Điều 23 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026) quy định về quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian. Đây là một trong những điều luật đặc thù của pháp luật Việt Nam, thể hiện sự ghi nhận và bảo hộ đối với các giá trị sáng tạo tập thể, mang tính truyền thống của cộng đồng. Nội dung điều luật gồm hai khoản: khoản 1 định nghĩa và liệt kê các loại hình tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian; khoản 2 xác lập nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khi sử dụng các tác phẩm này.
Nguyên văn Điều 23 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026):
Điều 23. Quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian 1. Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian là sáng tạo tập thể trên nền tảng truyền thống của một nhóm hoặc các cá nhân nhằm phản ánh khát vọng của cộng đồng, thể hiện tương xứng đặc điểm văn hóa và xã hội của họ, các tiêu chuẩn và giá trị được lưu truyền bằng cách mô phỏng hoặc bằng cách khác. Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian bao gồm: Khoản này được sửa đổi, bổ sung lần thứ nhất theo quy định tại khoản 6 Điều 1 của Luật số 07/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023. Khoản này được sửa đổi, bổ sung lần thứ hai theo quy định tại khoản 9 Điều 1 của Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 4 năm 2026. a) Truyện, thơ, câu đố; b) Điệu hát, làn điệu âm nhạc; c) Điệu múa, vở diễn, nghi lễ và các trò chơi; d) Sản phẩm nghệ thuật đồ hoạ, hội hoạ, điêu khắc, nhạc cụ, hình mẫu kiến trúc và các loại hình nghệ thuật khác được thể hiện dưới bất kỳ hình thức vật chất nào. 2. Tổ chức, cá nhân khi sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian phải dẫn chiếu xuất xứ của loại hình tác phẩm đó và bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực của tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 23 nằm trong Chương I – Những quy định chung của Luật Sở hữu trí tuệ, thuộc Phần thứ hai về quyền tác giả và quyền liên quan. Vị trí này cho thấy tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian được xem là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả, nhưng với cơ chế đặc thù: không xác định tác giả cá nhân cụ thể mà ghi nhận quyền của cộng đồng, và thay vì độc quyền khai thác, pháp luật đặt ra nghĩa vụ dẫn chiếu xuất xứ cùng trách nhiệm bảo tồn giá trị đích thực.
Cần lưu ý rằng Điều 23 đã được sửa đổi, bổ sung qua hai lần: lần thứ nhất theo khoản 6 Điều 1 Luật số 07/2022/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2023; lần thứ hai theo khoản 9 Điều 1 Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/4/2026. Việc sửa đổi, bổ sung này cho thấy nhà làm luật ngày càng chú trọng đến việc hoàn thiện khung pháp lý cho loại hình tác phẩm đặc thù, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
Khoản 1 Điều 23 định nghĩa tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian là "sáng tạo tập thể trên nền tảng truyền thống của một nhóm hoặc các cá nhân nhằm phản ánh khát vọng của cộng đồng, thể hiện tương xứng đặc điểm văn hóa và xã hội của họ, các tiêu chuẩn và giá trị được lưu truyền bằng cách mô phỏng hoặc bằng cách khác".
Định nghĩa này chứa đựng bốn yếu tố cấu thành:
Thứ nhất, tính tập thể của sáng tạo. Khác với tác phẩm thông thường – nơi tác giả là cá nhân hoặc nhóm cá nhân xác định – tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian là kết quả sáng tạo của một cộng đồng, một nhóm người qua nhiều thế hệ. Tính tập thể này không chỉ thể hiện ở thời điểm sáng tạo ban đầu mà còn ở quá trình lưu truyền, tiếp biến, bổ sung qua thời gian. Ví dụ, một làn điệu dân ca quan họ Bắc Ninh không do một cá nhân cụ thể sáng tác mà là thành quả của nhiều thế hệ người dân vùng Kinh Bắc.
Thứ hai, nền tảng truyền thống. Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian phải gắn với truyền thống văn hóa của một nhóm người, một cộng đồng. Yếu tố truyền thống thể hiện qua đề tài, chủ đề, ngôn ngữ, âm nhạc, điệu múa, phong tục tập quán được phản ánh trong tác phẩm. Đây là tiêu chí phân biệt tác phẩm dân gian với các tác phẩm văn học, nghệ thuật hiện đại mặc dù cùng do cộng đồng sáng tạo.
Thứ ba, mục đích phản ánh khát vọng cộng đồng. Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian không nhằm mục đích thương mại hay lợi nhuận mà hướng đến việc thể hiện, truyền đạt những tình cảm, mong ước, quan niệm sống, đạo lý của cộng đồng. Đây cũng là tiêu chí để phân biệt tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian với các sản phẩm văn hóa đại chúng được sản xuất vì mục đích kinh doanh.
Thứ tư, sự tương xứng với đặc điểm văn hóa, xã hội. Tác phẩm phải thể hiện được những nét đặc trưng của cộng đồng sở hữu, bao gồm cả các tiêu chuẩn và giá trị được lưu truyền. Yếu tố này đòi hỏi sự am hiểu về bối cảnh văn hóa, xã hội cụ thể của từng cộng đồng để xác định chính xác phạm vi bảo hộ.
Khoản 1 Điều 23 liệt kê bốn nhóm loại hình tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian được bảo hộ:
Nhóm a) Truyện, thơ, câu đố: Đây là các loại hình văn học dân gian truyền miệng như truyện cổ tích, truyền thuyết, thần thoại, ca dao, tục ngữ, câu đố. Đặc điểm của nhóm này là tính truyền miệng, dễ biến đổi qua các thế hệ và thường gắn với sinh hoạt cộng đồng.
Nhóm b) Điệu hát, làn điệu âm nhạc: Bao gồm các làn điệu dân ca, dân nhạc, hát ru, hát quan họ, hát then, hát xoan, đờn ca tài tử... Đây là các loại hình âm nhạc truyền thống gắn với đời sống văn hóa tinh thần của từng vùng miền.
Nhóm c) Điệu múa, vở diễn, nghi lễ và các trò chơi: Bao gồm các điệu múa dân gian, các vở diễn truyền thống, các nghi lễ dân gian (như nghi lễ cúng tổ tiên, lễ hội), và các trò chơi dân gian (như kéo co, đấu vật, cờ người).
Nhóm d) Sản phẩm nghệ thuật đồ hoạ, hội hoạ, điêu khắc, nhạc cụ, hình mẫu kiến trúc và các loại hình nghệ thuật khác: Bao gồm các sản phẩm nghệ thuật tạo hình truyền thống như tranh dân gian Đông Hồ, tranh Hàng Trống, điêu khắc đình chùa, nhạc cụ dân tộc (đàn bầu, đàn tranh, sáo trúc), và các hình mẫu kiến trúc truyền thống (nhà rông, đình làng, chùa cổ).
Đáng chú ý, khoản 1 Điều 23 được sửa đổi, bổ sung qua hai lần, trong đó lần thứ hai theo Luật số 131/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/4/2026. Sự sửa đổi này phản ánh nhu cầu cập nhật, mở rộng phạm vi bảo hộ trước sự phát triển của đời sống văn hóa và yêu cầu hội nhập quốc tế.
Khoản 2 Điều 23 xác lập hai nghĩa vụ cơ bản đối với tổ chức, cá nhân sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian:
Nghĩa vụ dẫn chiếu xuất xứ: Khi sử dụng tác phẩm, tổ chức, cá nhân phải ghi rõ nguồn gốc, xuất xứ của loại hình tác phẩm đó. Nghĩa vụ này tương tự như nghĩa vụ ghi nguồn trong các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả quy định tại khoản 1 Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ, nhưng có điểm khác biệt: đối tượng được dẫn chiếu là "loại hình tác phẩm" (ví dụ: "dân ca quan họ Bắc Ninh", "truyện cổ tích Việt Nam") chứ không phải tên tác giả cá nhân.
Nghĩa vụ bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực: Tổ chức, cá nhân sử dụng tác phẩm phải bảo đảm không làm sai lệch, không xuyên tạc, không làm mất đi những giá trị văn hóa, tinh thần vốn có của tác phẩm. Đây là nghĩa vụ đặc thù, thể hiện sự cân bằng giữa quyền khai thác, sử dụng và trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa dân tộc.
Điều 23 không quy định cụ thể chế tài xử lý hành vi vi phạm nghĩa vụ này, nhưng Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ về hành vi xâm phạm quyền tác giả có quy định tại khoản 3: "Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ quy định tại các điều 25, 25a và 26 của Luật này" là hành vi xâm phạm quyền tác giả. Mặc dù Điều 28 không viện dẫn trực tiếp Điều 23, nhưng về nguyên tắc, hành vi sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian mà không dẫn chiếu xuất xứ hoặc làm sai lệch giá trị đích thực có thể bị xử lý theo quy định chung về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Điều 23 cần được đọc cùng với các quy định khác của Luật Sở hữu trí tuệ:
Điều 22 – Quyền tác giả đối với chương trình máy tính, sưu tập dữ liệu: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian, nhưng Điều 22 cung cấp cách tiếp cận tương tự về việc bảo hộ các đối tượng đặc thù, trong đó có sưu tập dữ liệu – một dạng "sáng tạo tập thể" có tính tuyển chọn, sắp xếp.
Điều 25 – Các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả: Các trường hợp sử dụng tác phẩm không phải xin phép, không phải trả tiền bản quyền nhưng phải thông tin về tên tác giả và nguồn gốc, xuất xứ (tự sao chép để nghiên cứu, trích dẫn hợp lý, sử dụng trong hoạt động công vụ...) có thể áp dụng đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian, nhưng phải tuân thủ thêm nghĩa vụ đặc thù tại khoản 2 Điều 23.
Điều 27 – Thời hạn bảo hộ quyền tác giả: Đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian, thời hạn bảo hộ được xác định theo quy định chung. Tuy nhiên, do tính chất tập thể và truyền thống, việc xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc thời hạn bảo hộ có thể gặp khó khăn trong thực tiễn. Quyền nhân thân quy định tại các khoản 1, 2 và 4 Điều 19 được bảo hộ vô thời hạn; quyền nhân thân tại khoản 3 Điều 19 và quyền tài sản tại Điều 20 có thời hạn theo Điều 27.
Trong thực tiễn, việc áp dụng Điều 23 gặp một số khó khăn nhất định:
Khó khăn trong việc xác định tác giả và chủ sở hữu: Do tính chất tập thể, truyền miệng, việc xác định ai là tác giả, ai là chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian là rất khó khăn. Pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về cơ chế xác định chủ thể quyền đối với loại hình tác phẩm này.
Khó khăn trong việc xác định phạm vi bảo hộ: Ranh giới giữa tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian được bảo hộ và các sáng tạo văn hóa thông thường chưa rõ ràng. Ví dụ, một bài hát hiện đại lấy chất liệu dân ca có được coi là tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian hay không? Một điệu múa được cải biên từ múa cổ truyền có thuộc phạm vi Điều 23?
Khó khăn trong việc xử lý hành vi vi phạm: Nghĩa vụ dẫn chiếu xuất xứ và bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực tại khoản 2 Điều 23 tuy được quy định nhưng chế tài xử lý chưa đủ mạnh và chưa có hướng dẫn cụ thể. Việc chứng minh hành vi "không dẫn chiếu xuất xứ" hoặc "làm sai lệch giá trị đích thực" gặp nhiều khó khăn trong thực tế.
Khi khai thác, sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần lưu ý:
Thứ nhất, tuân thủ nghĩa vụ dẫn chiếu xuất xứ. Doanh nghiệp phải ghi rõ nguồn gốc, xuất xứ của loại hình tác phẩm được sử dụng. Ví dụ, khi sử dụng làn điệu dân ca trong quảng cáo, cần ghi rõ "dân ca quan họ Bắc Ninh" hoặc "dân ca Nam Bộ" tùy theo nguồn gốc thực tế.
Thứ hai, bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực. Doanh nghiệp không được cải biên, xuyên tạc tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian theo hướng làm mất đi giá trị văn hóa, tinh thần vốn có. Việc sử dụng tác phẩm dân gian trong quảng cáo, tiếp thị cần đặc biệt thận trọng, tránh gây phản cảm hoặc làm sai lệch bản sắc văn hóa.
Thứ ba, xem xét các trường hợp ngoại lệ. Nếu việc sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian thuộc các trường hợp ngoại lệ tại Điều 25 (như trích dẫn hợp lý để bình luận, giới thiệu; sử dụng trong hoạt động công vụ), doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ các điều kiện của điều luật này, bao gồm cả nghĩa vụ thông tin về tên tác giả và nguồn gốc, xuất xứ.
Thứ tư, cân nhắc yếu tố văn hóa, xã hội. Việc sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là vấn đề văn hóa, đạo đức. Doanh nghiệp cần tôn trọng các giá trị văn hóa truyền thống, tránh gây tổn hại đến cộng đồng sở hữu tác phẩm.
Thứ năm, tham vấn chuyên gia. Do tính chất phức tạp của Điều 23 và các quy định liên quan, doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến của luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ trước khi khai thác, sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian trong hoạt động kinh doanh.
Ví dụ 1: Công ty A sản xuất phim hoạt hình dựa trên truyện cổ tích Tấm Cám. Công ty A phải dẫn chiếu xuất xứ "truyện cổ tích Việt Nam" và bảo đảm không làm sai lệch giá trị đích thực của truyện (ví dụ: không thay đổi cốt truyện theo hướng phản văn hóa, không xuyên tạc ý nghĩa đạo lý của truyện).
Ví dụ 2: Công ty B sử dụng làn điệu dân ca trong video quảng cáo sản phẩm. Công ty B phải ghi rõ nguồn gốc làn điệu (ví dụ: "dân ca quan họ Bắc Ninh") và không được cải biên làn điệu theo hướng làm mất đi bản sắc văn hóa của nó.
Ví dụ 3: Công ty C tổ chức biểu diễn múa rối nước phục vụ khách du lịch. Công ty C phải dẫn chiếu xuất xứ "múa rối nước – di sản văn hóa phi vật thể" và bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực của loại hình nghệ thuật này.
Điều 23 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026) là quy định quan trọng, thể hiện sự ghi nhận và bảo hộ của pháp luật đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian – một loại hình sáng tạo đặc thù, mang tính tập thể và truyền thống. Điều luật xác lập nghĩa vụ dẫn chiếu xuất xứ và bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực đối với tổ chức, cá nhân sử dụng tác phẩm.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng Điều 23 còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc xác định chủ thể quyền, phạm vi bảo hộ và xử lý hành vi vi phạm. Các quy định hiện hành chưa đủ cụ thể để hướng dẫn thực thi hiệu quả.
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý. Cần ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể về việc xác định chủ thể quyền, phạm vi bảo hộ và cơ chế xử lý hành vi vi phạm đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian. Đặc biệt, cần làm rõ mối quan hệ giữa Điều 23 với các điều 25, 25a, 26 và 28 của Luật Sở hữu trí tuệ.
Thứ hai, tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Cần đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến quy định của Điều 23 đến doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có hoạt động khai thác, sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian, giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
Thứ ba, xây dựng cơ sở dữ liệu về tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về các tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian, làm cơ sở cho việc xác định nguồn gốc, xuất xứ và bảo tồn giá trị văn hóa.
Thứ tư, tăng cường hợp tác quốc tế. Trong bối cảnh hội nhập, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong việc bảo hộ tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian, đặc biệt là các di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận.
Thứ năm, khuyến khích doanh nghiệp chủ động tham vấn pháp lý. Doanh nghiệp nên chủ động tham vấn ý kiến luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ trước khi khai thác, sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian, nhằm bảo đảm tuân thủ pháp luật và tránh rủi ro pháp lý.
Khi áp dụng Điều 23 Luật Sở hữu trí tuệ, cần lưu ý một số điểm sau:
Một là, phân biệt rõ giữa tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian và các loại hình tác phẩm khác. Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian có tính tập thể, truyền thống, không xác định tác giả cá nhân cụ thể. Việc nhầm lẫn giữa các loại hình này có thể dẫn đến việc áp dụng sai quy định pháp luật.
Hai là, tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ dẫn chiếu xuất xứ và bảo đảm giữ gìn giá trị đích thực. Đây là hai nghĩa vụ bắt buộc, không phải tùy nghi. Việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.
Ba là, xem xét áp dụng các trường hợp ngoại lệ tại Điều 25 và Điều 25a khi sử dụng tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian. Các trường hợp này có thể giúp tổ chức, cá nhân sử dụng tác phẩm mà không phải xin phép, không phải trả tiền bản quyền, nhưng vẫn phải tuân thủ các điều kiện của điều luật và nghĩa vụ tại khoản 2 Điều 23.
Bốn là, tham vấn ý kiến chuyên gia trong các trường hợp phức tạp. Do tính chất đặc thù của tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian, việc tham vấn ý kiến luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ là cần thiết để bảo đảm tuân thủ pháp luật và tránh rủi ro.
Năm là, cập nhật các quy định pháp luật mới nhất. Điều 23 đã được sửa đổi, bổ sung qua hai lần (năm 2022 và năm 2025), có hiệu lực từ ngày 01/01/2023 và ngày 01/4/2026. Tổ chức, cá nhân cần cập nhật các quy định mới nhất để áp dụng đúng pháp luật.