp:
Thứ nhất, người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó và mong muốn hậu quả xảy ra (lỗi cố ý trực tiếp).
Thứ hai, người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả của hành vi đó, tuy không mong muốn nhưng vẫn có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra (lỗi cố ý gián tiếp).
Theo Điều 10, cấu thành lỗi cố ý gồm ba yếu tố: lý trí (nhận thức tính nguy hiểm, thấy trước hậu quả), ý chí (mong muốn hoặc để mặc), và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi với hậu quả. Điều luật phân biệt hai mức độ ý chí, từ đó ảnh hưởng đến hình phạt theo Điều 3 (nguyên tắc xử lý) và Điều 51 (tình tiết tăng nặng).
Ví dụ thực tiễn: A dùng dao đâm B nhằm giết B (mong muốn hậu quả chết người) — cố ý trực tiếp, cấu thành tội giết người (Điều 123). Ngược lại, C đốt rừng để lấy mật ong, biết lửa có thể lan sang nhà dân nhưng để mặc — nếu hậu quả chết người xảy ra, cấu thành tội giết người với lỗi cố ý gián tiếp.
Việc xác định đúng loại lỗi cố ý là căn cứ quan trọng để định tội danh, quyết định hình phạt, phân biệt với vô ý phạm tội (Điều 11) và với sự kiện bất ngờ (Điều 20).
Căn cứ: Điều 10 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
Khái niệm cố ý phạm tội. Điều 10 quy định hai dạng: cố ý trực tiếp (khoản 1) và cố ý gián tiếp (khoản 2).
Điều kiện pháp lý. Cấu thành gồm ba yếu tố:
Phân biệt. Cố ý trực tiếp: mong muốn hậu quả. Cố ý gián tiếp: chấp nhận hậu quả. Vô ý vì quá tự tin: không mong muốn, tin hậu quả không xảy ra. Vô ý do cẩu thả: không thấy trước dù phải thấy.
Ví dụ thực tiễn. A dùng dao đâm ngực B — mong muốn chết — cố ý trực tiếp (Điều 123, Tội giết người). C dùng gậy đánh đầu D trong lúc ẩu đả, biết có thể chết nhưng để mặc — cố ý gián tiếp. E lái xe vượt ẩu, tin tay nghề đủ an toàn, gây chết người — vô ý quá tự tin (Điều 260).
Ý nghĩa. Điều 10 là cơ sở xác định lỗi, phân biệt tội danh, khung hình phạt. Cố ý trực tiếp thường nghiêm trọng hơn cố ý gián tiếp; vô ý nhẹ hơn cố ý. Áp dụng Điều 10 kết hợp Điều 8 (khái niệm tội phạm) và Điều 11 (vô ý phạm tội).
Thực tiễn áp dụng và lưu ý
Điều 10 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) phân biệt hai hình thức lỗi cố ý: cố ý trực tiếp (khoản 1) và cố ý gián tiếp (khoản 2). Việc xác định đúng hình thức lỗi có ý nghĩa quyết định trong truy cứu trách nhiệm hình sự, vì Điều 2 Bộ luật Hình sự quy định chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự.
Thực tiễn xét xử cho thấy nhiều vụ án bị hủy, sửa do xác định sai lỗi. Ví dụ: hành vi đánh người gây thương tích, nếu người phạm tội thấy trước hậu quả tất yếu xảy ra và mong muốn hậu quả đó — cố ý trực tiếp; nếu thấy trước hậu quả có thể xảy ra, tuy không mong muốn nhưng có ý thức để mặc — cố ý gián tiếp. Từ đó ảnh hưởng đến khung hình phạt và tình tiết tăng nặng theo Điều 51, Điều 52 Bộ luật Hình sự.
Lưu ý áp dụng:
Kết luận: xác định đúng lỗi cố ý theo Điều 10 là cơ sở định tội, định khung và cá thể hóa hình phạt theo nguyên tắc xử lý tại Điều 3 Bộ luật Hình sự.
Điều 10 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) phân biệt hai hình thức lỗi cố ý: cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp. Cố ý trực tiếp: người phạm tội nhận thức rõ tính nguy hiểm, thấy trước hậu quả, mong muốn hậu quả xảy ra. Cố ý gián tiếp: nhận thức rõ, thấy trước hậu quả, tuy không mong muốn nhưng có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra.
Ý chí là tiêu chí phân biệt. Cố ý trực tiếp: ý chí mong muốn. Cố ý gián tiếp: ý chí chấp nhận, để mặc. Hai hình thức đều là cố ý, đều loại trừ vô ý.
Ví dụ thực tiễn. A dùng dao đâm ngực B vì thù hằn — A mong B chết. Hậu quả chết người xảy ra. Cố ý trực tiếp giết người, Điều 123. Khác: C đốt rừng để lấy đất, thấy trước cháy lan nhà dân, vẫn đốt, để mặc hậu quả. Người chết do cháy. Cố ý gián tiếp giết người.
Phân biệt với vô ý. Vô ý vì quá tự tin (Điều 11): thấy trước hậu quả, tin không xảy ra. Vô ý do cẩu thả: không thấy trước dù phải thấy. Cả hai không mong muốn, không để mặc.
Ý nghĩa. Điều 10 xác định mặt chủ quan, cơ sở quy tội. Cùng hậu quả chết người, cố ý = Điều 123, vô ý = Điều 128. Khung hình phạt khác biệt. Cố ý gián tiếp ảnh hưởng lượng hình, đánh giá mức độ nguy hiểm.
Kết luận. Điều 10 giữ vai trò nền tảng trong cấu thành tội phạm. Xác định đúng hình thức lỗi bảo đảm định tội chính xác, tránh oan sai, bảo vệ quyền con người theo Hiến pháp và nguyên tắc xử lý tại Điều 3 Bộ luật Hình sự.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: