Bình luận Điều 8 Bộ luật Dân sự 2015: Căn cứ xác lập quyền dân sự | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 8 Bộ luật Dân sự 2015: Căn cứ xác lập quyền dân sự

dan-su · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 8. Căn cứ xác lập quyền dân sự Quyền dân sự được xác lập từ các căn cứ sau đây: 1. Hợp đồng. 2. Hành vi pháp lý đơn phương. 3. Quyết định của Tòa án, cơ quan có thẩm quyền khác theo quy định của luật. 4. Kết quả của lao động, sản xuất, kinh doanh; kết quả của hoạt động sáng tạo ra đối tượng quyền sở hữu trí tuệ. 5. Chiếm hữu tài sản. 6. Sử dụng tài sản, được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật. 7. Bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật. 8. Thực hiện công việc không có ủy quyền. 9. Căn cứ khác do pháp luật quy định.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 8 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 8 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) liệt kê chín căn cứ làm phát sinh quyền dân sự. Đây là điều luật mở đầu Chương II — Xác lập, thực hiện và bảo vệ quyền dân sự — đóng vai trò "cửa ngõ" cho toàn bộ hệ thống quyền dân sự. Bất kỳ quyền dân sự nào được viện dẫn trên thực tế đều phải truy nguyên được về một trong các căn cứ này, hoặc về căn cứ khác do pháp luật quy định tại khoản 9.

Cách liệt kê của Điều 8 mang tính mở. Khoản 9 ("Căn cứ khác do pháp luật quy định") không đóng khung danh sách, cho phép luật chuyên ngành bổ sung căn cứ mới mà không cần sửa đổi Bộ luật Dân sự. Đây là kỹ thuật lập pháp phù hợp với tính chất nền tảng, bao quát của luật dân sự.

Xét từng nhóm căn cứ:

Nhóm 1 — Giao dịch (khoản 1, 2): Hợp đồng và hành vi pháp lý đơn phương là hai dạng giao dịch dân sự. Hợp đồng cần sự thống nhất ý chí của hai hay nhiều bên; hành vi pháp lý đơn phương chỉ cần ý chí một bên (ví dụ: lập di chúc, hứa thưởng, tuyên bố giao dịch). Đây là căn cứ phổ biến nhất, chiếm đại đa số giao dịch hàng ngày.

Nhóm 2 — Quyết định của cơ quan có thẩm quyền (khoản 3): Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền ra quyết định làm phát sinh quyền dân sự. Ví dụ: quyết định tuyên bố một người mất tích, quyết định chia thừa kế, quyết định xử lý tài sản vô chủ. Quyền phát sinh từ mệnh lệnh công quyền, không từ ý chí các bên.

Nhóm 3 — Kết quả lao động, sáng tạo (khoản 4): Lao động, sản xuất, kinh doanh tạo ra sản phẩm; hoạt động sáng tạo tạo ra đối tượng quyền sở hữu trí tuệ. Quyền sở hữu đối với sản phẩm lao động và quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp phát sinh từ chính hoạt động này, không cần giao dịch hay quyết định.

Nhóm 4 — Chiếm hữu, sử dụng, được lợi (khoản 5, 6): Chiếm hữu tài sản có thể làm phát sinh quyền (ví dụ: chiếm hữu ngay tình, liên tục, công khai theo Điều 236 có thể được công nhận quyền sở hữu). Sử dụng tài sản và được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật làm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả (Điều 579, 580), đồng thời làm phát sinh quyền của người bị thiệt hại.

Nhóm 5 — Bị thiệt hại (khoản 7): Bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật làm phát sinh quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Đây là căn cứ phát sinh quyền mang tính "bị động" — quyền không do chủ thể mong muốn mà do hành vi xâm phạm của người khác.

Nhóm 6 — Công việc không có ủy quyền (khoản 8): Người thực hiện công việc không có ủy quyền có quyền yêu cầu người có công việc được thực hiện thanh toán chi phí, bồi hoàn (Điều 574, 575). Quyền phát sinh từ hành vi tự nguyện, không dựa trên thỏa thuận trước.

Cấu trúc Điều 8 thể hiện tư duy hệ thống: quyền dân sự không tự nhiên mà có, mà phải dựa trên một biến cố pháp lý cụ thể. Điều luật không giải thích khái niệm, không quy định hệ quả — chức năng đó thuộc về các điều luật cụ thể trong Bộ luật và luật chuyên ngành.

2. Ý nghĩa và nguyên tắc áp dụng

Điều 8 là cơ sở pháp lý nền tảng để xác định ai có quyền gì, dựa trên cơ sở nào. Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, nguyên đơn phải chứng minh quyền dân sự của mình phát sinh từ một trong các căn cứ tại Điều 8. Nếu không truy nguyên được căn cứ, yêu cầu không có cơ sở pháp lý.

Điều 8 liên kết chặt chẽ với Điều 3 (nguyên tắc cơ bản), Điều 5 (áp dụng pháp luật dân sự), Điều 6 (áp dụng tương tự pháp luật) và Điều 9 (thực hiện quyền dân sự). Khi xác lập quyền dân sự, chủ thể phải tuân thủ giới hạn tại Điều 10 — không lạm dụng quyền gây thiệt hại cho người khác.

Điều 3. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự 1. Mọi cá nhân, pháp nhân đều bình đẳng, không được lấy bất kỳ lý do nào để phân biệt đối xử; được pháp luật bảo hộ như nhau về các quyền nhân thân và tài sản. 2. Cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận. Mọi cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng. 3. Cá nhân, pháp nhân phải tự chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ dân sự. 4. Việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự không được xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. 5. Cá nhân, pháp nhân phải thiện chí, trung thực trong xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. 6. Việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự phải bảo đảm giữ gìn bản sắc dân tộc, tôn trọng và phát huy phong tục, tập quán, truyền thống tốt đẹp, tình đoàn kết, tương thân, tương ái, mỗi người vì cộng đồng, cộng đồng vì mỗi người và các giá trị đạo đức cao đẹp của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Nguyên tắc áp dụng Điều 8:

Thứ nhất, ưu tiên thỏa thuận. Khi các bên có thỏa thuận hợp pháp, quyền dân sự phát sinh từ thỏa thuận đó (khoản 1 Điều 8 — hợp đồng). Pháp luật tôn trọng tự do ý chí, chỉ can thiệp khi thỏa thuận vi phạm điều cấm, trái đạo đức xã hội.

Thứ hai, áp dụng tập quán khi không có thỏa thuận và pháp luật không quy định. Điều 5 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

Điều 5. Áp dụng pháp luật dân sự 1. Trường hợp pháp luật không quy định và các bên không có thỏa thuận thì tập quán được áp dụng. 2. Trường hợp các bên không có thỏa thuận và pháp luật không quy định thì có thể áp dụng tập quán nhưng tập quán áp dụng không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Thứ ba, áp dụng tương tự pháp luật và lẽ công bằng khi không có tập quán. Điều 6 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

Điều 6. Áp dụng tương tự pháp luật 1. Trường hợp phát sinh quan hệ thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự mà các bên không có thỏa thuận, pháp luật không có quy định và không có tập quán được áp dụng thì áp dụng quy định của pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự tương tự. 2. Trường hợp không thể áp dụng tương tự pháp luật theo quy định tại khoản 1 Điều này thì áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này, án lệ, lẽ công bằng.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Thứ tư, quyền dân sự phải được thực hiện trong giới hạn. Điều 10 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

Điều 10. Giới hạn việc thực hiện quyền dân sự 1. Cá nhân, pháp nhân không được lạm dụng quyền dân sự của mình gây thiệt hại cho người khác, để vi phạm nghĩa vụ của mình hoặc thực hiện mục đích khác trái pháp luật. 2. Trường hợp cá nhân, pháp nhân không tuân thủ quy định tại khoản 1 Điều này thì Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác căn cứ vào tính chất, hậu quả của hành vi vi phạm mà có thể không bảo vệ một phần hoặc toàn bộ quyền của họ, buộc bồi thường nếu gây thiệt hại và có thể áp dụng chế tài khác do luật quy định.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Ý nghĩa thực tiễn của Điều 8 còn thể hiện ở chỗ: Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng (khoản 2 Điều 14). Khi đó, Tòa án áp dụng Điều 5 và Điều 6 để xác định căn cứ xác lập quyền. Điều này bảo đảm không có "khoảng trống" trong bảo vệ quyền dân sự.

Điều 14. Bảo vệ quyền dân sự thông qua cơ quan có thẩm quyền 1. Tòa án, cơ quan có thẩm quyền khác có trách nhiệm tôn trọng, bảo vệ quyền dân sự của cá nhân, pháp nhân. Trường hợp quyền dân sự bị xâm phạm hoặc có tranh chấp thì việc bảo vệ quyền được thực hiện theo pháp luật tố tụng tại Tòa án hoặc trọng tài. Việc bảo vệ quyền dân sự theo thủ tục hành chính được thực hiện trong trường hợp luật quy định. Quyết định giải quyết vụ việc theo thủ tục hành chính có thể được xem xét lại tại Tòa án. 2. Tòa án không được từ chối giải quyết vụ, việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng; trong trường hợp này, quy định tại Điều 5 và Điều 6 của Bộ luật này được áp dụng.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

3. Tình huống thực tiễn và lưu ý khi vận dụng

Tình huống 1 — Hợp đồng mua bán nhà đất. A và B ký hợp đồng mua bán nhà. Quyền sở hữu của B phát sinh từ hợp đồng (khoản 1 Điều 8). Tuy nhiên, theo Luật Đất đai và Luật Nhà ở, quyền sở hữu chỉ được xác lập sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký. Điều 8 xác định căn cứ phát sinh quyền, nhưng luật chuyên ngành quy định điều kiện có hiệu lực. Cần phân biệt: căn cứ xác lập quyền (Điều 8) và điều kiện phát sinh hiệu lực (luật chuyên ngành).

Tình huống 2 — Chiếm hữu ngay tình. C nhặt được tài sản bị đánh rơi, không biết chủ sở hữu. C chiếm hữu ngay tình, liên tục, công khai. Theo Điều 236 Bộ luật Dân sự 2015, sau thời hạn luật định, C có thể được công nhận quyền sở hữu. Đây là căn cứ tại khoản 5 Điều 8 — chiếm hữu tài sản.

Điều 236. Xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu do chiếm hữu, được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật 1. Người chiếm hữu, người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật nhưng ngay tình, liên tục, công khai trong thời hạn mười năm đối với động sản, ba mươi năm đối với bất động sản thì trở thành chủ sở hữu tài sản đó, kể từ thời điểm bắt đầu chiếm hữu, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác. 2. Người chiếm hữu, người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật nhưng ngay tình, liên tục, công khai trong thời hạn mười năm đối với động sản, ba mươi năm đối với bất động sản thì trở thành chủ sở hữu tài sản đó, kể từ thời điểm bắt đầu chiếm hữu, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Tình huống 3 — Bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật. D bị E đánh gây thương tích. D có quyền yêu cầu E bồi thường thiệt hại. Quyền này phát sinh từ khoản 7 Điều 8 — bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật. D phải chứng minh: hành vi trái pháp luật, thiệt hại thực tế, quan hệ nhân quả, lỗi của E.

Tình huống 4 — Công việc không có ủy quyền. F tự nguyện sửa mái nhà cho G khi G đi vắng, tránh thiệt hại do bão. F có quyền yêu cầu G thanh toán chi phí hợp lý. Quyền phát sinh từ khoản 8 Điều 8 — thực hiện công việc không có ủy quyền.

Điều 574. Thực hiện công việc không có ủy quyền Thực hiện công việc không có ủy quyền là việc một người không có nghĩa vụ thực hiện công việc nhưng đã tự nguyện thực hiện công việc đó vì lợi ích của người có công việc được thực hiện, khi người này không biết hoặc không thể biết về việc thực hiện công việc đó.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Tình huống 5 — Quyết định của Tòa án. Tòa án ra quyết định tuyên bố H mất tích. Quyền quản lý tài sản của H được giao cho người được Tòa án chỉ định. Quyền này phát sinh từ khoản 3 Điều 8 — quyết định của Tòa án.

Lưu ý khi vận dụng Điều 8:

Thứ nhất, xác định đúng căn cứ phát sinh quyền. Một quan hệ có thể phát sinh từ nhiều căn cứ. Ví dụ, quyền sở hữu tài sản có thể phát sinh từ hợp đồng (khoản 1), từ lao động sản xuất (khoản 4), từ chiếm hữu (khoản 5), hoặc từ quyết định của Tòa án (khoản 3). Cần xác định căn cứ nào là cơ sở pháp lý chính.

Thứ hai, phân biệt căn cứ xác lập quyền và điều kiện thực hiện quyền. Điều 8 xác định quyền phát sinh từ đâu; các điều luật khác quy định điều kiện, thủ tục, giới hạn. Ví dụ, quyền sở hữu nhà phát sinh từ hợp đồng nhưng chỉ được thực hiện đầy đủ sau khi đăng ký.

Thứ ba, không lạm dụng quyền. Điều 10 đặt giới hạn: không được lạm dụng quyền dân sự gây thiệt hại cho người khác. Tòa án có thể không bảo vệ một phần hoặc toàn bộ quyền nếu chủ thể lạm dụng.

Thứ tư, ưu tiên áp dụng thỏa thuận, sau đó tập quán, sau đó tương tự pháp luật và lẽ công bằng. Thứ tự này bảo đảm tính dự đoán được và tôn trọng tự do ý chí.

Thứ năm, khi quyền bị xâm phạm, chủ thể có thể tự bảo vệ (Điều 12) hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ (Điều 11, 14). Các phương thức bảo vệ bao gồm: công nhận quyền, buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, buộc xin lỗi, buộc thực hiện nghĩa vụ, buộc bồi thường thiệt hại, hủy quyết định cá biệt trái pháp luật.

Điều 11. Các phương thức bảo vệ quyền dân sự Khi quyền dân sự của cá nhân, pháp nhân bị xâm phạm thì chủ thể đó có quyền tự bảo vệ theo quy định của Bộ luật này, luật khác có liên quan hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền: 1. Công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền dân sự của mình. 2. Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm. 3. Buộc xin lỗi, cải chính công khai. 4. Buộc thực hiện nghĩa vụ. 5. Buộc bồi thường thiệt hại. 6. Hủy quyết định cá biệt trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, người có thẩm quyền. 7. Yêu cầu khác theo quy định của luật.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Lưu ý khi áp dụng

Điều 8 Bộ luật Dân sự 2015 là điều luật nền tảng, có tính khái quát cao. Khi áp dụng cần kết hợp với các điều luật cụ thể trong Bộ luật và luật chuyên ngành để xác định chính xác quyền, nghĩa vụ và hệ quả pháp lý.

Trong thực tiễn tư vấn và tranh tụng, việc xác định đúng căn cứ xác lập quyền dân sự là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Sai căn cứ có thể dẫn đến mất quyền yêu cầu hoặc yêu cầu không được chấp nhận.

Công ty Luật Minh Bạch khuyến nghị cá nhân, tổ chức khi xác lập giao dịch dân sự cần lưu ý: bảo đảm giao dịch không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội; tuân thủ hình thức luật định đối với giao dịch có điều kiện; lưu giữ chứng cứ về căn cứ phát sinh quyền; và tham khảo ý kiến luật sư khi giao dịch có giá trị lớn hoặc phức tạp.

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Mỗi vụ việc có tình tiết riêng và cần được đánh giá bởi luật sư có chuyên môn. Để được tư vấn cụ thể, vui lòng liên hệ Công ty Luật Minh Bạch.
📞 💬 WhatsApp