Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Luật này quy định chế độ hôn nhân và gia đình; chuẩn mực pháp lý cho cách ứng xử giữa các thành viên gia đình; trách nhiệm của cá nhân, tổ chức, Nhà nước và xã hội trong việc xây dựng, củng cố chế độ hôn nhân và gia đình.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 1 là điều khoản mở đầu Chương I "Những quy định chung", có chức năng xác định phạm vi điều chỉnh của toàn bộ Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (Luật số 52/2014/QH13, ban hành ngày 19/06/2014, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015). Đây là quy phạm định hướng, giới hạn biên độ tác động của luật và loại trừ những quan hệ không thuộc đối tượng điều chỉnh.
Về mặt kỹ thuật lập pháp, Điều 1 chỉ gồm một khoản duy nhất, được viết theo cấu trúc liệt kê ba nhóm nội dung. Cấu trúc này ngắn gọn nhưng có tính bao quát cao, đóng vai trò "cửa ngõ" để xác định khi nào Luật Hôn nhân và gia đình được áp dụng, khi nào phải dùng luật khác. So với Điều 1 Luật Hôn nhân và gia đình 2000, quy định hiện hành có sự kế thừa về cấu trúc nhưng mở rộng hơn về phạm vi, đặc biệt ở nhóm nội dung thứ ba về trách nhiệm của Nhà nước và xã hội.
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Luật này quy định chế độ hôn nhân và gia đình; chuẩn mực pháp lý cho cách ứng xử giữa các thành viên gia đình; trách nhiệm của cá nhân, tổ chức, Nhà nước và xã hội trong việc xây dựng, củng cố chế độ hôn nhân và gia đình.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Đây là nhóm nội dung trọng tâm, bao trùm toàn bộ các quan hệ pháp luật mà Luật điều chỉnh. Khái niệm "chế độ hôn nhân và gia đình" được giải thích cụ thể tại khoản 3 Điều 3, xác định rõ các quan hệ thuộc phạm vi luật. Cần lưu ý rằng Điều 1 không liệt kê chi tiết mà dẫn chiếu ngược lại hệ thống khái niệm tại Điều 3, tạo tính liên kết chặt chẽ giữa các điều khoản mở đầu.
3. Chế độ hôn nhân và gia đình là toàn bộ những quy định của pháp luật về kết hôn, ly hôn; quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng, giữa cha mẹ và con, giữa các thành viên khác trong gia đình; cấp dưỡng; xác định cha, mẹ, con; quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài và những vấn đề khác liên quan đến hôn nhân và gia đình.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Đây là điểm đặc thù của Luật Hôn nhân và gia đình so với nhiều luật khác. Luật không chỉ điều chỉnh quan hệ pháp lý thuần túy mà còn đặt ra chuẩn mực ứng xử giữa các thành viên gia đình. Nhóm nội dung này được cụ thể hóa tại Chương III (quyền và nghĩa vụ giữa vợ, chồng), Chương IV (cha mẹ, con), Chương V (các thành viên khác trong gia đình) và các điều khoản về bảo vệ chế độ hôn nhân gia đình.
Các chuẩn mực ứng xử nêu tại các Điều 17, 18, 19 và các điều từ 21 đến 27 là minh chứng cho phạm vi điều chỉnh mở rộng này. Ví dụ, Điều 19 quy định nghĩa vụ thương yêu, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; không được phân biệt đối xử; cùng nhau chia sẻ công việc gia đình. Đây là chuẩn mực đạo đức được pháp luật hóa, phù hợp với mục tiêu xây dựng gia đình ấm no, tiến bộ, hạnh phúc.
Điều 19. Nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ công việc gia đình
Vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ công việc gia đình.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Đây là nhóm nội dung phản ánh tính xã hội của Luật Hôn nhân và gia đình, được cụ thể hóa tại Điều 4 và Điều 5. Lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp về hôn nhân gia đình Việt Nam, trách nhiệm của Nhà nước và xã hội được tách thành điều khoản riêng (Điều 4), thể hiện sự nhìn nhận hôn nhân gia đình không chỉ là quan hệ tư mà còn là quan hệ xã hội cần được bảo hộ.
Điều 4. Trách nhiệm của Nhà nước và xã hội đối với hôn nhân và gia đình
1. Nhà nước có chính sách, biện pháp bảo hộ hôn nhân và gia đình, tạo điều kiện để nam, nữ xác lập hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng; xây dựng gia đình ấm no, tiến bộ, hạnh phúc và thực hiện đầy đủ chức năng của mình; tăng cường tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về hôn nhân và gia đình; vận động nhân dân xóa bỏ phong tục, tập quán lạc hậu về hôn nhân và gia đình, phát huy truyền thống, phong tục, tập quán tốt đẹp thể hiện bản sắc của mỗi dân tộc.
2. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình. Các bộ, cơ quan ngang bộ thực hiện quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình theo sự phân công của Chính phủ. Ủy ban nhân dân các cấp và các cơ quan khác thực hiện quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình theo quy định của pháp luật.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Phạm vi điều chỉnh là giới hạn các quan hệ xã hội mà một văn bản quy phạm pháp luật tác động. Điều 1 xác định phạm vi điều chỉnh của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, có ý nghĩa quan trọng trong ba phương diện: (i) xác định quan hệ nào thuộc đối tượng điều chỉnh; (ii) loại trừ các quan hệ thuộc luật khác; (iii) định hướng áp dụng khi có sự chồng lấn.
Điều 1 không định nghĩa "phạm vi điều chỉnh" mà liệt kê nội dung. Cách tiếp cận này phù hợp với kỹ thuật lập pháp Việt Nam, khi các điều khoản mở đầu thường mang tính dẫn chiếu. Để hiểu đầy đủ Điều 1, cần đọc kết hợp với Điều 3 (giải thích từ ngữ), Điều 4, Điều 5 và các chương cụ thể.
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. Hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết hôn.
2. Gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau do hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng, làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ giữa họ với nhau theo quy định của Luật này.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Một quan hệ thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hôn nhân và gia đình 2014 khi đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Thứ nhất, quan hệ phát sinh từ hôn nhân: quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết hôn (khoản 1 Điều 3). Kết hôn là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng theo quy định về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn (khoản 5 Điều 3). Như vậy, chỉ quan hệ vợ chồng được xác lập hợp pháp mới thuộc phạm vi điều chỉnh đầy đủ.
Thứ hai, quan hệ huyết thống: giữa cha mẹ và con, giữa những người cùng dòng máu. Khái niệm "những người cùng dòng máu về trực hệ" (khoản 17 Điều 3) và "những người có họ trong phạm vi ba đời" (khoản 18 Điều 3) xác định phạm vi người có quan hệ huyết thống.
Thứ ba, quan hệ nuôi dưỡng: quan hệ giữa cha mẹ nuôi và con nuôi, giữa người nuôi dưỡng và người được nuôi dưỡng. Đây là điểm mở rộng quan trọng, phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
16. Thành viên gia đình bao gồm vợ, chồng; cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi, cha dượng, mẹ kế, cha mẹ vợ, cha mẹ chồng; con đẻ, con nuôi, con riêng của vợ hoặc chồng, con dâu, con rể; anh, chị, em cùng cha mẹ, anh, chị, em cùng cha khác mẹ, anh, chị, em cùng mẹ khác cha, anh rể, em rể, chị dâu, em dâu của người cùng cha mẹ hoặc cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha; ông bà nội, ông bà ngoại; cháu nội, cháu ngoại; cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 1 gián tiếp bao gồm quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài, thông qua khái niệm tại khoản 25 Điều 3 và các quy định tại Chương XI (Điều 120 đến Điều 130). Đây là nhóm quan hệ ngày càng phổ biến trong bối cảnh hội nhập quốc tế, đòi hỏi áp dụng kết hợp Luật Hôn nhân và gia đình với pháp luật về hộ tịch, tư pháp quốc tế.
25. Quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài là quan hệ hôn nhân và gia đình mà ít nhất một bên tham gia là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài; quan hệ hôn nhân và gia đình giữa các bên tham gia là công dân Việt Nam nhưng căn cứ để xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ đó theo pháp luật nước ngoài, phát sinh tại nước ngoài hoặc tài sản liên quan đến quan hệ đó ở nước ngoài.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Phạm vi điều chỉnh tại Điều 1 không loại trừ việc áp dụng Bộ luật Dân sự và các luật khác. Điều 6 xác định nguyên tắc áp dụng: khi Luật Hôn nhân và gia đình không quy định thì áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự và luật khác có liên quan. Điều này tạo tính liên thông giữa các văn bản pháp luật, tránh khoảng trống pháp lý.
Điều 6. Áp dụng quy định của Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan
Các quy định của Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan đến quan hệ hôn nhân và gia đình được áp dụng đối với quan hệ hôn nhân và gia đình trong trường hợp Luật này không quy định.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 7 cho phép áp dụng tập quán tốt đẹp về hôn nhân và gia đình khi pháp luật không quy định và các bên không có thỏa thuận, với điều kiện không trái nguyên tắc tại Điều 2 và không vi phạm điều cấm. Đây là điểm mở rộng phạm vi điều chỉnh theo chiều dọc, thừa nhận vai trò của tập quán trong đời sống hôn nhân gia đình, đặc biệt ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Điều 7. Áp dụng tập quán về hôn nhân và gia đình
1. Trong trường hợp pháp luật không quy định và các bên không có thỏa thuận thì tập quán tốt đẹp thể hiện bản sắc của mỗi dân tộc, không trái với nguyên tắc quy định tại Điều 2 và không vi phạm điều cấm của Luật này được áp dụng.
2. Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 Điều này.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Trong thực tiễn tư vấn và giải quyết tranh chấp, việc đầu tiên là xác định quan hệ có thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hôn nhân và gia đình 2014 hay không. Nếu thuộc, áp dụng Luật này; nếu không, áp dụng Bộ luật Dân sự hoặc luật chuyên ngành. Ví dụ, tranh chấp tài sản giữa nam nữ chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn không thuộc phạm vi điều chỉnh về quan hệ vợ chồng, mà giải quyết theo Điều 14, 15, 16 và Bộ luật Dân sự.
Điều 14. Giải quyết hậu quả của việc nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn
1. Nam, nữ có đủ điều kiện kết hôn theo quy định của Luật này chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thì không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng. Quyền, nghĩa vụ đối với con, tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng giữa các bên được giải quyết theo quy định tại Điều 15 và Điều 16 của Luật này.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Luật số 81/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hôn nhân và gia đình 2014 đã được ban hành. Một số quy định của Luật 2014 có thể đã được sửa đổi. Khi áp dụng, cần kiểm tra văn bản hợp nhất mới nhất để tránh dẫn chiếu quy định hết hiệu lực. Điều 1 cơ bản giữ nguyên phạm vi điều chỉnh, nhưng các điều khoản cụ thể về điều kiện kết hôn, ly hôn, tài sản có thể đã thay đổi.
Phạm vi điều chỉnh của Luật Hôn nhân và gia đình 2014 bao gồm bảo vệ quyền của trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, phụ nữ mang thai. Điều 2 khoản 4 xác định trách nhiệm của Nhà nước, xã hội và gia đình trong việc bảo vệ, hỗ trợ các đối tượng này. Khi tư vấn, cần lưu ý các quy định đặc thù về cấp dưỡng, quyền nuôi con, chia tài sản để bảo vệ quyền lợi chính đáng.
4. Nhà nước, xã hội và gia đình có trách nhiệm bảo vệ, hỗ trợ trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật thực hiện các quyền về hôn nhân và gia đình; giúp đỡ các bà mẹ thực hiện tốt chức năng cao quý của người mẹ; thực hiện kế hoạch hóa gia đình.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Trong thực tiễn, việc áp dụng tập quán về hôn nhân gia đình cần thận trọng. Tập quán chỉ được áp dụng khi pháp luật không quy định, các bên không thỏa thuận, tập quán tốt đẹp, không trái nguyên tắc và điều cấm. Các tập quán lạc hậu như tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, yêu sách của cải bị nghiêm cấm theo Điều 5. Cần phân biệt rõ tập quán tốt đẹp (ví dụ: nghi lễ cưới hỏi truyền thống) với hủ tục vi phạm pháp luật.
2. Cấm các hành vi sau đây:
a) Kết hôn giả tạo, ly hôn giả tạo;
b) Tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn;
c) Người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác hoặc chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người đang có chồng, có vợ.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 1 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 xác định phạm vi điều chỉnh gồm ba nhóm nội dung: chế độ hôn nhân và gia đình; chuẩn mực pháp lý cho cách ứng xử giữa các thành viên; trách nhiệm của cá nhân, tổ chức, Nhà nước và xã hội. Điều khoản này có vai trò định hướng áp dụng, kết hợp với Điều 3, 4, 5, 6, 7 để tạo nên khung pháp lý hoàn chỉnh.
Khi áp dụng, cần lưu ý kiểm tra văn bản hợp nhất sau Luật số 81/2025/QH15; phân biệt quan hệ thuộc phạm vi điều chỉnh với quan hệ thuộc luật khác; tôn trọng tập quán tốt đẹp nhưng loại trừ hủ tục; bảo vệ quyền của người yếu thế. Đây là những nguyên tắc nền tảng để áp dụng đúng và hiệu quả Luật Hôn nhân và gia đình 2014 trong thực tiễn.
Bài viết dựa trên Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13), có hiệu lực từ 01/01/2015. Luật số 81/2025/QH15 đã sửa đổi, bổ sung một số điều; cần tra cứu văn bản hợp nhất hiện hành trước khi áp dụng. Việc trích dẫn điều luật trong bài dựa trên toàn văn luật gốc 2014; một số nội dung có thể đã được sửa đổi, bổ sung.